Art Vocabulary IELTS (Nghệ Thuật): Tổng Hợp Chi Tiết Nhất

Art Vocabulary IELTS – nghệ thuật luôn là một chủ đề nhận được nhiều quan tâm. Và bài thi IELTS, đặc biệt là IELTS Speaking cũng không ngoại lệ. Cùng Edmicro tìm hiểu bộ từ vựng liên quan đến nghệ thuật nha!

Art Vocabulary IELTS - từ vựng nghệ thuật
Art Vocabulary IELTS – từ vựng nghệ thuật

Art Vocabulary IELTS – Exhibition

Art Vocabulary IELTS – Exhibition (triển lãm)
Artwork (n)


/ˈɑːt.wɜːk/



tác phẩm nghệ thuật


She has a collection of original artworks by famous painters.
→ Cô ấy có một bộ sưu tập các tác phẩm nghệ thuật gốc của những họa sĩ nổi tiếng.
Exhibit (n)
/ɪɡˈzɪb.ɪt/
cuộc triển lãm, tác phẩm trưng bày

The museum has a new exhibit on ancient Egypt.
→ Bảo tàng có một cuộc triển lãm mới về Ai Cập cổ đại.
Ancient (adj)


/ˈeɪn.ʃənt/

cổ xưa, cổ đại

The ancient Romans built many roads and bridges.
→ Người La Mã cổ xưa đã xây dựng nhiều con đường và cây cầu.
Gallery (n)


/ˈɡæl.ər.i/


phòng triển lãm, bảo tàng


We spent the afternoon at the art gallery, looking at paintings and sculptures.
→ Chúng tôi đã dành cả buổi chiều ở phòng triển lãm nghệ thuật, ngắm nhìn các bức tranh và tác phẩm điêu khắc.
Educational (adj)

/ˌedʒ.əˈkeɪ.ʃən.əl/



có tính giáo dục, mang tính giáo dục


Art can be both entertaining and educational for children and adults alike.
→ Nghệ thuật có thể vừa giải trí vừa mang tính giáo dục cho trẻ em và người lớn.
Original (adj)

/əˈrɪdʒ.ən.əl/

Độc đáo, sáng tạo, gốc
She always has original ideas for her art projects.
→ Cô ấy luôn có những ý tưởng độc đáo cho các dự án nghệ thuật của mình.
Virtuoso (n)

/ˌvɜː.tʃuˈoʊ.soʊ/

nghệ sĩ tài hoa, bậc thầy

He is a virtuoso on the piano and can play any piece of music with ease.
→ Anh ấy là một nghệ sĩ đàn piano tài hoa và có thể chơi bất kỳ bản nhạc nào một cách dễ dàng.
Aesthetic (adj)


/iːsˈθet.ɪk/

thuộc về thẩm mỹ, có tính thẩm mỹ

She has a very refined aesthetic sense and can appreciate any form of art.
→ Cô ấy có một khiếu thẩm mỹ rất tinh tế và có thể thưởng thức bất kỳ hình thức nghệ thuật nào.
Avant-garde (adj)

/ˌæv.ɑ̃ːˈɡɑːd/

tiên phong, đương đại

She likes to experiment with avant-garde styles and techniques in her art.
→ Cô ấy thích thử nghiệm với các phong cách và kỹ thuật tiên phong trong nghệ thuật của mình.
Multifaceted (adj)/ˌmʌl.tiˈfæs.ə.tɪd/Đa mặt, phức tạpArt is a multifaceted phenomenon that can have different meanings and interpretations for different people.
→ Nghệ thuật là một hiện tượng đa mặt, có thể có những ý nghĩa và giải thích khác nhau đối với những người khác nhau.
Priceless (adj)

/ˈpraɪs.ləs/

vô giá, không thể định giá được

The painting is priceless and cannot be sold or bought by anyone.
→ Bức tranh là vô giá và không thể bán hay mua bởi bất kỳ ai.
Classical (adj)/ˈklæs.ɪ.kəl/

cổ điển, thuộc về cổ điển



Classical art refers to the art of ancient Greece and Rome, which is characterized by harmony, balance, and proportion.
→ Nghệ thuật cổ điển ám chỉ nghệ thuật của Hy Lạp và La Mã cổ đại, được đặc trưng bởi sự hài hòa, cân bằng và tỷ lệ.
Contemporary (adj)/kənˈtem.pə.rer.i/

đương đại, hiện đại

Contemporary art is the art of today, produced in the second half of the 20th century or in the 21st century.
→ Nghệ thuật đương đại là nghệ thuật của ngày nay, được sản xuất trong nửa sau của thế kỷ 20 hoặc trong thế kỷ 21.
Abstract (adj)/ˈæb.strækt/trừu tượng, mang tính trừu tượng

Abstract art does not attempt to represent an accurate depiction of a visual reality but instead use shapes, colours, forms and gestural marks to achieve its effect.
→ Nghệ thuật trừu tượng không cố gắng mô tả một hình ảnh thực tế một cách chính xác mà thay vào đó sử dụng các hình dạng, màu sắc, hình thức và nét vẽ để đạt được hiệu ứng của nó.
Subjective (adj)/səbˈdʒek.tɪv/

chủ quan, mang tính chủ quan

Subjective art is an expression of the artist’s personal feelings, emotions, or opinions.
→ Nghệ thuật chủ quan là một biểu hiện của cảm xúc, cảm giác hoặc ý kiến cá nhân của nghệ sĩ.
Objective (adj)

/əbˈdʒek.tɪv/

khách quan, mang tính khách quan

Objective art is a representation of reality that may be photorealistic or use different stylistic techniques.
→ Nghệ thuật khách quan là một sự thể hiện của thực tế có thể là chân thực như ảnh chụp hoặc sử dụng các kỹ thuật phong cách khác nhau.

Art Vocabulary IELTS – Artist

Art Vocabulary IELTS – Artist (nghệ sĩ)
Artistic (adj)
/ɑːˈtɪs.tɪk/(thuộc về) nghệ thuật, (thuộc về) mỹ thuật
He has an artistic talent and can draw very well.
→ Anh ấy có tài năng nghệ thuật và có thể vẽ rất đẹp.
Sophisticated (adj)/səˈfɪs.tɪ.keɪ.tɪd/
tinh tế, phức tạpThe painting shows a sophisticated use of color and perspective.
→ Bức tranh thể hiện một sự sử dụng màu sắc và góc nhìn tinh tế và phức tạp.
Appeal (n)
/əˈpiːl/
sức hấp dẫn, sức quyến rũThe appeal of art lies in its ability to evoke emotions and inspire thoughts in the viewers.
→ Sức hấp dẫn của nghệ thuật nằm ở khả năng gợi lên cảm xúc và truyền cảm hứng cho suy nghĩ của người xem.
Talented (adj)/ˈtæl.ən.tɪd/tài năng, có tài năngShe is a talented artist who can create amazing works of art with different materials and mediums.
→ Cô ấy là một nghệ sĩ tài năng có thể tạo ra những tác phẩm nghệ thuật tuyệt vời với các loại vật liệu và phương tiện khác nhau.
Visual (adj)
/ˈvɪʒ.u.əl/
về mặt hình ảnh, liên quan đến thị giácArt is a form of visual expression that can communicate ideas and emotions.
→ Nghệ thuật là một hình thức biểu hiện hình ảnh có thể truyền đạt ý tưởng và cảm xúc.
Decorate (v)/ˈdek.ə.reɪt/trang hoàng, trang tríShe likes to decorate her room with paintings and posters.
→ Cô ấy thích trang trí phòng của mình bằng những bức tranh và áp phích.
Depict (v)/dɪˈpɪkt/miêu tả, mô tảThe painting depicts a scene from a fairy tale.
→ Bức tranh miêu tả một cảnh từ một câu chuyện cổ tích.
Pursue (v)/pəˈsjuː/theo đuổi, theo đam mêHe decided to pursue his dream of becoming an artist.
→ Anh ấy quyết định theo đuổi ước mơ trở thành một nghệ sĩ.
Illustrate (v)/ˈɪl.ə.streɪt/minh họa, vẽ minh họaShe illustrated the story with her own drawings.
→ Cô ấy minh họa câu chuyện bằng những bức vẽ của chính mình.
Convey (v)/kənˈveɪ/truyền đạt, biểu lộThe artist conveys a sense of loneliness and isolation in his paintings.
→ Nghệ sĩ truyền đạt một cảm giác cô đơn trong những bức tranh của anh ấy.
A culture vulture (n)/ˈkʌl.tʃər ˈvʌl.tʃər/một người rất quan tâm đến nghệ thuật và văn hóaShe is a culture vulture who loves going to museums, galleries, and theaters.
→ Cô ấy là một người rất quan tâm đến nghệ thuật và văn hóa, thích đi đến các bảo tàng, phòng triển lãm và nhà hát.
Motif (n)/məʊˈtiːf/đề tài, ý tưởng chủ đạoThe motif of love and death is recurrent in his poems.
→ Đề tài về tình yêu và cái chết được lặp đi lặp lại trong những bài thơ của anh ấy.
Pattern (n)/ˈpæt.ən/
hoa văn, mô hình, khuôn mẫuThe artist uses geometric patterns and bright colors in his designs.
→ Nghệ sĩ sử dụng các hoa văn hình học và màu sắc tươi sáng trong các thiết kế của anh ấy.

XEM THÊM: Tự Học IELTS Speaking: Bí Quyết Tăng Band Nhanh Chóng

Từ vựng IELTS về Types of Art

Art Vocabulary IELTS – Types of Art (loại hình nghệ thuật)
Mosaic (n)


/məʊˈzeɪ.ɪk/

khảm, nghệ thuật khảm


Mosaic is the art of creating images by arranging small pieces of colored glass, stone, or other materials on a surface.
→ Khảm là nghệ thuật tạo ra hình ảnh bằng cách sắp xếp các mảnh nhỏ của kính màu, đá, hoặc các vật liệu khác trên một bề mặt.
Animation (n)/ˌæn.ɪˈmeɪ.ʃən/hoạt hình, nghệ thuật làm hoạt hìnhAnimation is the art of making images or objects appear to move by showing a series of still pictures or frames.
→ Hoạt hình là nghệ thuật làm cho hình ảnh hoặc đối tượng có vẻ như chuyển động bằng cách hiển thị một loạt các bức ảnh hoặc khung hình tĩnh.
Collage (n)/kəˈlɑːʒ/tranh ghép, nghệ thuật ghép tranh
Collage is the art of making a picture by sticking pieces of paper, fabric, or other materials onto a surface.
→ Tranh ghép là nghệ thuật tạo ra một bức tranh bằng cách dán các mảnh giấy, vải, hoặc các vật liệu khác lên một bề mặt.
Origami (n)/ˌɒr.ɪˈɡɑː.mi/xếp giấy, nghệ thuật xếp giấyOrigami is the art of folding paper into various shapes and figures, usually without cutting or gluing.
→ Origami là nghệ thuật gấp giấy thành các hình dạng và hình vẽ khác nhau, thường không cần cắt hoặc dán.
Photography (n)/fəˈtɒɡ.rə.fi/nhiếp ảnh, nghệ thuật chụp ảnhPhotography is the art of producing images by capturing light on a sensitive surface, such as a film or a digital sensor.
→ Nhiếp ảnh là nghệ thuật tạo ra hình ảnh bằng cách ghi lại ánh sáng trên một bề mặt nhạy cảm, như một phim hoặc một cảm biến số.
Calligraphy (n)/kəˈlɪɡ.rə.fi/thư pháp, nghệ thuật viết chữ đẹpCalligraphy is the art of producing decorative handwriting or lettering with a pen or a brush.
→ Thư pháp là nghệ thuật tạo ra chữ viết hoặc chữ in trang trí bằng bút hoặc cọ.
Pottery (n)
/ˈpɒt.ər.i/gốm sứ, nghệ thuật làm gốmPottery is the art of making objects from clay by shaping, firing, and glazing them in a kiln.
→ Gốm sứ là nghệ thuật tạo ra các đối tượng từ đất sét bằng cách hình thành, nung và tráng men chúng trong lò.
Sculpture (n)/ˈskʌlp.tʃər/điêu khắc, tác phẩm điêu khắcSculpture is the art of making three-dimensional objects, usually by carving, modeling, or casting.
→ Điêu khắc là nghệ thuật tạo ra các đối tượng ba chiều, thường là bằng cách chạm, nặn, hoặc đúc.

XEM THÊM: Listening IELTS Vocabulary: Nguồn Học Và Cách Học Hiệu Quả

Bài mẫu Speaking sử dụng Art Vocabulary IELTS

Describe a painting or work of art that you have seen

art vocabulary IELTS speaking sample
Art vocabulary IELTS speaking sample

You should say:

  • when you saw this work of art
  • where you saw it
  • what it looked like

and explain your impression of it

Sample answer

One of the most memorable paintings that I have ever seen was The Starry Night by Vincent van Gogh. I saw this work of art when I visited the Museum of Modern Art in New York City two years ago. It was part of a special exhibition that featured some of the most famous paintings in the world.

The Starry Night is an oil painting on canvas that depicts a night scene of a village and a swirling sky full of stars. The painting has a lot of contrast between the dark blue and black colors of the night and the bright yellow and white colors of the stars and the moon. 

I was very impressed by this painting because it showed me the unique vision and style of van Gogh. I felt a mixture of awe and sadness when I looked at the painting, as I knew that van Gogh painted it during a time when he was suffering from mental illness and loneliness. The painting made me appreciate his genius and his struggle, and it also made me wonder about the mysteries and wonders of the universe.

Art Vocabulary IELTS Speaking

  • Memorable paintings (n): tác phẩm nghệ thuật đáng nhớ
  • Museum of Modern Art (n): bảo tàng nghệ thuật hiện đại
  • Exhibition (n): triển lãm
  • Feature (v): trưng bày
  • Oil painting (n): tranh sơn dầu
  • Canvas (n): vải canvas
  • Depict (v): diễn tả
  • Unique vision (n): tầm nhìn độc đáo 
  • Mixture of awe and sadness (n): vui buồn lẫn lộn
  • Genius (n): thiên tài

Trên đây là toàn bộ Art Vocabulary IELTS kèm bài mẫu chi tiết. Bạn có thể vận dụng những kiến thức này để làm tốt nhất trong bài thi Speaking IELTS! Chúc bạn học tập hiệu quả!

XEM THÊM:

Bài liên quan

Tặng khóa
Phát âm 499.000đ