Cấu Trúc Remember | Tổng Hợp Lý Thuyết Và Bài Tập Đầy Đủ

Cấu trúc Remember là một trong những cấu trúc quan trọng và được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh. Trong bài viết dưới đây, Edmicro sẽ tổng hợp lý thuyết và bài tập về phạm trù ngữ pháp này để giúp bạn sử dụng thành thạo và linh hoạt.

Remember là gì?

Remember là một động từ có nghĩa là “nhớ”, “ghi nhớ”, “tưởng nhớ”. Remember có thể được sử dụng để diễn tả:

  • Hành động nhớ về một người, một vật, một sự kiện nào đó trong quá khứ.

Ví dụ: I remember her smile. (Tôi nhớ nụ cười của cô ấy.)

  • Nhắc nhở bản thân hoặc người khác về một việc gì đó cần làm.

Ví dụ: Remember to buy milk on your way home. (Nhớ mua sữa trên đường về nhà)

  • Nhận thức được một sự thật hoặc thông tin nào đó.

Ví dụ: Remember that you are not alone. (Hãy nhớ rằng bạn không đơn độc)

  • Gửi lời chào hỏi, thăm hỏi đến ai đó.

Ví dụ: Remember me to John and Mary. (Gửi lời chào của tôi đến John và Mary)

Các dạng cấu trúc với Remember và cách dùng

Remember được sử dụng đa dạng với nhiều cấu trúc khác nhau. Edmicro đã tổng hợp các dạng cấu trúc phổ biến nhất dưới đây:

Các dạng cấu trúc Remember và cách dùng
Các dạng cấu trúc Remember và cách dùng

Cấu trúc remember to V và Ving

Một trong những dạng cấu trúc phổ biến khác của Remember là dạng thức kết hợp cùng to V và V_ing. Vậy cần kết hợp thế nào, và khi nào chúng ta dùng to V, khi nào dùng V_ing?

Cấu trúc remember ving

Cấu trúc Remember Ving mang nghĩa đã làm việc gì đó. Thường được sử dụng để diễn tả việc nhớ lại hành động đã xảy ra trong quá khứ. 

Ví dụ: Do you remember meeting me at the party last night? (Bạn có nhớ đã gặp tôi ở bữa tiệc tối qua không?)

Cấu trúc remember to V

Trái với cấu trúc đi kèm với v-ing, mang nghĩa nhớ lại hành động trong quá khứ. Remember to V mang nghĩa nhắc nhở, lưu ý thực hiện một hành động cụ thể

Ví dụ: Remember to lock the door before going out tonight. (Nhớ khóa cửa trước khi đi chơi tối nay nhé)

Remember với câu gián tiếp

Khi dùng remember với câu gián tiếp, chúng ta cần chuyển đổi thì của động từ trong câu gián tiếp theo quy tắc thường. Nếu câu gián tiếp là một câu hỏi, chúng ta cần đảo ngược thứ tự của chủ ngữ và động từ để tạo thành một mệnh đề phụ. 

Ví dụ: 

  • Her mother said to her: “Don’t forget to wear a mask when going out.” (Mẹ cô ấy nhắc: “Đừng quên đeo khẩu trang khi ra ngoài đấy”)

→ Her mother told her to remember to wear a mask when going out. (Mẹ cô ấy nhắc nhớ đeo khẩu trang khi đi ra ngoài)

  • She asked, “Do you remember our first date?” (Cô ấy hỏi: “Bạn có nhớ buổi hẹn đầu của chúng ta không?”)

→ She asked me if I remembered our first date. (Cô ấy hỏi liệu tôi có nhớ buổi hẹn đầu của chúng tôi không)

Khi sử dụng “remember” trong câu gián tiếp, thường có một từ khóa như “that” hoặc “if” đi kèm.

Từ đồng nghĩa với Remember

TừCông thứcVí dụSo sánh với Remember
Recall: Nhớ lạiRecall sth: Nhớ lại cái gì
Recall + that + mệnh đề/Recall + V-ing: Nhớ rằng đã làm gì.
I can’t recall where I left my keys. (Tôi không nhớ mình đã để chìa khóa ở đâu)Recall thường được sử dụng khi bạn cố gắng nhớ lại một điều gì đó.
Từ này cũng mang sắc thái nghĩa mạnh hơn Remember
Recollect: Nhớ lại, gợi nhắc lạiRecollect sth: Nhớ lại cái gì
Recollect + that + mệnh đề/Recollect + V-ing: Nhớ rằng đã làm gì.
He recollected his childhood memories. (Anh ấy nhớ lại những ký ức thời thơ ấu của mình)Recollect mang ý nghĩa hồi tưởng lại những kỷ niệm quá khứ. Ví dụ như tuổi thơ, thời niên thiếu…
Bear in mind: Ghi nhớ, lưu ýBear (something) in mind: Ghi nhớ, lưu ý điều gìBear in mind that the deadline is next week. (Hãy ghi nhớ rằng thời hạn là tuần tới)“Bear in mind” được sử dụng khi bạn muốn ai đó ghi nhớ hoặc lưu ý một điều gì đó quan trọng.
Retain: Giữ lại, ghi nhớRetain sth / Retain + V-ing: Giữ lại cái gìShe retained her knowledge of Italian after many years. (Cô ấy giữ lại kiến thức tiếng Ý của mình sau nhiều năm)Retain mang nghĩa cố găng lưu giữ kiến thức, thông tin trong ký ức.
Recite: Thuộc lòng, đọc thuộc lòngRecite sth: Thuộc lòng, ghi nhớ điều gìShe recited her favorite poem during the meeting. (Cô ấy đọc thuộc lòng bài thơ yêu thích của mình trong buổi gặp gỡ)Recite mang nghĩa đọc thuộc lòng một thông tin cụ thể. Thường là thơ, văn bản, diễn văn…

Bài tập vận dụng

Bài tập 1 về cấu trúc Remember
Bài tập 1 về cấu trúc Remember

Đáp án

  1. meeting
  2. going
  3. brushing
  4. to turn off
  5. telling
  6. not to forget
  7. seeing
  8. calling
  9. playing
  10. to bring
Bài tập 2 về cấu trúc Remember
Bài tập 2 về cấu trúc Remember

Đáp án

  1. Remember to bring your umbrella.
  2. She didn’t remember to buy groceries on her way home.
  3. She remembered meeting him before.
  4. I remember seeing this movie before.
  5. I remember that I have an appointment at 3 pm.
  6. She remembered meeting him at the party.
  7. Do you remember his phone number?
  8. They remembered visiting this museum when they were children.

Trên đây là tổng hợp lý thuyết và bài tập về cấu trúc “Remember”. Việc hiểu và sử dụng đúng cách cấu trúc này là quan trọng để truyền đạt ý kiến, nhắc nhở hoặc biểu đạt sự nhớ nhung một cách chính xác trong tiếng Anh. Edmicro chúc bạn học tập hiệu quả!

XEM THÊM

Bài liên quan

Tặng khóa
Phát âm 499.000đ