Cấu Trúc Had Better | Tổng Hợp Lý Thuyết & Bài Tập Chi Tiết

Cấu trúc Had better là một cấu trúc thường được sử dụng trong tiếng Anh để đưa ra lời khuyên, cảnh báo hoặc chỉ ra sự ưu tiên trong một tình huống cụ thể. Để tìm hiểu chi tiết hơn về cấu trúc này, hãy theo dõi Edmicro trong bài viết dưới đây nhé.

Cấu trúc Had Better là gì?

“Had better” có nghĩa là “tốt hơn là” hoặc “nên”. 

“Had better” là một cấu trúc modal verb (động từ khuyết thiếu) được sử dụng để:

  • Đưa ra lời khuyên mạnh mẽ và khẩn thiết: Cấu trúc này thể hiện sự cấp bách và quan trọng của việc thực hiện hành động được đề xuất.
  • Cảnh báo về hậu quả: Had Better thường đi kèm với lời cảnh báo về hậu quả tiềm ẩn nếu không thực hiện hành động được đề xuất.

Cấu trúc Had better diễn đạt lời khuyên, đề nghị hoặc mệnh lệnh mạnh mẽ về điều gì đó nên làm hoặc không nên làm trong tình huống cụ thể. 

Thông thường, cấu trúc này thường được sử dụng để nói về những hành động mà người nói cho rằng là tốt nhất hoặc hợp lý nhất trong tình huống đó, nếu không làm theo như vậy sẽ có hậu quả xấu hoặc bỏ lỡ cơ hội.

XEM THÊM: Cấu Trúc Suggest | Tổng Hợp Lý Thuyết Và Bài Tập

Ví dụ: 

  • You had better study hard for the exam. 

(Bạn nên học chăm chỉ cho kỳ thi.)

  • They had better hurry up or they will miss the bus.

(Tốt hơn hết là họ nên nhanh lên, nếu không họ sẽ lỡ xe buýt.)

Các dạng cấu trúc với Had better

Dạng khẳng định: Dùng để đưa ra lời khuyên mạnh mẽ hoặc cảnh báo về hậu quả.

Subject + had better + V (bare infinitive)

Ví dụ: 

  • You had better apologize to her for what you said.

(Bạn nên xin lỗi cô ấy vì những gì bạn đã nói.)

  • We had better leave now or we will get stuck in traffic. 

(Tốt hơn là chúng ta nên rời đi ngay bây giờ, nếu không chúng ta sẽ bị kẹt xe.)

Dạng phủ định: Dùng để khuyên ai đó không nên làm gì đó.

Subject + had better +not + V (bare infinitive)

Ví dụ: 

  • You had better not stay up too late or you will be tired tomorrow.

(Tốt hơn bạn không nên thức khuya, nếu không bạn sẽ mệt mỏi vào ngày mai.)

  • We had better not go out tonight. It’s going to rain.

(Tốt hơn là chúng ta không nên đi chơi tối nay. Trời sắp mưa.)

Dạng nghi vấn: Dùng để đề nghị hoặc đưa ra lời khuyên gián tiếp.

Had better + subject + V (bare infinitive)?

Ví dụ: 

  • Had they better leave early to avoid traffic?

(Liệu họ có nên đi sớm để tránh kẹt xe không?)

  • Hadn’t you better start working on your project?

(Chẳng phải tốt hơn sao khi bạn bắt đầu làm việc với dự án của mình?)

Ngoài ra, cấu trúc had better còn có thể kết hợp với các dạng sau:

Các dạng của cấu trúc Had Better
Các dạng của cấu trúc Had Better

Phân biệt cấu trúc Had better với Would rather

Mặc dù cả hai cấu trúc “Had Better” và “Would Rather” đều được sử dụng để diễn tả sự ưu tiên hoặc lựa chọn trong tiếng Anh, chúng có một số khác biệt nhất định.

Phân biệt Had better và Would rather
Phân biệt Had better và Would rather

Tóm lại, để phân biệt cấu trúc had better và would rather, bạn có thể chú ý đến ngữ cảnh và ý nghĩa của câu. 

  • Nếu câu diễn đạt lời khuyên, đề nghị hoặc mệnh lệnh mạnh mẽ về điều gì đó nên làm hoặc không nên làm, bạn dùng had better. 
  • Nếu câu diễn đạt sự lựa chọn cá nhân hoặc sở thích của người nói, bạn dùng would rather.

Bài tập vận dụng

Bài tập vận dụng
Bài tập vận dụng

Đáp án:

  1. You had better study hard for the exam.
  2. You had better not smoke in this room.
  3. She had better see a doctor soon.
  4. You had better be wearing a mask when you go out.
  5. Had they better not watch that movie?
  6. You had better be studying hard for the exam.
  7. Had we better call him now?
  8. We had better be leaving now.
  9. He had better not drive after drinking alcohol.
  10. Had he better take a taxi?
  11. You had better call your parents more often. They miss you a lot.
  12. You’d better see a doctor as soon as possible.
  13. You had better not be late for the meeting tomorrow.
  14. You had better apologize to her.
  15. You had better not forget to lock the door when you leave.
  16. She had better study hard if she wanted to pass the exam.
  17. You had better avoid drinking too much coffee; it’s bad for your health.
  18. He had better apologize to her for being rude.
  19. You had better have apologized to her for what you said.
  20. You’d better have asked the teacher for help.

Trên đây là toàn bộ nội dung kiến thức về cấu trúc “Had Better” trong tiếng Anh. Bằng cách nắm vững cấu trúc này, bạn có thể sử dụng nó một cách chính xác và tự tin trong việc diễn đạt ý kiến và đưa ra lời khuyên. Hãy thực hiện các bài tập thực hành để củng cố và nâng cao kỹ năng của mình. Edmicro chúc bạn học tập tốt!

XEM THÊM:

Bài liên quan

Tặng khóa
Phát âm 499.000đ