Cấu Trúc Apologize | Tổng Hợp Lý Thuyết Và Bài Tập Chi Tiết

Cấu trúc Apologize là cấu trúc quen thuộc trong tiếng Anh thể hiện sự hối hận và xin lỗi một cách lịch sự và chân thành. Để tìm hiểu chi tiết hơn về phạm trù kiến thức này, hãy cùng theo dõi Edmicro trong bài viết dưới đây nhé.

Apologize là gì?

Apologize là một động từ mang ý nghĩa là “xin lỗi”. Apologize thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chính thức. Nó thể hiện sự hối hận, nhận lỗi và mong muốn được tha thứ. 

Ví dụ:

  • I apologize for being late. 

(Tôi xin lỗi vì đã đến muộn.)

  • We apologize for any inconvenience caused. 

(Chúng tôi xin lỗi vì bất kỳ sự bất tiện nào đã gây ra.)

Cấu trúc Apologize và cách dùng

Cấu trúc apologize có thể được dùng theo nhiều cách khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh và mục đích của người nói. Dưới đây là một số cấu trúc apologize phổ biến và cách dùng của chúng:

Cách dùng cấu trúc Apologize
Cách dùng cấu trúc Apologize

Phân biệt cấu trúc Apologize và Sorry

Mặc dù “apologize” và “sorry” đều có nghĩa là xin lỗi, nhưng chúng có sự khác biệt nhỏ về cách sử dụng. 

Phân biệt cấu trúc Apologize và Sorry
Phân biệt cấu trúc Apologize và Sorry

Tuy nhiên, cũng cần lưu ý rằng cả Apologize và Sorry đều có ý nghĩa chung là thể hiện sự lễ độ và xin lỗi, và cách sử dụng của chúng có thể thay đổi theo ngữ cảnh và mục đích sử dụng.

Bài tập vận dụng

Bài 1: Điền apologize hoặc sorry vào chỗ trống trong các câu sau:

  1. I _________ for forgetting your name.
  2. He was _________ that he couldn’t help her.
  3. She _________ to me for being late.
  4. I’m _________ for your loss.
  5. They _________ on behalf of their team for the poor performance.
  6. I am ___________ for my late reply to your email.
  7. They would like to ___________ for any confusion or frustration experienced.
  8. Please let me ___________ for the delay in delivering the package.

Bài 2: Viết lại câu sử dụng cấu trúc Apologize sao cho nghĩa không thay đổi

  1. Please accept my apology for being late.
  2. I regret that I broke your vase.
  3. I feel terrible for forgetting your birthday.
  4. I wish I could come to your party.
  5. Please excuse me for interrupting you.
  6. She feels remorseful for her actions that caused harm to others.
  7. I would like to express my regret for my inappropriate behavior at the party.
  8. I regret to inform you that I will be unable to attend your meeting.
  9. They express their regret for any misunderstanding that may have occurred.
  10. He is regretful for his harsh words and wants to make amends.

Đáp án:

Bài 1: 

  1. apologize
  2. sorry
  3. apologized
  4. sorry
  5. apologized
  6. sorry
  7. apologize 
  8. apologize

Bài 2:

  1. I apologize for being late.
  2. I apologize for breaking your vase.
  3. I apologize for forgetting your birthday.
  4. I apologize for not being able to come to your party.
  5. I apologize for interrupting you.
  6. She apologizes for her actions that caused harm to others.
  7. I would like to apologize for my inappropriate behavior at the party.
  8. I apologized for not being able to attend your meeting.
  9. They apologize for any misunderstanding that may have occurred.
  10. He apologizes for his harsh words and wants to make amends.

Hy vọng rằng thông qua những lý thuyết và bài tập được cung cấp, bạn đã có sự hiểu biết sâu hơn về cách sử dụng cấu trúc Apologize. Hãy luyện tập thường xuyên để nâng cao kỹ năng giao tiếp tiếng Anh của bạn! Edmicro chúc bạn học tập tốt!

XEM THÊM:

Bài liên quan

Tặng khóa
Phát âm 499.000đ