For The Time Being: Định Nghĩa Và Cách Sử Dụng

“For the time being” là gì? Cách sử dụng cụm từ này trong Tiếng Anh như thế nào? Emdicro sẽ chỉ cho bạn trong bài viết này nhé!

For the time being là gì?

Cụm từ này có nghĩa là gì?
Cụm từ này có nghĩa là gì?

Cụm từ này có nghĩa là tạm thời, tại thời điểm hiện tại. Nó được sử dụng để diễn tả hành động, trạng thái chỉ xảy ra trong một khoảng thời gian ngắn.

Ví dụ:

  • She is not sure what she wants to do with her life for the time being. (Cô ấy không chắc cô áy muốn làm gì với cuộc sống của cô ấy trong lúc này.)
  • I’m staying with my friend for the time being while I’m in New York. (Tôi đang tạm thời ở với bạn trong khi tôi ở New York.)

Lưu ý: 

Cụm từ này:

  1. Không được sử dụng để diễn đạt một cái gì đó không còn xảy ra nữa.
  2. Không được sử dụng để diễn đạt một cái gì đó là vĩnh viễn.

Ví dụ:

  • I’m not going to college for the time being because I want to travel the world. (Tôi sẽ không học đại học tạm thời vì tôi muốn đi du lịch vòng quanh thế giới.) (Câu này hợp lý)
  • I’m not going to college for the time being. I’m never going to college. (Tạm thời tôi sẽ không học đại học. Tôi sẽ không bao giờ học đại học.) (Câu này không hợp lý)

XEM THÊM: So Far Là Gì? Tổng Hợp Kiến Thức Phrasal Verb Chi Tiết

“For the time being” dùng với thì gì?

Với mục đích chỉ những việc mang tính chất tạm thời, cụm từ này được sử dụng chủ yếu với các thì sau: Hiện tại đơn, Hiện tại tiếp diễn và Tương lai.

Ví dụ:

  • Hiện tại đơn: I’m not ready to make a decision for the time being (Tôi chưa sẵn sàng đưa ra quyết định bây giờ) 
  • Hiện tại tiếp diễn: For the time being, he is still the CEO of the company. (Hiện tại, anh ấy vẫn là CEO của công ty.)
  • Tương lai: We will stop for the time being when we reach the gas station. (Chúng ta sẽ dừng lại tạm thời khi đến trạm xăng.)

Nếu sử dụng các thì quá khứ, “For the time being” sẽ mất đi ý nghĩa tạm thời và có thể gây hiểu lầm. 

Ví dụ: I was staying at a hotel for the time being. (Câu này có nghĩa là tôi đã ở khách sạn trong quá khứ, và không còn ở đó nữa, điều này không phù hợp với ý nghĩa tạm thời của cụm từ này.)

Tuy nhiên, cũng có trường hợp cụm từ này được sử dụng với các thì quá khứ:

  • Khi muốn nhấn mạnh rằng một tình huống tạm thời đã xảy ra trong quá khứ. 

Ví dụ: I was studying at a small school near my house for the time being while I was living with my grandmother. (Tôi đã học ở một ngôi trường nhỏ gần nhà tạm thời trong khi tôi ở với bà tôi.)

  • Khi muốn tường thuật lại một câu chuyện trong quá khứ. 

Ví dụ: We decided to stop at a coffee shop for the time being because we were getting tired. (Chúng tôi quyết định dừng lại tạm thời tại một quán cà phê vì chúng tôi đang cảm thấy mệt mỏi.)

Chúng ta sẽ kết hợp cụm từ này với thì hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn, và tương lai
Chúng ta sẽ kết hợp cụm từ này với thì hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn, và tương lai

XEM THÊM: Thì Hiện Tại Đơn (Simple Present): Lý Thuyết Đầy Đủ Mới Nhất Và Hướng Dẫn Phát Âm

Các vị trí trong câu

Tùy thuộc vào ngữ cảnh và ý nghĩa mà người nói muốn truyền tải mà cụm từ này sẽ đứng ở những vị trí khác nhau

Vị trí trong câu
Vị trí trong câu

Cụm từ đồng nghĩa 

Trong bảng sau là các từ đồng nghĩa với “For the time being”:

Từ tiếng AnhNghĩaVí dụ
At presentHiện tạiAt present, we are not hiring any new employees. (Hiện tại, chúng tôi không tuyển dụng thêm nhân viên mới nào.)
In the meantimeTrong lúc nàyIn the meantime, please use the old cup. (Trong lúc này, vui lòng sử dụng cái cốc cũ.)
For nowTạm thờiFor now, we will continue to live with our parents. (Tạm thời, chúng tôi sẽ tiếp tục ở với bố mẹ.)
TemporarilyTạm thờiThe store is temporarily closed for renovations. (Cửa hàng tạm thời đóng cửa để sửa chữa.)
ProvisionallyTạm thờiThe new agreement is still provisional and could be changed in the future. (Hợp đồng mới vẫn còn là tạm thời và có thể thay đổi trong tương lai.)
IntermediatelyTạm thờiWe will stop at the gas station intermediately to refuel.” (Chúng tôi sẽ dừng lại ở trạm xăng trên đường đi để đổ xăng.)
On an interim basisTạm thờiWe will be working on this old system on an interim basis until a new permanent replacement is made. (Chúng tôi sẽ tạm thời làm việc trên hệ thống cũ này cho đến khi có hệ thống mới thay thế vĩnh viễn)
Pro temTạm thờiThe vice president is serving pro tem while the president is on vacation.” (Phó chủ tịch đang phục vụ tạm thời trong khi chủ tịch đi nghỉ.)

Lưu ý:

  • Mức độ trang trọng của các cụm từ đồng nghĩa này có thể khác nhau. “At present” thường được sử dụng trong văn viết trang trọng, trong khi “for now” và “temporarily” thường được sử dụng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng.
  • Một số cụm từ đồng nghĩa này có thể có những sắc thái nghĩa khác nhau. Ví dụ, “in the meantime” thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian ngắn trong khi chờ đợi điều gì đó xảy ra, trong khi “for now” thường được sử dụng để đề cập đến một tình huống tạm thời có thể thay đổi trong tương lai.

Vậy là bài viết này đã cung cấp cho các bạn đầy đủ các kiến thức về “For the time being”. Edmicro hy vọng bài viết sẽ giúp các bạn học phần nào cải thiện được khả năng ngữ pháp tiếng Anh của bản thân. Chúc các bạn học tốt!

XEM THÊM:

Bài liên quan

Tặng khóa
Phát âm 499.000đ