Take Off Là Gì? Cách Dùng Chính Xác Nhất + Bài Tập Thực Hành

“Take Off là gì” thường là câu hỏi dễ bắt gặp trong quá trình sử dụng phrasal verb tiếng Anh. Vậy dùng thế nào cho chuẩn xác nhất? Take Off có những cách hiểu thế nào? Hãy cùng Edmicro tìm hiểu ngay trong bài viết này nhé!

Take Off là gì?

Take Off là một phrasal verb (cụm động từ). Nó mang rất nhiều ngữ nghĩa. Thông thường bạn sẽ thấy nó dùng với nghĩa cất cánh (máy bay, chim, côn trùng)

Example: The airplane is scheduled to take off at 3:30 PM from the international airport.
(Máy bay được lên lịch cất cánh lúc 3:30 chiều từ sân bay quốc tế)

Tuy nhiên Take Off còn rất nhiều cách hiểu khác. Bạn học hãy cùng tìm hiểu ngay ở phần phía sau đây nhé

Một số cách hiểu thường gặp của Take Off

Take Off thường có 7 cách hiểu thông dụng. Dẫn tới việc người học hay có sự nhầm lẫn giữa các nghĩa với nhau. Edmicro đã tổng hợp lại nghĩa từ và ví dụ ngay trong bảng phía dưới. Bạn học cùng lưu ý để tránh sai khi sử dụng nhé.

Cách hiểuVí dụ
Cất cánhThe airplane taxied down the runway and then began to take off into the sky.
(Máy bay di chuyển dọc đường băng và sau đó bắt đầu cất cánh lên trời)
Cởi quần áo/ phụ kiệnIt’s too hot; I need to take off my jacket.
(Trời quá nóng, tôi cần cởi chiếc áo khoác của mình.)
Một cái gì/ điều gì đó trở nên thành công/ phổ biến nhanh chóngThe new product really started to take off in the market after receiving positive reviews.
(Sản phẩm mới thực sự bắt đầu trở nên phổ biến trên thị trường sau khi nhận được đánh giá tích cực)
Khấu trừ một phần nào đóYou can take off 10% of the total cost if you use the discount code.
(Bạn có thể khấu trừ 10% của tổng chi phí nếu bạn sử dụng mã giảm giá)
Dừng lại để nghỉ ngơi, dừng làm việcAfter working on the project for hours, it’s essential to take off for a few minutes.
(Sau khi làm việc trên dự án suốt vài giờ, việc quan trọng là dừng lại nghỉ ngơi vài phút)
Đạo văn, sao chépThe artist accused the gallery of allowing others to take off their unique style.
(Nghệ sĩ buộc tội phòng trưng bày đã để người khác đạo văn phong cách độc đáo của họ)
Rời khỏi địa điểm/ tình huống nào đó một cách đột ngột/ nhanh chóngShe had to take off from the meeting due to an emergency.
(Cô ấy phải rời khỏi cuộc họp do xảy ra tình huống khẩn cấp)

Cấu trúc và cách sử dụng Take Off

Bạn đã dần có câu trả lời cho câu hỏi Take Off là gì chưa? Cùng đi tiếp tới phần cấu trúc để hiểu rõ hơn về cụm từ này nhé. Take Off thường đi với hai cấu trúc chính. Mỗi cấu trúc lại dùng với ý nghĩa khác nhau

Cấu trúc và cách dùng Take Off
Cấu trúc và cách dùng Take Off

Cấu trúc to take off

To take off: Không có tân ngữ

Sử dụng cấu trúc này khi người nói muốn dùng Take Off theo nghĩa:

  1. Cất cánh

Example: The airplane started to accelerate, and within moments, it was ready to take off into the sky.
(Máy bay bắt đầu tăng tốc, và chỉ trong nháy mắt, nó đã sẵn sàng cất cánh lên bầu trời)

  1. Sự thành công nhanh chóng

Example: The new product idea really took off, and soon it became a bestseller in the market.
(Ý tưởng sản phẩm mới thực sự thành công nhanh chóng và sớm trở thành một trong những sản phẩm bán chạy nhất trên thị trường)

  1. Sự rời đi nhanh chóng/ đột ngột

Example: As soon as he heard the news, Nam decided to take off from work to be with his family.
(Ngay khi nghe tin tức, Nam quyết định rời khỏi công việc để ở bên gia đình)

Cấu trúc to take off sth

To take off sth: Phía sau là tân ngữ

Sử dụng cấu trúc này khi người nói muốn dùng Take Off theo nghĩa:

  1. Cởi quần áo, phụ kiện

Example: After a long day at work, she decided to take off her shoes and relax.
(Sau một ngày làm việc dài, cô ấy quyết định cởi giày và thư giãn)

  1. Sao chép, đạo văn

Example: The artist was upset to find someone had tried to take off their unique painting style.
(Nghệ sĩ buồn bực khi phát hiện ai đó đã cố gắng sao chép phong cách vẽ độc đáo của họ)

  1. Nghỉ ngơi một thời gian

Example: The students decided to take off for a few minutes between classes to grab a snack.
(Các sinh viên quyết định nghỉ ngơi một lát giữa các buổi học để ăn một bữa nhẹ)

Bài tập vận dụng Take Off là gì

Bạn đã nắm được đầy đủ kiến thức Take Off là gì chưa? Hãy cùng thử kiểm tra bằng bài tập nhỏ dưới đây cùng Edmicro nhé!

Bài tập Take off là gì
Bài tập Take off là gì

Đáp án:

Đáp án bài tập
Đáp án bài tập

Trên đây là tổng hợp thông tin bạn cần biết để trả lời cho câu hỏi Take Off là gì. Hãy sử dụng cụm động từ này thường xuyên để mở rộng khả năng sử dụng tiếng Anh của mình nhé. Edmicro chúc bạn học tốt!

Xem thêm:

Bài liên quan

Tặng khóa
Phát âm 499.000đ