Pick Up: Định Nghĩa Và Cách Dùng Chi Tiết Nhất

Pick up là một cụm động từ rất phổ biến trong tiếng Anh. Với nhiều nét nghĩa khác nhau, liệu bạn học đã nắm hết cách dùng của cụm từ này hay chưa? Hãy cùng Edmicro tìm hiểu trong nội dung bài viết sau đây.

Pick up là gì?

Pick up” là một cụm động từ trong tiếng Anh, có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau tùy vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số nghĩa phổ biến của “pick up”:

Pick up là gì?
Pick up là gì?
  • Nhặt lên: Lấy một vật gì đó từ mặt đất hoặc từ một vị trí nào đó.

Ví dụ: Please pick up the trash from the floor. (Xin hãy nhặt rác từ sàn nhà)

  • Đón ai đó: Thường được dùng khi nói về việc đưa ai đó đi bằng xe.

Ví dụ: I will pick you up at 7 PM. (Tôi sẽ đón bạn lúc 7 giờ tối.)

  • Học hỏi: Tiếp thu kiến thức hoặc kỹ năng mới một cách tự nhiên.

Ví dụ: She picked up Spanish while living in Mexico. (Cô ấy đã học tiếng Tây Ban Nha khi sống ở Mexico.)

  • Cải thiện: Nâng cao một tình huống hoặc trạng thái nào đó.

Ví dụ: Sales have picked up since the new marketing campaign. (Doanh số đã cải thiện kể từ khi chiến dịch tiếp thị mới bắt đầu.)

  • Mua hàng: Thường được dùng trong ngữ cảnh mua sắm.

Ví dụ: I need to pick up some groceries on my way home. (Tôi cần mua một số thực phẩm trên đường về nhà.)

Xem thêm: Make Out Là Gì? Giải Thích Ý Nghĩa Và Cách Dùng Dễ Hiểu Nhất

Pick up trong hội thoại hàng ngày

Cụm từ này được dùng với nhiều mục đích khác nhau, tùy theo ngữ cảnh của cuộc hội thoại:

Cách dùng trong hội thoại hàng ngày
Cách dùng trong hội thoại hàng ngày
Ngữ cảnhGiải thíchVí dụ
1. Nhặt lên, cầm lênDùng khi nâng một vật từ mặt đất hoặc một bề mặt.Anna: Oh no, I dropped my pen. (Ôi không, mình làm rơi bút rồi.)
Ben: Don’t worry, I’ll pick it up for you. (Đừng lo, để mình nhặt lên cho bạn.)
Anna: Thanks! That’s really kind of you. (Cảm ơn nhé! Bạn thật tốt bụng.)
2. Đón ai bằng xeDùng khi đưa ai đó đi đâu bằng phương tiện.James: Can you pick me up at the station at 6? (Bạn có thể đón mình ở ga lúc 6 giờ được không?)
Lisa: Sure! Just text me when your train arrives. (Được chứ! Khi nào tàu đến thì nhắn mình nhé.)
James: Will do. Thanks a lot! (Ừ, cảm ơn nhiều nha!)
3. Học được, tiếp thu (kỹ năng/ngôn ngữ)Dùng khi học điều gì đó một cách tự nhiên, không chính thức.Mai: Your French is really good! Did you take classes? (Tiếng Pháp của bạn thật sự giỏi đấy!)
Liam: Not really. I just picked it up while living in Paris. (Không hẳn. Mình chỉ học được trong lúc sống ở Paris thôi.)
Mai: That’s impressive! (Giỏi thật đấy!)
4. Cải thiện, khởi sắc (tình hình, sức khỏe, tốc độ)Dùng khi điều gì đó trở nên tốt hơn hoặc nhanh hơn.John: How’s business going lately? (Dạo này công việc thế nào rồi?)
Sarah: It was slow last month, but things are starting to pick up now. (Tháng trước chậm lắm, nhưng giờ bắt đầu khởi sắc rồi.)
John: Glad to hear that! (Vậy thì mừng quá!)
5. Mua, lấy nhanh thứ gì đóDùng khi ghé qua và mua/lấy một món đồ.Emma: I’m heading to the store. Need anything? (Mình đi siêu thị đây. Bạn cần gì không?)
Jake: Can you pick up some milk and eggs? (Bạn mua giùm mình ít sữa với trứng được không?)
Emma: No problem. Be back in 20 minutes. (Không vấn đề gì. Mình về trong 20 phút nữa.)
6. Tiếp tục (sau khi ngưng lại)Dùng khi tiếp tục một việc sau khi bị gián đoạn.Teacher: Let’s take a short break. (Chúng ta nghỉ giải lao chút nhé.)
Student: Okay, when do we pick up where we left off? (Vậy bao giờ mình tiếp tục lại từ chỗ vừa rồi?)
Teacher: In ten minutes. (Mười phút nữa nhé.)

Tổng hợp từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là tổng hợp một số từ vựng liên quan mà bạn học có thể quan tâm.

Synonym for pick up

Một số từ đồng nghĩa:

NghiaxTừ/Cụm đồng nghĩaVí dụ
Nhặt lênlift, raiseShe lifted the phone. (Cô ấy nhấc điện thoại lên.)
Đón ai đócollect, give a rideI’ll collect you at 8. (Tôi sẽ đón bạn lúc 8 giờ.)
Học đượclearn, acquireHe acquired new skills quickly. (Anh ấy tiếp thu kỹ năng rất nhanh.)
Cải thiệnimprove, recoverThe economy is improving. (Nền kinh tế đang khởi sắc.)
Mua/lấy nhanhgrab, getI’ll grab a sandwich. (Tôi sẽ lấy nhanh một chiếc bánh mì kẹp.)
Tiếp tụcresume, continueLet’s resume our discussion. (Chúng ta tiếp tục cuộc thảo luận nhé.)

Xem thêm: Make Out Là Gì? Giải Thích Ý Nghĩa Và Cách Dùng Dễ Hiểu Nhất

Antonym for pick up

Một số từ trái nghĩa:

Từ trái nghĩa
Từ trái nghĩa
NghĩaTừ/Cụm trái nghĩaVí dụ
Nhặt lêndrop, put downHe dropped the keys. (Anh ấy đánh rơi chìa khóa.)
Đón ai đódrop offI’ll drop you off at the station. (Tôi sẽ thả bạn ở ga.)
Học đượcforget, loseI forgot everything I studied. (Tôi quên sạch những gì đã học.)
Cải thiệndecline, worsenHer health worsened overnight. (Sức khỏe cô ấy tệ đi trong đêm.)
Mua/lấyleave, pass upHe left the groceries at the store. (Anh ấy để quên đồ ở cửa hàng.)
Tiếp tụcpause, stopLet’s pause for a while. (Chúng ta tạm ngưng một lúc nhé.)
Tự học PC

Bài tập vận dụng

Bài tập: Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

pick upcollect grabbed 
lifted learned resumed
  1. She ______________ the child gently from the ground after he fell.
  2. I’ll ______________ you from the airport at 10 a.m. tomorrow.
  3. During his trip to Italy, he ______________ some basic Italian phrases.
  4. Business is starting to ______________ again after the slow season.
    I ______________ a sandwich on the way to work this morning.
    After the break, we ______________ the meeting right where we left off.

Đáp án:

  1. lifted
  2. collect
  3. learned
  4. pick up
  5. grabbed
  6. resumed

Trên đây là phần kiến thức trọng tâm về Pick up. Nếu bạn học còn bất kỳ câu hỏi nào về cụm từ này, hãy liên hệ ngay với Edmicro nhé!

Xem thêm:

Bài liên quan

Tặng khóa
Phát âm 499.000đ