Cấu Trúc After | Tổng Hợp Lý Thuyết Và Bài Tập Chi Tiết Nhất

Cấu trúc After là một cấu trúc ngữ pháp cơ bản trong tiếng Anh, thường xuyên xuất hiện trong các dạng bài tập cũng như giao tiếp hằng ngày. Để tìm hiểu chi tiết về cấu trúc này, hãy cùng Edmicro khám phá trong bài viết dưới đây nhé!

Cấu trúc After là gì?

“After” mang nghĩa “sau khi” hoặc “sau đó”, được sử dụng để diễn tả mối quan hệ thời gian giữa hai sự kiện. 

After có thể dùng như một liên từ, một trạng từ hoặc một giới từ. 

  • Khi dùng như một liên từ, từ này sẽ nối hai mệnh đề lại với nhau. 
  • Khi dùng như một trạng từ, từ này sẽ chỉ thời gian xảy ra của một hành động. 
  • Khi dùng như một giới từ, từ này sẽ đi kèm với một danh từ hoặc một đại từ.

Cấu trúc này là một cách diễn đạt thứ tự thời gian trong tiếng Anh. Khi sử dụng cấu trúc này, chúng ta đặt từ “after” trước một mệnh đề hoặc một cụm từ. Vị trí này để chỉ ra rằng hành động hoặc sự kiện trong mệnh đề hoặc cụm từ đó xảy ra sau thời điểm được đề cập.

Các dạng cấu trúc After và cách sử dụng

Cấu trúc này có nhiều dạng khác nhau, mỗi dạng có cách sử dụng riêng. Dưới đây là một số dạng phổ biến và cách sử dụng chúng.

Cấu trúc After + V-ing

Cấu trúc này được dùng để diễn tả một hành động xảy ra ngay sau một hành động khác trong quá khứ. 

After + V-ing = Sau khi làm gì đó

Ví dụ:

  • After finishing his homework, he went to bed. 
  • She called me after arriving at the airport. 

Cấu trúc only after

Cấu trúc này được dùng để nhấn mạnh rằng một hành động chỉ xảy ra sau khi một điều kiện nào đó được thỏa mãn. 

only after + mệnh đề = chỉ sau khi …

Ví dụ:

  • He realized his mistake only after he failed the exam. 
  • You can go out only after you finish your homework.

Cấu trúc when while before after

Cấu trúc này được dùng để diễn tả hai hành động xảy ra cùng một lúc hoặc liên tiếp nhau trong quá khứ, hiện tại hoặc tương lai. 

  • when = khi

When I heard the news, I couldn’t help crying.

  • while = trong khi

While I was playing piano, my mother was cooking dinner.

  • before = trước khi

Please check all the mails before you come home.

  • after = sau khi

After you finish this lesson, you will take a test.

Cấu trúc after that

Cấu trúc này được dùng để diễn tả một hành động xảy ra sau một hành động khác. 

after that = sau đó

Ví dụ: He went to the supermarket and bought some groceries. After that, he came home and cooked dinner. 

Cấu trúc câu theo các thì

Cấu trúc After cũng có thể được sử dụng với các thì câu khác nhau. Dưới đây là một số dạng phổ biến của cấu trúc này theo các thì khác nhau.

Cấu trúc After theo các thì
Cấu trúc After theo các thì

Bài tập vận dụng

Bài tập 1 của cấu trúc After
Bài tập 1 của cấu trúc After

Đáp án: 

  1. After finishing my presentation, I went for a coffee break.
  2. After having a shower, he went to bed.
  3. He writes a review about the movie after watching it.
  4. I will finish this report and then send it to you.
  5. They became friends after meeting each other.
  6. He apologized to her after realizing his mistake.
  7. He collapsed on the ground after finishing the race.
  8. After cleaning the house, he took a nap.
  9. She decorated the cake after making it.
  10. She burst into tears after hearing the news.
Bài tập 2 của cấu trúc After
Bài tập 2 của cấu trúc After

Đáp án:

  1. have finished, will go
  2. left, had danced
  3. cooked, had come
  4. arrived, had come
  5. called, had landed
  6. had studied, felt
  7. started, had received
  8. have finished, will help
  9. relaxed, had finished
  10. had watched, wrote

Trong bài viết này, chúng ta đã tìm hiểu về cấu trúc After và các dạng cũng như cách sử dụng của nó. Hy vọng những kiến thức và bài tập trong bài viết sẽ giúp bạn nắm vững cấu trúc này và áp dụng tiếng Anh một cách chính xác và tự tin. Edmicro chúc bạn thành công!

XEM THÊM:

Bài liên quan

Tặng khóa
Phát âm 499.000đ