Supply đi với giới từ gì, dùng như thế nào là đúng? Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ cách dùng, các giới từ đi kèm, các cụm từ tương đương và bài tập áp dụng có đáp án về danh động từ supply.
Supply đi với giới từ gì?
Supply có thể là danh từ hoặc động từ, mang nghĩa là nguồn cung cấp, cung ứng hoặc hành động cung cấp cái gì đó cho ai đó.
Khi dùng với động từ supply, có hai giới từ phổ biến đi kèm dưới đây. Cả hai cấu trúc đều đúng và thường được sử dụng trong văn nói và viết trang trọng.
Cấu trúc | Giới từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
---|---|---|---|
Supply sth to sb | to | Cung cấp cái gì cho ai | – The power plant supplies electricity to the entire city. (Nhà máy điện cung cấp điện cho toàn thành phố.) – The factory supplies car parts to several major manufacturers. (Nhà máy cung cấp phụ tùng ô tô cho một số nhà sản xuất lớn.) |
Supply sb with sth | with | Cung cấp cho ai cái gì | – The company supplies all its employees with laptops. (Công ty cung cấp máy tính xách tay cho tất cả nhân viên của mình.) – The aid organization supplied the refugees with food and shelter. (Tổ chức viện trợ đã cung cấp thức ăn và nơi ở cho người tị nạn.) |
Lưu ý: Không dùng supply something for someone – cấu trúc này không phổ biến và có thể sai ngữ pháp trong nhiều ngữ cảnh.
Xem thêm: Thankful Đi Với Giới Từ Gì? Cấu Trúc Thankful Chính Xác Nhất
Phân biệt supply, provide và offer
Dưới đây là bảng phân biệt các động từ tương tự nhau, tập trung vào ý nghĩa, cách sử dụng và các giới từ thường đi kèm.

Đặc điểm | Supply | Offer | Provide |
---|---|---|---|
Ý nghĩa chính | Cung cấp một lượng lớn hoặc một thứ cần thiết, thường xuyên hoặc theo yêu cầu. Nhấn mạnh vào việc đáp ứng nhu cầu. | Mời, đề nghị một cái gì đó (hàng hóa, dịch vụ, cơ hội) một cách tự nguyện, có thể có điều kiện hoặc không. | Cung cấp hoặc làm cho có sẵn một cái gì đó cần thiết hoặc hữu ích. Mang tính chính thức hơn và thường liên quan đến trách nhiệm. |
Mức độ trang trọng | Trung bình đến trang trọng. Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, chính thức hoặc khi nói về các nguồn lực lớn. | Ít trang trọng hơn “supply” và “provide”. Thường dùng trong các tình huống hàng ngày và giao tiếp cá nhân. | Trang trọng hơn “offer”, gần với “supply” về mức độ trang trọng, đặc biệt khi nói về trách nhiệm hoặc nghĩa vụ. |
Giới từ đi kèm | – Supply something to someone: Cung cấp cái gì cho ai đó. – Supply someone with something: Cung cấp cho ai đó cái gì. | – Offer someone something: Mời, đề nghị ai đó cái gì. – Offer sth for sb: Đề nghị cái gì cho ai đó. | – Provide someone with something: Cung cấp cho ai đó cái gì. – Provide something for someone/something: Cung cấp cái gì cho ai/cái gì. |
Ví dụ | – The government supplies food to the disaster victims. (Chính phủ cung cấp thực phẩm cho các nạn nhân thiên tai.) – They supply the restaurant with fresh vegetables. (Họ cung cấp rau tươi cho nhà hàng.) | – The company offered a discount for new customers. (Công ty cung cấp mức giảm giá cho khách hàng mới.) – He offered me a drink. (Anh ấy mời tôi một ly nước.) | – The hospital provides medical care for the community. (Bệnh viện cung cấp dịch vụ chăm sóc y tế cho cộng đồng.) – Can you provide me with some information on this topic? (Bạn có thể cung cấp cho tôi một số thông tin về chủ đề này không?) |
Từ đồng nghĩa với supply
Dưới đây là một số từ/cụm từ đồng nghĩa với supply, có thể thay thế linh hoạt trong từng ngữ cảnh:

Từ đồng nghĩa | Ý nghĩa | Ví dụ |
---|---|---|
Provide | Cung cấp, hỗ trợ (thường dùng rộng rãi hơn) | They provided blankets to the refugees. (Họ đã cung cấp chăn cho người tị nạn.) |
Distribute | Phân phối, phân phát | The aid was distributed to remote villages. (Hàng cứu trợ được phân phát tới các làng xa.) |
Deliver | Giao hàng, giao đồ | The company delivered the goods on time. (Công ty đã giao hàng đúng hạn.) |
Offer | Đề xuất, cung cấp (mang tính tình nguyện hơn) | The school offers free meals to students. (Trường cung cấp bữa ăn miễn phí.) |
Furnish | Trang bị, cung ứng (thường dùng trong văn viết) | The apartment is furnished with modern appliances. (Căn hộ được trang bị thiết bị hiện đại.) |
Từ trái nghĩa
Dưới đây là các từ trái nghĩa với từ supply mà Edmicro đã tổng hợp được:
Từ trái nghĩa | Ý nghĩa | Ví dụ |
---|---|---|
Demand | Yêu cầu, nhu cầu | The demand for clean water far exceeded the supply. (Nhu cầu về nước sạch vượt xa nguồn cung.) |
Consume | Tiêu thụ, dùng | The factory consumes a large supply of electricity every day. (Nhà máy tiêu thụ một lượng lớn điện năng mỗi ngày.) |
Deplete | Làm cạn kiệt, suy giảm | Overfishing has depleted the supply of fish in the ocean. (Việc đánh bắt quá mức đã làm cạn kiệt nguồn cung cấp cá trong đại dương.) |
Exhaust | Làm cạn kiệt, dùng hết | The long journey exhausted our supply of fuel. (Chuyến đi dài đã dùng hết nguồn cung cấp nhiên liệu của chúng tôi.) |
Drain | Làm ráo nước, rút cạn | The leak in the pipe drained the entire water supply. (Vết rò rỉ trong đường ống đã rút cạn toàn bộ nguồn cung cấp nước.) |
Withdraw | Rút lui, thu hồi | The company decided to withdraw their supply of goods from the market. (Công ty quyết định thu hồi nguồn cung cấp hàng hóa của họ khỏi thị trường.) |
Bài tập vận dụng supply đi với giới từ gì
Bài tập: Dịch các câu sau sang tiếng Anh, sử dụng đúng cấu trúc với từ “supply” và giới từ phù hợp.
- Họ cung cấp điện cho các khu vực nông thôn.
- Chính phủ đã cung cấp khẩu trang cho người dân.
- Chúng tôi sẽ cung cấp bạn với tất cả thông tin cần thiết.
- Ai đã cung cấp nước sạch cho trường học?
- Công ty đang cung cấp linh kiện cho các nhà máy lớn.
- Quân đội đã cung cấp thực phẩm cho người dân bị cô lập.
- Họ đã cung cấp sách giáo khoa cho tất cả học sinh.
- Tổ chức từ thiện cung cấp áo ấm cho trẻ em vùng cao.
- Nhà thầu sẽ cung cấp vật liệu xây dựng cho dự án.
- Bạn có thể cung cấp tôi thông tin về khóa học không?
Đáp án:
- They supply electricity to rural areas.
- The government has supplied masks to the citizens.
- We will supply you with all the necessary information.
- Who supplied clean water to the school?
- The company is supplying components to major factories.
- The army supplied food to the isolated villagers.
- They have supplied textbooks to all the students.
- The charity supplies warm clothes to children in highland areas.
- The contractor will supply the construction materials to the project.
- Can you supply me with information about the course?
Mong rằng với bài viết này, các bạn đã hiểu rõ supply đi với giới từ. Nếu các bạn muốn luyện tập thêm với các bài tập trắc nghiệm hoặc nâng cao, hãy nhắn tin ngay cho Edmicro để được hỗ trợ nhé!
Xem thêm: