Cấu Trúc Should: Kiến Thức Và Bài Tập Thực Hành Đầy Đủ Nhất

Cấu trúc should trong tiếng Anh là một kiến thức rất phổ biến. Bạn có thể bắt gặp nó trong giao tiếp hằng ngày lẫn tình huống trang trọng. Hãy cùng Edmicro đi sâu vào tìm hiểu trong bài viết này nhé.

Cấu trúc Should là gì?

Should là động từ khuyết thiếu mang nghĩa nên hoặc phải làm gì đó. Chúng ta lưu ý rằng:

  • Should luôn giữ nguyên dạng. Không thêm to hoặc các thêm đuôi (-s, -ed. -ing)
  • Should không thể đứng một mình để làm động từ chính trong câu, luôn cần một động từ khác kèm theo.

Example: You should go to bed. (Bạn nên đi ngủ đi.)
Should đi với động từ “go”, mang nghĩa nên làm gì đó (ở đây là hành động đi ngủ)

Cách dùng cấu trúc Should

Cấu trúc should sẽ được chia ra làm 3 trường hợp khác nhau. Hãy cùng Edmicro đi sâu vào từng trường hợp sau đây nhé.

Cách dùng cấu trúc Should
Cách dùng cấu trúc Should

Cấu trúc khi dùng ở hiện tại

Đây là cấu trúc phổ biến nhất. Cụ thể cấu trúc như sau:

Cấu trúcVí dụ
S + should (not) + V nguyên thểShe should submit the assignment.
(Cô ấy nên nộp bài tập)
Should (not) + S + V nguyên thểShould I submit the assignment for her?
(Tôi có nên nộp hộ bài tập cho cô ấy không?)

Chúng ta sẽ dùng cấu trúc này ở các trường hợp sau

  1. Đưa ra lời khuyên/ kiến nghị

Example: You should not join that company. Their service is awful. (Bạn không nên tham gia công ty đó. Dịch vụ của họ rất tệ)

  1. Diễn tả nghĩa vụ nhưng sắc thái không quá mạnh

Example: You should finish your job at 7 P.M (Bạn nên hoàn thành công việc vào 7 giờ tối)

  1. Diễn tả xác suất/ kỳ vọng

Example: Anne should arrive on time. (Anne có lẽ sẽ đến đúng giờ)

  1. Điều kiện dạng đảo ngữ trong câu điều kiện loại I

Example: Should it rain tomorrow, we’ll cancel the outdoor event. (Nếu ngày mai mưa, chúng tôi sẽ hủy sự kiện ngoài trời)

Cấu trúc khi nói về hành động có thể đang xảy ra ở thời điểm nói

Cấu trúc chi tiết như sau:

Cấu trúcVí dụ
S + should (not) be + V_ingShe should be studying for tomorrow’s exams right now.
(Cô ấy nên đang học cho kỳ thi vào ngày mai)
Should (not) + be + S + V_ingShould you be working on this project right now?
(Không phải bạn nên làm việc cho dự án này ngay bây giờ sao?)

Lưu ý rằng ngoài diễn tả hành động xảy ra tại thời điểm nói thì cấu trúc này còn dùng mang ý trách mắng chủ ngữ chưa hoàn thành đủ công việc của họ hoặc hành động không hợp lý.

Example: It’s already past breaktime, you should be studying right now. (Đã qua giờ nghỉ rồi, bạn nên học rồi mới phải)

Cấu trúc khi nói về quá khứ

Cụ thể cấu trúc được trình bày ở bảng sau đây:

Cấu trúcVí dụ
S + should (not) have + V_ed/ VP2She shouldn’t have eaten so much junk food before the exam.
(Cô ấy không nên đã ăn quá nhiều đồ ăn nhanh trước bài kiểm tra)
Should (not) + have + S + V_ed/ VP2Should you have told him the truth?
(Không phải bạn nên nói cho anh ấy sự thật sao?)

Lưu ý rằng cấu trúc này thường được sử dụng để diễn đạt sự hối tiếc hoặc phê phán về một hành động đã xảy ra trong quá khứ và không như mong đợi.

Example: He should have called me yesterday to let me know about the change in plans.
(Anh ấy nên gọi cho tôi vào hôm qua để báo cho tôi biết nếu kế hoạch có sự thay đổi)

Dùng cấu trúc Should khi nào trong giao tiếp?

Trong thực tế giao tiếp, cấu trúc should sẽ thường đi với những trường hợp như sau:

  1. Sự việc khả năng cao là sự thật: Đưa ra nhận định tình huống mà người nói phỏng đoán là sẽ thành sự thật

Example: It’s cloudy, and it should rain later in the day. (Trời đang u ám và khả năng cao sẽ có mưa vào cuối ngày)

  1. Tình huống lý tưởng: Diễn tả tình huống lý tưởng nhất/ tốt nhất mà sự vật được đề cập nên làm

Example: Students should complete their assignments before the deadline. (Học sinh nên hoàn thành bài tập trước thời hạn)

  1. Thay thế cho would: Khi đứng sau chủ ngữ “I” hoặc “We”. Chúng ta dùng Should để tăng tính trang trọng cho câu.

Example: I should visit my secondary teacher on Teacher’s Day. (Tôi nên thăm giáo viên cấp hai vào ngày nhà giáo)

  1. Thay thế cho shall: Khi chuyển từ câu trích dẫn trực tiếp sang dạng trần thuật.

Example: “I shall provide all the necessary documents,” Alex promised. → Alex promised he should provide all the necessary documents. (Alex đã hứa rằng anh ấy sẽ cung cấp tất cả những tài liệu cần thiết)

  1. Dùng trong câu cảm hơn: Có thể dùng “You shouldn’t have” (Bạn không cần như vậy đâu/ Khách sáo quá” thay cho “Thank you”

Example: 

A: Chloe, Happy Birthday! This is a gift for you. (Chúc mừng sinh nhật, Chloe. Mình có quà cho cậu này.)

B: You shouldn’t have! (Khách sáo quá, cảm ơn cậu)

Bài tập cấu trúc Should

Bạn học hãy làm bài tập nhỏ sau để cùng Edmicro củng cố kiến thức nhé!

Bài tập cấu trúc Should
Bài tập cấu trúc Should

Answers:

Đáp án
Đáp án

Bài viết trên đã tổng hợp tất cả những kiến thức từ A tới Z về cấu trúc should. Bạn học hãy xem thêm những bài viết khác của Edmicro để mở rộng kiến thức nhé. Chúc các bạn học tốt!

Xem thêm:

Bài liên quan

Tặng khóa
Phát âm 499.000đ