Từ Vựng IELTS Writing Task 1: Trọn Bộ Từ A – Z

Từ Vựng IELTS Writing Task 1 – Làm thế nào để tìm kiếm những từ vựng hay và phù hợp cho bài viết? Cùng Edmicro học ngay bộ từ vựng IELTS Writing Task 1 đầy đủ và chi tiết nhất, giúp bạn chinh phục band điểm 7+ dễ dàng.

Thông tin chung về Writing Task 1

IELTS Writing Task 1 là một phần thi quan trọng trong bài thi IELTS. Để đạt điểm cao trong phần thi này, thí sinh cần nắm vững các yêu cầu và tiêu chí chấm điểm, cũng như bố cục của bài Writing Task 1.

Giới thiệu yêu cầu và tiêu chí chấm điểm

Writing Task 1 là phần thi đầu tiên trong bài viết IELTS. Trong phần này, bạn sẽ được yêu cầu viết một bài văn ngắn (khoảng 150 từ) dựa trên một biểu đồ, bản đồ, quy trình hoặc biểu hiện khác. Bạn sẽ phải miêu tả những thông tin chính, so sánh, phân tích và đưa ra nhận xét về dữ liệu được cung cấp.

Tiêu chí chấm điểm cho Writing Task 1 gồm có 4 yếu tố: 

Tiêu chí chấm IELTS Writing Task 1
Tiêu chí chấm IELTS Writing Task 1

Tóm lại, những tiêu chí này đánh giá khả năng của bạn trong việc truyền đạt hiệu quả thông tin từ biểu đồ, bảng hoặc bản đồ bằng ngôn ngữ rõ ràng, mạch lạc, chính xác và đa dạng.

Bố cục của bài Writing Task 1 

  • Đoạn mở bài (Introduction): Giới thiệu chủ đề và mục đích của biểu đồ, bản đồ, quy trình hoặc biểu hiện. Bạn có thể paraphrase lại câu hỏi để viết đoạn này.
  • Đoạn tổng quan (Overview): Đưa ra những điểm nổi bật, xu hướng chung hoặc sự khác biệt của dữ liệu. Bạn không cần đưa ra số liệu cụ thể trong đoạn này.
  • Đoạn chi tiết thứ nhất (Detail paragraph 1): Miêu tả chi tiết một số thông tin quan trọng trong dữ liệu, kèm theo số liệu cụ thể để minh họa. Bạn có thể sử dụng các từ nối, từ so sánh và từ chỉ thời gian để liên kết các ý.
  • Đoạn chi tiết thứ hai (Detail paragraph 2): Tiếp tục miêu tả chi tiết những thông tin còn lại trong dữ liệu, kèm theo số liệu cụ thể. Bạn nên tránh lặp lại những gì đã nói ở đoạn trước.

Từ vựng trong IELTS Writing Task 1

Để viết một bài Writing Task 1 hay, thí sinh cần sử dụng từ vựng đa dạng và chính xác. Dưới đây là một số từ vựng thường được sử dụng trong IELTS Writing Task 1:

Các từ vựng trong IELTS Writing Task 1 Chart

Chart là một loại biểu đồ thường xuất hiện trong Writing Task 1. Có nhiều loại chart khác nhau, như bar chart, line chart, pie chart, table hoặc mixed chart. Dưới đây là một số từ vựng hay dùng khi miêu tả chart:

Từ miêu tả xu hướng:

  • Tăng: Increase, rise, climb, go up, rocket, soar
  • Giảm: Decrease, fall, drop, decline, plummet, nosedive
  • Ổn định: Remain steady, plateau, remain stable

Từ miêu tả tốc độ thay đổi:

  • Tăng nhanh: Dramatically increase, sharply increase, enormously increase, steeply increase, substantially increase, considerably increase, significantly increase, rapidly increase
  • Giảm nhanh: Dramatically decrease, sharply decrease, enormously decrease, steeply decrease, substantially decrease, considerably decrease, significantly decrease, rapidly decrease
  • Ổn định: Remain steady, plateau, remain stable

Từ vựng dùng trong IELTS Writing Task 1 Map

Map là một loại biểu hiện thường miêu tả sự thay đổi của một địa điểm trong một khoảng thời gian nhất định. Dưới đây là một số từ vựng hay dùng khi miêu tả map:

Từ miêu tả sự thay đổi tổng quan:

  • Tăng: Increase in, rise in, grow in, expand in, expand to, surge in, jump in, soar to, soar above
  • Giảm: Decrease in, fall in, shrink in, contract in, contract to, decline in, slump in, dip in, plunge to

Từ miêu tả sự thay đổi:

  • Tăng: The area of / number of / percentage of / proportion of / value of / production of / consumption of / export of / import of / population of / area of /… has increased / grown / expanded / surged / jumped / soared / risen / climbed to / reached / exceeded / passed / surpassed…
  • Giảm: … has decreased / fallen / shrunk / contracted / declined / slumped / dipped / plunged to / reached / fallen below / failed…

IELTS Writing Task 1 từ vựng Process

Process là một loại biểu hiện thường miêu tả các bước trong một quy trình sản xuất hoặc tự nhiên. Dưới đây là một số từ vựng hay dùng khi miêu tả process:

Từ miêu tả các giai đoạn:

  • Giai đoạn đầu: Initial stage, early stage, first stage, beginning, onset
  • Giai đoạn giữa: Middle stage, intermediate stage, mid-stage, halfway point
  • Giai đoạn cuối: Final stage, latter stage, last stage, end, culmination

Từ miêu tả sự thay đổi:

  • Tăng dần: Gradually increase, slowly increase, steadily increase, increase progressively
  • Giảm dần: Gradually decrease, slowly decrease, steadily decrease, decrease progressively

Từ miêu tả sự chuyển tiếp:

  • Tăng lên: Increase to, rise to, climb to, go up to, reach
  • Giảm xuống: Decrease to, fall to, drop to, decline to, plunge to

Những cụm từ ăn điểm trong IELTS Writing Task 1

Ngoài những từ vựng chuyên ngành cho từng loại biểu hiện, bạn cũng nên biết những cụm từ ăn điểm để viết bài Writing Task 1 một cách tự nhiên và linh hoạt. Dưới đây là một số cụm từ hay dùng trong Writing Task 1:

Những cụm từ vựng IELTS Writing Task 1 ăn điểm

______________

Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những từ vựng for writing task 1 hữu ích và thiết thực. Hãy áp dụng chúng vào bài viết của bạn để nâng cao điểm số nhé. Edmicro chúc bạn thành công!

XEM THÊM:

Bài liên quan

Tặng khóa
Phát âm 499.000đ