Cấu Trúc Like | Tổng Hợp Lý Thuyết Và Bài Tập Chi Tiết Nhất

Cấu trúc Like là một kiến thức ngữ pháp tiếng Anh vô cùng phổ biến xuất hiện. Nó thường xuyên xuất hiện trong các ngữ cảnh đời thường. Cùng Edmicro tìm hiểu thêm qua bài viết này bạn nhé!

Like là gì?

Like có thể là một động, một giới từ, một liên từ hoặc một danh từ. Tùy theo vai trò của nó trong câu, like có thể có nghĩa là:

  • Thích, yêu thích:

Ví dụ: I like chocolate. (Tôi thích sô cô la.)

  • Giống như, tương tự như

Ví dụ: She looks like her mother. (Cô ấy trông giống như mẹ cô ấy.)

  • Như là, như thể

Ví dụ: He talks like a teacher. (Anh ấy nói như là một giáo viên.)

  • Ví dụ như, chẳng hạn như

Ví dụ: There are many fruits like apples and oranges. (Có nhiều loại trái cây như táo và cam.)

  • Sở thích, điều ưa thích

Ví dụ: What are your likes and dislikes? (Bạn thích và không thích điều gì?)

XEM THÊM: Cấu Trúc Remind | Tổng Hợp Lý Thuyết & Bài Tập

Các dạng cấu trúc với Like

Trong tiếng Anh, có nhiều cấu trúc với like để diễn đạt ý nghĩa khác nhau. Dưới đây là một số cấu trúc phổ biến và cách dùng của chúng.

Các cấu trúc với Like
Các cấu trúc với Like

Like là động từ

Khi Like là động từ, mang nghĩa là thích hoặc muốn. Like là một ngoại động từ, vì vậy, sau đó 

Cấu trúcÝ nghĩaVí dụ
Like + danh từ / đại từthích cái gì / ai đóI like coffee. (Tôi thích cà phê.)
Like + V-ingthích làm gìThey like playing soccer. (Họ thích chơi bóng đá.)
Like + to Vthích làm gìHe likes to read books. (Anh ấy muốn đọc sách.)

Like là giới từ

Khi like là giới từ, mang nghĩa là giống như hoặc như là. 

Cấu trúcÝ nghĩaVí dụ
Like + danh từ / đại từgiống như cái gì / ai đóShe looks like her mother. (Cô ấy trông giống như mẹ cô ấy.)

He talks like a robot. (Anh ấy nói như một con robot.)
Like + V-ingnhư cái gì / đang làm gì / ví dụLike rolling stone, he kept moving on. (Như viên đá lăn, anh ta cứ tiếp tục tiến về phía trước.)

They like traveling, like exploring new places. (Họ thích đi du lịch, giống như khám phá những địa điểm mới.)

Like là liên từ

Khi like là liên từ, mang nghĩa là như thế mà hoặc như thế này. Nó có thể đứng đầu hoặc giữa câu để liên kết 2 mệnh đề. 

Cấu trúcÝ nghĩaVí dụ
Like + mệnh đềnhư thế mà / như thể / giống nhưThey live like there is no tomorrow. (Họ sống như không có ngày mai.)

Do it like I showed you. (Làm nó như thế mà tôi đã chỉ bạn.)

Like là danh từ

Khi like là danh từ, nó có nghĩa là sở thích hoặc người / vật tương tự. Với vai trò danh từ, like có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, hoặc tân ngữ của giới từ. 

Cấu trúcÝ nghĩaVí dụ
Likes and dislikessở thích và không thíchWhat are your likes and dislikes? (Bạn thích và không thích gì?)

I have never seen the likes of him before. (Tôi chưa bao giờ gặp người tương tự anh ấy trước đây.)
The likes of someone / somethingngười / vật tương tự, thuộc loại như vậyShe has many likes on her Facebook page. (Cô ấy có nhiều lượt thích trên trang Facebook của cô ấy.)

He is one of a kind, there are no likes of him. (Anh ấy là duy nhất, không có ai tương tự anh ấy.)

Các cấu trúc khác với Like

Một số cấu trúc Like mà chúng ta thường bắt gặp có thể kể đến như: 

Cấu trúc Would like

Would like + to V / N

Cách dùng: Diễn đạt mong muốn hoặc lịch sự yêu cầu của ai đó. Sau would like có thể là to V hoặc một danh từ.

Ví dụ:

  • I would like to go to the cinema. (Tôi muốn đi xem phim.)
  • Would you like a cup of tea? (Bạn có muốn một tách trà không?)

Cấu trúc Feel like

Feel like + V-ing / N

Cách dùng: Diễn đạt cảm giác hoặc ý định của ai đó. Sau feel like có thể là V-ing hoặc một danh từ.

Ví dụ:

  • I feel like sleeping all day. (Tôi cảm thấy muốn ngủ cả ngày.)
  • Do you feel like pizza for dinner? (Bạn có thèm pizza cho bữa tối không?)

XEM THÊM: Cấu Trúc Enough | Tổng Hợp Lý Thuyết Và Bài Tập Chi Tiết

Cấu trúc Like + mệnh đề Wh-question

Ngoài ra, cấu trúc Like còn có thể đi kèm với mệnh đề “Wh-”, bắt đầu bằng Who, How, Which, What…

Ví dụ:  She doesn’t like how they talk to their mother. (Cô ấy không thích cách họ nói chuyện với mẹ họ)

Bài tập vận dụng

Bài tập thực hành cấu trúc Like (1)
Bài tập thực hành cấu trúc Like (1)

Đáp án

  1. She likes playing tennis in her free time.
  2. The weather today is like yesterday.
  3. He is very unlike his brother.
  4. I dislike eating fast food.
  5. They like spicy food.
  6. My parents like gardening and growing flowers.
Bài tập thực hành cấu trúc Like (2)
Bài tập thực hành cấu trúc Like (2)

Đáp án:

  1. b
  2. b
  3. d
  4. a
  5. c
  6. a

Trên đây là toàn bộ nội dung kiến thức về cấu trúc Like trong tiếng Anh. Hãy áp dụng Like để so sánh, diễn đạt sở thích, mô tả hành động hay tình huống nhé. Hy vọng thông qua bài viết bạn có thể sử dụng cấu trúc này một cách chính xác và thành thạo. Edmicro chúc bạn học tập tốt!

XEM THÊM

Bài liên quan

Tặng khóa
Phát âm 499.000đ