Cấu Trúc Provide | Tổng Hợp Lý Thuyết & Bài Tập Chi Tiết Nhất

Cấu trúc Provide đóng vai trò thiết yếu trong việc cung cấp thông tin, đưa ra yêu cầu, đề xuất giải pháp và hơn thế nữa. Trong bài viết dưới đây, Edmicro sẽ cung cấp cho bạn tổng hợp kiến thức lý thuyết về cấu trúc này. Hãy cùng theo dõi nhé!

Provide là gì?

Provide là một động từ phổ biến trong tiếng Anh với nhiều ý nghĩa và cách dùng đa dạng. 

  • Cung cấp, cho, chu cấp

Ví dụ: The organization provides shelter for the homeless. (Tổ chức cung cấp chỗ trú ẩn cho những người vô gia cư.)

  • Cung cấp thông tin, dịch vụ

Ví dụ: The teacher provides clear and concise instructions. (Giáo viên cung cấp hướng dẫn rõ ràng và súc tích.)

  • Chứng minh, đưa ra bằng chứng

Ví dụ: The scientist provided data to support his theory. (Nhà khoa học cung cấp dữ liệu để ủng hộ lý thuyết của mình.)

  • Tạo điều kiện, cơ hội

Ví dụ: The program provides a safe and supportive environment for children. (Chương trình cung cấp môi trường an toàn và hỗ trợ cho trẻ em.)

Cấu trúc provide đi với giới từ gì

Cấu trúc Provide đi với giới từ gì?
Cấu trúc Provide đi với giới từ gì?

Các dạng cấu trúc với Provide và cách dùng

Provide được sử dụng đa dạng với nhiều cấu trúc khác nhau. Mỗi cấu trúc đều có cách dùng riêng trong từng ngữ cảnh nhất định. Dưới đây là một số cấu trúc phổ biến với Provide mà Edmicro đã tổng hợp:

Cấu trúc Provide + something + for someone

Cấu trúc này dùng để diễn tả hành động cung cấp thứ gì đó cho ai.

Ví dụ:

  • The government provides food and shelter for the homeless. (Chính phủ cung cấp thức ăn và nơi ở cho người vô gia cư.)
  • My parents provided me with everything I needed to grow up happy and healthy. (Cha mẹ tôi cung cấp cho tôi mọi thứ tôi cần để lớn lên hạnh phúc và khỏe mạnh.)

Provide someone with something

Cấu trúc này tương tự như cấu trúc 1, nhưng nhấn mạnh vào người nhận hơn.

Ví dụ:

  • Can you provide me with some information about the product? (Bạn có thể cung cấp cho tôi một số thông tin về sản phẩm không?)
  • The library provides students with access to books and computers. (Thư viện cung cấp cho sinh viên quyền truy cập vào sách và máy tính.)

Provide + (that) + mệnh đề

Dùng để diễn tả hành động cung cấp thông tin hoặc đảm bảo điều gì đó.

Ví dụ: 

  • The contract provides that the buyer must pay the full amount within 30 days. (Hợp đồng quy định người mua phải thanh toán toàn bộ số tiền trong vòng 30 ngày.)
  • The research provides evidence that climate change is a real threat to our planet. (Nghiên cứu cung cấp bằng chứng cho thấy biến đổi khí hậu là mối đe dọa thực sự đối với hành tinh của chúng ta.)

Cấu trúc Provided that và Providing that

Ngoài các câu trúc phổ biến trên, Provide còn thường được sử dụng ở dạng đặc biệt là Provided that hay Providing that. Cả hai cấu trúc này có ý nghĩa tương tự nhau và thường được sử dụng để thiết lập một điều kiện cho một hành động khác.

Cấu trúc Provided that và Providing that
Cấu trúc Provided that và Providing that

Lưu ý: 

  • Cả “provided that” và “providing that” đều cần đi kèm với một mệnh đề phụ và không thể sử dụng độc lập.
  • “Provided that” và “providing that” thường đặt ở đầu mệnh đề phụ, nhưng có thể đặt ở cuối mệnh đề phụ trong trường hợp câu bị đảo ngữ.
  • Trong cấu trúc phủ định, “provided that” và “providing that” thường được thay thế bằng “unless” để biểu thị điều kiện phủ định.

Bài tập vận dụng

Bài 1: Viết lại câu sử dụng cấu trúc Provide sao cho nghĩa không thay đổi:

  1. They gave us food and shelter.
  2. The company offers free parking and health insurance to its employees.
  3. He showed me the evidence.
  4. The government guarantees a safe environment for all citizens.
  5. Can you give me some details about the project?
  6. The library offers access to a wide range of resources for students.
  7. The doctor gave her a prescription for antibiotics.
  8. The study proves that smoking is harmful to your health.
  9. The contract requires the buyer to pay a deposit of 10%.
  10. I will help you if you promise to be honest with me.

Đáp án:

  1. They provided us with food and shelter.
  2. The government provides financial support to people who are unemployed.
  3. He provided me with the evidence.
  4. The government provides a safe environment for all citizens.
  5. Can you provide me with some details about the project?
  6. The library provides access to a wide range of resources for students.
  7. The doctor provided her with a prescription for antibiotics.
  8. The study provides evidence that smoking is harmful to your health.
  9. The contract requires the buyer to provide a deposit of 10%.
  10. I will help you provided that you are honest with me.

Bài 2: Điền giới từ thích hợp

  1. I need to provide ____ more information about my project.
  2. Can you provide me ____ a copy of your contract?
  3. The company provides its employees ____ free health insurance.
  4. The government provides financial assistance ____ those in need.
  5. The witness provided evidence ____ the prosecution.
  6. The program provides a safe environment ____ children.
  7. The doctor provided the patient ____ a prescription for medication.
  8. The government provides funding ____ infrastructure projects.
  9. The research provides evidence ____ the harmful effects of smoking.
  10. Provided that you work hard, you will be able to provide ____ your family.

Đáp án:

  1. with
  2. with
  3. with
  4. to
  5. for
  6. for
  7. with
  8. for
  9. for
  10. for

Bài viết trên đã cung cấp cho bạn kiến thức toàn diện về cấu trúc Provide trong tiếng Anh. Hy vọng bài viết này đã giúp bạn nắm vững cách dùng một cách chính xác và hiệu quả cũng như nâng cao điểm số trong các bài thi. Nếu có thắc mắc gì liên quan tới cấu trúc này hay bất kỳ phạm trù kiến thức nào trong tiếng Anh, hãy liên hệ Edmicro để được giải đáp nhé. Edmicro chúc bạn học tập tốt!

XEM THÊM

Bài liên quan

Tặng khóa
Phát âm 499.000đ