Ashamed Đi Với Giới Từ Gì? Những Cấu Trúc Phổ Biến của Ashamed

Ashamed đi với giới từ gì là câu hỏi thường xuất hiện từ các bạn học tiếng Anh cơ bản. hãy cùng Edmicro giải đáp thắc mắc với các cấu trúc phổ biến nhé!

Ashamed nghĩa là gì?

Ashamed là gì?
Ashamed là gì?

Ashamed /əˈʃeɪmd/ là một tính từ trong tiếng Anh, có ý nghĩa là cảm thấy xấu hổ, tội lỗi về ai hoặc điều gì đó.

Ví dụ:

  • They were ashamed to admit their mistake in front of their colleagues. (Họ xấu hổ khi thừa nhận sai lầm của mình trước mặt đồng nghiệp.)
  • He felt ashamed of his behavior at the party. (Anh ấy cảm thấy xấu hổ về hành vi của mình trong bữa tiệc.)
  • His parents were very disappointed and ashamed of what their son had done. (Bố mẹ rất thất vọng và xấu hổ về những gì con trai họ đã làm.)

Ashamed đi với giới từ gì?

Ashamed thường được sử dụng với những giới từ nào? Tùy vào từng ngữ cảnh mà người học sử dụng các giới từ đi kèm ashamed khác nhau.

Ashamed of

Ta có công thức:

S + ashamed of + sth/Ving

Đây là cấu trúc được sử dụng phổ biến nhất của ashamed, có tác dụng diễn tả ai đó cảm thấy xấu hổ về cái gì, hành động gì.

Ví dụ:

  • The politician was deeply ashamed of his involvement in the corruption scandal. (Chính trị gia này vô cùng xấu hổ vì dính líu đến vụ bê bối tham nhũng.)
  • She was ashamed of lying to her friends. (Cô ấy xấu hổ vì đã nói dối bạn bè.)

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM: Cấu Trúc I Think: Tổng Hợp Kiến Thức Cần Nhớ Với I Think

Ashamed at

Cấu trúc thứ 2 có dạng:

S + ashamed at + sth

Khi đó, cấu trúc mang ý nghĩa xấu hổ vì điều gì, tương tự với cấu trúc ashamed of. Tuy nhiên, cấu trúc này không thường gặp như ashamed of.

Ví dụ:

  • He was ashamed at his lack of courage when faced with the challenge. (Anh xấu hổ vì sự thiếu can đảm của mình khi đối mặt với thử thách.)
  • I was ashamed at my outburst during the meeting. (Tôi rất xấu hổ vì đã bộc phát trong cuộc họp.)
  • The company was ashamed at the negative publicity they received after the scandal. (Công ty rất xấu hổ vì những lời đàm tiếu tiêu cực họ nhận được sau bê bối.)

Ashamed about

Công thức cuối cùng của ashamed diễn tả ai đó cảm thấy xấu hổ về sự việc hay hành động cụ thể.

S + ashamed about + sth

Ví dụ:

  • He was ashamed about his behavior at the party last night. (Anh ấy xấu hổ về hành vi của mình trong bữa tiệc tối qua.)
  • I’m ashamed about my lack of knowledge about this topic. (Tôi cảm thấy xấu hổ vì thiếu hiểu biết về chủ đề này.)

Từ vựng đồng nghĩa với ashamed

Để kho từ vựng tiếng Anh của bạn trở nên phong phú hơn, Edmicro sẽ cung cấp cho các bạn bảng tổng hợp những từ vựng đồng nghĩa thường gặp của ashamed.

Từ đồng nghĩaÝ nghĩaVí dụ
EmbarrassedCảm thấy ngượng ngùng hay xấu hổHe felt embarrassed when his phone rang loudly in the silent library. (Anh cảm thấy xấu hổ khi điện thoại reo inh ỏi trong thư viện im lặng.)
GuiltyCảm thấy xấu hổ vì có trách nhiệm hoặc phạm tộiThe defendant looked guilty as the evidence against him was presented in court. (Bị cáo tỏ ra có tội khi các bằng chứng chống lại anh ta được đưa ra trước tòa.)
RegretfulCảm thấy hối tiếc hoặc ân hậnThey were regretful about not spending more time with their grandparents before they passed away. (Họ hối hận vì đã không dành nhiều thời gian hơn cho ông bà trước khi qua đời.)
DisgracedCảm thấy xấu hổ vì hành động của mìnhAfter the scandal broke, he felt disgraced and avoided public appearances. (Sau khi vụ bê bối nổ ra, anh cảm thấy bị sỉ nhục và tránh xuất hiện trước công chúng.)
HumiliatedCảm thấy xấu hổ vì điều gì đã xảy raShe was humiliated when her mistake was pointed out in front of everyone. (Cô cảm thấy bẽ mặt khi lỗi lầm của mình bị chỉ ra trước mặt mọi người.)
Self-consciousNhận thức quá mức về bản thânHe became self-conscious after tripping and spilling his drink at the party. (Anh trở nên tự ti sau khi vấp ngã và làm đổ đồ uống trong bữa tiệc.)
AwkwardThiếu kỹ năng hoặc duyên dáng dẫn đến việc gây ra cảm giác ngượng ngùngShe felt awkward when her joke didn’t land well with the audience. (Cô cảm thấy lúng túng khi trò đùa của mình không được khán giả đón nhận.)

Bài tập Ashamed đi với giới từ gì

Bài tập vận dụng
Bài tập vận dụng

Những bài tập vận dụng dưới đây sẽ giúp người học rà soát được trí nhớ của mình về những kiến thức đã học. Vì vậy hãy dành ra một chút thời gian ôn luyện cùng Edmicro nhé!

Bài tập: Dịch các câu sau sang tiếng Anh, có sử dụng các cấu trúc ashamed.

  1. Cô cảm thấy xấu hổ về hành vi của mình tại cuộc họp.
  2. Anh ấy xấu hổ vì không thể hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.
  3. Họ xấu hổ vì đã không giải quyết vấn đề một cách đúng đắn.
  4. Cô xấu hổ về ngoại hình của mình trước đám đông.
  5. Anh cảm thấy xấu hổ khi phải nhờ giúp đỡ một công việc đơn giản như vậy.

Đáp án:

  1. She felt ashamed of her behavior at the meeting.
  2. He was ashamed at his inability to complete the task on time.
  3. They were ashamed about their failure to address the issue properly.
  4. She was ashamed of her appearance in front of the crowd.
  5. He felt ashamed at having to ask for help with such a simple task.

Bài viết trên đã giải đáp thắc mắc ashamed đi với giới từ gì. Người học có thể tham khảo thêm các cấu trúc khác trong tiếng Anh dưới đây:

XEM THÊM:

Bài liên quan

Tặng khóa
Phát âm 499.000đ