Get down to là một cụm động từ thường xuất hiện trong tiếng Anh giao tiếp và học thuật, đặc biệt trong các tình huống liên quan đến công việc, học tập hoặc các hoạt động cần sự tập trung. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ get down to là gì, cách dùng trong hội thoại thực tế, từ đồng nghĩa và bài tập vận dụng có đi kèm đáp án.
Get down to là gì?
Get down to là một cụm động từ có nghĩa chính là bắt đầu làm việc nghiêm túc với một điều gì đó, thường sau một khoảng thời gian trì hoãn, chuẩn bị hoặc trò chuyện. Nó thường được sử dụng khi bạn muốn bắt tay vào việc chính, tập trung vào nhiệm vụ hoặc công việc cần thiết.
Cấu trúc phổ biến:
Get down to + noun/gerund (V-ing) |
Ví dụ:
- Let’s get down to business. (Chúng ta hãy bắt tay vào công việc chính thôi.)
- It’s time to get down to studying for the exam. (Đã đến lúc bắt đầu học nghiêm túc cho kỳ thi rồi.)
Get down to trong hội thoại hàng ngày
Cụm từ này thường được dùng khi bạn muốn chuyển từ việc thư giãn sang trạng thái tập trung làm việc hoặc học tập.
Hội thoại 1:
- A: We’ve been talking about this project for hours. (Chúng ta đã nói về dự án này hàng giờ rồi.)
- B: I know, but we need to get down to the details soon. (Tôi biết, nhưng chúng ta cần sớm đi vào chi tiết thôi.)
- A: You’re right. Let’s assign tasks. (Bạn nói đúng. Hãy bắt đầu phân công nhiệm vụ nào.)
- B: Okay, who’s going to handle the marketing? (Được rồi, ai sẽ đảm nhận phần marketing?)
- A: I think Sarah should do that. Then we can discuss about the budget. (Tôi nghĩ Sarah nên làm việc đó. Sau đó chúng ta có thể bắt đầu bàn về ngân sách.)
- B: Sounds like a plan. Let’s get down to it. (Nghe có vẻ ổn đấy. Bắt đầu thôi nào.)
Hội thoại 2:
- C: The exam is next week, and I haven’t studied at all. (Tuần sau là thi rồi, mà tôi chưa học gì cả.)
- D: You need to get down to studying right now. (Bạn cần phải bắt đầu học ngay bây giờ thôi.)
- C: I know, but I don’t even know where to start. (Tôi biết, nhưng tôi thậm chí không biết bắt đầu từ đâu.)
- D: Let’s make a study schedule. What subjects do you need to focus on? (Hãy bắt đầu lên lịch học đi. Bạn cần tập trung vào những môn nào?)
- C: Math and history are the hardest. If we get down to making a plan, I think I could do it. (Toán và lịch sử là khó nhất. Nếu chúng ta bắt đầu lên kế hoạch, tôi nghĩ tôi có thể làm được.)
- D: Great. We can get down to it right now. (Tuyệt vời. Chúng ta có thể bắt đầu ngay bây giờ.)
Hội thoại 3:
- E: We have so much to clean up before the guests arrive. (Chúng ta có quá nhiều việc phải dọn dẹp trước khi khách đến.)
- F: I know, but if we get down to it, we can finish quickly. (Tôi biết, nhưng nếu chúng ta bắt tay vào việc, chúng ta có thể hoàn thành nhanh thôi.)
- E: Okay, let’s get down to organizing the living room first. (Được rồi, hãy bắt đầu dọn dẹp phòng khách trước.)
- F: Good idea. Then we can clean the kitchen. (Ý kiến hay đấy. Sau đó chúng ta có thể dọn dẹp nhà bếp.)
- E: Let’s get strated. I’ll take the living room, you take the kitchen. (Bắt đầu thôi nào. Tôi sẽ dọn phòng khách, bạn dọn nhà bếp)
- F: Okay, let’s get this done. (Được rồi, làm xong việc này thôi.)
Xem thêm: Thankful Đi Với Giới Từ Gì? Cấu Trúc Thankful Chính Xác Nhất
Tổng hợp từ đồng nghĩa với get down to
Dưới đây là các cụm từ và động từ mang ý nghĩa tương tự với get down to, giúp bạn đa dạng cách diễn đạt trong văn nói và viết tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa | Ý nghĩa | Ví dụ câu |
---|---|---|
Start on | Bắt đầu một nhiệm vụ nào đó | I need to start on my homework. (Tôi cần bắt đầu làm bài tập.) |
Get started with | Bắt đầu làm gì | Let’s get started with the presentation. (Hãy bắt đầu bài thuyết trình nhé.) |
Begin doing | Bắt đầu làm việc gì (thường trang trọng hơn) | She began preparing for the test early. (Cô ấy bắt đầu chuẩn bị bài kiểm tra sớm.) |
Focus on | Tập trung vào việc gì | We need to focus on the main task. (Chúng ta cần tập trung vào nhiệm vụ chính.) |
Buckle down to | Bắt đầu làm việc nghiêm túc, chuyên tâm | He finally .,; to writing his essay. (Cuối cùng anh ấy cũng bắt tay viết bài.) |
Từ trái nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ trái nghĩa với get down to:
Từ trái nghĩa | Ý nghĩa | Ví dụ |
---|---|---|
Procrastinate | Trì hoãn | Instead of getting down to work, he chose to procrastinate by watching TV. (Thay vì bắt tay vào làm việc, anh ấy chọn trì hoãn bằng cách xem TV.) |
Delay | Trì hoãn, làm chậm | We shouldn’t delay getting down to the important tasks. (Chúng ta không nên trì hoãn việc bắt tay vào những nhiệm vụ quan trọng.) |
Postpone | Hoãn lại | They decided to postpone getting down to the meeting until next week. (Họ quyết định hoãn việc bắt đầu cuộc họp đến tuần sau.) |
Avoid | Tránh né | She tends to avoid getting down to difficult conversations. (Cô ấy có xu hướng tránh né việc bắt đầu những cuộc trò chuyện khó khăn.) |
Ignore | Phớt lờ, bỏ qua | He ignored the need to get down to cleaning his room. (Anh ấy phớt lờ việc cần phải bắt đầu dọn dẹp phòng của mình.) |
Put off | Trì hoãn, hoãn lại | Don’t put off getting down to your studies. (Đừng trì hoãn việc bắt đầu học của bạn.) |
Bài tập vận dụng
Bài tập: Dịch các câu sau sang tiếng Anh, sử dụng cụm từ “get down to”.
- Đã đến lúc bắt đầu học bài rồi.
- Họ nhanh chóng bắt tay vào công việc.
- Sau khi uống cà phê, tôi bắt đầu làm việc.
- Chúng ta nên tập trung vào phần quan trọng của cuộc họp.
- Cuối cùng cô ấy cũng nghiêm túc chuẩn bị cho kỳ thi.
- Đừng trì hoãn nữa, bắt tay vào việc thôi!
- Sau vài phút nói chuyện, họ bắt đầu thảo luận dự án.
- Tôi cần thời gian để thực sự bắt tay vào viết luận văn.
- Cậu đã sẵn sàng để học chưa?
- Giám đốc yêu cầu mọi người bắt tay vào kế hoạch hành động ngay.
Đáp án:

Get down to là một cụm từ cực kỳ hữu ích trong cả môi trường học tập và công việc. Nếu các bạn muốn mở rộng thêm nhiều bài tập hơn nữa, hãy nhắn tin ngay cho Edmicro nhé!
Xem thêm: