Từ thay thế cho very là một chủ đề quan trọng giúp người học tiếng Anh nâng cao khả năng diễn đạt và làm cho câu văn trở nên phong phú hơn. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn những từ và cụm từ thay thế “very” hiệu quả, giúp bạn tránh lặp từ và sử dụng ngôn ngữ một cách linh hoạt hơn.
Từ thay thế cho very
| Từ thay thế | Nghĩa | Câu ví dụ |
| Extremely | Cực kỳ, vô cùng | The weather is extremely cold today. (Thời tiết hôm nay cực kỳ lạnh.) |
| Incredibly | Khó tin, phi thường | She is an incredibly talented singer. (Cô ấy là một ca sĩ tài năng phi thường.) |
| Remarkably | Đáng chú ý, phi thường | He made remarkably rapid progress. (Anh ấy đã có những tiến bộ nhanh chóng đáng chú ý.) |
| Exceptionally | Đặc biệt, xuất sắc | The food at this restaurant is exceptionally good. (Đồ ăn ở nhà hàng này ngon xuất sắc.) |
| Extraordinarily | Phi thường, lạ thường | It was an extraordinarily difficult task. (Đó là một nhiệm vụ khó khăn phi thường.) |
| Immensely | Bao la, rộng lớn, vô cùng | The project was immensely successful. (Dự án đã thành công vô cùng.) |
| Significantly | Đáng kể, quan trọng | The prices have increased significantly. (Giá cả đã tăng lên đáng kể.) |
| Considerably | Đáng kể, nhiều | The situation has improved considerably. (Tình hình đã được cải thiện đáng kể.) |
| Substantially | Đáng kể, về cơ bản | The building was substantially damaged in the fire. (Tòa nhà bị hư hại đáng kể trong vụ hỏa hoạn.) |
| Profoundly | Sâu sắc, thấm thía | The experience had a profoundly impact on her life. (Trải nghiệm đó có tác động sâu sắc đến cuộc đời cô ấy.) |
| Highly | Rất, cực kỳ | He is a highly respected professor. (Ông ấy là một giáo sư rất được kính trọng.) |
| Greatly | Rất nhiều, lớn lao | I greatly appreciate your help. (Tôi rất cảm kích sự giúp đỡ của bạn.) |
Tổng hợp 15 từ vựng thay thế cho very
Dưới đây là 15 từ vựng thay thế cho very trong tiếng Anh:
| Thay cho “very” | Từ chuyên sâu | Ví dụ |
| very good | outstanding | Her speech was outstanding. (Bài phát biểu của cô ấy xuất sắc) |
| very bad | disastrous | The results were disastrous. (Kết quả thảm hại) |
| very big | massive | They built a massive stadium. (Họ xây sân vận động đồ sộ) |
| very small | microscopic | We found microscopic errors. (Chúng tôi phát hiện lỗi cực nhỏ) |
| very happy | overjoyed | Mom was overjoyed at the news. (Mẹ vui mừng khôn xiết trước tin đó) |
| very sad | grief-stricken | He looked grief-stricken. (Anh ấy trông đau khổ tột cùng) |
| very beautiful | exquisite | She wore an exquisite dress. (Cô ấy mặc chiếc váy tuyệt mỹ) |
| very ugly | grotesque | The statue looked grotesque. (Bức tượng trông kỳ dị) |
| very smart | astute | The lawyer gave an astute answer. (Luật sư đưa ra câu trả lời sắc sảo) |
| very stupid | asinine | That’s an asinine question. (Đó là câu hỏi ngu ngốc) |
| very clean | sterilized | The hospital tools were sterilized. (Dụng cụ bệnh viện vô trùng) |
| very dirty | grimy | His hands were grimy after work. (Tay anh ấy lấm lem sau giờ làm) |
| very tired | weary | The weary travelers collapsed. (Những lữ khách kiệt sức đổ gục) |
| very excited | exhilarated | Kids were exhilarated at Disneyland. (Bọn trẻ phấn khích tột độ ở Disneyland) |
| very scared | horrified | She was horrified by the accident. (Cô ấy kinh hãi vì vụ tai nạn) |
Việc sử dụng đa dạng các từ thay thế very không chỉ giúp câu văn của bạn trở nên sinh động và hấp dẫn hơn, mà còn thể hiện trình độ tiếng Anh chuyên nghiệp của bạn. Hãy luyện tập thường xuyên và áp dụng những kiến thức đã học vào thực tế để nâng cao khả năng diễn đạt của mình
Học cùng Edmicro IELTS ngay để xây dựng một lộ trình học từ vựng hiệu quả, giúp nâng cao kỹ năng đọc hiểu và đạt điểm cao trong kỳ thi IELTS.
Câu hỏi thường gặp
Việc lạm dụng “very” khiến câu văn trở nên đơn điệu và thiếu tự nhiên. Thay vào đó, sử dụng các từ mạnh hơn như excellent, exhausted, freezing sẽ giúp diễn đạt chính xác và ấn tượng hơn.
Bạn có thể thay thế “very good” bằng các từ như excellent, outstanding, superb, fantastic, giúp câu văn trở nên tự nhiên và mang tính học thuật cao hơn.
Một số từ thay thế phổ biến gồm terrible, awful, horrible, dreadful, tùy vào mức độ tiêu cực bạn muốn diễn đạt.
Bạn nên học theo cặp từ (very + adjective → adjective mạnh hơn), ví dụ:
very big → enormous
very tired → exhausted
Ngoài ra, nên học trong ngữ cảnh cụ thể để dễ nhớ và áp dụng
Có. Việc sử dụng từ vựng chính xác và đa dạng giúp bạn cải thiện tiêu chí Lexical Resource, từ đó có thể nâng band điểm trong cả IELTS Writing và Speaking.

