Cấu Trúc Regret | Tổng Hợp Lý Thuyết Và Bài Tập Chi Tiết Nhất

Cấu trúc Regret được sử dụng tương đối phổ biến trong tiếng Anh để diễn tả cảm xúc hối tiếc về một điều gì đó. Để tìm hiểu chi tiết về cấu trúc này cũng như chinh phục các dạng bài tập liên quan, hãy cùng Edmicro theo dõi trong bài viết dưới đây nhé. 

Cấu trúc Regret là gì?

“Regret” trong tiếng Anh:

  • Là một động từ có nghĩa là hối tiếc, ân hận vì đã làm hoặc không làm điều gì đó trong quá khứ hoặc hiện tại. 

Ví dụ: She regrets not obeying the rules. (Cô ấy hối tiếc vì không làm theo luật) 

  • Là một danh từ có nghĩa là sự hối tiếc, sự ân hận. 

Ví dụ: I feel a deep regret for what I have done. (Tôi thấy vô cùng nuối tiếc vì những gì mình đã làm)

Khi sử dụng “regret”, chúng ta thường diễn tả sự tiếc nuối vì điều gì đó đã xảy ra hoặc không xảy ra, và chúng ta cảm thấy rằng nếu có thể quay lại, chúng ta sẽ làm điều khác.

Các dạng cấu trúc Regret và cách dùng

Regret thường được sử dụng với 3 dạng chính: 

  • Regret + V-ing: hối tiếc vì đã làm điều gì đó trong quá khứ
  • Regret + to-V: hối tiếc vì phải làm điều gì đó trong hiện tại hoặc tương lai
  • Regret + that clause: hối tiếc vì điều gì đó xảy ra hoặc không xảy ra

Chúng ta sẽ xem xét chi tiết từng dạng trong phần dưới đây.

Regret V-ing

Khi regret kết hợp với V-ing, nó có nghĩa là bạn hối tiếc vì đã làm điều gì đó trong quá khứ và bạn muốn thay đổi nó. 

Ví dụ:

  • I regret buying this car. It’s too expensive and consumes a lot of gas. (Tôi tiếc khi mua chiếc xe này. Nó quá đắt và tiêu tốn nhiều nhiên liệu)
  • She regrets quitting her job. She realized that she loved it after all. (Cô ấy hối tiếc vì đã nghỉ việc. Cô nhận ra sau tất cả rằng mình đã rất thích nó)

Regret to-V

Khi regret kết hợp với to-V, nó có nghĩa là bạn hối tiếc vì phải làm điều gì đó trong hiện tại hoặc tương lai. Thường thì đây là những hành động mà chúng ta không muốn làm, nhưng phải thực hiện vì lý do nào đó. 

Ví dụ:

  • The company regrets to announce that it will be laying off employees. (Công ty rất tiếc phải thông báo rằng họ sẽ cho nhân viên nghỉ việc hàng loạt)
  • He regrets to announce that the concert has been cancelled due to bad weather. (Anh ấy rất tiếc phải thông báo rằng buổi buổi diễn đã bị hủy do thời tiết xấu)

Regret that-clause

Khi regret kết hợp với that-clause (mệnh đề that), nó có nghĩa là hối tiếc vì điều gì đó đã xảy ra hoặc sẽ xảy ra trong quá khứ, hiện tại hoặc tương lai. Cấu trúc này thường được dùng khi người nói muốn diễn đạt cảm xúc của mình về một sự việc hoặc tình huống.

Ví dụ: 

  • I regret that I didn’t study harder when I was young. (Tôi hối tiếc đã không học hành chăm chỉ hơn ngày còn trẻ)
  • We regret that we have to close the shop due to the pandemic. (Chúng tôi rất tiếc phải đóng cửa hàng do đại dịch)

Phân biệt cấu trúc Regret, Forget, Remember

Mặc dù “regret”, “forget” và “remember” đều là các động từ liên quan đến quá khứ, chúng có các ý nghĩa và cấu trúc sử dụng khác nhau. Dưới đây là sự phân biệt giữa chúng:

Phân biệt cấu trúc Regret với Forget và Remember
Phân biệt cấu trúc Regret với Forget và Remember

Nhớ rằng, việc sử dụng đúng cấu trúc và từ ngữ phù hợp trong các câu cần thiết để truyền đạt ý nghĩa một cách chính xác. 

Bài tập vận dụng

Bài tập 1 cấu trúc Regret
Bài tập 1 cấu trúc Regret

Answer

  1. She regrets not telling him the truth.
  2. He regrets not having called her earlier.
  3. They regret buying that car.
  4. I regret to inform you that your application has been rejected.
  5. They regret investing all their money in that company.
  6. He regrets being rude to his boss.
  7. They regret not having listened to their parents.
  8. She regrets having wasted so much time.
Bài tập 2 về cấu trúc Regret
Bài tập 2 về cấu trúc Regret

Answer

  1. I regret letting you down.
  2. He regrets not going to college when he had the chance.
  3. She regrets leaving him without saying goodbye.
  4. They regret to inform you that the flight has been cancelled.
  5. He regrets not listening to his doctor’s advice.
  6. She regrets to say that she can’t come to your wedding.
  7. They regret not buying the house when it was cheap.
  8. He regrets admitting that he made a mistake.
  9. She regrets not applying for the scholarship earlier.
  10. They regret to announce that the concert has been postponed.

Trên đây là tổng hợp kiến thức về cấu trúc Regret. Hãy luyện tập thường xuyên để có thể thành thạo sử dụng cấu trúc này và chinh phục các bài tập. Edmicro chúc bạn thành công!

XEM THÊM

Bài liên quan

Tặng khóa
Phát âm 499.000đ