Cấu Trúc Warn: Tổng Hợp Kiến Thức Cần Nắm Vững

Cấu trúc warn xuất hiện thường hiện trong tiếng Anh, từ văn viết đến văn nói. Edmicro sẽ chia sẻ cho các bạn những kiến thức quan trọng nhất cần nắm vững về dạng cấu trúc này.

Warn là gì?

Warn là gì?
Warn là gì?

Warn /wɔːn/ là một động từ mang nghĩa cảnh báo hay dặn dò ai đó cần đề phòng điều gì. 

Ví dụ:

  • Signs along the hiking trail warned hikers of the presence of bears in the area. (Các biển báo dọc theo đường mòn đi bộ cảnh báo người đi bộ về sự hiện diện của gấu trong khu vực.)
  • The doctor warned her about the risks of smoking. (Bác sĩ đã cảnh báo cô ấy về những nguy cơ của việc hút thuốc lá.)
  • The expert warned against investing in the risky project. (Chuyên gia đã cảnh báo không nên đầu tư vào dự án mạo hiểm.)

Cấu trúc của Warn

Warn có thể sử dụng cho nhiều ngữ cảnh khác nhau. Với mỗi ngữ cảnh, ta lại có cấu trúc riêng của warn. Dưới đây là tổng hợp những công thức thường gặp nhất.

Với tác dụng để cảnh báo ai đó về điều gì, ta có các cấu trúc sau của warn:

Warn off/against

S + warn + O + off/against sb/sth: cảnh báo về nguy cơ hoặc hậu quả tiêu cực của một hành động hoặc việc làm nào đó.

Ví dụ:

  • Experts warn against the dangers of texting while driving. (Các chuyên gia cảnh báo sự nguy hiểm của việc nhắn tin khi lái xe.)
  • The police warned off the crowd from the crime scene. (Cảnh sát cảnh báo đám đông tránh xa hiện trường vụ án.)

Warn of

S + warn + O + of sth: cảnh báo ai về điều gì đó

Ví dụ:

  • The cybersecurity team warned employees of a potential phishing scam targeting company email accounts. (Nhóm an ninh mạng đã cảnh báo nhân viên về một vụ lừa đảo lừa đảo tiềm ẩn nhắm vào các tài khoản email của công ty.)
  • The smoke detector warned of a fire in the kitchen. (Còi báo cháy cảnh báo về hỏa hoạn trong bếp.)

Warn about

S + warn + O + about sth có ý nghĩa ai đó dặn dò ai về điều gì đó có thể sẽ xảy ra

Ví dụ:

  • The financial advisor warned her clients about the risks associated with investing in high-risk stocks. (Cố vấn tài chính đã cảnh báo khách hàng của mình về những rủi ro liên quan đến việc đầu tư vào những cổ phiếu có rủi ro cao.)
  • My parents warned me about the risks of traveling alone at night. (Bố mẹ tôi cảnh báo tôi về những rủi ro khi đi du lịch một mình vào ban đêm.)

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM: Cấu Trúc As As | Tổng Hợp Lý Thuyết Và Bài Tập Chi Tiết Nhất

Lưu ý: Trong khi warn about mang nghĩa dặn dò, thì warn of sẽ mang sắc thái cảnh báo nhiều hơn.

Một số các trúc tương đương với Warn

Edmicro sẽ cung cấp cho các bạn bảng các cấu trúc có ý nghĩa tương đương với cấu trúc warn, giúp các bạn đạt được số điểm tiếng Anh cao nhất.

Cấu trúcCông thứcCách dùngVí dụ
AlertS + alert sb + to sthThông báo hoặc cảnh báo cho ai về điều gìThe security guard alerted the residents to the presence of a suspicious individual in the neighborhood. (Bảo vệ cảnh báo cư dân về sự hiện diện của một người nghi ngờ trong khu vực.)
InformS + inform sb + about/of + sthThông báo cho ai về việc gì đóThe manager informed the team about the upcoming changes in the project deadline. (Người quản lý thông báo cho nhóm về các thay đổi sắp tới trong hạn chót của dự án.)
Give noticeS + give noticeThông báo cho ai về quyết định về việc rời điThe employer gave notice to employees regarding the office closure due to severe weather conditions. (Nhà tuyển dụng thông báo cho nhân viên về việc đóng cửa văn phòng do điều kiện thời tiết khắc nghiệt.)
Advice– S + advise sb to do sth
– S + advise sb not to do sth
Khuyên ai đó làm hoặc không làm gì hay đưa ra lời khuyên về điều gì.The travel agent advised the tourists to purchase travel insurance before their trip. (Nhân viên du lịch khuyên du khách nên mua bảo hiểm du lịch trước chuyến đi của họ.)

Warn to V hay Ving

Một thắc mắc thường thấy nữa của người học khi sử dụng động từ Warn, đó là nên kết hợp nó với to V hay Ving.

Cấu trúc Warn to V

Chúng ta sẽ có kết hợp Warn sb + to V để khuyên, cảnh báo ai về một điều gì nguy hiểm, khó khăn sắp diễn ra:

S + warn + sb + to V

Ví dụ:

  • The lifeguard warned the children to stay out of the deep end of the pool. (Nhân viên cứu hộ cảnh cáo lũ trẻ không ở gần khu vực nước sâu tại bể bơi.)
  • The doctor warned me to stop smoking if I wanted to improve my health. (Bác sĩ cảnh báo tôi phải bỏ thuốc lá nếu muốn cải thiện sức khỏe.)

Warn Ving

Ngoài ra, chúng ta cũng có kết hợp Warn for + Ving để cảnh báo ai đó về một hậu quả tiêu cực có thể xảy ra do hành động của họ.

S + warn (s/es) + O + for + something

Ví dụ:

  • My parents warned me for spending too much time on video games. (Bố mẹ tôi cảnh báo tôi vì chơi điện tử quá nhiều.)
  • The teacher warned us for not completing our homework. (Giáo viên cảnh báo chúng tôi vì không hoàn thành bài tập về nhà.)

Bài tập vận dụng về cấu trúc Warn

Bài tập vận dụng về cấu trúc warn
Bài tập vận dụng về cấu trúc warn

Để củng cố những kiến thức đã học, người học hãy ôn luyện cấu trúc warn với bài tập dưới đây nhé!

Bài tập: Hãy chuyển những câu sau đây sang tiếng Anh, có sử dụng cấu trúc warn.

  1. Người cứu hộ cảnh báo người bơi về dòng nước mạnh gần đá.
  2. Giáo viên cảnh báo học sinh không quên bài tập về nhà.
  3. Dự báo thời tiết cảnh báo cư dân về cơn bão đang đến.
  4. Chuyên gia an ninh mạng cảnh báo người dùng về nguy cơ khi nhấp vào các liên kết đáng ngờ.
  5. Phụ huynh cảnh báo con của họ phải cẩn thận khi qua đường.

Đáp án:

  1. The lifeguard warned the swimmers about the strong currents near the rocks.
  2. The teacher warned the students not to forget their homework assignments.
  3. The weather forecast warned residents of an approaching storm.
  4. The cybersecurity expert warned users about the dangers of clicking on suspicious links.
  5. The parent warned their child to be careful while crossing the street.

Bài viết trên đã tổng hợp những kiến thức quan trọng nhất về cấu trúc warn. Hãy liên hệ ngay với Edmicro nếu các bạn muốn tìm hiểu thêm nhiều cấu trúc khác nhé!

XEM THÊM:

Bài liên quan

Tặng khóa
Phát âm 499.000đ