Cấu Trúc Need | Tổng Hợp Lý Thuyết Và Bài Tập Chi Tiết Nhất

Cấu trúc Need trong tiếng Anh thường được sử dụng để diễn tả sự cần thiết, yêu cầu hoặc mong muốn về một điều gì đó. Để khám phá thêm về cấu trúc này, hãy cùng theo dõi Edmicro trong bài viết dưới đây nhé!

Need là gì?

Need là một từ có nghĩa là “cần”, “cần thiết”. Need có thể dùng như một động từ, một trợ động từ  hoặc một danh từ. 

  • Động từ: They need more time to complete the project. (Họ cần thêm thời gian để hoàn thành dự án.)
  • Trợ động từ: You needn’t worry about it. Everything is under control. (Bạn không cần phải lo lắng về điều đó. Mọi thứ đều nằm trong tầm kiểm soát.)
  • Danh từ: Food and shelter are basic needs for survival. (Thức ăn và nơi ở là những nhu cầu cơ bản để tồn tại.)

Cấu trúc Need có thể được sử dụng để diễn tả:

  • Sự cần thiết: I need help with this project. (Tôi cần giúp đỡ với dự án này.)
  • Sự yêu cầu: You need to finish your homework before you can go out. (Bạn cần hoàn thành bài tập về nhà trước khi có thể ra ngoài.)
  • Lời khuyên: You need to see a doctor about your back pain. (Bạn cần đi khám bác sĩ về cơn đau lưng của bạn.)

Các dạng cấu trúc Need và cách dùng

Need có thể kết hợp với các cấu trúc khác nhau để tạo ra các ý nghĩa khác nhau. Dưới đây là một số cấu trúc phổ biến nhất của Need:

Cấu trúc khi Need là động từ

Khẳng địnhS + need + (to) + verbS + need + N/V-ingI need a new computer. (Tôi cần một chiếc máy tính mới.)
Phủ địnhS+ don’t/doesn’t need + (to) + VS+ don’t/doesn’t need + N/V-ingYou don’t need to cook dinner tonight. (Bạn không cần phải nấu bữa tối tối nay.)
Nghi vấnDo/Does + S + need + (to) + V?Do/Does + S + need + N/V-ing?Do you need me to pick you up from the airport? (Bạn có cần tôi đón ở sân bay không?)

Cách dùng:

  • Diễn tả nhu cầu, mong muốn của ai đó.
  • Thể hiện điều gì đó là cần thiết.
  • Dùng để đưa ra lời khuyên.

Cấu trúc khi Need là trợ động từ

Khẳng địnhSubject + need + verbHe needs to learn how to take responsibility for his actions. (Cậu ấy cần học cách chịu trách nhiệm cho hành động của mình.)
Phủ địnhSubject + need + not + verbYou needn’t come to the meeting if you’re busy. (Bạn không cần đến dự cuộc họp nếu bạn bận.)
Nghi vấnNeed + subject + verb?Need I remind you that you’re late? (Tôi cần nhắc nhở bạn rằng bạn đã trễ hay sao?)

Cách dùng: 

  • Dùng để đưa ra lời khuyên.
  • Diễn tả điều gì đó không cần thiết.
  • Dùng trong câu nghi vấn để thể hiện sự ngạc nhiên hoặc tức giận.

Cấu trúc khi Need là danh từ

S + have + a/an + need + for + N/Ving
Diễn tả nhu cầu về cái gì đó.
I have a need for sleep. (Tôi cần phải ngủ.)

Hoặc

There + is/are + a/an + need + for + N/Ving
Diễn tả nhu cầu chung về cái gì đó.
There is a need for more doctors in this neighbor. (Cần có thêm bác sĩ trong khu vực này.)

Cấu trúc Needn’t

S + needn’t + (to) VDiễn tả sự không cần thiết phải làm gì đó ở hiện tại hoặc tương lai.You needn’t come if you don’t want to. (Bạn không cần đến nếu bạn không muốn.)
S + needn’t + have + V-edDiễn tả sự không cần thiết phải làm gì đó trong quá khứ.You needn’t have waited for me. (Bạn không cần phải đợi tôi.)

Cấu trúc need bị động

Need có thể dùng trong câu bị động để diễn tả sự cần thiết hoặc yêu cầu của một hành động được thực hiện bởi người khác. 

Cấu trúc của câu bị động với Need là:

S + need + to be + V-ed + (by O)

Dùng khi chủ ngữ là một danh từ số ít hoặc số nhiều. 

Ví dụ: The windows need to be cleaned.

Hoặc:

S + need + V-ing

Dùng khi chủ ngữ là một danh từ không đếm được hoặc một đại từ. 

Ví dụ: Your hair needs cutting. 

Bài tập vận dụng

Bài tập 1 về cấu trúc Need
Bài tập 1 về cấu trúc Need

Đáp án

  1. need to go
  2. needn’t hurry
  3. needs fixing
  4. needs to apologize
  5. need to buy
  6. needn’t wait
  7. needs painting
  8. needs to study
  9. need to leave
  10. needn’t worry
Bài tập 2 về cấu trúc Need
Bài tập 2 về cấu trúc Need

Đáp án

  1. You need to apologize to her.
  2. I don’t need to go to school today
  3. They needn’t have done those exercises.
  4. She needed to pass the test. 
  5. He doesn’t need to buy a ticket.
  6. We needn’t to be hurry.
  7. She needs to get some rest. 
  8. They don’t need to work on weekends.
  9. He needed to call his parents.
  10. You needn’t worry about me.

Bài viết trên đã cung cấp cho bạn nội dung đầy đủ về cấu trúc Need. Hy vọng qua bài viết này bạn đã nắm được các kiến thức cơ bản về Need và áp dụng một cách chính xác vào các bài tập. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng cấu trúc này một cách thành thạo nhé. Edmicro chúc bạn thành công!

XEM THÊM

Bài liên quan

Tặng khóa
Phát âm 499.000đ