Cấu Trúc In order to | Tổng Hợp Lý Thuyết Và Bài Tập

Cấu trúc In order to là một trong những cấu trúc quan trọng thường xuyên xuất hiện trong ngữ pháp tiếng Anh. Thường được sử dụng để diễn đạt mục đích hoặc mục tiêu của một hành động. Trong bài viết này, hãy cùng Edmicro tìm hiểu chi tiết về phạm trù ngữ pháp này nhé.

Cấu trúc In order to là gì?

“In order to” là một liên từ có nghĩa là “để”, “để mà”, “nhằm”, “với mục đích”. 

Cấu trúc In order to diễn tả mục đích của một hành động hoặc một sự việc.

Ví dụ:

  • She ran fast in order to catch the bus.
  • He went to the bank in order to withdraw some money.

Cách dùng cấu trúc với In order to

Cách dùng cấu trúc In Order To
Cách dùng cấu trúc In Order To

Lưu ý: In order to không được sử dụng để diễn tả mục đích của một trạng thái.

  • I am happy in order to see you. → Sai
  • I am happy to see you. → Đúng

Những cấu trúc đồng nghĩa với cấu trúc In order to

Ngoài cấu trúc In order to, trong tiếng Anh còn có một số cấu trúc khác có ý nghĩa và cách dùng tương tự, nhưng có sự khác biệt về mức độ trang trọng, ngữ cảnh hay ngữ pháp. Chúng ta sẽ xem xét các cấu trúc này trong phần dưới đây.

Cấu trúc So as to

Cấu trúc So as to có nghĩa tương tự như In order to, dùng để diễn tả mục đích của hành động được đề cập trong câu. Tuy nhiên, So as to có tính trang trọng cao hơn so với In order to.

Cấu trúc: S + V + so as to + V(inf)

  • He spoke slowly so as to be understood. (Anh ấy nói chậm để được mọi người hiểu.)
  • She left early so as to avoid the traffic. (Cô ấy đi sớm để tránh kẹt xe.)

Lưu ý:

  • So as to thường được sử dụng trong văn viết và giao tiếp trang trọng.
  • So as to ít phổ biến hơn so với In order to.

Cấu trúc To + V

Cấu trúc To + V là một cách đơn giản và trực tiếp để diễn tả mục đích của hành động. Cấu trúc này có thể thay thế cho In order to trong các trường hợp không cần sự trang trọng.

Cấu trúc: S + V + to + V(inf)

  • I study hard to get good grades. (Tôi học chăm chỉ để đạt điểm cao.)
  • She went to the library to find some information. (Cô ấy đến thư viện để tìm kiếm thông tin.)

Lưu ý:

  • To + V thường được sử dụng trong văn nói và giao tiếp không trang trọng.
  • To + V có thể được dùng thay thế cho In order to trong hầu hết các trường hợp.

Cấu trúc So that/ In order that

Cấu trúc So that và In order that cũng được sử dụng để biểu thị mục đích hoặc mục tiêu của một hành động. Tuy nhiên, cấu trúc này thường đi kèm với một mệnh đề phụ để diễn đạt mục đích của hành động. 

Cấu trúc: S + V + so that/ in order that + S + V

  • I woke up early this morning so that I could have breakfast before leaving. (Tôi dậy sớm hôm nay để có thể ăn sáng trước khi đi.)
  • She went to the library in order that she could find some information. (Cô ấy đến thư viện để có thể tìm kiếm thông tin.)

Lưu ý:

  • So that và In order that thường được sử dụng trong văn viết và giao tiếp trang trọng.
  • So that và In order that có thể được dùng thay thế cho In order to trong hầu hết các trường hợp.

Cấu trúc With an aim of + V–ing

Cấu trúc With an aim of + V – ing có nghĩa tương tự, nhưng có tính trang trọng cao hơn và thường được sử dụng để diễn tả mục đích chung chung hoặc mục tiêu dài hạn.

Cấu trúc: S + V + with an aim of + V–ing

  • The company is investing in new technology with an aim of increasing productivity. (Công ty đang đầu tư vào công nghệ mới với mục đích nâng cao năng suất.)
  • The government is implementing new policies with an aim of improving the lives of its citizens. (Chính phủ đang thực hiện các chính sách mới với mục tiêu cải thiện đời sống của người dân.)

Lưu ý:

  • With an aim of + V – ing thường được sử dụng trong văn viết và giao tiếp trang trọng.
  • With an aim of + V – ing không phổ biến như In order to.

Bài tập vận dụng

Bài tập 1 cấu trúc In Order To
Bài tập 1 cấu trúc In Order To

Đáp án

  1. He studied hard in order to pass the exam.
  2. She went to bed early in order to get up early the next day.
  3. They saved money in order to buy a house.
  4. He turned on the light in order to see better.
  5. She wore a coat in order to not catch a cold.
  6. He took a taxi in order to not be late for the meeting.
  7. She practiced every day in order to improve her skills.
  8. He read a lot of books in order to expand his knowledge.
  9. She learned English in order to communicate with foreigners.
  10. He quit smoking in order to be healthier.
Bài tập 2
Bài tập 2

Đáp án

  1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. D
  6. A
  7. B
  8. C
  9. B

Trên đây là những nội dung kiến thức về cấu trúc In order to. Edmicro hy vọng thông qua bài viết này bạn sẽ nắm được các nội dung lý thuyết cơ bản cũng như áp dụng vào thực hành các bài tập một cách thành thạo. Nếu có thắc mắc gì tới cấu trúc này hay bất kỳ kiến thức ngữ pháp tiếng Anh nào khác, đừng ngại liên hệ Edmicro nhé!

XEM THÊM:

Bài liên quan

Tặng khóa
Phát âm 499.000đ