Hobbies IELTS Speaking: Hướng dẫn & Mẫu Câu Trả Lời Chi Tiết

Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn chi tiết cách làm và đưa ra câu trả lời mẫu band cao cho bài nói chủ đề Hobbies IELTS Speaking. Đây là chủ đề không mới trong bài thi IELTS Speaking. Tuy nhiên để lấy trọn điểm, thí sinh cần có sự đầu tư chuẩn bị kỹ để tạo được dấu ấn riêng khi trả lời. 

Từ vựng và cấu trúc cần biết

Chủ đề Hobbies IELTS Speaking đòi hỏi một số nhóm từ vựng và các cấu trúc diễn đạt đặc thù. Việc tích lũy từ vựng và cấu trúc cũng tạo điểm sáng cho bài thi của bạn và giúp bạn ghi điểm trước giám khảo.

XEM THÊM: Hướng Dẫn IELTS Speaking Friends Full 3 Part Đầy Đủ Nhất

Hobbies IELTS Speaking Vocabularies & Grammar
Hobbies IELTS Speaking Vocabularies & Grammar

Từ vựng chủ đề Hobbies

Trong bài thi IELTS Speaking topic Hobbies, thí sinh sẽ phải sử dụng thường xuyên và bắt buộc một số nhóm từ vựng sau:

Từ vựng về Hobbies, Interest

Loại từTừ vựngPhiên âmNghĩa
Từ vựng chỉ hoạt độngBungee jumping/ˈbʌn.dʒi ˌdʒʌm.pɪŋ/nhảy bungee
Climbing/ˈklaɪmɪŋ/leo núi
Cycling/ˈsaɪ.klɪŋ/đạp xe
Camping/ˈkæm.pɪŋ/cắm trại
Hiking/ˈhaɪkɪŋ/đi bộ đường dài
Kayak/ˈkaɪæk/xuồng ca dắc
Scuba diving/ˈskuːbə ˈdaɪvɪŋ/lặn biển
Shuttlecock kicking/ˈʃʌt.əl.kɒk kɪkɪŋ/chơi đá cầu
Walking/ˈwɔː.kɪŋ/tản bộ
Gardening/ˈɡɑː.dən.ɪŋ/làm vườn
Backpacking/ˈbækˌpækɪŋ/du lịch bụi
Kite flying/ˈkaɪtˌflaɪ.ɪŋ/thả diều
Jogging/ˈdʒɑː.ɡɪŋ/Chạy bộ
Do magic tricks/duː ˈmæʤɪk trɪk/làm ảo thuật
Build things/bɪld θɪŋz/chơi xếp hình
Collect things/kəˈlɛkt θɪŋz/sưu tập đồ
Mountaineering/maʊn.tənˈɪr.ɪŋ/Đi leo núi
Go partying/gəʊ ˈpɑːtɪɪŋ/Đi dự tiệc
Go skateboarding/gəʊ ˈskeɪtbɔːdɪŋ/trượt ván
Take photo/teɪk ˈfəʊtəʊ/chụp ảnh
Hang out with friends/hæŋ aʊt wɪð frɛndz/đi chơi với bạn
Knit/nɪt/đan lát
Do sports/duː spɔːts/chơi thể thao
Surf net /sɜːf nɛt/Lướt net
Tính từEnjoyable/ɪnˈdʒɔɪ.ə.bəl/Thú vị
Passionate/ˈpæʃ.ən.ət/say mê
Fascinating/ˈfæs.ən.eɪt/Hấp dẫn
Satisfying/ˈsæt.ɪs.faɪ.ɪŋ/thỏa mãn
Relaxing/rɪˈlæk.sɪŋ/Thư giãn
Creative/kriˈeɪ.tɪv/có tính sáng tạo
Practical/ˈpræk.tɪ.kəl/thực tế, thiết thực
Amateur/ˈæm.ə.tər/nghiệp dư
Artistic/ɑːˈtɪs.tɪk/có tính nghệ thuật
Intellectual/ˌɪn.təlˈek.tʃu.əl/có tính trí tuệ
Time-consuming/ˈtaɪm.kənˌsjuː.mɪŋ/tốn thời gian
Trạng từTrạng từ chỉ tần suấtAlways/ˈɔːl.weɪz/Luôn luôn
Usually/ˈjuː.ʒu.əl/Thường xuyên
Normally/ Generally/ˈnɔː.mə.li//ˈdʒen.ə r.əl.i/Thông thường
Often/ Frequently/ˈɒf.ən//ˈfriː.kwənt.li/Thường
Sometimes/ˈsʌm.taɪmz/Thỉnh thoảng
Trạng từ chỉ mức độa lot/ə lɒt/rất nhiều
almost/ˈɔːlməʊst/gần như
highly/ˈhaɪli/hết sức
pretty/ˈprɪti/khá là
quite/kwaɪt/khá là
strongly/ˈstrɒŋli/cực kì
perfectly/ˈpɜːfɪktli/hoàn hảo

Các từ paraphase cho Hobbies

Cách paraphrase "Hobbies"
Cách paraphrase “Hobbies”

Cấu trúc diễn đạt về Hobbies

To be very interested inRất thích
To be crazy aboutPhát cuồng cái gì đó
To have a passion forĐam mê cái gì
To like/enjoy/love/fancyYêu thích
To be into sth/sbSay mê điều gì/ ai đó
To be fond of sth/sbThích làm cái gì/ ai đó
Be one’s cup of teaLà sở thích của ai đó
To enable sb to do sthCó thể giúp (ai đó) làm gì…
To do lots ofTo enable sb to do sth

Hướng dẫn IELTS Speaking chủ đề Hobbies

Để ghi điểm ở phần thi Speaking chủ đề Hobbies, dưới đây là một số lưu ý dành cho bạn.

Chọn nói về một sở thích thú vị mà bạn có hiểu biết

Trong bài thi Hobbies IELTS Speaking, thí sinh nên nói về sở thích không quá thông dụng. Điều này sẽ giúp bạn có cảm hứng hơn, gây ấn tượng với giám khảo và tạo cơ hội để phô diễn vốn từ vựng.

Bạn cũng nên chọn sở thích mà mình thực sự có hiểu biết để có ý tưởng nói dồi dào, từ đó dành sự tập trung nhiều hơn cho việc lựa chọn từ vựng và cách diễn đạt câu độc đáo.  

Bày tỏ quan điểm, tình cảm cá nhân 

Việc bày tỏ quan điểm, tình cảm với sở thích được nhắc tới trong bài thi Hobbies IELTS Speaking sẽ cho thấy thí sinh thực sự hiểu, dành tâm huyết và sự có thích thú với bài nói. 

Với các chủ đề quen thuộc như Hobbies, các quan điểm cá nhân sẽ là phần ghi điểm bởi nó cho phép thí sinh tạo ra dấu ấn riêng cho bài thi của mình.

Bạn nên sử dụng các tính từ biểu thị cảm xúc, các trạng từ diễn tả mức độ và cách diễn đạt quan điểm cho phần trình bày này của mình.

Đưa ra ví dụ cụ thể

Các ví dụ và liên hệ thực tế là yếu tố cần có trong mọi phần thi Speaking nào. Việc lồng ghép các ví dụ giúp tăng độ dài và chiều sâu thông tin cho bài nói, thể hiện khả năng phát triển ý tưởng của thí sinh. Các ví dụ và liên hệ cũng sẽ góp phần tạo ra “màu sắc riêng” cho phần thi Speaking.

Với chủ đề “IELTS Speaking about Hobbies”, bạn có thể liên hệ đến các vấn đề thiết thực với bạn như thói quen sống của người trẻ, xu hướng lạm dụng các thiết bị điện tử trong thời gian rảnh hay các trải nghiệm bạn có về Hobbies được đề cập tới.

Sử dụng linh hoạt từ vựng, cấu trúc về IELTS Speaking topic Hobbies

Lexical resource (nguồn từ vựng) là một trong 4 tiêu chí đánh giá của bài thi IELTS Speaking. Bạn nên sử dụng từ vựng đa dạng, chính xác và các từ đắt để nâng tầm bài nói của mình.

Bên cạnh từ vựng, bạn cũng nên diễn đạt ý tưởng bằng các cấu trúc câu đa dạng, kết hợp nhiều thì.

Mẫu câu trả lời IELTS Speaking Hobbies

Chủ đề IELTS Speaking Hobbies có thể xuất hiện trong cả 3 phần của bài thi nói. Để bạn có sự chuẩn bị tốt nhất, Edmicro đã tổng hợp các mẫu câu trả lời cho các Part 1, 2, 3.

XEM THÊM: Leisure time IELTS Speaking: Xử Gọn 3 Part Với Các Sample Mới Nhất

Sample IELTS Speaking Topic Hobbies
Sample IELTS Speaking Topic Hobbies

Mẫu câu trả lời IELTS Speaking Hobbies Part 1

Bạn có thể tham khảo các câu hỏi mẫu cho IELTS Speaking on Hobbies” dưới đây.

1. Do you have any hobbies?

Yes, I definitely have a few hobbies that I enjoy. One of my favorite hobbies is reading. I’m an avid reader, and I find it to be a great way to relax and escape into different worlds. I usually read a variety of genres, from fiction to non-fiction, and it’s something I look forward to doing in my free time

Từ vựng:

  • an avid reader (n): người đọc nhiệt thành

2. What hobbies are popular in your country?

In my country, there is a wide range of popular hobbies. One of the most common hobbies is watching and playing sports, especially football. People here are enthusiastic about sports, and you’ll often find them playing or watching games at local stadiums or on TV.

3. Is it important to have a hobby?

I think having a hobby is important. It provides relaxation, fosters personal growth, and can lead to valuable social connections. It adds balance and richness to our lives.

4. What sort of hobbies would you like to try in the future?

In the future, I’m quite interested in exploring new hobbies. One that has always intrigued me is hiking. I’ve heard about the amazing outdoor trails and natural beauty in various places, and I think it would be a great way to stay active and connect with nature.

Additionally, I’d like to try my hand at learning a musical instrument, perhaps the piano. Music has always fascinated me, and I believe it would be a rewarding challenge to acquire this skill.

Từ vựng:

  • rewarding challenge (n): điều khó khăn nhưng đáng tự hào

5. What free-time activity is the most popular for Vietnamese young people?

The most popular free-time activity for young people in Vietnam, from my observation, is hanging out with friends at cafes. Socializing at cafes is a significant part of Vietnamese culture, and it provides an opportunity for young people to relax, chat, and build relationships. 

Mẫu câu trả lời chủ đề Hobbies IELTS Speaking Part 2

Describe a hobby you enjoy

You should say:

What the hobby is.

How you got into this hobby.

Why you enjoy it.

Explain how this hobby has had an impact on your life.

Answer:

Well, a hobby I really enjoy is playing the guitar. It’s a passion I developed during my teenage years. I initially got into it because of my older brother, who was a skilled guitarist. I admired the way he could create beautiful melodies and wanted to learn that skill too. So, he started teaching me the basics, and I gradually fell in love with the instrument.

I enjoy playing the guitar for several reasons. First and foremost, it’s a fantastic way to unwind and relieve stress. Whenever I pick up the guitar, I forget about the worries of the day and immerse myself in the music. It’s like therapy for me. Additionally, playing the guitar allows me to express my emotions and creativity. I can compose my own songs and experiment with different music styles. It’s a form of self-expression that brings me a lot of joy.

This hobby has had a significant impact on my life. For one, it has broadened my social circle. I’ve connected with fellow musicians and formed a band, which has been an incredible experience. Moreover, my guitar playing has helped me cope with life’s challenges and stay positive. Whether it’s the satisfaction of mastering a new song or the joy of performing in front of an audience, this hobby has enhanced my confidence and overall well-being. It’s not just a pastime; it’s become an integral part of who I am.

Từ vựng:

  • get into something (v): trở nên thích thú với cái gì
  • skilled (adj): có kỹ năng
  • First and foremost (idiom): Trên hết, hơn tất cả
  • unwind (v): thư giãn
  • immerse oneself in something (v): đắm chìm trong cái gì
  • cope with something (v): giải quyết cái gì

Mẫu câu trả lời IELTS Speaking Hobbies Part 3

Dưới đây là mẫu câu trả lời IELTS Speaking Hobbies Part 3 bạn có thể tham khảo.

1. Do you think men and women tend to have different types of hobbies?

In many cases, yes, men and women tend to have different hobbies due to societal expectations and upbringing. Men are often encouraged toward sports or technical hobbies, while women may lean towards activities like cooking or crafts. However, individual choices are increasingly diverse as society becomes more inclusive.

Từ vựng:

  • upbringing (n): sự dạy dỗ
  • inclusive (adj): hòa nhập, bao hàm

2. Why do some people get obsessed with their hobby?

Some people become obsessed with their hobbies for various reasons. Firstly, hobbies often provide a sense of accomplishment and personal satisfaction. Secondly, hobbies offer an escape from the stresses of everyday life. Engaging in a favorite activity can be a form of relaxation and a way to temporarily disconnect from work or other responsibilities. Moreover, the social aspect of certain hobbies can drive obsession. If a hobby involves a passionate community or like-minded enthusiasts, individuals may become deeply involved to bond with others who share their interests.

Từ vựng:

  • like-minded (adj): có cùng suy nghĩ

3. Do you think hobbies that keep you fit are better than hobbies that you can do sitting down?

The preference for hobbies that keep you fit versus those done while sitting depends on individual choices. Active hobbies promote physical health, while sedentary hobbies offer mental stimulation and relaxation. It is totally a matter of personal preference and lifestyle.

Từ vựng:

  • sedentary (adj): ngồi nhiều

4. Do you think it can be a disadvantage to have too much free time?

Yes, having too much free time can indeed be a disadvantage. While leisure time is important for relaxation and pursuing hobbies, excessive free time can lead to boredom, lack of productivity, and a sense of purposelessness. It’s essential to strike a balance between work and leisure to maintain a healthy and fulfilling lifestyle.

Từ vựng:

  • a sense of purposelessness (n): cảm giác vô mục đích

5. Should people feel a duty to do something constructive in their free time?

Yes, I believe people should feel a duty to do something constructive in their free time. Engaging in constructive activities not only helps individuals grow and learn but also contributes to personal well-being and the betterment of society. It’s a valuable opportunity to develop skills, give back to the community, and find purpose beyond work or responsibilities

Từ vựng:

  • constructive (adj): có tính xây dựng

6. Do people have more free time now than in the past?

The amount of free time people have can vary greatly depending on their individual circumstances and lifestyles. However, in many parts of the world, technological advancements and changes in work patterns have, in some cases, led to increased free time compared to the past. Automation and remote working, for example, have allowed for greater flexibility in some professions, potentially giving people more free time. Nonetheless, the perception of free time can be influenced by how individuals choose to use it, with some people feeling they have less free time due to busier schedules or higher expectations for productivity

Hướng dẫn và mẫu câu trả lời chi tiết cho chủ đề Hobbies IELTS Speaking trên đây hi vọng sẽ giúp ích cho quá trình rèn luyện kỹ năng Speaking của bạn. Bạn cũng có thể tìm đọc các bài viết tương tự về chủ đề khác tại website Edmicro. 

XEM THÊM:

IELTS Speaking About Family: Tổng Hợp Bài Mẫu Và Từ Vựng 

IELTS Speaking Topic Sports: Tổng Hợp Bài Mẫu Và Từ Vựng 

Bài liên quan

Tặng khóa
Phát âm 499.000đ