Harmful Đi Với Giới Từ Gì: Chi Tiết Cách Dùng Chính Xác Nhất

Harmful đi với giới từ gì là câu hỏi mà nhiều người học tiếng Anh băn khoăn. Hãy cùng Edmicro tìm hiểu cách dùng chính xác nhất trong bài viết hôm nay nhé.

Harmful là gì?

Harmful là tính từ có nghĩa điều gì đó gây hại, tổn hại hay có khả năng gây hại đến với sự vật/ sự việc được đề cập trong câu

Example: Online scams can be harmful to individuals, leading to financial loss and identity theft. (Lừa đảo trực tuyến có thể gây hại cho các cá nhân, dẫn đến tổn thất tài chính và đánh cắp danh tính)

Harmful là gì?
Harmful là gì?

Ngoài harmful thì damage và injure cũng mang nghĩa “làm hại” “gây hại”. Cùng tìm hiểu sự khác biệt giữa các từ sau qua bảng dưới đây:

Cách dùngHarmfulDamageInjure
Loại từTính từDanh từ, động từĐộng từ
Cách dùngDiễn tả điều gì có khả năng gây hại. 

Nhấn mạnh đến sự tiêu cực, tác động không mong muốn đến sự vật trong câu
Diễn tả sự thiệt hại hoặc hành động gây tổn hại đến điều gì đó. 

Nhấn mạnh đến tác động tiêu cực, kết quả của sự việc đã xảy ra.
Diễn tả hành động gây tổn thương, gây hại đến sự vật.

Nhấn mạnh hành động – kết quả gây chấn thương, tổn thương đến sự vật
Ví dụSome cleaning products contain harmful chemicals that can pose risks to respiratory health.
(Một số sản phẩm tẩy rửa có chứa hóa chất độc hại có thể gây nguy hiểm cho sức khỏe hô hấp)
The car accident resulted in substantial damage to both vehicles.
(Vụ tai nạn khiến cả 2 phương tiện hư hỏng nặng)
The athlete injured his ankle during the match and had to be taken off the field.
(Vận động viên này bị thương ở mắt cá chân trong trận đấu và phải rời sân)

Harmful đi với giới từ gì?

Harmful sẽ thường đi kèm với 3 giới từ: to, of, for. Tùy vào tình huống sẽ có cách dùng khác nhau. Hãy cùng Edmicro tìm hiểu ngay bằng bảng tổng hợp sau đây nhé!

Cấu trúcÝ nghĩaVí dụ
Harmful to sth/sbdDiễn tả tác động tiêu cực của một thứ gì đó đối với mục tiêu cụ thểThe use of plastic is harmful to marine life.
(Việc sử dụng nhựa có hại cho sinh vật biển)

Lack of exercise can be harmful to your cardiovascular system.(Thiếu tập thể dục có thể gây hại cho hệ thống tim mạch của bạn)
Harmful for sth/sbdDiễn tả mối quan hệ giữa sự gây hại – lợi ích/ tình huống được đề cậpOveruse of electronic devices can be harmful for your eyesight.(Việc sử dụng quá nhiều thiết bị điện tử có thể gây hại cho thị lực của bạn)

Junk food is harmful for your long-term health.
(Đồ ăn vặt có hại cho sức khỏe lâu dài của bạn)
Harmful of sth/sbdDiễn tả tình trạng, tính chất sự gây hại của vật thể/ tình huống được đề cậpThe toxic waste disposal was harmful of the local ecosystem.
(Việc xử lý chất thải độc hại có hại cho hệ sinh thái địa phương)

The harmful nature of the gossip became apparent over time.(Bản chất có hại của tin đồn trở nên rõ ràng theo thời gian)

Một số từ đồng nghĩa với Harmful

Bạn học đừng quên tìm hiểu thêm những từ đồng nghĩa với Harmful. Mỗi từ sẽ có cách dùng khác nhau. Người học cần cẩn trọng nếu muốn dùng để thay thế từ.

  • Damaging: Sự gây hại, hủy thoại đối với cái gì đó

Example: Negative publicity can be damaging to a company’s reputation. (Dư luận tiêu cực có thể gây tổn hại đến danh tiếng của công ty)

  • Destructive: Sự phá hủy, suy giảm giá trị mạnh đối với cái gì đó

Example: The tornado was destructive, leaving a path of devastation in its wake. (Cơn lốc xoáy có sức tàn phá khủng khiếp, để lại một con đường tàn phá sau đó)

  • Detrimental: Tác động tiêu cực, thường chỉ hậu quả không mong muốn

Example: Poor communication can be detrimental to team dynamics. (Giao tiếp kém có thể gây bất lợi cho động lực của nhóm)

  • Adverse: Tính chất tiêu cực, giảm đi giá trị/ chất lượng

Example: Adverse reactions to certain medications can occur in some individuals. (Phản ứng bất lợi đối với một số loại thuốc có thể xảy ra ở một số cá nhân)

  • Deleterious: Tác động tiêu cực, gây hại đến sức khỏe, môi trường

Example: The deleterious impact of pollution on aquatic life is evident. (Tác động có hại của ô nhiễm đến đời sống thủy sinh là hiển nhiên)

  • Toxic: Tính chất độc hại. Thường là nói đến sức khỏe hoặc môi trường

Example: Toxic relationships can have lasting emotional scars. (Những mối quan hệ độc hại có thể để lại những vết sẹo tình cảm lâu dài)

Bài tập vận dụng Harmful đi với giới từ gì

Bạn học đã nắm được hết harmful đi với giới từ gì chưa? Cùng kiểm tra lại kiến thức bằng bài tập sau đây nhé!

bài tập harmful đi với giới từ gì
Bài tập harmful đi với giới từ gì

Đáp án:

Đáp án bài tập
Đáp án bài tập

Bài viết đã tổng hợp kiến thức người học cần nắm được với Harmful đi với giới từ gì. Mong rằng bài viết có ích với bạn. Edmicro chúc bạn học tốt!

Xem thêm:

Bài liên quan

Tặng khóa
Phát âm 499.000đ