Raining cats and dogs là một thành ngữ xuất hiện khá nhiều trong các đề thi tiếng Anh. Chi tiết về ý nghĩa và cách dùng cụm từ này, hãy cùng Edmicro tìm hiểu qua bài viết dưới đây.
Raining cats and dogs là gì?
Cụm từ “raining cats and dogs” là một thành ngữ trong tiếng Anh, dùng để mô tả một cơn mưa rất lớn hoặc mưa to tầm tã. Câu này không có nghĩa đen, mà là một cách nói hình ảnh để nhấn mạnh cường độ của mưa. Nguồn gốc của cụm từ này không rõ ràng, nhưng có một số giả thuyết cho rằng nó có thể xuất phát từ việc mưa lớn đến mức khiến mọi thứ, kể cả động vật, “rơi xuống”.

Ví dụ:
- I forgot my umbrella and got completely soaked on my way home. It was raining cats and dogs! (Tôi quên mang ô và đã bị ướt sũng trên đường về nhà. Trời mưa như trút nước!)
- The weather forecast said it would rain heavily today, and they weren’t kidding—it was raining cats and dogs all afternoon. (Dự báo thời tiết nói rằng hôm nay sẽ có mưa lớn, và họ không đùa đâu—trời đã mưa như trút nước suốt buổi chiều.)
Xem thêm: Thankful Đi Với Giới Từ Gì? Cấu Trúc Thankful Chính Xác Nhất
Nguồn gốc cụm từ
Cụm từ “raining cats and dogs” có một lịch sử thú vị và nhiều giả thuyết về nguồn gốc của nó. Một trong những giả thuyết phổ biến nhất cho rằng cụm từ này xuất phát từ hình ảnh của những con vật như mèo và chó. Trong quá khứ, khi mưa lớn xảy ra, những con vật này có thể bị cuốn trôi hoặc rơi từ mái nhà xuống đường. Hình ảnh này tạo ra một sự tương phản mạnh mẽ và có phần hài hước, khiến người nghe dễ dàng nhớ đến cụm từ.

Một giả thuyết khác cho rằng cụm từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ hoặc tiếng Anh trung cổ. Một số nhà ngôn ngữ học đã chỉ ra rằng từ “cats” và “dogs” có thể được sử dụng để biểu thị cho những thứ không thể kiểm soát, như thời tiết. Trong các tác phẩm văn học cũ, động vật thường được dùng để mô tả các hiện tượng tự nhiên, và điều này có thể đã dẫn đến việc sử dụng cụm từ này để mô tả mưa lớn.
Cụm từ “raining cats and dogs” lần đầu tiên được ghi nhận trong văn bản vào thế kỷ 17. Một trong những tài liệu sớm nhất chứa cụm từ này là trong tác phẩm “A Complete Collection of English Proverbs” của James Howell vào năm 1659. Qua thời gian, cụm từ đã trở thành một phần không thể thiếu trong ngôn ngữ hàng ngày, được sử dụng rộng rãi để mô tả những cơn mưa lớn.
Xem thêm: On The Go Là Gì? Ý Nghĩa Và Cách Dùng Chi Tiết Nhất
Từ đồng nghĩa với raining cats and dogs idiom
Một số từ đồng nghĩa:
Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
---|---|---|
Pouring | Diễn tả một cơn mưa rất lớn, như thể nước đang được đổ ra từ một cái bình. | It started pouring just as I left the house. (Trời bắt đầu mưa to ngay khi tôi rời khỏi nhà.) |
Bucketing down | Một cách diễn đạt khác để mô tả mưa rất lớn, giống như nước đang được đổ từ một xô. | Don’t forget your raincoat; it’s bucketing down outside! (Đừng quên mang áo mưa; bên ngoài trời đang mưa to như trút nước!) |
Teeming | Thường được sử dụng để mô tả mưa rơi dày đặc, giống như hàng triệu giọt nước đang rơi xuống. | The rain was teeming down, making it impossible to see the road. (Mưa rơi dày đặc, khiến việc nhìn đường trở nên không thể.) |
Lashing | Diễn tả mưa rơi mạnh và nhanh, thường kèm theo gió lớn. | It was lashing rain all night long, keeping everyone awake. (Mưa rơi mạnh suốt đêm, khiến mọi người không thể ngủ.) |
Drenching | Mô tả một cơn mưa làm ướt sũng mọi thứ, thường chỉ sự ướt át. | We got caught in a drenching rainstorm without any shelter. (Chúng tôi bị mắc mưa trong một cơn bão lớn mà không có chỗ trú.) |
Bài tập vận dụng
Cùng Edmicro làm bài tập dưới đây để nắm vững kiến thức trong bài viết này nhé!
Bài tập: Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi câu hỏi dưới đây:
Câu 1: When it started __________, I knew I should have brought my umbrella.
A. pouring | B. sunny | C. foggy |
Câu 2: The weather report warned that it would be __________ all weekend.
A. chilly | B. clear skies | C. bucketing down |
Câu 3: We were caught in a __________ rainstorm and got completely soaked.
A. teeming | B. mild | C. breezy |
Câu 4: The wind was strong, and it was __________ rain that made it hard to walk outside.
A. pleasant | B. drizzling | C. lashing |
Câu 5: After being outside for just a few minutes, I was completely __________ from the rain.
A. dry | B. drenched | C. warm |
Câu 6: It was __________ yesterday; I couldn’t believe how much water was falling from the sky!
A. snowing | B. raining cats and dogs | C. cloudy |
Đáp án
1. A | 2. C | 3. A |
4. C | 5. B | 6. B |
Trên đây là tổng hợp kiến thức liên quan đến cụm từ raining cats and dogs. Hãy luyện tập thường xuyên hơn để nắm rõ cách dùng cụm thành ngữ này nhé. Edmicro chúc bạn học tốt!
Xem thêm: