Hate To V Hay Ving – Cấu Trúc Ngữ Pháp Đi Với Hate

Hate to V hay Ving là câu hỏi được nhiều bạn đặt ra trong quá trình làm bài tập Tiếng Anh tại nhà hay trên lớp. Vậy hãy cùng Edmicro khám phá về từ vựng mới này ngay tại bài viết dưới đây:

Hate là gì?

Hate to V hay Ving: Hate là gì?
Hate to V hay Ving: Hate là gì?

Trước khi trả lời cho câu hỏi Hate đi với to V hay V-ing, chúng ta cùng tìm hiểu về định nghĩa của Hate. Hate /heɪt/ vừa là danh, động từ và cả 2 đều mang nghĩa giống nhau, cụ thể như sau:

Động từDanh từ
Nghĩakhông muốn, không thích, căm hờn, thù ghétlòng căm thù, sự hận thù, sự căm ghét
Ví dụI hate football ( Tôi ghét đá bóng)

I hate waking up early in the morning because I am not an early bird.(Tôi ghét phải dậy sớm vào buổi sáng vì tôi không phải là người ưa dậy sớm.)
His deep-rooted hate for injustice and inequality drives him to fight for social justice. ( Sự căm ghét sâu sắc của anh ấy đối với sự bất công và bất đẳng xã hội thúc đẩy anh ta chiến đấu cho công lý xã hội.)

Their hate for betrayal and deceit caused a permanent rift in their once-close friendship.(Sự căm ghét của họ đối với sự phản bội và sự lừa dối đã làm nứt đứt mối quan hệ thân thiết giữa họ một cách vĩnh viễn.)

Hate + to v hay ving

Hate + to V hay Ving
Hate + to V hay VIng

Rất nhiều bạn học đang thắc mắc rằng động từ được chia sau hate to V hay Ving, thì câu câu trả lời chính là Hate đi được với cả hai cấu trúc:

  • Hate + to V” được dùng trong trường hợp chúng ta không thích hoặc không muốn phải làm một hành động cụ thể nào đó.

Ví dụ: She hates to ask her sister for money, but she has no other choice. (Cô ấy ghét phải nhờ chị gái mình cho tiền, nhưng cô ấy không còn lựa chọn)

  • Chúng ta dùng “hate + Ving” diễn tả sự chán ghét một hành động nào đó mà ta phải thường xuyên làm.

Ví dụ: I hate doing the dishes every single day. (Tôi ghét phải rửa chén mỗi ngày.)

Cấu trúc ngữ pháp khác của Hate 

Hate to V hay Ving: Cấu trúc ngữ pháp khác của Hate
Hate to V hay Ving: Cấu trúc ngữ pháp khác của Hate
Ngữ phápNghĩaVí dụ
Hate + sb/sth + VingGhét ai/cái gì làm điều gì đấyShe hates her brother borrowing her clothes without asking.(Cô ấy ghét anh trai mình mượn quần áo của cô mà không hỏi.)
Hate + sb/sth + to VGhét ai/cái gì làm điều gì đấyI hate her to sing in public because she has a terrible voice.(Tôi ghét cô ấy hát trên sân khấu vì giọng cô ấy kinh khủng.)
Hate sb/oneself for sthGhét ai/cái gì vì điều gìI hate myself for making such a foolish mistake.(Tôi ghét chính mình vì đã mắc phải một sai lầm ngớ ngẩn như vậy.)

Các cấu trúc đồng nghĩa với Hate

Các cấu trúc đồng nghĩa
Hate to Ving hay Ving: Các cấu trúc đồng nghĩa với Hate

Ngoài động từ Hate, trong tiếng anh còn rất nhiều từ/ cụm từ/ cấu trúc ngữ pháp mang nghĩa ghét hay không thích, hãy cùng Edmicro tìm hiểu ngay dưới đây nhé:

STTCấu trúc ngữ phápNghĩa Ví dụ
1Can’t stand + VingKhông thể chịu đựng/chấp nhận việc gìI can’t stand listening to loud music.(Tôi không thể chịu được nghe nhạc to.)
2Dislike + VingKhông thích làm điều gì đóShe dislikes going to the dentist.(Cô ấy không thích đi nha sĩ.)
3To be not a great/big fan of sthKhông phải là người yêu thích cái gì đóHe is not a big fan of spicy food. (Anh ấy không phải là người đam mê đồ ăn cay.)
4Mind + VingNgại/cảm thấy phiền lòng/ khó chịu khi làm điều gì đóI don’t mind waiting a few more minutes for the bus. (Tôi không phiền chờ thêm vài phút nữa để đợi xe buýt.)
5To be not fond of Không thích làm gì/cái gì đóThey are not fond of camping in the rain. (Họ không thích cắm trại ngoài trời khi trời mưa.)
6Not like Ving/to VKhông thích làm điều gì đóI do not like waking up early in the morning. (Tôi không thích thức dậy sớm vào buổi sáng.)
Một số bài tập vận dụng
Hate to V hay Ving: Một số bài tập vận dụng Hate + to V hay Ving

Một số bài tập vận dụng Hate + to V hay Ving

Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc:

  1. I hate____(cook) dinner after a long day at work.
  2. He hates _______(go) to the dentist for check-ups.
  3. We hate ________(disappoint) our parents by not getting good grades. 
  4. I hate _______(clean) the house. 
  5. He hates ________(go) to the gym.
  6. They hate ______(ask) for help because they want to be independent.
  7. They hate _______(deal) with rude customers.
  8. She hates ________(drive) in heavy traffic.
  9. She hates _____(speak) in public due to stage fright.
  10. We hate ______(wait) in long lines at the amusement park.

Đáp án:

  1. to cook
  2. to go
  3. to disappoint
  4. cleaning
  5. going
  6. to ask
  7. dealing
  8. driving
  9. to speak
  10. waiting

Bài viết trên đã giải đáp thắc của bạn đọc về Hate to V hay Ving cũng như tổng hợp kiến thức về từ vựng “hate”: Định nghĩa, cách sử dụng, cấu trúc ngữ pháp. Hy vọng rằng thông qua bài đọc, các bạn đã nắm vững được kiến thức cũng như tự tin giải quyết các dạng bài tập với động từ hate. Edmicro chúc bạn học tốt.

Xem thêm:

Bài liên quan

Tặng khóa
Phát âm 499.000đ