Suitable Đi Với Giới Từ Gì: Tổng Hợp Công Thức Và Cách Dùng Đầy Đủ

Suitable đi với giới từ gì luôn là thắc mắc của các bạn học sinh khi bắt đầu hành trình học tiếng Anh cơ bản. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho các bạn những thông tin cơ bản nhất về cấu trúc này.

Suitable đi với giới từ gì? Định nghĩa

Suitable là gì?
Suitable là gì?

Theo định nghĩa chính thức từ từ điển Cambridge, Suitable /ˈsuː.tə.bəl/ là một giới từ mang nghĩa phù hợp hoặc thích hợp.

Ví dụ: 

  • We need to find a suitable location for the party. (Chúng ta cần tìm một địa điểm thích hợp để tổ chức bữa tiệc.)
  • This job is suitable for someone with excellent communication skills. (Công việc này phù hợp cho người có kỹ năng giao tiếp xuất sắc.)
  • The weather today is suitable for outdoor activities. (Thời tiết hôm nay thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.)

Suitable đi với giới từ gì?

Để trả lời cho câu hỏi này, Edmicro sẽ chia sẻ cho các bạn những giới từ phổ biến đi kèm với suitable.

Suitable for

Suitable for có tác dụng kiểu tả điều gì đó là phù hợp với mục đích hoặc tình huống nào đó cụ thể.

S + be + suitable for + N/ N phrase

Ví dụ:

  • These shoes are suitable for running long distances. (Những đôi giày này phù hợp để chạy đường dài.)
  • This dress is suitable for a formal event. (Chiếc váy này phù hợp cho một sự kiện trang trọng.)

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM: Disappointed Đi Với Giới Từ Gì: Cách Dùng Chính Xác Nhất

Suitable to

Khi Suitable đi kèm với giới từ to, ta có cấu trúc:

S + be + suitable to + N/ N phrase

Khi đó, cụm động từ này được sử dụng để diễn tả hành động tuân thủ quy định cụ thể nào đó.

Ví dụ:

  • Is this method suitable to your teaching style? (Phương pháp này có phù hợp với phong cách giảng dạy của bạn không?)
  • This job is suitable to experienced candidates with a strong background in software development. (Công việc này phù hợp với những ứng viên có kinh nghiệm và có nền tảng vững chắc về phát triển phần mềm.)

Suitable as

Cấu trúc:

S + be + suitable as + N/ N phrase

Người học có thể sử dụng cấu trúc trên để thể hiện sự phù hợp đối với một vai trò hay vị trí cụ thể nào đó.

Ví dụ:

  • This approach is suitable as a strategy for increasing sales. (Cách tiếp cận này phù hợp như một chiến lược để tăng doanh số bán hàng.)
  • The new software is suitable as a tool for managing customer data. (Phần mềm mới phù hợp để làm công cụ quản lý dữ liệu khách hàng.)

Suitable with

Cấu trúc cuối cùng với suitable là kết hợp với giới từ with. Khi đó, cấu trúc có ý nghĩa thể hiện sự phù hợp với đối tượng nào đó cụ thể.

S + be + suitable with + N/ N phrase

Ví dụ:

  • Her style is suitable with the theme of the event. (Phong cách của cô ấy phù hợp với chủ đề của sự kiện.)
  • This book is suitable with children aged 5-10. (Cuốn sách này phù hợp cho trẻ em từ 5 đến 10 tuổi.)

Một số cụm từ đồng nghĩa với Suitable

Ngoài ra, người học cũng nên thêm khảo những từ hoặc cụm từ có ý nghĩa tương đương với suitable để mở rộng kho từ tiếng Anh của mình.

Từ/ Cụm từÝ nghĩaVí dụ
Appropriate (adj)Thích hợpIt’s not appropriate to speak loudly in a library. (Nói to trong thư viện là không thích hợp.)
Right (adj)Đúng hoặc hợpHer decision to leave the company at this time might not be the right one. (Quyết định rời công ty của cô vào thời điểm này có thể không phải là quyết định đúng đắn.)
Fit (v)Phù hợpThis solution fits our needs perfectly. (Giải pháp này phù hợp hoàn hảo với nhu cầu của chúng tôi.)
Acceptable (adj)Thích hợp hoặc chấp nhận đượcThe quality of the product was acceptable for the price. (Chất lượng sản phẩm chấp nhận được so với giá tiền.)
Correct (adj)Đúng đắn hoặc hợp lýThe correct procedure must be followed at all times. (Quy trình đúng phải được tuân thủ mọi lúc.)
Satisfactory (adj)Phù hợp hoặc đạt yêu cầuThe meal was satisfactory, but nothing exceptional. (Bữa ăn thỏa đáng, nhưng không có gì đặc biệt.)
Apt (adj)Phù hợp hoặc thích hợpThis is an apt example of how technology can improve our lives. (Đây là một ví dụ điển hình về cách công nghệ có thể cải thiện cuộc sống của chúng ta.)

Bài tập vận dụng suitable đi với giới từ gì

Bài tập vận dụng Suitable đi với giới từ gì
Bài tập vận dụng Suitable đi với giới từ gì

Sau khi đã tìm hiểu những giới từ đi kèm với suitable, hãy cùng Edmicro thử sức với bài tập đơn giản dưới đây nhé!

Bài tập: Chọn từ/cụm từ thích hợp cho các câu sau:

  1. His experience makes him _______ a project manager.
  2. This dress is _______ a formal occasion.
  3. Her qualifications are _______ the job requirements.
  4. Is this book _______ children?
  5. The location is _______ a venue for weddings and events.
  6. Her personality is _______ leadership roles.

Đáp án:

  1. suitable as
  2. suitable for
  3. suitable for
  4. suitable for
  5. suitable for
  6. suitable to

Bài viết trên đã giải đáp cho thắc mắc suitable đi với giới từ gì. Nếu các bạn học còn thắc mắc nào về các cấu trúc tiếng Anh khác, đừng ngần ngại mà liên hệ ngay với Edmicro nhé!

XEM THÊM:

Bài liên quan

Tặng khóa
Phát âm 499.000đ