Deserve to V hay Ving là câu hỏi được nhiều bạn đặt ra trong quá trình làm bài, giải bài tập Tiếng Anh. Với bài viết dưới đây, hãy cùng Edmicro tìm hiểu về động từ này.
Deserve to V hay Ving?
Trước khi trả lời cho câu hỏi Deserve to V hay Ving, hãy cùng Edmicro đi vào tìm hiểu định nghĩa của động từ này nhé.
Deserve là gì?
Deserve /dɪˈzɜːv/ là một từ phổ biến trong tiếng anh mang nghĩa xứng đáng nhận được hoặc trải qua một điều gì đó
Ví dụ:
- She deserves the promotion because of her hard work and dedication. (Cô ấy xứng đáng được thăng chức bởi vì cô ấy đã làm việc chăm chỉ và tận tụy.)
- He deserves to be punished for his dishonesty. (Anh ấy xứng đáng bị trừng phạt vì sự không trung thực của mình.)
- They deserve a vacation after working tirelessly for months. (Họ xứng đáng được nghỉ ngơi sau khi làm việc không ngừng suốt nhiều tháng.)
Xem thêm: Crowded Đi Với Giới Từ Gì? Tổng Hợp Kiến Thức Chi Tiết
Deserve + gì
Deserve to V hay Ving đều đúng ngữ pháp nhưng chúng mang cấu trúc và ý nghĩa khác nhau. Hãy cùng so sánh cấu trúc này tại bảng dưới đây nhá:
Deserve + To V | Deserve + Ving | |
---|---|---|
Ý nghĩa | Người/Vật nào đó xứng đáng nhận được một hành động/ điều gì đó | Ai/vật nào đó xứng đáng được nhận điều gì. |
Ví dụ | 1. We deserve to be treated with fairness and respect. (Chúng ta xứng đáng được đối xử công bằng và tôn trọng.) 2. He deserves to be recognized for her achievements. (Cô ấy xứng đáng được công nhận vì những thành tích của mình.) | 1. The patients in the hospital deserve receiving compassionate and effective medical treatment. (Bệnh nhân trong bệnh viện xứng đáng nhận được điều trị y tế tận tâm và hiệu quả.) 2. The dedicated volunteers deserve being recognized for their tireless efforts to help others. (Những tình nguyện viên tận tụy xứng đáng được công nhận vì những nỗ lực không ngừng nghỉ của họ để giúp đỡ người khác.) |
Một số cụm từ phổ biến với Deserve
Trong Tiếng Anh, có một số cụm từ phổ biến đi cùng với Deserve, bạn đọc có thể tìm hiểu tại bảng dưới đây:
Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
---|---|---|
Deserve recognition | Xứng đáng được công nhận | The team’s hard work and dedication deserve recognition from the management. (Sự làm việc chăm chỉ và tận tụy của đội xứng đáng nhận được sự công nhận từ ban quản lý.) |
Deserve a break | Xứng đáng được nghỉ ngơi | After working long hours all week, she deserves a break to relax and recharge. (Sau khi làm việc nhiều giờ cả tuần, cô ấy xứng đáng có một thời gian nghỉ để thư giãn và nạp lại năng lượng.) |
Deserve happiness | Xứng đáng được hạnh phúc | She has been through so much pain and struggle in her life; she truly deserves happiness. (Cô ấy đã trải qua rất nhiều đau đớn và khó khăn trong cuộc sống; cô ấy thực sự xứng đáng được hạnh phúc.) |
Get what one deserves | Nhận lấy điều mà người đó đáng được hưởng/phải nhận | In the end, justice prevailed, and the criminal got what he deserved. (Cuối cùng, công lý đã thắng, và tên tội phạm đã nhận lại những gì anh ta đáng phải nhận.) |
Xem thêm: Not At All Là Gì | Tổng Hợp Kiến Thức Và Bài Tập Chi Tiết
Phân biệt Merit, Deserve, Be worth
Cả 3 từ Merit. Deserve, Be worth đều mang nghĩa liên quan đến giá trị hoặc xứng đáng có một điều gì đó nhưng lại có cách sử dụng và ý nghĩa khác nhau:
Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
---|---|---|
Merit | Xứng đáng được khen ngợi dưa trên thành tích/ hành động nào đó | His exceptional leadership skills and dedication merit praise from his colleagues. (Những kỹ năng lãnh đạo xuất sắc và sự tận tụy của anh ấy xứng đáng được khen ngợi từ đồng nghiệp.) |
Deserve | Xứng đáng nhận được dựa trên nhu cầu hoặc hoàn cảnh | After years of hard work and sacrifice, she deserves a promotion and a higher salary. (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ và hy sinh, cô ấy xứng đáng được thăng chức và được trả lương cao hơn.) |
Be worth | Có giá trị như nào | The rare antique vase in the museum is worth a fortune due to its historical significance. (Chiếc bình gốm cổ hiếm trong bảo tàng có giá trị khổng lồ do tầm quan trọng lịch sử của nó.) |
Bài tập thực hành
Hãy sắp xếp các từ và cụm từ trên để tạo thành câu hoàn chỉnh
- The athlete / for / deserves / her / hard work / to / praised / be / dedication and
- The organization / for / its / deserves / efforts / to / be / recognized / environmental / conservation / in
- They / recognition / their / deserve / contributions / for / to / community / the / the
- The artist / deserves / for / his / talent / to / be / recognized / creativity and / his
- The teacher / for / deserves / her / dedication / to / be / appreciated / passion and
Đáp án:
- The athlete deserves to be praised for her dedication and hard work.
- The organization deserves to be recognized for its efforts in environmental conservation.
- They deserve recognition for their contributions to the community.
- The artist deserves to be recognized for his talent and creativity.
- The teacher deserves to be appreciated for her dedication and passion.
Như vậy, thông qua bài viết trên, Edmicro đã tổng hợp được cho bạn học những kiến thức về từ vựng Deserve. Và quan trọng nhất, là đã giải thích được rằng Deserve to V hay Ving. Edmicro chúc bạn học tốt!
Xem thêm: