Agree Đi Với Giới Từ Gì? Tổng Hợp Kiến Thức Chi Tiết

Agree đi với giới từ gì? Cách dùng Agree với mỗi giới từ như thế nào? Cùng Edmicro khám phá chi tiết trong bài viết dưới đây nhé!

Agree là gì?

Agree” là một động từ trong tiếng Anh thể hiện sự đồng ý, thỏa thuận hoặc đồng ý với ý kiến hoặc quan điểm của người khác.

Ví dụ:

  • We finally agreed on a date for the wedding. (Cuối cùng chúng tôi cũng đã thống nhất được ngày tổ chức đám cưới.)
  • She doesn’t agree with his political views. (Cô ấy không đồng ý với quan điểm chính trị của anh ấy.)

Agree đi với giới từ gì?

Tùy thuộc vào ngữ cảnh và nghĩa cụ thể, “Agree” có thể đi với các giới từ sau đây:

Cấu trúcÝ nghĩaVí dụ
Agree toDùng để thể hiện sự đồng ý thực hiện một hành động hoặc một lời đề nghị.They agreed to the terms of the contract. (Họ đồng ý với các điều khoản của hợp đồng.)
Agree withDùng để thể hiện sự đồng ý về ý kiến, quan điểm hoặc đánh giá.He agrees with the doctor’s diagnosis. (Anh ấy đồng ý với chẩn đoán của bác sĩ.)
Agree on/upon somethingDùng để thể hiện sự đồng ý về một quyết định, kế hoạch, lựa chọn cụ thể hoặc một hướng giải quyết chung.They couldn’t agree on a solution to the problem. (Họ không thể thống nhất được giải pháp cho vấn đề.)
Agree aboutDùng để thể hiện sự đồng ý về một sự kiện, thông tin, sự thật hoặc một chủ đề cụ thể.They didn’t agree about the details of the story. (Họ không đồng ý về chi tiết của câu chuyện.)

Các cấu trúc đi với Agree thường gặp

Ngoài đi cùng các giới từ thường gặp trên, Agree còn có những cấu trúc quen thuộc như sau. Cùng Edmicro tìm hiểu thêm bạn nhé!

Cấu trúcNghĩaVí dụ
Agree + to + V/NĐồng ý làm cái gì. I agreed to help them with the project. (Tôi đồng ý giúp họ dự án.)
They agreed to a ceasefire. (Họ đồng ý ngừng bắn.)
Agree thatĐồng ý rằng.They agree that we need a new strategy. (Họ đồng ý rằng chúng ta cần một chiến lược mới.)
Agree + N Đồng tình.
Lưu ý: Cấu trúc này không phổ biến và chỉ được sử dụng ở Anh để nói về quyết định, chỉ thị chính thức của chính phủ hay các tổ chức có thẩm quyền.
The government agreed to a new environmental tax. (Chính phủ đồng ý với một loại thuế môi trường mới.)
S + agree + with + somebody/something
→Somebody/something + be agreed + with + by + S
Đồng ý, tán đồng với ai về điều gì/ai đó. 
→ Ai đó/điều gì được đồng tình bởi ai. 
I agree with you on this issue. (Tôi đồng ý với bạn về vấn đề này.)
This proposal was agreed with by everyone. (Đề xuất này được mọi người đồng ý.)

Ngoài ra, bạn có thể tham khảo thêm một số cấu trúc đồng nghĩa với Agree:

  • See eye to eye: Hoàn toàn đồng ý
  • If the shoe fits, wear it: Nếu đúng đó là sự thật, hãy chấp nhận nó
  • Truer words were never spoken: Tôi hoàn toàn đồng ý với điều bạn vừa nói.

Bài tập áp dụng cho Agree đi với giới từ gì

Bài tập Agree đi với giới từ gì
Bài tập Agree đi với giới từ gì

Đáp án

  1. With
  2. On
  3. To
  4. With
  5. On
  6. On
  7. About
  8. To
  9. On
  10. About 
Bài tập Agree đi với giới từ gì (2)
Bài tập Agree đi với giới từ gì (2)

Đáp án

  1. She finally agreed to the plan.
  2. We need to agree on this issue.
  3. He doesn’t agree with his boss.
  4. We agree with the new policy.
  5. The board of directors agrees with the CEO’s vision.
  6. We need to agree on this issue.
  7. She agrees with the team’s decision.
  8. They agreed on a joint decision for the project.

Bài viết trên đã cung cấp kiến thức tổng quát về Agree cũng như giải đáp chi tiết câu hỏi “Agree đi với giới từ gì”. Nếu bạn còn thắc mắc về “Agree” hay bất kỳ vấn đề ngữ pháp tiếng Anh nào khác, hãy liên hệ Edmicro để được hỗ trợ. Edmicro chúc bạn học tập tốt!

XEM THÊM:

Bài liên quan

Tặng khóa
Phát âm 499.000đ