Phrasal Verb Look: Tổng Hợp Những Cụm Từ Thông Dụng Nhất

Phrasal Verb Look là những cụm động từ được dùng thường xuyên trong tiếng Anh thực tế. Cùng Edmicro bỏ túi ngay các cụm động từ hữu ích với Look nhé.

Phrasal Verb Look thông dụng nhất

Dưới đây là những phrasal verb look thường gặp nhất trong tiếng Anh. Cùng học ngay với Edmicro nhé.

Phrasal verb Look after

Look after sth/sbd: Chăm nom/ có trách nhiệm với cái gì/ ai đó

Example:

  • The nurse will look after the patient’s needs during their recovery. (Y tá sẽ chăm sóc các nhu cầu của bệnh nhân trong quá trình họ hồi phục)
  • Please look after yourself during flu season and get vaccinated. (Hãy chăm sóc bản thân trong mùa cúm và tiêm phòng)

Phrasal verb Look ahead

Look ahead: Chuẩn bị/ nghĩ những thứ có thể xảy ra trong tương lai để nghĩ hướng giải quyết

Example:

  • Instead of dwelling on the past, it’s better to look ahead and focus on what lies ahead. (Thay vì đắm chìm trong quá khứ, tốt hơn hết là bạn nên nhìn về phía trước và tập trung vào những gì ở phía trước)
  • The coach advises the team to look ahead and concentrate on the next game. (Huấn luyện viên khuyên toàn đội nên nhìn về phía trước và tập trung cho trận đấu tiếp theo)

Phrasal verb Look back

Look back: Nhìn, nghĩ về những điều xảy ra trong quá khứ

Example:

  • The history books allow us to look back and learn from the mistakes of the past. (Sách lịch sử cho phép chúng ta nhìn lại và học hỏi từ những sai lầm trong quá khứ)
  • Graduates often look back on their school years with a mix of nostalgia and gratitude. (Sinh viên tốt nghiệp thường nhìn lại những năm tháng đi học của mình với tâm trạng đan xen giữa nỗi nhớ và lòng biết ơn)

Phrasal verb Look down

Look down on sbd: Coi thường, đánh giá thấp ai đó

Example:

  • Parents should teach their children not to look down on classmates who may have different abilities or interests. (Cha mẹ nên dạy con không coi thường những bạn cùng lớp có khả năng hoặc sở thích khác nhau)
  • A true leader does not look down on their team members but uplifts and supports them. (Một nhà lãnh đạo thực sự không coi thường các thành viên trong nhóm mà luôn nâng đỡ và hỗ trợ họ)

Phrasal verb Look up

Look up to sbd: Ngưỡng mộ, đánh giá cao, tôn trọng ai đó

Example:

  • Many young athletes look up to professional players as role models. (Nhiều vận động viên trẻ lấy các cầu thủ chuyên nghiệp làm hình mẫu)
  • Children often look up to their parents as heroes. (Trẻ em thường coi cha mẹ như những anh hùng)

Ngoài ra, look up còn mang các nghĩa sau:

Look sb up: Ghé thăm ai đó đã không gặp trong một thời gian dài

Example: She looked up some friends of bygone years. (Cô ấy đi thăm những người bạn từ những năm xưa cũ.)

Looking up: cải thiện

Example: Things are looking up in the computer industry. (Mọi thứ đang cải thiện trong ngành công nghệ máy tính.)

Look for

Look for sbd/ sth: Mong đợi, tìm kiếm ai/ cái gì đó

Example:

  • Can you help me look for my keys? I can’t find them anywhere. (Bạn có thể giúp tôi tìm chìa khóa được không? Tôi không thể tìm thấy chúng ở bất cứ đâu)
  • The teacher asked the students to look for examples of figurative language in the poem. (Giáo viên yêu cầu học sinh tìm ví dụ về ngôn ngữ tượng hình trong bài thơ)

Look forward

Look forward to sth: Mong đợi, hài lòng, trông đợi về điều gì sắp đến

Example:

  • The students are looking forward to the upcoming school field trip. (Các em học sinh đang háo hức chờ đợi chuyến dã ngoại sắp tới của trường)
  • The children are looking forward to opening their presents on Christmas morning. (Các em nhỏ háo hức được mở quà vào sáng Giáng sinh)

Look in

Look in sbd: Ghé thăm ai đó (trong thời gian ngắn)

Example:

  • The nurse will look in on the patient regularly to monitor their recovery. (Y tá sẽ thăm khám bệnh nhân thường xuyên để theo dõi quá trình hồi phục của họ)
  • Can you look in on the kids while I run to the store quickly? (Bạn có thể ghé thăm bọn trẻ trong khi tôi chạy nhanh đến cửa hàng được không?)

Look into

Look into sth: Xem xét tình huống, vấn đề nào đó

Example:

  • The detective promised to look into the mysterious disappearance of the valuable artifact. (Thám tử hứa sẽ xem xét sự biến mất bí ẩn của cổ vật có giá trị)
  • The IT department will look into the reported issues with the software. (Bộ phận CNTT sẽ xem xét các vấn đề được báo cáo với phần mềm)

Look on

Look on: Quan sát điều gì đó (nhưng không tham gia vào hành động đó)

Example:

  • The tourists gathered to look on as the local artisans demonstrated their craft. (Khách du lịch tụ tập để xem các nghệ nhân địa phương trình diễn nghề thủ công của họ)
  • Passersby looked on curiously as the street performer showcased his talent. (Người qua đường tò mò dõi theo khi nghệ sĩ đường phố thể hiện tài năng của mình)

Ngoài ra nó còn có nghĩa thứ hai là:

Look on sth/sbd as sth: Coi ai/ cái gì đó như cái gì đó

Example:

  • It’s important to look on feedback as a valuable tool for improvement. (Điều quan trọng là xem phản hồi như một công cụ có giá trị để cải thiện)
  • Parents often look on their children’s accomplishments as reflections of their guidance. (Cha mẹ thường coi thành tích của con cái là sự phản ánh sự hướng dẫn của họ)

Một số Phrasal verb liên quan khác

Ngoài những Phrasal verb thông dụng trên, bạn học có thể tham khảo thêm một số cụm từ sau. Bạn học cùng xem qua bảng tổng hợp sau đây nhé:

Phrasal verbÝ nghĩaVí dụ
Look outCẩn thận/ Coi chừng đóLook out! A soccer ball is flying towards you.
(Coi chừng! Một quả bóng đá đang bay về phía bạn)
Look overXem xét, thanh traThe editor will look over the manuscript to provide feedback on the writing style.
(Người biên tập sẽ xem qua bản thảo để đưa ra phản hồi về phong cách viết)
Look throughĐọc lướt qua, xem quaCan you please look through this document and provide your feedback?
(Bạn có thể vui lòng xem qua tài liệu này và đưa ra phản hồi của mình không?)
Look aboutĐắn đo, đợiThe explorer decided to look about the jungle to discover new plant species.
(Nhà thám hiểm quyết định đi quanh khu rừng để khám phá những loài thực vật mới)
Look atXem xét, nhìn, đương đầuTake a moment to look at the beautiful sunset over the ocean.
(Hãy dành một chút thời gian để ngắm cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp trên đại dương)
Look aroundSuy nghĩ, cân nhắc, nhìn xung quanhAs a tourist, it’s exciting to look around and explore the vibrant city.(Là một khách du lịch, thật thú vị khi nhìn xung quanh và khám phá thành phố sôi động)

Cách học của Phrasal verb

Một số phrasal verb Look mang nghĩa khác hoàn toàn so với nghĩa gốc của Look. Điều này dễ gây nhầm lẫn cho bạn học tiếng Anh. Hãy cùng Edmicro điểm qua những cách học sau đây nhé:

  • Tra cứu nghĩa và cách dùng của phrasal verb. Tránh nhìn các từ ghép để đoán nghĩa. Về lâu dài sẽ tạo thành cách hiểu không đúng của cụm từ đó
  • Note kĩ lại để ôn tập khi cần thiết
  • Ôn tập ngắt quãng theo chu kỳ. Não bộ thường có xu hướng dần quên những kiến thức đã học. Hãy học nhiều lần để nhớ kỹ hơn
  • Chủ động sử dụng khi có cơ hội. Phrasal verb rất phù hợp để dùng trong văn nói hằng ngày. Bạn học hãy tận dụng ưu điểm này nhé.

Example: Thay vì nói “Admire” thì có thể thay bằng “Look up to” (Ngưỡng mộ). Hay “Underestimate” thì có thể thay bằng “Look down on” (Đánh giá thấp)

Bài tập vận dụng

Cùng củng cố lại những kiến thức kể trên bằng bài tập sau đây nhé.

phrasal verb look bài tập
phrasal verb look bài tập

Đáp án:

Đáp án bài tập
Đáp án bài tập

Bài viết đã tổng hợp 20+ phrasal verb look thường gặp trong giao tiếp tiếng Anh. Mong rằng bài viết đã cung cấp những thông tin hữu ích cho bạn học. Edmicro chúc bạn học tốt! 

Xem thêm:

Bài liên quan

Tặng khóa
Phát âm 499.000đ