Liên Từ Phụ Thuộc: Tổng Hợp Lý Thuyết Và Bài Tập Vận Dụng

Liên từ phụ thuộc là một trong những ngữ pháp quan trọng của tiếng Anh. Hãy cùng tìm hiểu với Edmicro trong bài viết này nhé!

Subordinating Conjunctions là gì?

Liên từ phụ thuộc (Subordinating Conjunctions) là từ hoặc cụm từ giúp nối mệnh đề phụ thuộc với mệnh đề chính của câu. Liên từ này giúp cung cấp thêm thông tin cho câu văn. Nó tạo mối quan hệ nguyên nhân – kết quả hoặc sự thay đổi về không gian, thời gian.

Example: Because it was raining heavily, Mike decided to stay indoors. (Vì mưa nên Mike quyết định ở nhà)

Các loại liên từ phụ thuộc trong tiếng Anh

Tiếng Anh có rất nhiều loại Subordinating Conjunctions. Bạn học hãy cùng Edmicro tìm hiểu ở phần dưới đây nhé.

Các loại liên từ phụ thuộc
Các loại liên từ phụ thuộc

Liên từ phụ thuộc chỉ thời gian

Subordinating ConjunctionsÝ nghĩaVí dụ
Before – After Trước – Sau (chỉ thời gian)Before Samantha left for vacation, she watered her plants.(Trước khi Samantha đi nghỉ, cô ấy đã tưới nước cho cây của mình)
WhenKhi (1 khoảng thời gian, thời điểm nào đó)When Benjamin saw the menu, he knew exactly what to order.(Khi Benjamin nhìn thấy thực đơn, anh ấy biết chính xác nên gọi món gì)
OnceMột khiOnce Ethan turns eighteen, he’ll be eligible to vote.(Khi Ethan tròn mười tám tuổi, cậu ấy sẽ đủ điều kiện bầu cử)
By the timeCho tới lúcBy the time Sophie reached the airport, her flight had already departed.(Khi Sophie đến sân bay, chuyến bay của cô đã khởi hành)
As soon asNgay khiAs soon as Jack got home, he changed into comfortable clothes.(Ngay khi Jack về đến nhà, anh ấy đã thay một bộ quần áo thoải mái)
Till/ UntilCho đến khiI’ll wait here till Sarah arrives.(Tôi sẽ đợi ở đây cho đến khi Sarah đến)
WhileTrong khiWhile Natalie was cooking dinner, her husband was setting the table.(Trong khi Natalie đang nấu bữa tối thì chồng cô đang dọn bàn ăn)

Liên từ phụ thuộc chỉ nơi chốn

Liên từ chỉ nơi chốn được dùng để diễn tả vị trí và không gian trong câu. Trong đó phổ biến là liên từ:

  • Where: Nơi nào

Example: Put it where no one can find it. (Để nó ở nơi không ai tìm được ấy)

  • Wherever: Bất kì nơi nào

Example: He will go wherever you suggest. (Anh ấy sẽ đi bất cứ nơi nào bạn đề xuất)

XEM THÊM: Liên Từ Kết Hợp: Tổng Hợp Lý Thuyết Và Bài Tập Vận Dụng

Liên từ phụ thuộc chỉ mục đích

Liên từ chỉ mục đích dùng để trả lời các câu hỏi “tại sao?” “để làm gì?’ Nó thể hiện mục đích và lý do xảy ra hành động/ sự việc trong câu. Trong đó phổ biến là liên từ:

  • So that: Nên

Example: I made a reservation early so that we can have a seat when we arrive at the restaurant. (Tôi đã đặt bàn sớm nên chúng ta có thể có một chỗ ngồi khi đến nhà hàng)

  • In order that/ That: Để

Example: The teacher assigns homework so that the students can reinforce their knowledge. (Cô giáo giao bài tập về nhà để học sinh có thể củng cố kiến thức)

Liên từ phụ thuộc chỉ điều kiện

Liên từ này dùng để thể hiện điều kiện hoặc tình xuống cần thiết để hành động hoặc sự việc khác xả ra. Một số liên từ phổ biến trong đó là:

Liên từÝ nghĩaVí dụ
IfNếuYou will get the reward if you work hard. (Bạn sẽ có được giải thưởng nếu bạn làm việc chăm chỉ)
Even ifKể cả khiMike will keep trying even if he faces difficulties. (Mike sẽ tiếp tục cố gắng kể cả khi gặp khó khăn)
UnlessTrừ khiYou can’t participate in the competition unless you have registered in advance. (Bạn sẽ không thể tham gia cuộc thi trừ khi bạn đã đăng ký trước)
In caseTrong trường hợpYou should take note of this in case you need to use it later. (Bạn nên lưu ý điều này trong trường hợp bạn cần sử dụng sau này)
Although ThoughAnthony wanted to buy a new car, although the price is very high. (Anthony đã muốn mua chiếc xe hơi mới, dù giá cả rất cao)
Even ThoughMặc dù (sắc thái mạnh hơn)Even though they were warned, they still continued to be in contact with that harmful substance. (Mặc dù đã được cảnh báo, nhưng họ vẫn tiếp tục tiếp xúc với loại độc hại đó)

Liên từ phụ thuộc chỉ lí do

Liên từ này dùng khi cần giải thích hay lý giải sự kiện, hành động, tình huống của câu. Các liên từ trong phần đều có nghĩa “Vì”. Cụ thể các từ là

  • Because:

Example: Mia decided to decline the invitation to hang out because she wants to focus on work. (Mia quyết định từ chối lời mời đi chơi bởi vì cô ấy muốn tập trung vào công việc)

  • Since:

Example: I have changed my perspective on life since I went through that experience. (Tôi đã thay đổi quan điểm về cuộc sống kể từ khi tôi trải qua trải nghiệm đó)

  • As

Example: Alice can’t attend the meeting as she is busy with another project. (Alice không thể tham gia cuộc họp vì cô ấy đang bận với dự án khác)

Liên từ phụ thuộc chỉ tình trạng

Liên từ này dùng khi cần miêu tả tình trạng của sự vật/ sự việc/ tình huống trong câu. Các từ cụ thể là:

  • How

Example: Nick doesn’t understand how Mai can tolerate a teacher like that. (Nick không hiểu vì sao Mai lại có thể chịu đựng giáo viên như thế)

  • As if: giống như, như thể

Example: It was pitch dark as if everything had disappeared. (Trời tối đen như thể mọi thứ đã biến mất)

XEM THÊM: Liên Từ Trong Tiếng Anh: Tổng Hợp Kiến Thức Và Bài Tập

Nguyên tắc đặt dấu phẩy

Việc đặt dấu phẩy đúng quy chuẩn cũng rất quan trọng khi sử dụng Subordinating Conjunctions. Cách đặt cụ thể bạn học hãy cùng tham khảo ngay nhé!

  • Không sử dụng dấu phẩy: Khi mệnh đề chính đứng trước liên từ phụ thuộc

Example: I don’t know where James comes from. (Tôi không biết James đến từ đâu)

  • Sử dụng dấu phẩy: Khi liên từ phụ thuộc đứng đầu câu

Example: After I finished my work, I left the office and go to the gym (Sau khi kết thúc công việc, tôi rời khỏi văn phòng và tới phòng gym)

Bài tập vận dụng

Hãy cùng ôn lại những kiến thức vừa được học bằng bài tập sau đây nhé!

Bài tập liên từ phụ thuộc
Bài tập liên từ phụ thuộc

Đáp án:

Đáp án bài tập
Đáp án bài tập

Bài viết đã tổng hợp thông tin cần biết về liên từ phụ thuộc. Bạn học hãy liên tục luyện tập để củng cố thêm kiến thức. Edmicro chúc bạn học tốt!

Xem thêm:

Bài liên quan

Tặng khóa
Phát âm 499.000đ