Cấu Trúc Let | Tổng Hợp Lý Thuyết & Bài Tập Thực Hành Chi Tiết

Cấu trúc Let là một trong những cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh quan trọng mà bạn cần nắm vững. Tuy nhiên, nhiều người học vẫn chưa nắm được cách sử dụng Let sao cho đúng. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn tổng hợp lý thuyết và bài tập vận dụng về cấu trúc Let, cùng Edmicro tìm hiểu nhé!

Let là gì?

“Let” là một động từ bất quy tắc trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách dùng khác nhau. Thông thường, Let được sử dụng để diễn tả sự cho phép hay yêu cầu một hành động từ người khác.

  • Cho phép, để cho: She let her son play in the park. (Cô ấy cho phép con trai cô ấy chơi ở công viên.)
  • Đề xuất, gợi ý: Let’s go to the movies! (Chúng ta hãy đi xem phim!)

Các dạng cấu trúc với Let và cách dùng

Các dạng cấu trúc với Let
Các dạng cấu trúc với Let

Cấu trúc bị động với Let

Chúng ta sẽ chuyển từ cấu trúc Let somebody do something thành 3 cấu trúc bị động như sau:

Cấu trúcVí dụ
S + be allowed to VMy father let me do the task on my own.
-> I am allowed to do the task on my own by my father. (Tôi được bố cho phép tự làm công việc này)
Let oneself be + Ved (PII)John let Mary paint the house. (John cho phép Mary sơn nhà.)
-> The house was let be painted by Mary. (Ngôi nhà được Mary sơn)
Let + O + (not) be + Ved (PII)Let the light be turned off. (Tắt đèn đi)

Phân biệt cấu trúc Let và Let’s

1. Let: “Let” là dạng thứ ba số ít của động từ “let”. Nó được sử dụng khi muốn yêu cầu hoặc cho phép một người khác làm một việc gì đó. “Let” thường được sử dụng với một đại từ tân ngữ (như “me”, “him”, “her”, “them”) hoặc một danh từ.

Ví dụ:

  • “Let me help you.” (Hãy để tôi giúp bạn.)
  • “Let him go study abroad.” (Hãy để anh ấy đi du học.)
  • “Let the children play.” (Hãy để trẻ em chơi.)

2. Let’s: “Let’s” là một viết tắt của “Let us”. Nó được sử dụng khi muốn đề nghị hoặc mời mọi người cùng tham gia vào một hành động chung. Let’s” thường được sử dụng với động từ nguyên mẫu (bare infinitive). Công thức của Let’s như sau:

Let’s + V
Let us + V

Trong khi Let’s mang nghĩa đề nghị, thì cấu trúc Let us mang nghĩa xin phép được làm điều gì đó một cách lịch sự hơn. Chính vì thế, chúng ta sẽ không viết tắt như cấu trúc Let’s. Dạng phủ định của Let’s là Let’s not.

Ví dụ:

  • “Let’s go to the park.” (Hãy đi công viên cùng nhau.)
  • “Let’s have dinner together.” (Hãy ăn tối cùng nhau.)
  • “Let us study for the exam.” (Hãy để chúng tôi học cho kỳ thi.)

Phrasal verbs với Let

Phrasal VerbsDịch nghĩaVí dụ
Let downLàm thất vọng, khiến ai đó thất vọngThe team let their fans down by losing the game. (Đội bóng đã làm thất vọng người hâm mộ của họ khi thua trận)
Let goBuông bỏ, bỏ qua, cho phép ai hoặc vật gì đó rời điIt’s time to let go of the past and move on. (Đã đến lúc buông bỏ quá khứ và tiếp tục)
Let inCho phép vào, cho vàoCan you let me in? I’m locked out. (Bạn có thể cho tôi vào được không? Tôi bị khóa cửa ngoài)
Let offTha thứ cho ai đó, tha choThe judge let him off with a warning. (Thẩm phán đã tha cho anh ta với một lời cảnh cáo)
Let onThể hiện, bộc lộHe didn’t let on that he was upset. (Anh ấy không tỏ ra rằng anh ấy đang buồn)
Let outGiải phóng, cho phép ai đó hoặc vật gì đó ra ngoàiLet the dog out so he can go to the toilet. (Cho con chó ra ngoài để nó đi vệ sinh)
Let up Giảm bớt cường độ hoặc mức độThe rain finally let up after hours of pouring. (Mưa cuối cùng cũng tạnh sau nhiều giờ trút xuống)
Look outCẩn thận, chú ýLook out! There’s a car coming! (Cẩn thận! Có xe đến!)
Make out Hiểu được điều gì đóThe instructions are too complicated to make out. (Hướng dẫn quá phức tạp để hiểu)
Pass outNgất xỉuShe passed out from the heat. (Cô ấy ngất xỉu vì nóng)

Bài tập vận dụng

Bài tập 1 về cấu trúc Let
Bài tập 1 về cấu trúc Let

Đáp án: 

  1. Let me borrow your pen, please.
  2. They always let their children play outside.
  3. She never lets anyone help her with the housework.
  4. Let him fix the broken chair.
  5. Let’s go for a walk in the park.
  6. Let’s have a game night with board games and snacks.
  7. Let her join the club if she’s interested.
  8. Let them finish their lunch before starting the meeting.
  9. Let’s visit the art museum downtown.
  10. Let the cat out of the room, it’s causing allergies.
Bài tập 2 về cấu trúc Let
Bài tập 2 về cấu trúc Let

Đáp án:

  1. Let’s
  2. Let
  3. Let’s not
  4. Let’s
  5. Let’s
  6. Let’s
  7. Let’s not
  8. Let’s
  9. Let’s go
  10. Let’s

Trên đây là toàn bộ nội dung về cấu trúc Let trong tiếng Anh. Việc hiểu và sử dụng đúng cấu trúc “Let” và “Let’s” là rất quan trọng để truyền đạt ý kiến, yêu cầu và mời gọi một cách chính xác. Hi vọng rằng bài viết này đã cung cấp kiến thức bổ ích tới bạn. Hãy theo dõi Edmicro thường xuyên để cập nhật thêm các kiến thức về ngữ pháp tiếng Anh nhé!

XEM THÊM:

Bài liên quan

Tặng khóa
Phát âm 499.000đ