Food IELTS Speaking – Câu Hỏi Và Trả Lời Band Cao Full Part

Edmicro IELTS sẽ giúp bạn tổng hợp đầy đủ mẫu trả lời và lưu ý để đạt điểm tối đa cho 3 phần thi của bài Food IELTS Speaking!

Tổng quan về 3 Part trong IELTS Speaking 

Đề thi IELTS Speaking gồm 3 phần. Thời gian thường dài từ 15 – 20 phút, tùy vào mỗi phần thi của mỗi thí sinh. Các phần có thời gian và yêu cầu khác nhau. 

  • Part 1: Introduction and interview (Giới thiệu và phỏng vấn). Thời gian: khoảng 5-6 phút. Giám khảo sẽ đặt các câu hỏi làm quen với thí sinh và đánh giá khả năng giao tiếp tổng quát của thí sinh, về các chủ đề như quê hương, gia đình, sở thích, công việc,… 
  • Part 2: Individual long turn (Lượt nói cá nhân). Thời gian khoảng 4-5 phút. Giám khảo sẽ đưa một chủ đề và yêu cầu thí sinh nói về chủ đề đó trong vòng 2 phút. Thí sinh sẽ có 1 phút để chuẩn bị trước khi bắt đầu nói. 
  • Part 3: Discussion (Thảo luận). Phần này kéo dài khoảng 5-6 phút. Yêu cầu thí sinh và giám khảo cùng thảo luận về một chủ đề, thường liên quan tới chủ đề đã nói ở phần 2. Thí sinh sẽ thể hiện khả năng suy luận, đánh giá và phản biện của mình. 

XEM THÊM: IELTS Speaking Band Descriptors: 4 Tiêu Chí Chấm Speaking

Part 1 Food IELTS Speaking

Với câu hỏi này, thí sinh có thể đưa ra hai đến ba câu trả lời Food IELTS Speaking. Câu thứ nhất hoặc thứ hai là câu ghi điểm và trả lời đúng trọng tâm câu hỏi. Câu còn lại sẽ cung cấp, bổ sung ý, để bài nói sâu sắc hơn và tạo cơ hội nâng band điểm.

Câu hỏi thường gặpMẫu câu trả lời  Food IELTS Speaking
What is your favorite food?
– Món ăn yêu thích của bạn là gì?
My favorite food is sushi. I love the combination of fresh, raw fish, vinegared rice, and seaweed.
– Món ăn yêu thích của tôi là sushi. Tôi thích sự kết hợp giữa thịt cá tươi sống, cơm dấm và rong biển.
Do you like to cook?
– Bạn có thích nấu ăn không?
Yes, I do enjoy cooking. I find it to be a creative and rewarding activity.
– Vâng, tôi thích nấu ăn. Tôi thấy đây là một hoạt động sáng tạo và bổ ích.
What are some traditional foods in your country?
– Có những món ăn truyền thống nào ở đất nước của bạn?
My country, Vietnam, is a country with a rich culinary tradition. Some of the most popular traditional Vietnamese dishes include: phở, bánh mì, bún chả, v.v.
Đất nước tôi, Việt Nam, là một đất nước có nền ẩm thực truyền thống phong phú. Một số món ăn truyền thống phổ biến nhất của Việt Nam bao gồm: phở, bánh mì, bún chả, v.v.
What are some healthy foods that you like to eat?
Những món ăn dinh dưỡng, chất lượng nào mà bạn thích ăn 
I’m a big fan of healthy eating and I like all the healthy ingredients such as fruits, vegetables, nuts. My most favorite healthy food is salad. 
– Tôi là người rất yêu thích việc ăn uống lành mạnh và tôi thích tất cả các thành phần tốt cho sức khỏe như trái cây, rau, quả hạch. Món ăn lành mạnh yêu thích nhất của tôi là salad.

Nếu giám khảo hỏi đúng vào câu bạn đã trả lời ở phần trước, đừng hoảng loạn, đây là cách giám khảo thử kỹ năng nói lại câu (paraphrase) của bạn. Dưới đây là một số mẫu câu sử dụng khi lặp lại các câu đã trả lời trước đó. 

  • Like I said before,…
  • As I mentioned before, …
  • As I explained previously, … 

Part 2 Food IELTS Speaking

Part 2 trong bài thi Food IELTS Speaking yêu cầu thí sinh nói về một chủ đề được đưa ra trong vòng 2 phút. Thí sinh cần 4 bước để có thể hoàn thành xuất sắc bài thi nói Food IELTS Speaking. 

  • Bước 1: Lắng nghe và ghi chú những thông tin quan trọng (đề bài chính, câu hỏi phụ). 
  • Bước 2: Lên dàn ý cho bài nói của mình, dàn ý cần trả lời cho từng câu hỏi của đề bài. 
  • Bước 3: Bắt đầu bài nói với phong thái tự tin, phát âm rõ ràng và nội dung trôi chảy. 
  • Bước 4: Kết thúc bài nói, tóm gọn lại các ý chính đã trình bày. 

Bài thi sẽ có 1 câu hỏi chính và 3-4 câu hỏi phụ giúp trả lời câu hỏi chính. Trong 1 phút chuẩn bị, thí sinh sẽ được phát tờ đề bài, bút và giấy để lên ý tưởng, dàn ý cho bài nói. 

Describe a special meal you have had – Food IELTS Speaking

Mô tả về một bữa ăn trong quá khứ của bạn

  • Where you had it? – Bạn ăn bữa ăn đó ở đâu?
  • Who you had it with? – Bạn ăn cùng ai?
  • What you ate? – Bữa ăn đó có những gì?
  • And explain why it was special for you? – Giải thích vì sao bữa ăn đó đặc biệt với bạn 

BÀI LÀM 

I love food and I have had many memorable meals throughout my life. However, the most special meal I have ever had was a Korean BBQ feast that I had with my friends at a restaurant called Gogi in San Francisco (1). 

Gogi is a popular Korean BBQ restaurant that is known for its high-quality meats and authentic Korean flavors. I had heard reviews about the restaurant from my friends, so I was excited to try it out.

We started off with a variety of appetizers, including kimchi, dumplings, and japchae (2). The kimchi was spicy and flavorful, the dumplings were crispy and juicy, and the japchae was a delightful mix of sweet and savory flavors. 

For the main course, we ordered a variety of meats, including bulgogi, pork belly, and kalbi (3). The meats were all marinated to perfection and cooked to order on a grill at our table. The bulgogi was tender and flavorful, the pork belly was crispy and fatty, and the kalbi was juicy and savory.

We also ordered a variety of side dishes, including rice, lettuce wraps, and dipping sauces (4). The rice was fluffy and flavorful, the lettuce wraps were the perfect way to wrap up the meats, and the dipping sauces added a delicious burst of flavor. 

We all ate until we were completely stuffed and satisfied. The meal was amazing, and I couldn’t have asked for a better experience.

The reason I like this meal so much is because it was a special occasion with my friends (5). We laughed and talked for hours, and the food was just the icing on the cake. The meal was also very unique and memorable. The food is delicious, the service is excellent, and the atmosphere is fun and inviting.

GHI CHÚ

  • Các câu (1), (2), (3), (4), (5) là câu ghi điểm và trả lời đúng trọng tâm câu hỏi. 
  • Các câu sau đó là để bổ sung ý, thông tin, điều này khiến bài nói của thí sinh sâu sắc hơn và tạo cơ hội nâng band điểm. 
  • Bài này dùng thì quá khứ khi mô tả về bữa ăn. 

DỊCH 

Tôi yêu ẩm thực và tôi đã có nhiều bữa ăn đáng nhớ trong suốt cuộc đời mình. Tuy nhiên, bữa ăn đặc biệt nhất mà tôi từng ăn là bữa tiệc BBQ Hàn Quốc mà tôi đã ăn cùng bạn bè tại một nhà hàng tên là Gogi ở San Francisco (1).

Gogi là một nhà hàng BBQ Hàn Quốc nổi tiếng với các loại thịt chất lượng cao và hương vị Hàn Quốc đích thực. Tôi đã nghe bạn bè giới thiệu về nhà hàng nên rất hào hứng khi dùng thử.

Chúng tôi bắt đầu với nhiều món khai vị, bao gồm kim chi, bánh bao và japchae (2). Kim chi cay và đậm đà hương vị, bánh bao giòn và mọng nước, còn japchae là sự kết hợp thú vị giữa hương vị ngọt và mặn.

Đối với món chính, chúng tôi gọi nhiều loại thịt, bao gồm bulgogi, thịt ba chỉ và kalbi (3). Tất cả các loại thịt đều được ướp đến mức hoàn hảo và được nấu theo yêu cầu trên vỉ nướng tại bàn của chúng tôi. Món bulgogi mềm và đầy hương vị, bụng lợn giòn và béo, còn kalbi thì ngon ngọt và mặn.

Chúng tôi cũng gọi nhiều món ăn kèm, bao gồm cơm, cuốn rau diếp và nước chấm (4). Cơm mềm và thơm, rau diếp cuốn là cách hoàn hảo để bọc thịt, và nước chấm đã tạo thêm hương vị thơm ngon.

Tất cả chúng tôi đều ăn cho đến khi no căng và hài lòng. Bữa ăn thật tuyệt vời và tôi không thể yêu cầu trải nghiệm tốt hơn.

Sở dĩ tôi thích bữa ăn này đến vậy là vì đây là dịp đặc biệt với bạn bè của tôi (5). Chúng tôi cười và nói chuyện hàng giờ, và đồ ăn chỉ là lớp kem phủ trên bánh. Bữa ăn cũng rất độc đáo và đáng nhớ. Thức ăn rất ngon, dịch vụ tuyệt vời và không khí vui vẻ và hấp dẫn.

Describe a special meal you have had
Describe a special meal you have had

Part 3 Food IELTS Speaking

Cách trả lời câu hỏi part 3 Food IELTS Speaking có một số điểm tương đồng với part 1, thí sinh trả lời giám khảo sau khi nghe câu hỏi. Tuy nhiên, sự khác nhau lớn nhất giữa hai phần chính là về nội dung nói. Có 5 câu hỏi Part 3 Food IELTS Speaking thường gặp về chủ đề đồ ăn. 

  • What are the benefits of eating a healthy diet?
  • What are the challenges of eating a healthy diet?
  • What are some tips for eating a healthy diet?
  • What are the differences between the way young and old people think about new food?
  • What nation’s identity can be seen in their cuisine?

Part 1 yêu cầu nội dung nói ngắn gọn, thân thiện với tính học thuật thấp. Part 3, ngược lại, yêu cầu thí sinh đào sâu vào câu hỏi, có đầy đủ ý kiến chính và các luận điểm, luận cứ đi kèm hỗ trợ. Từ vựng part 3 Food IELTS Speaking sẽ sử dụng nhiều từ học thuật và người nói thường dùng ngôi thứ 3. 

What are the benefits of eating a healthy diet?

BÀI LÀM

There are several benefits to eating a balanced diet that enhance our general well-being. We may prevent many health issues, improve our physical and mental state, and increase our energy levels by eating nutritious foods.

Physical benefits, such as weight management, can be maintained through a balanced diet rich in fruits, vegetables, and whole grains. Moreover, healthy foods help lower blood pressure and cholesterol levels, reducing the risk of heart disease and stroke. 

Mental benefits, for example, a healthy diet provides the body with the necessary nutrients to cope with stress and anxiety. They can also help regulate sleep patterns and improve overall sleep quality.

DỊCH

Lợi ích của việc ăn uống lành mạnh là gì?

Một số lợi ích khi ăn một chế độ ăn uống cân bằng là giúp nâng cao sức khỏe tổng thể của chúng ta. Chúng ta có thể ngăn ngừa nhiều vấn đề sức khỏe, cải thiện trạng thái thể chất và tinh thần, đồng thời tăng mức năng lượng bằng cách ăn thực phẩm bổ dưỡng.

Những lợi ích về thể chất, chẳng hạn như kiểm soát cân nặng, có thể được duy trì thông qua chế độ ăn uống cân bằng giàu trái cây, rau và ngũ cốc. Hơn nữa, thực phẩm lành mạnh giúp giảm huyết áp và mức cholesterol, giảm nguy cơ mắc bệnh tim và đột quỵ.

Lợi ích về mặt tinh thần, chẳng hạn, một chế độ ăn uống lành mạnh sẽ cung cấp cho cơ thể những chất dinh dưỡng cần thiết để đối phó với căng thẳng và lo lắng. Chúng cũng có thể giúp điều chỉnh kiểu ngủ và cải thiện chất lượng giấc ngủ tổng thể.

What are the benefits of eating a healthy diet?
What are the benefits of eating a healthy diet?

What are the challenges of eating a healthy diet?

BÀI LÀM

Eating a healthy diet can be challenging for various reasons.

Firstly, processed foods and sugary drinks are often cheaper and more convenient than healthy options, making it tempting to opt for unhealthy choices when time or resources are limited.

Secondly, it can be difficult to adopt a healthy diet if you have strong preferences for unhealthy foods. Developing a taste for healthy alternatives requires time, effort, and willingness to experiment with new flavors and textures.

Thirdly, social norms and eating habits can make it challenging to maintain a healthy diet. For instance, if you often eat out with friends or family who prefer unhealthy choices, it can be difficult to stick to your own healthy goals.

Finally, in some areas, access to fresh, affordable, and healthy food options may be limited. This can make it challenging to maintain a healthy diet, especially for individuals with lower incomes.

DỊCH

Những thách thức của việc ăn một chế độ ăn uống lành mạnh là gì?

Ăn một chế độ ăn uống lành mạnh có thể là một thách thức vì nhiều lý do.

Thứ nhất, thực phẩm chế biến sẵn và đồ uống có đường thường rẻ hơn và tiện lợi hơn so với các lựa chọn lành mạnh, khiến bạn dễ dàng lựa chọn những lựa chọn không lành mạnh khi thời gian hoặc nguồn lực có hạn.

Thứ hai, có thể khó áp dụng một chế độ ăn uống lành mạnh nếu bạn thích những thực phẩm không lành mạnh. Việc phát triển sở thích về các lựa chọn thay thế lành mạnh đòi hỏi thời gian, nỗ lực và sự sẵn sàng thử nghiệm các hương vị và kết cấu mới.

Thứ ba, các chuẩn mực xã hội và thói quen ăn uống có thể khiến việc duy trì chế độ ăn uống lành mạnh trở nên khó khăn. Ví dụ, nếu bạn thường đi ăn với bạn bè hoặc gia đình và những người thích những lựa chọn không lành mạnh, bạn sẽ khó có thể bám sát các mục tiêu lành mạnh của riêng mình.

Cuối cùng, ở một số khu vực, khả năng tiếp cận các lựa chọn thực phẩm tươi sống, giá cả phải chăng và tốt cho sức khỏe có thể bị hạn chế. Điều này có thể gây khó khăn cho việc duy trì chế độ ăn uống lành mạnh, đặc biệt đối với những người có thu nhập thấp hơn.

What are the challenges of eating a healthy diet?
What are the challenges of eating a healthy diet?

What are some tips for eating a healthy diet?

BÀI LÀM

I would recommend 4 tips for eating a healthy diet.

The first tip is to base your diet on plenty of fruits, vegetables, and whole grains. These foods are packed with nutrients that are essential for good health, including vitamins, minerals, fiber, and antioxidants.

Second is to limit added sugar and salt. Too much added sugar can contribute to weight gain, obesity, and type 2 diabetes. Too much salt can raise your blood pressure, which is a risk factor for heart disease and stroke.

Third is to drink plenty of water. Water is essential for many bodily functions, including regulating body temperature, transporting nutrients, and removing waste products.

Finally, you should cook more meals at home. This gives you more control over the ingredients you use and the portion sizes you eat.

DỊCH

Một số lời khuyên để có một chế độ ăn uống lành mạnh là gì?

Tôi muốn giới thiệu 4 lời khuyên để có một chế độ ăn uống lành mạnh.

Mẹo đầu tiên là hãy xây dựng chế độ ăn uống của bạn dựa trên nhiều trái cây, rau và ngũ cốc nguyên hạt. Những thực phẩm này chứa nhiều chất dinh dưỡng cần thiết cho sức khỏe tốt, bao gồm vitamin, khoáng chất, chất xơ và chất chống oxy hóa.

Thứ hai là hạn chế thêm đường và muối. Quá nhiều đường bổ sung có thể góp phần tăng cân, béo phì và tiểu đường loại 2. Quá nhiều muối có thể làm tăng huyết áp, đây là yếu tố nguy cơ gây ra bệnh tim và đột quỵ.

Thứ ba là uống nhiều nước. Nước rất cần thiết cho nhiều chức năng của cơ thể, bao gồm điều chỉnh nhiệt độ cơ thể, vận chuyển chất dinh dưỡng và loại bỏ các chất thải.

Cuối cùng, bạn nên nấu nhiều bữa ăn hơn ở nhà. Điều này cho phép bạn kiểm soát nhiều hơn các thành phần bạn sử dụng và khẩu phần ăn bạn ăn.

What are some tips for eating a healthy diet? - Food IELTS Speaking
What are some tips for eating a healthy diet?

What are the differences between the way young and old people think about new food?

BÀI LÀM

There are several notable differences between the way young and old people think about new food.

Generally, younger people tend to be more open to trying new and unfamiliar foods. They are often more adventurous and curious about different cuisines and flavors. On the other hand, elderly may be more hesitant to try new foods, especially those that differ significantly from their familiar cuisine. 

Additionally, younger people often approach food with a sense of experimentation and playfulness. They are more likely to try new combinations and flavors, even if they are unsure of the outcome. Older individuals may prefer to stick to tried-and-true dishes that they know they enjoy. 

Finally, the younger generations are often more exposed to diverse cultures and culinary traditions through travel, social media, and interactions with people from different backgrounds.  While the senior may have stronger ties to traditional cuisines and food practices that have been passed down through generations. 

In conclusion, the way young and old people think about new food is influenced by a combination of factors, including openness to experimentation and cultural influences. 

DỊCH

Sự khác biệt giữa cách người trẻ và người già nghĩ về thực phẩm mới là gì?

Có một số khác biệt đáng chú ý giữa cách người trẻ và người già nghĩ về thực phẩm mới.

Nói chung, những người trẻ tuổi có xu hướng cởi mở hơn trong việc thử những món ăn mới và lạ. Họ thường thích phiêu lưu và tò mò hơn về các món ăn và hương vị khác nhau. Mặt khác, người cao tuổi có thể ngần ngại hơn khi thử những món ăn mới, đặc biệt là những món có sự khác biệt đáng kể so với nền ẩm thực quen thuộc của họ.

Ngoài ra, những người trẻ tuổi thường tiếp cận đồ ăn với cảm giác thử nghiệm và vui tươi. Họ có nhiều khả năng thử những cách kết hợp và hương vị mới hơn, ngay cả khi họ không chắc chắn về kết quả. Những người lớn tuổi hơn có thể thích gắn bó với những món ăn đã thử và đúng mà họ biết là họ thích.

Cuối cùng, thế hệ trẻ thường tiếp xúc nhiều hơn với các nền văn hóa và truyền thống ẩm thực đa dạng thông qua du lịch, mạng xã hội và tương tác với những người có hoàn cảnh xuất thân khác nhau. Trong khi người cao tuổi có thể có mối liên hệ chặt chẽ hơn với ẩm thực truyền thống và cách ăn uống được truyền qua nhiều thế hệ.

Tóm lại, cách người già và người trẻ nghĩ về thực phẩm mới bị ảnh hưởng bởi sự kết hợp của nhiều yếu tố, bao gồm sự cởi mở trong việc thử nghiệm và ảnh hưởng văn hóa.

What are the differences between the way young and old people think about new food? - Food IELTS Speaking
What are the differences between the way young and old people think about new food?

What nation’s identity can be seen in their cuisine?

BÀI LÀM

Many nations’ identities are deeply intertwined with their cuisine, reflecting their history, culture, geography, and natural resources. Two examples highlight the profound connection between a nation’s identity and its cuisine are Indian and French cuisine. 

Indian cuisine is incredibly diverse, with regional variations influenced by local ingredients, cultures, and religious traditions.

The use of spices, herbs, and aromatics is a hallmark of Indian cuisine, creating a symphony of flavors in dishes like curries, biryanis, and tandoori specialties. Indian cuisine reflects the country’s cultural diversity, its rich history, and it’s deep connection to spirituality.

On the other hand, French cuisine is known for its sophistication, elegance, and emphasis on technique.

French cuisine reflects the country’s appreciation for art, refinement, and the pursuit of culinary excellence. French cuisine has significantly influenced global culinary traditions and continues to serve as a benchmark for fine dining.

In conclusion, cuisine serves as a tangible expression of a country’s culture, history, and values, providing a window into the soul of a nation.

DỊCH

Bản sắc dân tộc nào có thể được nhìn thấy trong ẩm thực của họ?

Bản sắc của nhiều quốc gia gắn bó sâu sắc với ẩm thực của họ, phản ánh lịch sử, văn hóa, địa lý và tài nguyên thiên nhiên của họ. Hai ví dụ nổi bật về mối liên hệ sâu sắc giữa bản sắc dân tộc và ẩm thực của quốc gia đó là ẩm thực Ấn Độ và Pháp.

Ẩm thực Ấn Độ vô cùng đa dạng, với các biến thể theo vùng bị ảnh hưởng bởi các nguyên liệu, văn hóa và truyền thống tôn giáo địa phương.

Việc sử dụng gia vị, thảo mộc và chất thơm là đặc trưng của ẩm thực Ấn Độ, tạo nên một bản giao hưởng hương vị trong các món ăn như cà ri, biryanis và đặc sản tandoori. Ẩm thực Ấn Độ phản ánh sự đa dạng văn hóa của đất nước, lịch sử phong phú và mối liên hệ sâu sắc với tâm linh.

Mặt khác, ẩm thực Pháp nổi tiếng với sự tinh tế, sang trọng và chú trọng vào kỹ thuật.

Ẩm thực Pháp phản ánh sự đánh giá cao của đất nước đối với nghệ thuật, sự tinh tế và việc theo đuổi sự xuất sắc trong ẩm thực. Ẩm thực Pháp đã ảnh hưởng đáng kể đến truyền thống ẩm thực toàn cầu và tiếp tục được coi là chuẩn mực cho ẩm thực hảo hạng.

Tóm lại, ẩm thực đóng vai trò là sự thể hiện hữu hình về văn hóa, lịch sử và giá trị của một quốc gia, mang đến cánh cửa nhìn vào tâm hồn của một quốc gia.

XEM THÊM: Đề thi IELTS Speaking 2023 Tổng Hợp Theo Ba Phần

What nation's identity can be seen in their cuisine? - Food IELTS Speaking
What nation’s identity can be seen in their cuisine?

Tham khảo từ vựng về Food IELTS Speaking

Tính từ: Sweet, Salty (mặn), Sour (chua), Bitter (đắng), Umami (có vị tanh, thịt), spicy (cay),
crunchy (giòn và tạo ra tiếng), crispy (giòn nhưng để lâu sẽ mềm), chewy (dai),
sticky (dính răng), creamy (mềm và béo ngậy), Smooth (lánh), Buttery (giàu vị bơ),
Chunky (cắt miếng to),flavorful (đậm đà), fulfilling (thỏa mãn), heavenly (cực ngon),
luscious (sang trọng), mouth watering (chảy nước miếng)
Danh từ: appetizer (món khai vị), main course (món chính), side dish (đồ ăn kèm),
dessert (tráng miệng), snack (ăn vặt), beverage (đồ uống), seasoning (gia vị),
spice (gia vị cay, nặng), ingredient (nguyên liệu), 
recipe (công thức), cooking method (cách chế biến), cuisine (nền ẩm thực),
texture (cảm giác khi ăn), culinary (nghệ thuật ẩm thực)
Động từ: binge (ăn cực nhiều, không lành mạnh), devour (ăn nhanh), demolish (ăn hết), munch (ăn chậm và tạo tiếng), nibble (ăn miếng nhỏ), savor (tận hưởng hương vị)

Lưu ý trong bài thi IELTS Speaking

  • Tìm hiểu kỹ cấu trúc bài thi IELTS Speaking. Mỗi phần có những yêu cầu và tiêu chí đánh giá riêng. Bạn cần nắm rõ cấu trúc bài thi để có sự chuẩn bị tốt nhất.
  • Tập luyện thường xuyên. Cách tốt nhất để cải thiện khả năng nói tiếng Anh là tập luyện thường xuyên. 
  • Chuẩn bị từ vựng và ngữ pháp. Bạn cần tích lũy một lượng từ vựng phong phú và nắm vững các cấu trúc ngữ pháp cơ bản.
  • Giữ bình tĩnh và tự tin. Tâm lý thoải mái và tự tin là yếu tố quan trọng giúp bạn đạt điểm cao trong bài thi IELTS Speaking.

Việc luyện tập thường xuyên đề thi IELTS Speaking sẽ giúp bạn thêm tự tin, rèn luyện kỹ năng nói và phản xạ trước câu hỏi. Edmicro IELTS chúc bạn đạt được kết quả mong muốn trong kỳ thi IELTS! 

LUYỆN TẬP THÊM TẠI:

Bài liên quan

Tặng khóa
Phát âm 499.000đ