Ngữ Điệu Trong Tiếng Anh | Tổng Hợp Kiến Thức Chi Tiết

Ngữ điệu trong tiếng Anh sẽ thể hiện cảm xúc, thái độ và ý định của người nói. Nắm vững ngữ điệu sẽ giúp bạn nói tiếng Anh trôi chảy, tự nhiên và dễ hiểu hơn. Trong bài viết dưới đây, hãy cùng Edmicro IELTS tìm hiểu chi tiết về nội dung kiến thức này nhé!

Ngữ điệu trong tiếng Anh là gì

Khái niệm ngữ điệu trong tiếng Anh
Khái niệm ngữ điệu trong tiếng Anh

Quy tắc ngữ điệu trong tiếng Anh

Ngữ điệu có thể ảnh hưởng đáng kể đến ý nghĩa của một câu hoặc một đoạn văn, và đóng vai trò quan trọng trong việc truyền đạt cảm xúc và ý kiến của người nói.

Ngữ điệu cho câu trần thuật

Đối với câu khẳng định

  • Ngữ điệu xuống dần: Thể hiện ý nghĩa thông báo thông tin thông thường, tự sự sự việc hoặc bày tỏ cảm xúc

Ví dụ: “Today is March 31st, 2024.?”

  • Ngữ điệu lên cao: 

Thể hiện sự ngạc nhiên, nhấn mạnh hoặc bất ngờ.

Ví dụ: “I can’t believe it’s already March 31st!?”

Thể hiện cảm xúc tích cực

Ví dụ: “The weather is so nice!”

Đối với câu phủ định

  • Ngữ điệu xuống dần: Thể hiện ý nghĩa phủ định thông thường.

Ví dụ: “I don’t have any plans for today.”

  • Ngữ điệu lên cao: Thể hiện sự phản đối, bác bỏ mạnh mẽ.

Ví dụ: “No, I’m not going anywhere!”

Ngữ điệu cho câu mệnh lệnh

  • Ngữ điệu xuống dần: Dùng cho mệnh lệnh thông thường.

Ví dụ: “Close the door, please.”

  • Ngữ điệu lên cao: Dùng cho mệnh lệnh thể hiện sự ra lệnh, yêu cầu hoặc cấm đoán.

Ví dụ: “Don’t touch that!”

Ngữ điệu cho câu cầu khiến

  • Ngữ điệu lên cao: Dùng cho câu cầu khiến thể hiện sự đề nghị, yêu cầu hoặc mong muốn.

Ví dụ: “Could you help me with this?”

  • Ngữ điệu xuống dần: Dùng cho câu cầu khiến thể hiện sự lịch sự, tôn trọng.

Ví dụ: “Would you mind moving your car?”

Ngữ điệu cho câu cảm thán

  • Ngữ điệu lên cao: Dùng cho câu cảm thán thể hiện sự vui mừng, ngạc nhiên, tức giận hoặc buồn bã.

Ví dụ: “I’m so happy to see you!”

  • Ngữ điệu xuống dần: Dùng cho câu cảm thán thể hiện sự thất vọng, chán nản hoặc mỉa mai.

Ví dụ: “I can’t believe he forgot my birthday!”

Ngữ điệu cho câu hỏi

Câu hỏi Yes/No:

Lên giọng: Khi thể hiện sự ngạc nhiên, nghi ngờ hoặc không tin tưởng.

  • You’re going to the party? (Bạn sẽ đi dự tiệc?)
  • He didn’t tell you? (Anh ấy không nói với bạn?)

Xuống giọng: Khi là câu hỏi bình thường để thu thập thông tin.

  • Are you coming to the meeting? (Bạn có đến dự cuộc họp không?)
  • Did you finish your homework? (Bạn đã làm xong bài tập về nhà chưa?)

Câu hỏi WH:

Ngữ điệu lên cao: Thể hiện sự tò mò muốn biết thông tin về một yếu tố nào đó trong câu.

  • What are you doing? (Bạn đang làm gì?)
  • Where are you going? (Bạn đang đi đâu?)

Ngữ điệu xuống dần: Dùng cho câu hỏi thể hiện sự nghi vấn về toàn bộ câu hỏi.

  • What are you doing here? (Bạn đang làm gì ở đây?)
  • Where are you going so late? (Bạn đi đâu vào giờ muộn thế?)

Câu hỏi đuôi:

Ngữ điệu lên: Thể hiện sự nghi ngờ, mong muốn được xác nhận hoặc khẳng định.

  • You’re going to the party, aren’t you? (Bạn sẽ đến dự tiệc chứ?)
  • You like pizza, don’t you? (Bạn thích pizza chứ?)

Ngữ điệu xuống: Thể hiện sự chắc chắn hoặc yêu cầu.

  • You’re not going to tell anyone, are you? (Bạn sẽ không nói với ai chứ?)
  • You will help me, won’t you? (Bạn sẽ giúp tôi chứ?)

Lưu ý:

  • Đây chỉ là những quy tắc chung, có thể có một số trường hợp ngoại lệ.
  • Ngữ điệu cũng có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh và cảm xúc của người nói.

Ngữ điệu lên xuống trong tiếng Anh

Bên cạnh quy tắc ngữ điệu cho các dạng câu hỏi, câu trần thuật… chúng ta còn một quy tắc quan trọng khác. Đó chính là quy tắc ngữ điệu lên xuống.

Câu hỏi lựa chọn

Dạng câu hỏi này thường đưa ra 2 phương án để bạn chọn lựa. Thông thường, chúng ta sẽ cần lên giọng ở phương án đầu tiên, và xuống ở phương án còn lại.

Ví dụ: 

  • Is she French↗ or German↘? (Cô ấy là người Pháp hay Đức.)
  • Do you prefer a coffee date↗ or going to the cinema↘ this Saturday? (Bạn muốn một buổi hẹn cafe hay đi xem phim vào thứ Bảy tuần này?)

Câu liệt kê

Câu liệt kê với hàng loạt từ, cụm từ sẽ thường lên giọng ở các từ liệt kê đầu và xuống giọng ở từ cuối trong câu. 

Ví dụ: 

  • She loves sports, especially football↗, volleyball↗, and badminton↘. (Cô ấy yêu thể thao, đặc biệt là bóng đá, bóng chuyền và cầu lông.)
  • I asked my mom to buy me a new pen↗, a notebook↗, and two pencils↘ from the grocery store. (Tôi nhờ mẹ mua 1 chiếc bút, 1 quyển vở, và 2 chiếc bút chì từ cửa hàng tạp hóa.)

Câu điều kiện

Với câu điều kiện, chúng ta sẽ có quy tắc ngữ điệu lên giọng ở mệnh đề đầu, và xuống giọng ở cuối mệnh đề còn lại. 

Ví dụ:

  • If you want to ↗hang out with your friends, you will have to finish your homework first. (Nếu muốn đi chơi với bạn, con phải làm cho xong bài đã.)

Luyện ngữ điệu trong tiếng Anh

Học thuộc hết các quy tắc trên thật là phức tạp phải không nào? Tuy nhiên, bạn hoàn toàn có thể luyện ngữ điệu và làm chủ kỹ năng này bằng các cách sau:

Tips luyện ngữ điệu trong tiếng Anh
Tips luyện ngữ điệu trong tiếng Anh

Qua việc áp dụng các quy tắc ngữ điệu trong tiếng Anh, bạn có thể nâng cao kỹ năng giao tiếp và truyền đạt thông điệp một cách hiệu quả hơn. Hãy luyện tập và cải thiện từng khía cạnh này để trở thành người nói tiếng Anh tự tin và ấn tượng. Edmicro chúc bạn thành công!

XEM THÊM

Bài liên quan

Tặng khóa
Phát âm 499.000đ