Câu Chẻ Trong Tiếng Anh | Tổng Hợp Kiến Thức Chi Tiết

Câu chẻ trong tiếng anh là gì? Câu chẻ được sử dụng trong những trường hợp nào? Để giải đáp các câu hỏi này, hãy cùng theo dõi Edmicro trong bài viết dưới đây nhé!

Câu chẻ trong tiếng Anh là gì?

Định nghĩa câu chẻ
Định nghĩa câu chẻ

Các cấu trúc câu chẻ và cách sử dụng

Cấu trúc câu chẻ được tạo thành từ hai phần:

It + be (is/was/are/were) + thành phần cần nhấn mạnhđại từ quan hệ (who/that/which) + mệnh đề

Ví dụ: It is my brother who is the tallest person in my family. 

Tùy vào thành phần câu chẻ nhấn mạnh mà chúng ta lại có các cấu trúc khác nhau. Cùng Edmicro tìm hiểu thêm nhé!

Nhấn mạnh chủ ngữ

Cấu trúc: It + be + chủ ngữ (được nhấn mạnh) + that/who + mệnh đề

  • It was John who stole my car. (Nhấn mạnh John là người đã đánh cắp xe.)
  • It is my dog that barks all night. (Nhấn mạnh con chó là con vật sủa suốt đêm.)

Nhấn mạnh tân ngữ

Cấu trúc: It + be + that/who + mệnh đề + tân ngữ (được nhấn mạnh)

  • It was a book that I bought yesterday. (Nhấn mạnh “a book” là thứ mà tôi đã mua.)
  • It was my friends who helped me move house. (Nhấn mạnh “my friends” là những người đã giúp tôi chuyển nhà.)

Nhấn mạnh tân ngữ

Cấu trúc: It + be + in/on/at + trạng ngữ (được nhấn mạnh) + that/who + mệnh đề

  • It was in the park that we met for the first time. (Nhấn mạnh “in the park” là nơi chúng tôi gặp nhau lần đầu tiên.)
  • It was on Monday that I started my new job. (Nhấn mạnh “on Monday” là ngày tôi bắt đầu công việc mới.)

Nhấn mạnh tính từ/phó từ

Cấu trúc: It + be + Adj/Adv + that/who + mệnh đề phụ

  • It is important that you arrive on time for the meeting. (Nhấn mạnh “important” là tầm quan trọng của việc đến đúng giờ)

Một số cấu trúc câu chẻ khác

Ngoài quy cấu trúc thông dụng như đã liệt kê trên, câu chẻ trong tiếng anh cũng được sử dụng dưới dạng các cấu trúc đặc biệt khác.

Câu chẻ với “There”

Cấu trúc: There + be (am, is, are) + N/NP + who/that + mệnh đề phụ

  • There is a new student in my class who comes from Japan. (Có một học sinh mới trong lớp tôi đến từ Nhật Bản)
  • There are many things that I need to do today. (Có nhiều việc tôi cần làm hôm nay)

Lưu ý:

  • Cấu trúc này thường được dùng để nhấn mạnh sự tồn tại của một người, vật, hoặc sự việc nào đó.
  • There có thể được thay thế bằng Here trong một số trường hợp nhất định.

Câu chẻ với “All”

Cấu trúc: All + N/NP + be (am, is, are) + who/that + mệnh đề phụ

  • All the students who took the exam passed. (Tất cả học sinh tham gia kỳ thi đều đỗ.)
  • All that I ask is for your support. (Tất cả những gì tôi yêu cầu là sự hỗ trợ của bạn.)

Lưu ý:

  • Cấu trúc này thường được dùng để nhấn mạnh tất cả các thành viên của một nhóm hoặc tập hợp nào đó.
  • All có thể được thay thế bằng Every trong một số trường hợp nhất định.

Câu chẻ đảo

Cấu trúc: S + be (am, is, are) + all/wh-question + S + V…

  • All I want is a good night’s sleep. (Tất cả những gì tôi muốn là một giấc ngủ ngon.)
  • What I need is your help and support. (Điều tôi cần là sự giúp đỡ và hỗ trợ của bạn.)

Câu chẻ với WH-questions

Cấu trúc: Wh-question + be (am, is, are) + N/NP + that + mệnh đề phụ

  • Who is it that you are looking for? (Bạn đang tìm ai?)
  • What is it that you want me to do? (Bạn muốn tôi làm gì?)

Lưu ý:

  • Cấu trúc này thường được sử dụng để nhấn mạnh thông tin được hỏi trong câu hỏi wh-question.
  • N/NP sau wh-question có thể là danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ.

Câu chẻ với bị động cách

Cấu trúc: It + be (am, is, are) + Vpp + by N/NP + that/who + mệnh đề phụ

  • It was discovered by scientists that the Earth is round. (Các nhà khoa học đã khám phá ra rằng Trái đất có hình cầu)
  • It was decided by the committee that the meeting would be postponed. (Ủy ban đã quyết định hoãn cuộc họp)

Lưu ý: Cấu trúc này thường được sử dụng để nhấn mạnh vào hành động được thực hiện hoặc kết quả của hành động.

Bài tập câu chẻ

Bài tập vận dụng câu chẻ
Bài tập vận dụng câu chẻ

Đáp án

Bài 1:

  1. It was the children who decided to go to the zoo.
  2.  It is next month that she will buy a new car.
  3. It is since 2010 that they have been living in this house.
  4.  It was John who broke the window.
  5. It is on Friday that the meeting will be held.

Bài 2:

  1. a) who
  2. a) where
  3. b) that
  4. a) when
  5. c) that

Câu chẻ là một cấu trúc ngữ pháp hữu ích giúp bạn nhấn mạnh một thành phần cụ thể trong câu và làm cho câu văn trở nên rõ ràng và dễ hiểu hơn. Hy vọng qua bài viết này bạn đã nắm được kiến thức về câu chẻ trong tiếng anh. Hãy luyện tập thường xuyên để nâng cao trình độ nhé. Edmicro chúc bạn học tập hiệu quả!

XEM THÊM

Bài liên quan

Tặng khóa
Phát âm 499.000đ