Gerund và Infinitive là hai dạng động từ đặc biệt trong tiếng Anh, thường gây nhầm lẫn cho người học bởi cách sử dụng đa dạng và linh hoạt. Bài viết này sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng hai dạng động từ này, đồng thời cung cấp các quy tắc và ví dụ minh họa chi tiết để bạn có thể sử dụng chúng một cách chính xác và tự tin hơn.
Gerund and infinitive là gì?

Gerund và infinitive là hai dạng động từ trong tiếng Anh, và chúng có cách sử dụng khác nhau trong câu. Dưới đây là giải thích về chúng:
Gerund (Danh động từ)
Khái niệm: Gerund là động từ ở dạng -ing (thêm “-ing” vào động từ gốc), và nó hoạt động như một danh từ trong câu.
Cấu trúc:
| Verb + ing |
Ví dụ:
- Reading is my favorite hobby. (Đọc sách là sở thích của tôi.)
- I enjoy swimming. (Tôi thích bơi lội.)
- She is good at drawing. (Cô ấy giỏi vẽ tranh.)
Lưu ý: Gerund thường được dùng khi nói về những hoạt động hoặc hành động chung. Nó có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
Infinitive (Động từ nguyên thể)
Infinitive là động từ ở dạng cơ bản, thường có dạng to + động từ (chẳng hạn như “to eat”, “to play”).
Cấu trúc:
| to + verb |
Ví dụ:
- I want to eat pizza. (Tôi muốn ăn pizza.)
- She decided to leave early. (Cô ấy quyết định rời đi sớm.)
- They need to study for the test. (Họ cần học cho bài kiểm tra.)
Các quy tắc sử dụng gerund và infinitive

Quy tắc sử dụng Gerund (Danh động từ)
Gerund thường được sử dụng trong các trường hợp sau:
Sau một số động từ nhất định
Một số động từ yêu cầu phải dùng Gerund (dạng động từ -ing). Dưới đây là một số động từ phổ biến yêu cầu Gerund:
| Động từ | Nghĩa | Ví dụ |
| Admit | Thừa nhận | He admitted stealing the money. (Anh ấy thừa nhận đã ăn trộm tiền.) |
| Advise | Khuyên | I advise checking the weather forecast. (Tôi khuyên bạn nên kiểm tra dự báo thời tiết.) |
| Allow | Cho phép | They don’t allow smoking in the building. (Họ không cho phép hút thuốc trong tòa nhà.) |
| Appreciate | Đánh giá cao, cảm kích | I appreciate having your support. (Tôi cảm kích khi có sự ủng hộ của bạn.) |
| Avoid | Tránh | She avoids going to crowded places. (Cô ấy tránh đến những nơi đông người.) |
| Consider | Cân nhắc, xem xét | We are considering moving to a new city. (Chúng tôi đang cân nhắc việc chuyển đến một thành phố mới.) |
| Delay | Trì hoãn | They delayed making a decision. (Họ trì hoãn việc đưa ra quyết định.) |
| Deny | Phủ nhận | He denied breaking the window. (Anh ấy phủ nhận việc làm vỡ cửa sổ.) |
| Detest | Ghét cay ghét đắng | I detest waiting in long lines. (Tôi ghét cay ghét đắng việc xếp hàng dài.) |
| Dislike | Không thích | She dislikes speaking in public. (Cô ấy không thích nói trước đám đông.) |
| Enjoy | Thích thú, tận hưởng | We enjoy watching movies together. (Chúng tôi thích xem phim cùng nhau.) |
| Finish | Hoàn thành | He finished writing the report. (Anh ấy đã hoàn thành việc viết báo cáo.) |
| Imagine | Tưởng tượng | Can you imagine living on the moon? (Bạn có thể tưởng tượng sống trên mặt trăng không?) |
| Keep | Tiếp tục | She keeps asking the same question. (Cô ấy cứ hỏi mãi câu hỏi đó.) |
| Mention | Đề cập đến | He mentioned seeing you at the party. (Anh ấy đề cập đến việc nhìn thấy bạn tại bữa tiệc.) |
| Mind | Phiền | Do you mind closing the window? (Bạn có phiền đóng cửa sổ không?) |
| Miss | Nhớ | I miss playing football with my friends. (Tôi nhớ chơi bóng đá với bạn bè.) |
| Permit | Cho phép | They don’t permit parking here. (Họ không cho phép đỗ xe ở đây.) |
| Practice | Luyện tập | She practices playing the piano every day. (Cô ấy luyện tập chơi piano mỗi ngày.) |
| Quit | Bỏ, từ bỏ | He quit smoking last year. (Anh ấy đã bỏ thuốc lá vào năm ngoái.) |
| Recall | Nhớ lại | I don’t recall meeting him before. (Tôi không nhớ đã gặp anh ấy trước đây.) |
| Recommend | Gợi ý, đề xuất | I recommend reading this book. (Tôi gợi ý bạn nên đọc cuốn sách này.) |
| Regret | Hối tiếc | I regret saying those words. (Tôi hối tiếc vì đã nói những lời đó.) |
| Report | Báo cáo | They reported seeing a strange light in the sky. (Họ báo cáo đã nhìn thấy một ánh sáng lạ trên bầu trời.) |
| Resent | Bực tức, phẫn uất | I resent being treated unfairly. (Tôi bực tức khi bị đối xử không công bằng.) |
| Resist | Chống lại, kháng cự | She couldn’t resist eating the chocolate cake. (Cô ấy không thể cưỡng lại việc ăn bánh sô cô la.) |
| Risk | Mạo hiểm | He risked losing his job. (Anh ấy mạo hiểm mất việc.) |
| Suggest | Gợi ý, đề xuất | I suggest going for a walk. (Tôi gợi ý đi dạo.) |
| Tolerate | Chịu đựng | I can’t tolerate being late. (Tôi không thể chịu đựng việc đến muộn.) |
| Understand | Hiểu | I don’t understand using this machine. (Tôi không hiểu cách sử dụng máy này.) |
Khi động từ là chủ ngữ của câu
Gerund có thể làm chủ ngữ trong câu:
- Smoking is harmful to your lungs. (Hút thuốc có hại cho phổi của bạn.)
- Learning a new language is challenging but rewarding. (Học một ngôn ngữ mới thì thử thách nhưng đáng giá.)
- Traveling broadens your horizons. (Đi du lịch mở rộng tầm nhìn của bạn.)
Sau giới từ (prepositions)
Khi động từ đi kèm với một giới từ, giới từ đó sẽ luôn theo sau một Gerund:
- I’m interested in learning English. (Tôi quan tâm đến việc học tiếng Anh.)
- She is tired of waiting. (Cô ấy mệt mỏi với việc chờ đợi.)
Sau một số tính từ nhất định
Một số tính từ yêu cầu Gerund sau chúng, như: good at, interested in, afraid of, tired of:
- She is good at singing. (Cô ấy hát hay.)
- He’s afraid of flying. (Anh ấy sợ bay.)
Quy tắc sử dụng Infinitive (Động từ nguyên thể)
Infinitive có thể được sử dụng trong các trường hợp sau:
Sau một số động từ nhất định
Một số động từ yêu cầu phải dùng Infinitive (to + động từ). Dưới đây là những động từ thường dùng theo Infinitive:
| Forget | Quên | Don’t forget to lock the door. (Đừng quên khóa cửa.) |
| Hesitate | Do dự, ngần ngại | She hesitated to accept the offer. (Cô ấy do dự khi nhận lời đề nghị.) |
| Hope | Hy vọng | I hope to see you again. (Tôi hy vọng sẽ gặp lại bạn.) |
| Learn | Học | He learned to play the piano. (Anh ấy học chơi piano.) |
| Manage | Quản lý, xoay xở | She managed to finish the work on time. (Cô ấy xoay xở hoàn thành công việc đúng hạn.) |
| Mean | Có ý định, có nghĩa là | I didn’t mean to hurt you. (Tôi không có ý định làm tổn thương bạn.) |
| Need | Cần | I need to go to the store. (Tôi cần đi đến cửa hàng.) |
| Offer | Đề nghị | He offered to help me with my homework. (Anh ấy đề nghị giúp tôi làm bài tập về nhà.) |
| Plan | Lên kế hoạch | We plan to travel to Europe next year. (Chúng tôi lên kế hoạch đi du lịch châu Âu vào năm tới.) |
| Prepare | Chuẩn bị | She prepared to give a presentation. (Cô ấy chuẩn bị thuyết trình.) |
| Pretend | Giả vờ | He pretended to be asleep. (Anh ấy giả vờ ngủ.) |
| Promise | Hứa | I promise to be there on time. (Tôi hứa sẽ đến đó đúng giờ.) |
| Refuse | Từ chối | She refused to answer my question. (Cô ấy từ chối trả lời câu hỏi của tôi.) |
| Seem | Có vẻ, dường như | He seems to be happy. (Anh ấy có vẻ hạnh phúc.) |
| Tend | Có xu hướng | People tend to forget things easily. (Mọi người có xu hướng quên mọi thứ dễ dàng.) |
| Threaten | Đe dọa | He threatened to call the police. (Anh ấy đe dọa gọi cảnh sát.) |
| Want | Muốn | I want to buy a new phone. (Tôi muốn mua một chiếc điện thoại mới.) |
| Wish | Ước | I wish to travel the world. (Tôi ước được đi du lịch vòng quanh thế giới.) |
Diễn tả mục đích
Infinitive được sử dụng để chỉ ra mục đích của hành động:
- I go to the gym to stay fit. (Tôi đến phòng gym để giữ dáng.)
- She studies hard to pass the exam. (Cô ấy học chăm chỉ để qua kỳ thi.)
Sau tính từ
Infinitive có thể theo sau một số tính từ để giải thích lý do hoặc mục đích:
- It’s easy to learn English. (Học tiếng Anh dễ dàng.)
- It’s difficult to explain. (Khó để giải thích.)
Sau một số danh từ
Một số danh từ yêu cầu Infinitive theo sau:
- I have the opportunity to travel abroad. (Tôi có cơ hội đi du lịch nước ngoài.)
- She’s made an effort to improve her skills. (Cô ấy đã cố gắng cải thiện kỹ năng của mình.)
Các động từ có thể dùng cả Gerund và Infinitive (Với sự thay đổi về nghĩa)
Một số động từ có thể theo sau cả Gerund và Infinitive, nhưng ý nghĩa có thể thay đổi tùy thuộc vào việc dùng Gerund hay Infinitive:
Stop
“Stop to + V” được dùng khi muốn nói rằng bạn dừng một hành động đang làm để thực hiện một hành động khác.
Ví dụ:
- I stopped to buy a bottle of water. (Tôi dừng lại để mua một chai nước.)
- She stopped to answer the phone. (Cô ấy dừng lại để nghe điện thoại.)
- We stopped to have lunch at a roadside restaurant. (Chúng tôi dừng lại để ăn trưa tại một nhà hàng ven đường.)
“Stop + V-ing” được dùng khi muốn nói rằng bạn dừng hẳn một hành động đang làm.
Ví dụ:
- He stopped smoking. (Anh ấy đã bỏ hút thuốc.)
- She stopped talking when I entered the room. (Cô ấy ngừng nói chuyện khi tôi bước vào phòng.)
- They stopped playing football because of the rain. (Họ ngừng chơi bóng đá vì trời mưa.)
Try
“Try to + V” được dùng khi muốn nói về việc cố gắng hoặc nỗ lực làm điều gì đó.
Ví dụ:
- I will try to finish my homework tonight. (Tôi sẽ cố gắng hoàn thành bài tập về nhà tối nay.)
- She tried to open the door, but it was locked. (Cô ấy đã cố gắng mở cửa, nhưng nó bị khóa.)
- We tried to catch the train, but we were too late. (Chúng tôi đã cố gắng bắt tàu, nhưng chúng tôi đã quá muộn.)
“Try + V-ing” được dùng khi muốn nói về việc thử nghiệm hoặc thử làm một điều gì đó để xem kết quả như thế nào.
Ví dụ:
- I tried eating sushi, but I didn’t like it. (Tôi đã thử ăn sushi, nhưng tôi không thích nó.)
- He tried using a different method, but it didn’t work. (Anh ấy đã thử sử dụng một phương pháp khác, nhưng nó không hiệu quả.)
- She tried calling him, but he didn’t answer. (Cô ấy đã thử gọi cho anh ấy, nhưng anh ấy không trả lời.)
Remember
“Remember + to V” được dùng khi muốn nói về việc nhớ phải làm một việc gì đó trong tương lai. Dưới đây là một số ví dụ:
- Please remember to lock the door when you leave. (Làm ơn nhớ khóa cửa khi bạn rời đi.)
- Did you remember to bring your passport? (Bạn có nhớ mang theo hộ chiếu không?)
- I always remember to pack my passport when I’m traveling abroad. (Tôi luôn nhớ phải mang theo hộ chiếu khi đi du lịch nước ngoài.)
“Remember + V-ing” được dùng khi muốn nói về việc nhớ lại một việc gì đó đã xảy ra trong quá khứ.
Ví dụ:
- I remember going to the beach as a child. (Tôi nhớ đã đi biển khi còn nhỏ.)
- She remembers meeting him at the party. (Cô ấy nhớ đã gặp anh ấy ở bữa tiệc.)
- Do you remember seeing that movie? (Bạn có nhớ đã xem bộ phim đó không?)
Bài tập về gerund và infinitive

Bài tập
Bài tập 1: Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc (Gerund hoặc Infinitive) vào chỗ trống.
- I enjoy ________ (read) books in my free time.
- She promised ________ (call) me when she arrived.
- He stopped ________ (talk) and started to write.
- I can’t afford ________ (buy) a new phone right now.
- We are planning ________ (go) on vacation next month.
- I don’t mind ________ (help) you with your homework.
- He decided ________ (leave) the party early.
- My father told me ________ (study) harder for the exam.
- They finished ________ (eat) dinner when the guests arrived.
- We need ________ (talk) about the project later.
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng trong các câu dưới đây:
- I can’t help ________ (laugh / to laugh) at his jokes.
- She is interested in ________ (learn / learning) French.
- He promised ________ (send / to send) the report by tomorrow.
- I’m planning ________ (go / to go) to the beach this weekend.
- She forgot ________ (bring / to bring) her notebook to class.
- I hate ________ (wait / to wait) for people who are always late.
- They decided ________ (study / to study) abroad next year.
- I need ________ (finish / to finish) this assignment before tomorrow.
- She offered ________ (help / to help) me with the project.
- He keeps ________ (forget / to forget) his keys at home.
Đáp án
Đáp án bài tập 1:
- reading
- to call
- talking
- to buy
- to go
- helping
- to leave
- to study
- eating
- to talk
Đáp án bài tập 2:
- laugh
- learning
- to send
- to go
- to bring
- waiting
- to study
- to finish
- to help
- forgetting
Trên đây là những điều bạn cần biết về Gerund và Infinitive và những quy tắc sử dụng. Việc nắm vững những quy tắc này sẽ giúp bạn có thể viết thư thương mại bằng tiếng Anh thật chuẩn xác, không mắc lỗi ngữ pháp. Nếu bạn đang luyện thi IELTS và muốn sử dụng ngữ pháp chính xác trong Writing và Speaking, hãy tham gia Edmicro IELTS để được học theo lộ trình rõ ràng và chinh phục mục tiêu band 7.0+ nhanh hơn
Câu hỏi thường gặp
Gerund là dạng V-ing (reading, studying) và thường đóng vai trò như danh từ trong câu. Infinitive là dạng to + V (to read, to study) và thường dùng để chỉ mục đích, ý định hoặc kế hoạch
Một số động từ chỉ đi với Gerund (enjoy, avoid, finish), một số chỉ đi với Infinitive (decide, want, plan), và có những động từ có thể đi với cả hai nhưng nghĩa khác nhau (remember, stop, try)
Một số động từ phổ biến đi với Gerund gồm: enjoy, avoid, finish, suggest, keep, consider, mind
Sau giới từ (in, on, at, for, about…) luôn dùng Gerund, ví dụ:
She is interested in learning English

