IELTS Writing Task 1 Bar Chart: Tổng Quan Và Bài Mẫu 7.5+

Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn những thông tin cần thiết về IELTS Writing Task 1 Bar Chart. Cũng như phương pháp xử lý dạng bài này và từ vựng thường dùng. Hãy cùng Edmicro theo dõi nhé!

Tổng quan Bar Chart IELTS Writing Task 1

Bar Chart là một dạng biểu đồ thường xuất hiện trong IELTS Writing Task 1. Bar Chart có thể biểu thị sự thay đổi của một hoặc nhiều đại lượng theo thời gian. Hoặc so sánh các đại lượng ở các thời điểm khác nhau.

Ví dụ một mẫu Bar Chart IELTS Writing Task 1
Ví dụ một mẫu Bar Chart IELTS Writing Task 1

Thí sinh sẽ được yêu cầu viết một đoạn văn ngắn khoảng 150 từ để mô tả và phân tích biểu đồ cột từ đề bài. Hãy lưu ý rằng bạn chỉ có 20 phút làm bài. Chính vì thế, hãy chọn lọc và chỉ phân tích những thông tin quan trọng nhất.

Cách viết IELTS Writing Task 1 Bar Chart

Để có một bài IELTS Writing Task 1 Bar Chart hoàn chỉnh và đáp ứng các tiêu chí của bài thi IELTS Writing. Bạn nên làm theo các bước sau:

Bước 1: Phân tích biểu đồ

Trước khi bắt đầu viết, bạn cần phân tích chi tiết biểu đồ. Đồng thời note lại những thông tin quan trọng. Bạn nên dành 1-2 phút ở phần này để làm rõ những yếu tố như:

  • Topic: Đối tượng, chủ đề chính của biểu đồ
  • Place: Số liệu trong bài được lấy từ nơi nào?
  • Time: Các số liệu được lấy vào thời điểm nào? Năm bao nhiêu?
  • Unit: Đơn vị đo lường được sử dụng trong bài.

Sau khi phân tích biểu đồ, tiến hành note lại những thông tin quan trọng. Nếu thi giấy, bạn nên gạch chân vào những chi tiết cần thiết để tiện phân tích hơn. Nếu thi trên máy, bạn có thể sử dụng tính năng highlight để làm tương tự.

  • Cột nào có điểm cao nhất?
  • Cột nào có điểm thấp nhất?
  • Biểu đồ có sự thay đổi đáng chú ý nào?
  • Các số liệu có đặc điểm chung như thế nào?

Phân tích và tìm kiếm thông tin là một bước rất quan trọng, chỉ mất 1-2 phút. Bạn tuyệt đối không nên bỏ qua bước này để tránh tình trạng khó hệ thống thông tin khi viết bài.

Bước 2: Viết Introduction (mở bài)

Introduction là phần mở đầu bài IELTS Writing Task 1 của bạn. Phần giới thiệu của IELTS Writing Task 1 Bar Chart thường chỉ gồm một câu.

Để viết Introduction (mở bài), bạn nên paraphrase lại đề bài. Tránh trường hợp chép nguyên lại đề để làm giới thiệu và chỉ thay 1-2 từ nổi bật.

Bạn có thể học cấu trúc sau khi viết phần giới thiệu:

The bar chart + show(s)/illustrate(s)/give(s) information about…

Ví dụ

Đề bàiThe bar chart below shows the percentage of Australian men and women in different age groups who did regular physical activity in 2010.

IntroductionThe bar chart compares the proportion of Australian males and females in various age groups who exercised regularly in 2010.

Bước 3: Viết Overview

Đối với phần Overview (Tổng quan), hãy lựa chọn các xu hướng nổi bật nhất. Bạn chỉ nên viết 2 câu đối với phần Overview và không nên đưa số liệu vào.

Bạn có thể áp dụng cấu trúc sau khi viết phần Overview (tổng quan):

Overall, + main feature(s)/difference(s)/trend(s)/change(s)

Ngoài ra, bạn có thể dùng những cấu trúc sau để viết Overview:

  • It’s also noticeable that
  • Another noteworthy observation is that….  
  • As is observed/As can be seen
  • Overall
  • In General/Generally

Ví dụOverall, it is clear that the percentage of Australians who did regular physical activity varied by gender and age group. In general, women were more likely to exercise regularly than men, and younger people were more active than older people.

Bước 3: Nhóm thông tin và viết chi tiết Body

Phần thân bài (Body) của IELTS Writing Task 1 Bar Chart bao gồm 2 đoạn. Mỗi đoạn nên gồm 3-4 câu.

Hãy chú ý kết hợp liệt kê số liệu kết hợp cùng các cấu trúc so sánh. Đừng chỉ liệt kê không vì điều này dễ làm bạn mất điểm.

Từ vựng IELTS Writing Task 1 Bar Chart

Sau khi đã hiểu tổng quan về dạng bài biểu đồ cột cho IELTS Writing Task 1 cũng như cách làm bài. Hãy cùng Edmicro tìm hiểu về từ vựng IELTS Writing Task 1 Bar Chart.

4 loại từ vựng trong IELTS Writing Task 1 Bar Chart
4 loại từ vựng trong IELTS Writing Task 1 Bar Chart

Từ vựng mô tả sự thay đổi

Từ vựngNghĩa của từVí dụ
Rise (v)TăngThe price of petrol has risen by 10% this month.
→ Giá xăng dầu đã tăng 10% trong tháng này.
Increase (v)TăngThe amount of Internet users in Vietnam will increase to 86 million by 2024.
→ Đến năm 2024, lượng người dùng Internet tại việt Nam sẽ là 86 triệu người.
Decrease (v)GiảmThe company implemented cost-cutting measures to decrease expenses.
→ Công ty đã triển khai biện pháp cắt giảm chi phí để giảm thiểu các khoản chi.
Fall (v)GiảmUS birth rates continue to fall.
→ Tỷ lệ sinh tại Mỹ tiếp tục giảm.
Decline (v,n)GiảmThe company’s profits have been in a steady decline due to increased competition.
→ Lợi nhuận công ty giảm dần do cạnh tranh gia tăng.
Go up (v)Tăng lênThe price of oil went up by 10% in the last month.
→ Giá dầu tăng 10% so với tháng trước
Go down (v)Giảm điThe temperature is expected to go down to -5 degrees Celsius tonight.
→ Nhiệt độ được dự đoán sẽ giảm xuống -5 độ C vào tối nay.
Fluctuate (v)Dao độngThe stock prices of the company have been fluctuating wildly over the past week.
→ Giá cổ phiếu công ty dao động mạnh suốt tuần vừa qua.
Remain steady/stable at (v)Giữ vững tạiThe unemployment rate remained steady at 5% for the third consecutive month.
→ Tỷ lệ thất nghiệp duy trì ở mức 5% trong ba tháng liên tiếp.

Từ vựng chỉ số liệu

Từ vựngNghĩa của từVí dụ
Percentage (n)Phần trămThe percentage of students who passed the exam increased from 75% to 85% this year.
→ Tỷ lệ phần trăm học sinh đỗ kỳ thi đã tăng từ 75% lên 85% trong năm nay.
Proportion (n)Tỷ lệ phần trămThe proportion of people living in urban areas has been steadily increasing over the past decade.
→ Tỷ lệ phần trăm dân số sống trong khu vực đô thị đã tăng đều trong thập kỷ qua.
Rate (n)Tỷ lệThe inflation rate in the country is currently at 3.5%.
→  Tỷ lệ thất nghiệp hiện tại trên toàn quốc là 3.5%.
Ratio (n)Tỷ lệThe ratio of men to women in the company is 2:1.
→ Tỷ lệ nam nữ trong công ty là 2:1.
Figure (n)Số liệuThe company reported a revenue figure of $1.5 million for the third quarter of the year.
→ Công ty báo cáo con số doanh thu là 1.5 triệu đô la cho quý ba trong năm.
Number (n)SốThe number of students in the class is 30.
→  Số học sinh trong lớp là 30.
Amount (n)LượngThe amount of rainfall in the region reached 100 millimeters in just 24 hours.
→  Lượng mưa trong khu vực đã đạt 100 milimet trong chỉ 24 giờ.”

Từ vựng liệt kê

Từ vựngNghĩa của từVí dụ
Correspondingly (adv)Lần lượtThe demand for housing has increased significantly, and correspondingly, the prices have also risen.
→  Nhu cầu về nhà ở đã tăng đáng kể. Theo đó, giá cả cũng đã tăng.
Respectively (adv)Lần lượtJohn and Mary scored 90% and 85% on the test, respectively.
→  John và Mary lần lượt đạt điểm 90% và 85% trong bài kiểm tra.

Từ vựng chỉ mức độ

Từ vựngNghĩa của từVí dụ
Major (adj)ChínhThe major reason for the project’s success was effective teamwork.
→ Nguyên nhân chính dẫn đến thành công của dự án là sự làm việc nhóm hiệu quả.
Minor (adj)PhụWhile the issue is important, it is a minor concern compared to the larger challenges we are facing.
→ Dù vấn đề này quan trọng, nhưng nó chỉ là một vấn đề phụ so với những thách thức lớn hơn mà chúng ta đang đối mặt.
Significant (adj)Đáng kểThe new marketing campaign resulted in a significant increase in sales.
→ Chiến dịch tiếp thị mới đã dẫn đến một sự tăng trưởng đáng kể về doanh số bán hàng.
Moderate (adj)Trung bình, vừa phảiThe company experienced a moderate growth rate of 5% last year.
→  Công ty đã trải qua mức tăng trưởng vừa phải là 5% trong năm ngoái.
Rapidly (adv)Nhanh chóngThe technology industry is evolving rapidly, with new innovations emerging every day.
→  Ngành công nghệ đang phát triển nhanh chóng, với những đổi mới mới xuất hiện hàng ngày.
Considerably (adv)Đáng kểThe company’s profits increased considerably after implementing cost-saving measures.
→  Lợi nhuận của công ty đã tăng đáng kể sau khi triển khai các biện pháp tiết kiệm chi phí.
Gradually (adv)Dần dầnOver time, she gradually became more confident in public speaking.
→ Theo thời gian, cô ấy dần dần trở nên tự tin hơn trong việc nói trước công chúng.

Bài mẫu IELTS Writing Task 1 Bar Chart

The bar chart shows the percentage of the total world population in 4 countries in 1950 and 2003, and projections for 2050.

Summarize the information by selecting and reporting the main features and make comparisons where relevant.

You should write at least 150 words

Bài mẫu IELTS Writing Task 1 Bar Chart
Bài mẫu IELTS Writing Task 1 Bar Chart

The bar chart presents data on the distribution of the global population across four nations in the years 1950, 2002, and projected figures for 2050. Overall, there are significant shifts in population percentages among these nations during the specified time frame.

In 1950, China held the position of the most populous nation, with a substantial 23% of the global population, while India accounted for 15%. In contrast, the United States and Japan contributed to 7% and slightly less than 5% of the world population, respectively. By 2002, India’s population share exhibited a gradual increase, whereas China, the USA, and Japan all experienced a decline in their respective figures.

In 2050, India is predicted to become the most populous nation, with an estimated population share of nearly 20%. In contrast, the population proportions for China and Japan are expected to decrease to 15% and approximately 2%, respectively. Meanwhile, the United States is forecasted to maintain its population percentage at 5%.

Trên đây là tổng quan IELTS Writing Task 1 Bar Chart cũng như bài mẫu band 7.5+ từ Edmicro. Nếu bạn còn gì thắc mắc, đừng ngại liên hệ chúng tôi nhé!

XEM THÊM: 

Bài liên quan

Tặng khóa
Phát âm 499.000đ