Similar Đi Với Giới Từ Gì: Cách Dùng Chính Xác Nhất Và Bài Tập

“Similar đi với giới từ gì” có lẽ là băn khoăn của nhiều bạn khi đặt câu so sánh. Bài viết này sẽ giải đáp mọi thắc mắc của bạn đó!. Hãy cùng Edmicro khám phá ngay nhé!

Similar là gì?

Similar là tính từ. Nó có nghĩa tương đương hay giống nhau. Người ta dùng từ này khi so sánh các sự vật, hiện tượng có nhiều điểm tương đồng (không hoàn toàn giống hệt nhau)

Example: The two cars have a similar color – both are a shade of blue. (Hai chiếc xe có màu giống nhau – cả hai đều có màu xanh lam)

Similar đi với giới từ gì?

Similar đi với giới từ gì?
Similar đi với giới từ gì?

Similar thường chỉ đi với hai giới từ là “to” và “in”. Hãy cùng Edmicro tìm hiểu kĩ hơn bằng bảng phía sau nhé. 

Cụm từÝ nghĩaVí dụ
Similar to

A similar to B
Diễn tả các sự vật, sự việc có điểm tính chất giống nhauThe new movie is similar to the classic film we watched last week.
(Bộ phim mới tương tự như bộ phim kinh điển chúng ta đã xem tuần trước)
Similar in

(Both) similar in something
Diễn tả các sự vật, sự việc có cùng tính nhất về một khía cạnh cụ thể nào đóThe two laptops are similar in performance, providing fast processing speeds for everyday tasks.
(Hai máy tính xách tay có hiệu năng tương tự nhau, mang lại tốc độ xử lý nhanh cho các tác vụ hàng ngày)

Cách phân biệt Similar với Alike, Like, Same

Sau khi hiểu “Similar đi với giới từ gì?”, bạn học cũng nên học thêm những từ tương đồng với similar. Edmicro đã tổng hợp lại một số từ và cách phân biệt ở dưới. Đây là phần rất dễ nhầm nên bạn hãy lưu ý nhé.

TừLoại từÝ nghĩaVí dụ
SimilarTính từDiễn tả sự vật/ sự việc có sự tương đồng (trong tính chất hoặc đặc điểm). Không cần giống nhau hoàn toànThe relationship between the two characters in that movie is similar to a close friendship.
(Mối quan hệ giữa hai nhân vật trong phim đó giống như một tình bạn thân thiết)
AlikeTính từDiễn tả 2 hoặc nhiều sự vật/ sự việc giống nhau ở khía cạnh nào đó. Thường đứng cuối câu hoặc sau động từ trong câuThe twins looked so alike that even their closest friends had trouble telling them apart.
(Cặp song sinh trông giống nhau đến mức ngay cả những người bạn thân nhất cũng gặp khó khăn khi phân biệt họ)
LikeTính từ/ Giới từ/ Động từSử dụng khi so sánh sự vật/ sự việc có đặc điểm hoặc tính chất tương đồngShe danced like a professional, with graceful movements and perfect rhythm.
(Cô ấy nhảy như một nghệ sĩ chuyên nghiệp với những động tác duyên dáng và nhịp điệu hoàn hảo)
SameTính từDiễn tả hai hoặc nhiều thứ hoàn toàn giống nhauOur tastes in movies are the same; we both enjoy action-packed thrillers.
(Sở thích xem phim của chúng tôi giống nhau; cả hai chúng tôi đều thích những bộ phim kinh dị đầy hành động)

Lưu ý rằng: Similar và Alike có thể thay thế cho nhau. Tuy nhiên:

  • Similar: phổ biến hơn trong văn trang trọng. Có thể so sánh nhiều hơn 2 sự vật/ sự việc
  • Alike: phổ biến hơn trong văn không trang trọng. Thường dùng để so sánh 2 sự vật/ sự việc

Những cụm từ đi kèm với Similar

Bạn có thể mở rộng thêm vốn từ về Similar tại phần này. Edmicro sẽ cung cấp cho bạn những cụm thông dụng nhất, có thể áp dụng ngay. Tất cả những idiom dưới đây đều có có nghĩa sự vật/ sự việc nào đó rất giống nhau. Mỗi cách diễn đạt sẽ có cái hay riêng. Bạn học hãy chọn lọc nhé.

  • Cut from the same cloth (cắt ra từ cùng một tấm vải)

Example: Jane and her brother are cut from the same cloth; they both have a passion for art and a quirky sense of humor. (Jane và anh trai cô thật giống nhau; cả hai đều có niềm đam mê nghệ thuật và khiếu hài hước kỳ quặc)

  • Two peas in a pod (hai hạt đậu trong một quả đậu)

Example: Mary and Susan are like two peas in a pod – they share the same interests, hobbies, and even finish each other’s sentences. (Mary và Susan giống như hai hạt đậu trong một cái vỏ – họ có chung sở thích, sở thích và thậm chí còn kết thúc câu nói của nhau)

  • Two drops of water (hai giọt nước)

Example: The twins not only share physical similarities but also think alike; they’re truly like two drops of water. (Cặp song sinh không chỉ có những điểm giống nhau về thể chất mà còn có suy nghĩ giống nhau; chúng thực sự giống như hai giọt nước)

Bài tập thực hành Similar đi với giới từ gì?

Bạn đã hiểu rõ Similar đi với giới từ gì chưa? Hãy cùng kiểm tra kiến thức vừa học bằng bài tập dưới đây nhé!

Bài tập similar đi với giới từ gì
Bài tập similar đi với giới từ gì

Đáp án:

Đáp án bài tập
Đáp án bài tập

Bài viết đã cung cấp đủ thông tin về similar đi với giới từ gì. Mong rằng đã giải đáp tận gốc câu hỏi của bạn. Đừng quên xem thêm những bài viết bổ ích khác tại Edmicro. Chúc bạn học tốt!

Xem thêm:

Bài liên quan

Tặng khóa
Phát âm 499.000đ