Quy đổi VSTEP sang IELTS như thế nào? Bạn đang băn khoăn về cách so sánh điểm số giữa hai kỳ thi này để đưa ra quyết định đúng đắn? Bài viết này của Edmicro sẽ giúp bạn giải đáp mọi thắc mắc.
Thang điểm kỳ thi VSTEP
Trước tiên, hãy tìm hiểu một chút về kỳ thi VSTEP:
VSTEP là viết tắt của Vietnamese Standardized Test of English Proficiency, tạm dịch là Kỳ thi năng lực tiếng Anh tiêu chuẩn hóa của Việt Nam. Đây là một kỳ thi đánh giá năng lực tiếng Anh được thiết kế riêng cho người học tiếng Anh tại Việt Nam, theo khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam.

Thang điểm VSTEP thường được biểu diễn dưới dạng một dải điểm số từ thấp đến cao, tương ứng với các cấp độ từ A1 đến C2. Mỗi cấp độ sẽ phản ánh một mức độ thành thạo tiếng Anh khác nhau. Dưới đây là bảng thành bậc năng lực tương ứng trong VSTEP:
| Điểm Overall | Bậc |
|---|---|
| 0 – 3.5 | Không xét và không được cấp chứng chỉ |
| 4.0 – 5.5 | 3 |
| 6.0 – 8.0 | 4 |
| 8.5 – 10 | 5 |
Dưới đây là bảng phân tích chi tiết thang điểm VSTEP cho từng kỹ năng:
Quy đổi VSTEP sang IELTS
Dưới đây, hãy cùng Edmciro tìm hiểu về bảng quy đổi bảng điểm VSTEP sang IELTS:

| VSTEP | IELTS |
|---|---|
| Bậc 3 (B1) | 4.5 – 5.0 |
| Bậc 4 (B2) | 5.5 – 6.0 |
| Bậc 5 (C1) | 6.5 – 8.0 |
| Bậc 6 (C2) | 8.5 – 9.0 |
Xem thêm: Cách Làm Tròn Điểm IELTS – Cách Nâng Band IELTS Chi Tiết
Quy đổi VSTEP sang TOEIC

Sau khi đã tìm hiểu về bảng quy đổi VSTEP sang TOEIC, hãy cùng Edmciro tiếp tục tìm hiểu về bảng quy đổi VSTEP sang TOEIC
| VSTEP | TOEIC |
|---|---|
| Bậc 3 (B1) | 450 |
| Bậc 4 (B2) | 600 |
| Bậc 5 (C1) | 780 |
| Bậc 6 (C2) | 900 |
Xem thêm: Thang Điểm IELTS, Tiêu Chí Chấm & Cách Tính Điểm IELTS
Quy đổi VSTEP sang các chứng chỉ tiếng Anh khác (TOEFL, CEFR, Cambridge)

Cuối cùng, hãy cùng Edmciro theo dõi bảng quy đổi điểm VSTEP sang các chứng chỉ tiếng Anh khác TOEFL ITP, TOEFL IBT, CEFR, Cambridge:
| VSTEP | TOEFL ITP | TOEFL IBT | CEFR | Cambridge |
|---|---|---|---|---|
| Bậc 3 (B1) | 450 | 45 | B1 | 70 – 89 PET 45 – 59 FCE |
| Bậc 4 (B2) | 500 | 61 | B2 | 90 – 100 PET 60 – 79 FCE |
| Bậc 5 (C1) | 550 | 80 | C1 | 80 – 100 FCE 60 – 79 CAE |
| Bậc 6 (C2) | 625 | 107 | C2 | 80 – 100 CAE 45 – 59 CPE |
Trên đây Edmciro đã chia sẻ bảng quy đổi VSTEP sang IELTS cùng với đó là các bảng quy đổi của VSTEP với các chứng chỉ tiếng Anh khác. Hãy theo dõi Edmciro để cập nhật thêm nhiều thông tin liên quan về kỳ thi VSTEP nói riêng cũng như về tiếng Anh nói chung.
Câu hỏi thường gặp
Hiện nay VSTEP và IELTS là hai hệ thống đánh giá khác nhau, nên không có bảng quy đổi chính thức được công nhận quốc tế. Tuy nhiên, nhiều bảng tham khảo thường so sánh mức điểm VSTEP B1, B2, C1 với các band IELTS tương đương để người học dễ hình dung trình độ.
Theo nhiều bảng quy đổi tham khảo, B2 VSTEP thường được xem tương đương khoảng IELTS 5.5 – 6.5. Tuy nhiên mức quy đổi có thể khác nhau tùy vào từng tổ chức hoặc mục đích sử dụng chứng chỉ.
Nếu mục tiêu là du học hoặc làm việc tại môi trường quốc tế, IELTS thường được ưu tiên hơn vì được công nhận rộng rãi trên toàn cầu. Trong khi đó, VSTEP chủ yếu được sử dụng trong hệ thống giáo dục và công việc tại Việt Nam.
Hai chứng chỉ này khác nhau ở mục đích sử dụng, cấu trúc bài thi và phạm vi công nhận. IELTS là chứng chỉ quốc tế được nhiều trường và tổ chức trên thế giới chấp nhận, còn VSTEP được phát triển theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc của Việt Nam và chủ yếu phục vụ nhu cầu trong nước.
Trong một số trường hợp tại Việt Nam (tốt nghiệp đại học, chuẩn đầu ra…), VSTEP có thể được chấp nhận thay cho IELTS. Tuy nhiên, nếu cần nộp hồ sơ du học, định cư hoặc làm việc quốc tế, IELTS vẫn là chứng chỉ phổ biến và được công nhận rộng rãi hơn.
Xem thêm:

