Nội Động Từ Và Ngoại Động Từ | Tổng Hợp Kiến Thức Chi Tiết

Nội động từ và ngoại động từ là hai loại động từ phổ biến trong tiếng Anh, đóng vai trò quan trọng trong việc thể hiện hành động, trạng thái của chủ ngữ. Tuy nhiên việc phân biệt và sử dụng chúng chính xác vẫn còn là một thách thức với nhiều người học. Hãy cùng Edmicro tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây nhé!

Nội động từ và ngoại động từ là gì

Định nghĩa nội động từ và ngoại động từ
Định nghĩa

Nội động từ (intransitive verb) là loại động từ dù không có object (tân ngữ) ở sau thì vẫn hoàn chỉnh về mặt ý nghĩa. Một số nội động từ thường gặp có thể kể đến: laugh (cười), cry (khóc), run (chạy)…

Ngoài ra, tuy không cần tân ngữ, nội động từ vẫn có thể đi kèm với các cụm trạng từ (prepositional phrase).

Ví dụ:

  • The sun rises in the east. (Mặt trời mọc ở phía đông.)
  • I slept soundly last night. (Tôi ngủ ngon vào đêm qua.)

Ngoại động từ (transitive verb) là loại động từ cần có tân ngữ trực tiếp để hoàn chỉnh ý nghĩa của câu. Ngoại động từ thể hiện hành động của chủ ngữ tác động trực tiếp đến một đối tượng khác.

Ví dụ:

  • She cooked a delicious meal. (Cô ấy nấu một bữa ăn ngon.)
  • He wrote a letter to his friend. (Anh ấy viết một lá thư cho bạn mình.)

XEM THÊM: Động Từ Thường Trong Tiếng Anh | Tổng Hợp Kiến Thức Chi Tiết

Cách phân biệt nội động từ và ngoại động từ trong tiếng Anh

Vậy, làm thế nào để phân biệt được nội động từ và ngoại động từ? Bên cạnh việc tra từ điển, các bạn cũng có thể tham khảo 2 cách như sau:

Phân biệt nội động từ và ngoại động từ
Phân biệt nội động từ và ngoại động từ

Xác định tân ngữ trực tiếp

Trong khi ngoại động từ (transitive verb) cần đi cùng tân ngữ, nội động từ lại không cần đến tân ngữ trực tiếp để hoàn thành câu. Bạn có thể thử thêm object vào sau động từ để xác định loại động từ.

Ví dụ, trong câu: “She laughed at the joke. (Cô ấy cười khi nghe trò đùa.)”. Trước tân ngữ the joke là giới từ at và động từ laugh không đi cùng tân ngữ trực tiếp. Ngoài ra, dù đứng một mình, câu She laughed (cô ấy cười) vẫn có ý nghĩa. Do đó, chúng ta có thể kết luận rằng động từ laugh là nội động từ.

Chuyển câu về thể bị động

Một phương pháp khác để phân biệt giữa 2 loại động từ này, đó là chuyển câu sang thể bị động. Với ngoại động từ, tân ngữ trực tiếp sẽ trở thành chủ ngữ khi ở dạng bị động. Trong khi đó, nội động từ không thể chuyển về dạng bị động.

Ví dụ:

  • I read a book. (Tôi đọc một cuốn sách.)

Bị động: A book is read by me. (Một quyển sách được đọc bởi tôi.)

→ Trong trường hợp này, read là ngoại động từ.

  • I walked in the park. (Tôi đi dạo trong công viên.)

Câu trên không thể chuyển sang dạng bị động → walk là nội động từ.

Bài tập khi nào dùng was/were

Bài 1: Chọn was hoặc were để hoàn thành các câu sau:

  1. If I _____ you, I would have studied harder for the exam.
  2. The children _____ very excited when they saw the presents.
  3. The team _____ not playing well at the beginning of the season.
  4. She _____ very nervous before her job interview.
  5. The weather _____ terrible yesterday.

Bài 2: Viết lại các câu sau sử dụng was hoặc were thay vì is hoặc are:

  1. Is this the book you are looking for?
  2. Are you going to the park this afternoon?
  3. Are they coming to the party tonight?
  4. Is it raining outside?
  5. Are you free on Saturday?

Đáp án:

Bài 1:

  1. were
  2. were
  3. weren’t
  4. was
  5. was

Bài 2:

  1. Was this the book you were looking for?
  2. Were you going to the park this afternoon?
  3. Were they coming to the party tonight?
  4. Was it raining outside?
  5. Were you free on Saturday?

Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những kiến thức cần thiết để hiểu rõ hơn về nội động từ và ngoại động từ trong tiếng Anh. Hãy sử dụng những kiến thức này trong quá trình học tập để nâng cao trình độ của bạn. Edmicro chúc bạn thành công!

XEM THÊM

Bài liên quan

Tặng khóa
Phát âm 499.000đ