Worried Đi Với Giới Từ Gì? Cách Dùng Và Cấu Trúc Chi Tiết

Worried đi với giới từ gì là câu hỏi thường gặp khi các bạn học sinh bắt đầu học tiếng Anh. Bài viết này sẽ chia sẻ cho các bạn câu trả lời chi tiết nhất.

Worried nghĩa là gì?

Worried nghĩa là gì?
Worried nghĩa là gì?

Trong tiếng Anh, worried là một tính từ, có ý nghĩa là lo lắng. 

Ví dụ: 

  • Don’t be worried, everything will be fine in the end. (Đừng lo lắng, mọi thứ sẽ ổn thôi.)
  • She was worried about her upcoming exam. (Cô ấy lo lắng về kỳ thi sắp tới của mình.)
  • He was worried that he might lose his job after the company’s restructuring. (Anh ấy lo lắng rằng mình có thể bị mất việc sau khi công ty tái cơ cấu.)

Worried đi với giới từ gì – Các cấu trúc của worried

Vậy worried đi với giới từ nào? Dưới đây là câu trả lời đầy đủ về các giới từ đi với worried cũng như dạng cấu trúc liên quan khác.

Worried about

Giới từ đầu tiên có thể kết hợp với worried là about. Khi đó, ta có 2 dạng cấu trúc với những lớp nghĩa khác nhau:

Worried about + sb/sth

Cấu trúc này mang nghĩa là ai đó lo lắng về ai, cái gì.

S + be + worried about sb/sth

Ví dụ:

  • They are worried about their grandmother’s safety living alone in the big city. (Họ lo lắng về sự an toàn của bà nội sống một mình trong thành phố lớn.)
  • I’m worried about my upcoming exam. (Tôi lo lắng về kỳ thi sắp tới của mình.)
  • She’s worried about her sick dog. (Cô ấy lo lắng về chú chó ốm của mình.)

Worried about Ving

Cấu trúc này có ý nghĩa là ai đó lo lắng về việc làm gì đó vì nó có thể gây ra hậu quả tiêu cực.

S + be + worried about + doing sth

Ví dụ:

  • He’s worried about driving at night because of the heavy rain and poor visibility. (Anh ấy lo lắng về việc lái xe vào ban đêm vì mưa lớn và tầm nhìn kém.)
  • I’m worried about giving the presentation in front of so many people. (Tôi lo lắng về việc thuyết trình trước đám đống.)

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM: Responsible Đi Với Giới Từ Gì? Tổng Hợp Kiến Thức Chi Tiết

Worried for

Ngoài kết hợp worried với about, chúng ta còn một cấu trúc quen thuộc khác, đó là worried for, mang nghĩa là lo lắng cho ai, cái gì.

S + be + worried for sb/sth

Ví dụ:

  • He’s worried for his dog who hasn’t been eating well for the past few days. (Anh ấy lo lắng cho chú chó của mình vì chú chó đã không ăn được tốt trong vài ngày qua.)
  • I’m worried for my son since he left for his trip a few days ago and I haven’t heard from him yet. (Tôi rất lo cho con trai tôi kể từ khi nó đi du lịch vài ngày trước và tôi vẫn chưa nhận được tin tức gì.)

Worried by

Khi worried kết hợp giới từ by, cấu trúc này có ý nghĩa là ai đó bị làm cho lo lắng bởi điều gì đó.

S + be + worried + by + sth

Ví dụ:

  • She’s worried by the recent increase in crime rates in her neighborhood. (Cô ấy lo lắng về sự gia tăng gần đây của tỷ lệ tội phạm trong khu vực của mình.)
  • My mother is very worried by my exam results. (Mẹ tôi rất lo lắng bởi kết quả thi của tôi.)

Worried that + Mệnh đề

Cấu trúc cuối cùng của worried miêu tả trạng thái ai đó lo lắng về điều gì.

S + be + worried that + S + V

Ví dụ:

  • He’s worried that his flight will be delayed due to the bad weather forecast. (Anh ấy lo lắng rằng chuyến bay của mình sẽ bị trễ vì dự báo thời tiết xấu.)
  • I am worried that my phone will run out of battery before I get home. (Tôi lo là điện thoại của tôi sẽ hết pin trước khi tôi về nhà.)

Từ đồng nghĩa với worried

Ngoài cấu trúc worried, ngữ pháp tiếng Anh còn có nhiều cấu trúc khác có ý nghĩa tương tự. Dưới đây là bảng tổng hợp những từ vựng đồng nghĩa với worried.

Từ đồng nghĩaÝ nghĩaVí dụ
AnxiousLo lắngShe felt anxious about the health of her elderly parents during the pandemic. (Cô ấy cảm thấy lo lắng về sức khỏe của bố mẹ già trong đại dịch.)
ConcernedQuan tâm hay lo lắngThe manager was concerned about the decline in sales figures for the third consecutive month. (Giám đốc quan tâm về sự suy giảm của doanh số bán hàng trong ba tháng liên tiếp.)
DistressedPhiền muộn hay lo lắngShe appeared distressed after hearing about the loss of her pet cat. (Cô ấy trông phiền muộn sau khi nghe về việc mất mát của chú mèo cưng.)
NervousBồn chồn hay lo lắngHe felt nervous before taking his driving test for the first time. (Anh ấy cảm thấy bồn chồn trước khi thi bằng lái xe lần đầu tiên.)
UneasyKhó chịu hay không thoải máiThe hiker became uneasy when he noticed dark clouds gathering overhead. (Người đi bộ trở nên khó chịu khi nhận ra những đám mây đen đang tụ lại phía trên đầu.)

Bài tập Worried đi với giới từ gì?

Bài tập Worried đi với giới từ gì
Bài tập Worried đi với giới từ gì

Trước khi kết thúc, hãy thực hiện phần bài tập ôn tập này để nhắm chắc lại những kiến thức đã học nhé!

Bài tập: Sắp xếp vị trí các từ sao cho thành câu hoàn chỉnh.

  1. about / her / son’s / safety / She’s / worried / since / he / started / attending / the / new / school
  2. poorly / on / the / exam / because / hasn’t / had / much / time / to / study / He’s / worried / about / doing
  3. for / her / friend / She’s / worried / returning / her / calls / for / days / who / hasn’t / been
  4. by / the / strange / noises / coming / from / the / basement / late / at / night / He’s / worried
  5. that / she / won’t / be / able / to / find / a / job / after / graduation / She’s / worried

Đáp án:

  1. She’s worried about her son’s safety since he started attending the new school.
  2. He’s worried about doing poorly on the exam because he hasn’t had much time to study.
  3. She’s worried for her friend who hasn’t been returning her calls for days.
  4. He’s worried by the strange noises coming from the basement late at night.
  5. She’s worried that she won’t be able to find a job after graduation.

Bài viết trên đã chia sẻ những thông tin quan trọng cho câu hỏi worried đi với giới từ gì, bao gồm cách dùng và cấu trúc chi tiết. Nếu người học có bất kỳ thắc mắc nào về worried hãy liên hệ ngay với Edmicro.

XEM THÊM:

Bài liên quan

Tặng khóa
Phát âm 499.000đ