Dream IELTS Speaking Part 1 – Câu Hỏi Và Trả Lời

Edmicro IELTS sẽ giúp bạn luyện tập Dream IELTS Speaking Part 1 với các câu hỏi thường gặp và cách để trả lời những câu hỏi đó. Ngoài ra, bài viết còn gợi ý thêm bộ từ vựng về chủ đề này!

Tổng quan về IELTS Speaking Part 1

IELTS Speaking Part 1 là phần thi đầu tiên của IELTS Speaking. Mục tiêu của phần thi là đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh của thí sinh trong các tình huống giao tiếp hàng ngày. 

  • Thời gian: kéo dài khoảng 4-5 phút. 
  • Số lượng câu hỏi:  12 câu hỏi với khoảng 3 chủ đề khác nhau.
  • Nội dung: Các câu hỏi trong phần này thường liên quan đến thông tin cá nhân, sở thích, thói quen, và các chủ đề quen thuộc trong cuộc sống.
  • Các tiêu chí chấm: tốc độ nói ; trọng âm, phát âm; diễn đạt ý tưởng ; sử dụng từ vựng và ngữ pháp.

XEM THÊM: IELTS Speaking Band Descriptors: 4 Tiêu Chí Chấm Speaking

Dream IELTS Speaking Part 1 – Câu hỏi thường gặp và cách trả lời

Dream IELTS Speaking Part 1 thường có 4 câu hỏi sau:

  • Do you dream much at night
  • Do you remember your dreams when you wake up?
  • Do you like your dreams at night?
  • Do you think dreams have meaning?

Với 4 câu hỏi này, thí sinh có thể đưa ra hai đến ba câu trả lời cho mỗi câu. Câu thứ nhất hoặc thứ hai, đây là câu ghi điểm và trả lời đúng trọng tâm câu hỏi. Câu còn lại sẽ bổ sung thêm ý kiến để câu trả lời của thí sinh sâu sắc hơn và tạo cơ hội nâng band điểm. 

Do you dream much at night? – Thể hiện tần suất, thói quen mơ của bạn.

  • “Yes, I tend to dream quite a bit at night. I often wake up remembering vivid details from my dreams.”

Dịch: Đúng vậy, tôi có xu hướng mơ khá nhiều vào ban đêm. Tôi thường thức dậy và nhớ lại những chi tiết sống động trong giấc mơ của mình.

  • “I’m not sure if I dream much or not, as I usually don’t recall my dreams when I wake up. However, I do occasionally have vivid dreams that stick with me.”

Dịch: Tôi không chắc mình có mơ nhiều hay không, vì tôi thường không nhớ lại những giấc mơ của mình khi thức dậy. Tuy nhiên, thỉnh thoảng tôi vẫn nhớ được một vài  giấc mơ sống động.

  • “It depends on how stressed or tired I am. If I’m feeling overwhelmed, I tend to have more frequent and intense dreams, while if I’m well-rested, I may not remember dreaming at all.”

Dịch: Điều đó phụ thuộc vào mức độ căng thẳng hay mệt mỏi của tôi. Nếu cảm thấy choáng ngợp, tôi có xu hướng có những giấc mơ thường xuyên và mãnh liệt hơn, nếu được nghỉ ngơi đầy đủ, tôi có thể không nhớ mình đã mơ gì cả.

Do you dream much at night?
Do you dream much at night?

Do you remember your dreams when you wake up? – Bạn có nhớ về giấc mơ của mình khi thức dậy không. 

Nếu bạn đã trả lời câu hỏi này ở phần trước, đừng hoảng loạn, đây là cách giám khảo thử kỹ năng nói lại câu (paraphrase) của bạn. 

Dưới đây là một số mẫu câu sử dụng khi lặp lại các câu đã trả lời trước đó. 

  • Like I said before, I frequently recall details from my dreams when I wake up.
  • As I mentioned before, I occasionally have vivid dreams that I remember.
  • As I explained previously, my dreams seem to be more frequent and intense when I’m feeling overwhelmed, and I might not remember dreaming at all when I’m well-rested.

Nếu bạn chưa trả lời, bạn có thể tham khảo cách trả lời ở câu hỏi trước. 

Do you like your dreams at night? – Bạn có thích những giấc mơ buổi đêm của mình không? 

  • “Yes, I enjoy my dreams at night.I often have vivid and imaginative dreams, and I always wake up feeling refreshed and inspired.”

Vâng, tôi thích những giấc mơ ban đêm của mình. Tôi thường có những giấc mơ sống động và sáng tạo, tôi luôn thức dậy với cảm giác sảng khoái và tràn đầy cảm hứng.

  • “I don’t always have good dreams. Sometimes I have nightmares that can be scary or upsetting.”

Không phải lúc nào tôi cũng có những giấc mơ đẹp. Đôi khi tôi gặp những cơn ác mộng có thể khiến tôi sợ hãi hoặc khó chịu.

  • “I’m not sure if I like all of my dreams, but I do find them to be very interesting.”

Tôi không chắc liệu mình có thích tất cả những giấc mơ của mình hay không, nhưng tôi thấy chúng rất thú vị.

Do you think dreams have any meaning? – Theo bạn, giấc mơ có ý nghĩa gì không?

  • I believe that dreams can have a lot of meaning. They can reflect our subconscious thoughts and feelings, and they can sometimes provide us with insights into our own lives.

Tôi tin rằng những giấc mơ có rất nhiều ý nghĩa. Chúng có thể phản ánh những suy nghĩ và cảm xúc trong tiềm thức của chúng ta, và đôi khi chúng có thể cung cấp cho chúng ta những hiểu biết sâu sắc về cuộc sống của chính mình.

  • I think it’s possible that dreams have some meaning, but I’m not sure if we can ever truly know for sure. I’ve had some dreams that have felt very meaningful, but I’ve also had many dreams that I can’t remember or that don’t seem to make any sense.

Tôi nghĩ những giấc mơ có ý nghĩa nào đó, nhưng tôi không rõ liệu chúng ta có thể thực sự biết chắc chắn hay không. Tôi đã có một số giấc mơ mà tôi cảm thấy rất có ý nghĩa, nhưng tôi cũng có nhiều giấc mơ mà tôi không thể nhớ hoặc dường như chẳng có ý nghĩa gì.

  • I’m not sure if dreams have any meaning in the traditional sense, but I do think they can be a reflection of our mental state. I think our dreams can be a way for our subconscious mind to process our emotions.

Tôi không chắc giấc mơ có ý nghĩa gì theo nghĩa truyền thống hay không, nhưng tôi nghĩ chúng có thể phản ánh trạng thái tinh thần của chúng ta. nghĩ rằng giấc mơ có thể là cách để tiềm thức xử lý cảm xúc của chúng ta.

XEM THÊM: Top 10 Sách Luyện Speaking IELTS Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao

Do you think dreams have any meaning?
Do you think dreams have any meaning?

Tham khảo từ vựng Dream IELTS Speaking Part 1

Các từ vựng chỉ tần suất: always (thường xuyên), usually (thường hay), sometimes (đôi khi),
constantly (liên tục), quite a bit (tương đối), occasionally (thi thoảng), frequent (thường)
Tính từ: Imaginative (giàu tưởng tượng), Vivid (rõ ràng), Refreshing (sảng khoái),
Inspired (truyền cảm hứng), scary (đáng sợ), upsetting (bức bối), interesting (thú vị),
stressed (áp lực), tired (mệt), overwhelmed (bị ngộp), intense (mạnh mẽ),
well-rested (được nghỉ ngơi), valuable (quý giá), 
Danh từ: Mixed feelings (cảm xúc lẫn lộn), nightmare (ác mộng), subconscious mind (tiềm thức),
insights  (cái nhìn nội tâm), self-awareness (cảnh giác), individual (cá nhân),
reflection(sự phản chiếu), emotions (cảm xúc), mental state (tâm lý)
Động từ: remember (nhớ), recall (nhớ), stick with (vẫn còn đó), wake up (tỉnh dậy),  process (phân tích quá trình)

Xem thêm thông tin: History IELTS Speaking: Lời Giải Chi Tiết Part 1, 2, 3

Lưu ý và luyện tập bài thi Dream IELTS Speaking Part 1

Khi trả lời câu hỏi trong phần thi IELTS Speaking Part 1, thí sinh cần lưu ý những điều sau:

  • Lắng nghe kỹ câu hỏi và trả lời đúng trọng tâm.
  • Trả lời câu hỏi một cách ngắn gọn và rõ ràng, không lan man hoặc nói lạc đề.
  • Sử dụng các từ nối và cụm từ chuyển tiếp để kết nối các ý trong câu trả lời.
  • Thể hiện sự tự tin và thoải mái khi nói.

Để luyện tập cho phần thi IELTS Speaking Part 1, thí sinh có thể tham khảo các gợi ý sau:

  • Luyện tập trả lời các câu hỏi mẫu. Có rất nhiều câu hỏi mẫu IELTS Speaking Part 1 được chia sẻ trên mạng. Thí sinh có thể luyện tập trả lời các câu hỏi này để làm quen với cấu trúc và nội dung của phần thi.
  • Luyện tập nói với bạn bè hoặc người thân. Luyện tập nói với người khác sẽ giúp thí sinh cải thiện khả năng giao tiếp và tự tin hơn khi thi.
  • Tham gia các lớp học luyện thi IELTS. Các lớp học luyện thi IELTS sẽ giúp thí sinh được hướng dẫn bởi giáo viên có kinh nghiệm, từ đó cải thiện khả năng nói tiếng Anh một cách hiệu quả.

Việc luyện tập thường xuyên đề thi IELTS Speaking Part 1 sẽ giúp bạn thêm tự tin, rèn luyện kỹ năng nói và phản xạ trước câu hỏi. Edmicro IELTS chúc bạn đạt được kết quả mong muốn trong kỳ thi IELTS! 

LUYỆN TẬP THÊM TẠI:

Bài liên quan

Tặng khóa
Phát âm 499.000đ