A large number of là gì là câu hỏi được nhiều bạn đặt ra trong quá trình học tiếng Anh. Vậy cụm từ này được sử dụng như thế nào cũng như định nghĩa của nó là gì? Hãy cùng Edmicro tìm hiểu tại bài viết dưới đây:
A large number of là gì?
A large number of trong tiếng Anh có nghĩa là “một số lượng lớn” hoặc “rất nhiều”. Cụm từ này được sử dụng để chỉ một lượng lớn các vật, người hoặc sự việc.

Ví dụ:
- A large number of students are interested in this course. (Có rất nhiều sinh viên quan tâm đến khóa học này.)
- There are a large number of history books in the library. (Có rất nhiều sách lịch s trong thư viện.)
- A large number of people attended the concert tonight of Son Tung M-TP. (Có rất nhiều người tham dự buổi hòa nhạc tối nay của Sơn Tùng M-TP.)
Xem thêm: Drop Off Là Gì ?- Ý Nghĩa Và Cách Sử Dụng Chi Tiết
Cách dùng A large number of trong tiếng Anh
Dưới đây là cấu trúc sử dụng của A large number of:

| A large number of + danh từ số nhiều |
Ví dụ:
- A large number of students are interested in this course. (Có rất nhiều sinh viên quan tâm đến khóa học này.)
- There are a large number of luxury cars in my garrage. (Có rất nhiều xe hạng sang trong hầm để xe nhà .)
So sánh A large number of với A lot of, Lots of, A great deal of
Trong tiếng Anh, những cụm từ như a large number of, a lot of, lots of và a great of đều mang chỉ số lượng nhiều, vậy chúng có được sử dụng để thay thế nhau? Hãy cùng Edmicro tìm hiểu sự khác nhau giữa những cụm từ này:

| Cụm từ | Cách dùng | Phong cách | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| A large number of | Trước danh từ đếm được số nhiều | Trang trọng | A large number of students are interested in this course. (Rất nhiều sinh viên quan tâm đến khóa học này.) |
| A lot of/ Lots of | Trước danh từ đếm được và không đếm được | Thông dụng, thân mật | A lot of people came to the Haly’s party. (Rất nhiều người đến bữa tiệc của Haly.) |
| A great deal of | Trước danh từ không đếm được | Trang trọng | A great deal of time was spent on that project. (Tốn nhiều thời gian để hoàn thành cho dự án đó.) |
Xem thêm: Call It A Day Là Gì? Tổng Hợp Nội Dung Cần Nắm Vững
Bài tập vận dụng với A large number of là gì
Cùng Edmicro làm bài tập dưới đây để nắm vững kiến thức về cấu trúc a large number of nhé!
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng:
- _____ people attended the concert last night.
| A. Many | B. A large number of | C. A lot of | D. Tất cả các đáp án trên |
- _____ problems need to be solved before we can proceed.
| A. A great deal of | B. A large number of | C. Many | D. B và C |
- The company has invested _____ money in research and development.
| A. A large number of | B. A great deal of | C. Many | D. A lot |
Bài tập 2: Viết lại câu sử dụng “a large number of”:
- There are many students in this Math class.
- We received a lot of emails yesterday evening.
- This company has a lot of employees.
Đáp án
Bài tập 1:
| 1. D | 2. D | 3. B |
Bài tập 2:
- A large number of students are in this Math class.
- We received a large number of emails yesterday evening.
- This company has a large number of employees.
Như vậy, chúng ta đã cùng nhau tìm hiểu A large number of là gì và cách sử dụng của “A large number of“. Với cụm từ này, bạn có thể diễn đạt một cách rõ ràng và ấn tượng về số lượng lớn của các sự vật, hiện tượng. Hãy luyện tập thường xuyên cùng Edmicro IELTS để làm chủ ngữ pháp này và nâng cao trình độ tiếng Anh của mình nhé!
Câu hỏi thường gặp
A large number of có nghĩa là một số lượng lớn và thường được dùng để chỉ nhiều người hoặc nhiều vật đếm được trong tiếng Anh
Cụm từ “a large number of” luôn đi với danh từ đếm được số nhiều và động từ trong câu cũng chia ở dạng số nhiều.
Cả hai đều có nghĩa là nhiều, nhưng “a large number of” chỉ dùng với danh từ đếm được số nhiều, còn “a lot of” có thể dùng với cả danh từ đếm được và không đếm được.
A large number of dùng để chỉ nhiều đối tượng, còn “the number of” nhấn mạnh số lượng tổng thể và thường đi với động từ số ít.
Ví dụ:
A large number of students are absent today.
The number of students is increasing.
Không hoàn toàn. “A large number of” dùng với danh từ đếm được, còn “a large amount of” dùng với danh từ không đếm được như money, water hoặc information.
Xem thêm:

