Include Đi Với Giới Từ Gì: Cách Dùng Đầy Đủ Nhất + Bài Tập

Include đi với giới từ gì là băn khoăn của nhiều bạn học tiếng Anh. Hãy cùng Edmicro tìm hiểu rõ cách dùng và làm các bài tập vận dụng nhé!

Include là gì?

Include là động từ mang nghĩa “bao gồm”, “chứa đựng” cái gì đó. Nó thường sử dụng để liệt kê các thành phần hay yếu tố tổng thể.

Example: The price includes tax and shipping. (Giá bao gồm thuế và phí vận chuyển)

Include đi với giới từ gì?

Include có thể đi với 3 giới từ gồm in, among, out of. Mỗi kiểu câu sẽ có cách dùng khác nhau. Cùng khám phá với Edmicro ngay nhé!

Cấu trúcCách dùngVí dụ
Include sbd/ sth in sthDùng để bao gồm một thứ gì đó vào trong một tập hợp, danh sách hoặc một thứ khácThe book includes a chapter on the history of Vietnam.
(Cuốn sách bao gồm một chương về lịch sử Việt Nam)
Include among sbdDùng để chỉ việc bao gồm một người hoặc vật như là một phần của một nhómNam was included among the top students in his class.
(Anh ấy được xếp vào nhóm học sinh giỏi nhất lớp)
Include out of sthDùng để loại trừ một thứ gì đó khỏi một tập hợp hoặc danh sáchThis option is not included out of the available choices.
(Tùy chọn này không có trong các lựa chọn có sẵn)

Một số cấu trúc khác đi với Include

Ngoài những cấu trúc trên, bạn học hãy cùng tìm hiểu với Edmicro cách dùng khác liên quan tới Include nhé.

  • Include a wide range of something: Bao gồm nhiều loại khác nhau của một thứ gì đó. Cung cấp sự đa dạng và toàn diện về một chủ đề, sản phẩm, dịch vụ, vân vân.

Example: The online store includes a wide range of clothing for all ages and styles. (Cửa hàng trực tuyến cung cấp nhiều loại quần áo cho mọi lứa tuổi và phong cách)

  • Include details: Bao gồm các thông tin cụ thể và chính xác về một cái gì đó. Cung cấp thông tin sâu hơn để giúp người đọc hoặc người nghe hiểu rõ hơn.

Example: The recipe includes details about the cooking time and temperature. (Công thức nấu ăn bao gồm các chi tiết về thời gian nấu và nhiệt độ)

  • Include someone on a guest list: Thêm tên của ai đó vào danh sách những người được mời tham dự một sự kiện. Cho phép ai đó tham gia một sự kiện.

Example: Make sure to include your family on the guest list for the graduation ceremony. (Hãy chắc chắn thêm tên gia đình bạn vào danh sách khách mời cho lễ tốt nghiệp)

  • Include in the list: Thêm một cái gì đó vào một danh sách hiện có. Làm cho một thứ gì đó trở thành một phần của một danh sách.

Example: The scientist included his new discovery in the list of human achievements. (Nhà khoa học đã đưa khám phá mới của mình vào danh sách những thành tựu của con người)

Bài tập vận dụng Include đi với giới từ gì

Hãy cùng đi qua bài tập nhỏ bên dưới để kiểm tra kiến thức vừa học nhé.

Bài tập Include đi với giới từ gì
Bài tập Include đi với giới từ gì

Đáp án:

Đáp án bài tập
Đáp án bài tập

Bài viết đã tổng hợp kiến thức trả lời cho câu hỏi “Include đi với giới từ gì”. Bạn học hãy luyện tập nhiều hơn để quen với các cấu trúc kể trên nhé. Edmicro chúc bạn học tốt

Xem thêm:

Bài liên quan

Tặng khóa
Phát âm 499.000đ