Sit On The Fence: Giải Đáp Kiến Thức Chi Tiết

Sit on the fence là một idiom xuất hiện thường xuyên trong các đề thi tiếng Anh. Chi tiết về ý nghĩa và cách dùng cụm từ này, hãy cùng Edmicro tìm hiểu trong bài viết dưới đây.

Sit on the fence là gì?

Cụm từ “sit on the fence” có nghĩa là không đưa ra quyết định hoặc không chọn bên trong một tình huống tranh luận hoặc xung đột. Người “ngồi trên hàng rào” thường giữ quan điểm trung lập, không muốn tham gia vào cuộc tranh cãi hoặc không muốn cam kết với một bên nào.

Định nghĩa
Định nghĩa

Ví dụ:

  • During the election, many voters decided to sit on the fence instead of choosing a candidate. (Trong cuộc bầu cử, nhiều cử tri đã quyết định giữ quan điểm trung lập thay vì chọn một ứng cử viên.)
  • When it comes to the debate about climate change, some scientists prefer to sit on the fence rather than take a firm stance. (Khi nói đến cuộc tranh luận về biến đổi khí hậu, một số nhà khoa học thích giữ quan điểm trung lập hơn là đưa ra một lập trường vững chắc.)

Xem thêm: Thankful Đi Với Giới Từ Gì? Cấu Trúc Thankful Chính Xác Nhất

Nguồn gốc cụm từ

Cụm từ “sit on the fence” có nguồn gốc từ hình ảnh một người ngồi trên hàng rào, không đứng về phía nào trong một cuộc tranh luận hay xung đột. Hình ảnh này tượng trưng cho sự do dự và thiếu quyết đoán. Khi một người ngồi trên hàng rào, họ không chỉ không cam kết với một bên nào mà còn thể hiện sự không muốn tham gia vào cuộc tranh cãi.

Cụm từ này đã trở thành một phần của ngôn ngữ thông dụng, đặc biệt trong các cuộc thảo luận chính trị và xã hội. Nó phản ánh tâm lý của những người không muốn dính líu vào các quan điểm đối lập hoặc không muốn chịu trách nhiệm cho quyết định của mình. Việc “ngồi trên hàng rào” có thể được coi là một cách để tránh xung đột, nhưng cũng có thể dẫn đến sự thiếu hiệu quả trong việc đưa ra quyết định.

Xem thêm: On The Go Là Gì? Ý Nghĩa Và Cách Dùng Chi Tiết Nhất

Từ đồng nghĩa/trái nghĩa với Sit on the fence

Một số từ/ cụm từ cũng mang ý nghĩa tương tự:

"Sit on the fence" synonym
“Sit on the fence” synonym
Từ đồng nghĩaÝ nghĩaVí dụ
Be indecisiveKhông thể hoặc không muốn đưa ra quyết định rõ ràng.Her indecisive nature made it difficult for the team to move forward with the project. (Tính cách không quyết đoán của cô ấy khiến nhóm khó tiến triển với dự án.)
Take a neutral stanceGiữ lập trường trung lập, không thiên vị bên nào.In the debate, he chose to take a neutral stance to avoid alienating either side. (Trong cuộc tranh luận, anh ấy chọn giữ lập trường trung lập để không làm mất lòng bên nào.)
Avoid commitmentTránh cam kết vào một quyết định hoặc quan điểm cụ thể.By avoiding commitment to either proposal, she left the door open for further discussions. (Bằng cách tránh cam kết vào một trong hai đề xuất, cô ấy đã để ngỏ khả năng thảo luận thêm.)
Play both sidesCố gắng giữ mối quan hệ hoặc lợi ích với cả hai bên mà không chọn bên nào.He tends to play both sides in arguments, which often frustrates his friends. (Anh ấy thường cố gắng giữ mối quan hệ với cả hai bên trong các cuộc tranh luận, điều này thường khiến bạn bè của anh ấy khó chịu.)
Straddle the fenceGiữ vị trí ở giữa, không đứng về phía nào trong một cuộc tranh luận hoặc quyết định. Politicians often straddle the fence on controversial issues to maintain their voter base. (Các chính trị gia thường giữ vị trí ở giữa trong các vấn đề gây tranh cãi để duy trì lượng cử tri của họ.)

Ngoài các từ đồng nghĩa, chúng ta hãy tìm hiểu thêm về các từ trái nghĩa nhé!

Từ trái nghĩaÝ nghĩaVí dụ
Take a standđưa ra lập trườngIt’s time to take a stand and let people know where you stand on this issue. (Đã đến lúc đưa ra lập trường và cho mọi người biết quan điểm của bạn về vấn đề này.)
Make a decisionđưa ra quyết địnhShe needs to make a decision about her future career. (Cô ấy cần đưa ra quyết định về sự nghiệp tương lai của mình.)
Choose a sidechọn một bênIn any conflict, you eventually have to choose a side. (Trong bất kỳ cuộc xung đột nào, cuối cùng bạn cũng phải chọn một bên.)
Commit cam kếtHe committed to the project despite the challenges. (Anh ấy đã cam kết với dự án bất chấp những thách thức.)
Be decisivequyết đoánA good leader needs to be decisive and make quick decisions. (Một nhà lãnh đạo giỏi cần phải quyết đoán và đưa ra quyết định nhanh chóng.)
Have an opinioncó ý kiếnIt’s important to have an opinion on important social issues. (Điều quan trọng là phải có ý kiến về các vấn đề xã hội quan trọng.)
Tự học PC

Bài tập vận dụng

Bài tập: Lựa chọn đáp án đúng:

Câu 1. What does “sit on the fence” mean?

A. To make a quick decisionC. To actively participate in a debate
B. To remain neutral and not choose a sideD. To build a physical fence

    Câu 2. If someone is described as “indecisive,” they are:

    A. Very confident in their choicesC. Always taking risks
    B. Unable to make decisions easilyD. Quick to act

      Câu 3. To “take a neutral stance” means to:

      A. Support one side stronglyC. Change opinions frequently
      B. Remain impartial and not take sidesD. Avoid discussions altogether

        Câu 4. If someone “avoids commitment,” they are likely to:

        A. Make firm decisionsC. Stay away from making promises or decisions
        B. Engage fully in relationshipsD. Be very dedicated to their goals

          Câu 5. To “play both sides” means to:

          A. Support only one partyC. Engage in a fair competition
          B. Try to please everyone by being neutralD. Take a strong position on an issue

            Câu 6. If someone “straddles the fence,” they are:

            A. Committed to one viewpointC. Completely uninformed about the issue
            B. Taking a position between two opposing viewsD. Engaging in a physical activity

              Đáp án:

              1. B2. B3. B
              3. C5. B6. B

                Trên đây là tổng hợp kiến thức cần nhớ về cụm từ “Sit on the fence”. Nếu bạn học muốn biết thêm nhiều idiom hay hơn nữa, hãy liên hệ với Edmicro ngay nhé!

                Xem thêm:

                Bài liên quan

                Tặng khóa
                Phát âm 499.000đ