Jealous Đi Với Giới Từ Gì? Kiến Thức Quan Trọng Cần Nhớ

Jealous đi với giới từ gì có phải là thắc mắc của bạn không? Trong bài viết dưới đây, Edmicro sẽ giải đáp cho câu hỏi này, đồng thời cung cấp các từ đồng nghĩa với Jealous và bài tập vận dụng. Cùng tìm hiểu thêm nhé!

Jealous là gì?

Jealous là gì
Jealous là gì

Jealous /ˈdʒel.əs/ là một tính từ trong tiếng Anh với nhiều cách dùng khác nhau. Dưới đây là 3 ý nghĩa thông dụng nhất:

  • Ý nghĩa 1: Ghen tuông khi thấy người bạn thích quan tâm ai đó khác.

Ví dụ: He was jealous when he saw his girlfriend dancing with another guy. (Anh ấy đã ghen tức khi thấy bạn gái mình nhảy với một người khác.)

  • Ý nghĩa 2: Ghen tị hoặc tức giận vì ai đó có thứ bạn muốn.

Ví dụ: She felt jealous of her colleague’s promotion and wished she could have the same opportunity. (Cô ấy cảm thấy ghen tị với việc thăng chức của đồng nghiệp và ước mình cũng có cơ hội tương tự.)

  • Ý nghĩa 3: Muốn bảo vệ thứ gì vì bạn cảm thấy tự hào về nó.

Ví dụ: He was jealous of his reputation and would do anything to protect it. (Anh ấy tự hào về danh tiếng của mình và sẵn lòng làm bất cứ điều gì để bảo vệ nó.)

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM: Absent Đi Với Giới Từ Gì: Cách Dùng Chi Tiết Nhất

Jealous đi với giới từ gì?

Jealous có thể kết hợp với những giới từ nào? Edmicro sẽ giải đáp thắc mắc cho các bạn với hai cụm từ với jealous thường gặp nhất dưới đây.

Jealous of

Giới từ đầu tiên có thể đi với jealous là giới từ of với ý nghĩa thể hiện cảm xúc ganh tị hay đố kỵ của chính mình hay của người khác.

S + be jealous of + Danh từ/Danh động từ

Ví dụ:

  • Tom is jealous of his friend’s new car. (Tom ghen tị với chiếc xe mới của bạn.)
  • The children were jealous of the new toys their neighbor had. (Những đứa trẻ ghen tị với những món đồ chơi mới mà hàng xóm của chúng có.)

Jealous about

Giống jealous of, jealous about cũng thể hiện cảm xúc ghen tuông hay ghen tị của chính người nói hoặc người khác.

S + be jealous about + Danh từ/Danh động từ

Ví dụ:

  • He was jealous about his colleague’s new job opportunity. (Anh ấy ghen tức về cơ hội việc làm mới của đồng nghiệp.)
  • She’s always been jealous about my sister’s success. (Cô ấy luôn ghen tị với thành công của chị tôi.)
  • He’s jealous about my ability to speak multiple languages. (Anh ấy ghen tị với khả năng nói nhiều ngôn ngữ của tôi.)

Jealous và các từ đồng nghĩa

Bên cạnh đó, trong tiếng Anh còn có những từ ngữ khác cùng chung ý nghĩa với jealous. Người học có thể tham khảo bảng tổng hợp dưới đây để nâng cao trình độ tiếng Anh của mình nhé!

Từ đồng nghĩaÝ nghĩaVí dụ
EnvyMong ước những điều mà mình chưa đạt được.She couldn’t help but feel envy towards her friend’s luxurious lifestyle. (Cô ấy không thể không cảm thấy ganh tị về lối sống xa xỉ của bạn.)
To be green with envySự ghen tị của ai đối với người mình thích hay những thứ mà người nào đó có.When Sarah got the promotion, her coworker was green with envy. (Khi Sarah được thăng chức, đồng nghiệp của cô ta ghen tức.)
PossessiveSự chiếm hữu người khác.Jack’s possessive behavior towards his girlfriend eventually drove her away. (Hành vi kiểm soát của Jack đối với bạn gái cuối cùng đã khiến cô ấy đi mất.)

Bài tập Jealous đi với giới từ gì

Bài tập vận dụng
Bài tập vận dụng

Phần cuối cùng của bài viết sẽ là bài tập vận dụng về jealous đi với giới từ gì, giúp người học nắm vững hơn những kiến thức quan trọng về jealous.

Bài tập: Sắp xếp vị trí các từ dưới đây sao cho thành câu hoàn chỉnh:

  1. She / is / sister / her / of / jealous / success.
  2. He / was / brother / his / with / jealous / parents’ / because / of / favoritism.
  3. She / is / neighbor’s / her / garden / jealous / of.
  4. She / was / sister / her / with / over / jealous / parents’ / attention.
  5. She / became / coworker / her / with / after / jealous / learning / promotion / about / recent / her.

Đáp án:

  1. She is jealous of her sister’s success.
  2. He was jealous with his brother because of their parents’ favoritism.
  3. She is jealous of her neighbor’s garden.
  4. She was jealous with her sister over their parents’ attention.
  5. She became jealous with her coworker after learning about her recent promotion.

Trên đây là toàn bộ lời giải đáp cho câu hỏi jealous đi với giới từ gì. Hãy cùng Edmicro áp dụng chính xác những kiến thức đã học bên trên để đạt được điểm số cao nhất các bạn nhé!

XEM THÊM:

Bài liên quan

Tặng khóa
Phát âm 499.000đ