Technology IELTS Speaking – Cách Triển Khai & Bài Mẫu 2023

Technology IELTS Speaking là nỗi sợ của nhiều thí sinh thi IELTS. Bởi đây là chủ đề có tính học thuật cao, đòi hỏi vốn hiểu biết thực tế và hệ thống từ vựng đặc thù. Mời bạn đọc theo dõi bài viết sau để bỏ túi bí quyết và bài mẫu mới nhất về topic này.

Từ vựng, Collocations và Idioms chủ đề Technology

Chủ đề Technology IELTS Speaking đòi hỏi một số nhóm từ vựng, Collocations và Idioms đặc thù. 

Vocabularies, Collocations & Idioms topic Techonology IELTS Speaking
Vocabularies, Collocations & Idioms topic Techonology IELTS Speaking

Từ vựng IELTS Speaking topic Technology

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Computer age/kəmˈpjuː.tər eɪdʒ/Thời kỳ công nghệ
Appliance/əˈplaɪ.əns/Thiết bị, máy móc
Gadget/ˈɡædʒ.ɪt/Đồ dùng công nghệ
Innovation /ˌɪn.əˈveɪ.ʃən/Phát minh
Breakthrough /ˈbreɪk.θruː/Phát minh mang tính đột phá
Turntable /ˈtɜːnˌteɪ.bəl/Máy hát
Microprocessor/ˌmaɪ.krəʊˈprəʊ.ses.ər/Bộ vi xử lý
Operating System/ˈɒp.ər.eɪ.tɪŋ ˌsɪs.təm/Hệ điều hành
Configuration/kənˌfɪɡ.əˈreɪ.ʃən/Cấu hình
Automation/ˌɔː.təˈmeɪ.ʃən/Tự động hóa
Blockchain/ˈblɒk.tʃeɪn /Công nghệ blockchain
Algorithm /ˈæl.ɡə.rɪ.ðəm/Thuật toán
Wearable technology/ˈweə.rə.bəl/ /tekˈnɒl.ə.dʒi/Công nghệ mang trên người 
Virtual reality/ˌvɜː.tju.əl riˈæl.ɪ.ti/Thực tế ảo
Artificial intelligence /ˌɑː.tɪ.fɪʃ.əl ɪnˈtel.ɪ.dʒəns/Trí tuệ nhân tạo
Augmented reality /ɔːɡˌmentɪd riˈæl.ɪ.ti/Thực tế tăng cường
Labor-intensive/ˌleɪ.bər.ɪnˈten.sɪv/Cần nhiều sức lao động
Cybercriminal /ˈsaɪ.bə.kraɪm/Tội phạm mạng
A techie/geek/əˈtek.i//ə ɡiːk/Người yêu công nghệ
A computer buff/ə kəmˈpjuː.tər bʌf/Người thành thạo máy tính
Computer fatigue/kəmˈpjuː.tər fəˈtiːɡ/Hội chứng mệt mỏi do sử dụng máy tính lâu
Primitive/ˈprɪm.ɪ.tɪv/Thô sơ
Alternative/ɒlˈtɜː.nə.tɪv/Có tính thay thế
Cutting-edge/ˌkʌt.ɪŋ ˈedʒ/Hiện đại
State-of-the-art/ˌsteɪt.əv.ðiːˈɑːt/Tối tân
Prevail/prɪˈveɪl/Thịnh hành
Eyestrain/ˈaɪ.streɪn/Sự mỏi mắt
Expertise/ˌek.spɜːˈtiːz/Thành thạo
Multi-task/mʌl.ti tɑːsk/Đa nhiệm
Integrate/ˈɪn.tɪ.ɡreɪt/Hợp nhất, sát nhập
Allocate/ˈæl.ə.keɪt/Phân phối
Devise/dɪˈvaɪz/Phát minh
Command/kəˈmɑːnd/Ra lệnh
Troubleshoot/ˈtrʌb.əl.ʃuːt/Tìm kiếm và khắc phục sự cố

Collocations IELTS Speaking topic Technology

  • Overdependence on technology: Sự phụ thuộc quá mức vào công nghệ
  • Keep up to date with/ Catch up with the latest trend: Bắt kịp xu hướng mới nhất
  • Keep one’s eyes glued to screen: Dán mắt vào màn hình
  • Incorporate technology into something: Tích hợp công nghệ vào cái gì
  • Be engrossed in social media: Mải mê với mạng xã hội
  • The advent of technology: Bước phát triển về công nghệ
  • Put back the frontiers: Đẩy lùi chướng ngại
  • Have heavy exposure to something: Có sự tiếp xúc quá nhiều với cái gì
  • Narrow the gap between something and something: thu hẹp khoảng cách giữa cái gì và cái gì

Idioms IELTS Speaking topic Technology

IdiomsNghĩa
Be the brainchild of somebodyLà đứa con tinh thần của ai
Keep abreast of something Cập nhật cái gì mới
Work one’s fingers to the boneLàm việc chăm chỉ
Back to the drawing boardBắt đầu lại cái gì đó
A flash in the panThứ nổi lên trong thời gian ngắn
Turn something on its headThay đổi cái gì hoàn toàn
Bury your head in somethingĐắm chìm trong cái gì
Pull the plug onDừng lại việc gì đó 
Run into a buzz sawXảy ra sự cố nghiêm trọng 
Get up to speedBắt kịp xu hướng
Plug awayQuyết tâm làm gì

XEM THÊM: Tự Học IELTS Speaking: Bí Quyết Tăng Band Nhanh Chóng

Topic Technology IELTS Speaking
Topic Technology IELTS Speaking

Cách triển khai Technology IELTS Speaking

Để triển khai hiệu quả bài nói “IELTS Speaking about Technology”, bạn cần lưu ý một số yếu tố sau:

Trả lời đúng trọng tâm

Technology IELTS Speaking là một chủ đề thách đố với đa số những người không có kiến thức chuyên sâu về công nghệ. Vì bí nội dung nói, rất nhiều người thường cố kéo dài bài nói bằng các câu không có tính liên kết cao với chủ đề, trả lời lan man, không có trọng tâm.

Điều này khiến bạn bị trừ điểm ở tiêu chí về Coherence (tính mạch lạc) dùng để đánh giá kết quả bài thi Speaking.

Đưa ra quan điểm, đánh giá cá nhân

Trong bài thi IELTS Technology Speaking, bên cạnh câu trả lời cung cấp thông tin, bạn nên đưa ra quan điểm và đánh giá cá nhân.

Ví dụ, khi gặp chủ đề “IELTS Speaking about Technology”, bạn sẽ bàn về mặt tích cực, tiêu cực của công nghệ trong đời sống. Bạn cũng có thể thể hiện sự đồng tình, phản đối hay trung lập với việc ứng dụng công nghệ vào trong một lĩnh vực cụ thể nào đó. Hoặc từ một sự kiện công nghệ, bạn phát biểu cảm nghĩ của mình.

sẽ cho thấy thí sinh thực sự hiểu, dành tâm huyết và sự có thích thú với bài nói. 

Việc thể hiện suy nghĩ cá nhân trong bài thi IELTS Speaking topic Technology sẽ giúp bạn ghi điểm trong mắt giám khảo. Hơn thế nữa, đó là cách gỡ rối hiệu quả khi bạn không đủ kiến thức để bàn sâu về chủ đề này.

Nêu ví dụ cụ thể

Bất cứ bài thi IELTS Speaking nào cũng được khuyến khích đưa vào các ví dụ cụ thể. Với IELTS Speaking chủ đề Technology, các ví dụ sẽ chữa cháy cho bạn trong trường hợp bí ý tưởng.

Ví dụ có thể là các phát minh công nghệ mới nhất, ứng dụng của chúng trong đời sống hoặc trải nghiệm công nghệ của cá nhân bạn.

Sử dụng linh hoạt từ vựng và cách diễn đạt về IELTS Speaking topic Technology

Nguồn từ vựng Technology IELTS Speaking phong phú, độc đáo cùng cách diễn đạt linh hoạt là ưu điểm dễ nhận thấy của bất cứ bài nói tốt nào. 

Hãy khoanh vùng những từ vựng và cách diễn đạt hay về chủ đề này để có thể ứng biến với IELTS Technology Speaking nhé.

Câu trả lời mẫu IELTS Speaking Technology

Tham khảo các sample IELTS Speaking chủ đề Technology giúp bạn có hình dung cụ thể về một bài nói chuẩn chỉnh, từ đó học tập cách diễn đạt và phát triển ý tưởng trong bài nói của mình.

XEM THÊM: Social Media IELTS Speaking: Từ Vựng & Câu Trả Lời Mẫu 3 Part Mới Nhất

Sample IELTS Speaking Topic Technology
Sample IELTS Speaking Topic Technology

Technology IELTS Speaking Technology Part 1

1. What technology do you often use, computers or cell phones?

I frequently use both computers and cell phones for various purposes. Computers are my primary tool for work and more extensive tasks like research, content creation, and productivity. On the other hand, cell phones are convenient for staying connected, managing my schedule, and quick information access on the go. So, it really depends on the specific task or situation I’m in.

  • on the go: trên đường đi, bận rộn

2. What electronic devices have you bought lately?

I haven’t purchased any electronic devices recently. My current devices, such as my laptop, smartphone, and tablet, continue to meet my needs, and I haven’t felt the need to make any new additions to my electronic gadgets collection.

  • meet my needs: đáp ứng các nhu cầu
  • gadget (n): thiết bị

3. Is there any technology you don’t like?

There isn’t any specific technology that I outright dislike. However, I can sometimes find certain aspects of technology, like constant notifications and distractions from smartphones or the invasion of privacy through excessive data collection, to be less desirable. Overall, I believe technology has its benefits and drawbacks, and it’s essential to use it mindfully and responsibly.

  • outright (adv): ngay lập tức
  • invasion of privacy (n): sự xâm phạm quyền riêng tư
  • drawback (n): mặt tiêu cực

Technology IELTS Speaking Technology Part 2

Describe a piece of equipment you often use at home or at work.

You should say:

What this equipment is.

How and when you use it.

Why it is important to you.

Explain how it has impacted your daily life or work.

Answer:

Well, a piece of equipment that I frequently use at both home and work is my trusty laptop. It’s a compact, portable computer that has become an integral part of my daily life. I use it for a variety of tasks and purposes.

First and foremost, I use my laptop for work. I work in a field that involves a lot of data analysis and research, and my laptop is essential for this. I often spend hours using it to compile and analyze data, create reports, and communicate with colleagues and clients through emails and video conferences. It’s a versatile tool that makes my work much more efficient.

At home, my laptop serves as an entertainment hub and a knowledge source. I use it for streaming movies and TV shows, connecting with friends and family through social media, and, of course, for personal research and learning. Whether I’m checking recipes for cooking, pursuing online courses, or simply browsing the web, my laptop is always at hand.

The importance of my laptop in my life cannot be overstated. It’s the cornerstone of my professional work and a source of both entertainment and information in my personal life. In many ways, it’s like an extension of my thoughts and interests.

In terms of impact, my laptop has significantly increased my productivity at work. I can complete tasks more efficiently, which has helped me meet deadlines and achieve better results. On a personal level, it has broadened my horizons by providing easy access to a wealth of information and opportunities for self-improvement. It’s safe to say that my laptop has become an indispensable part of my daily routine, both at work and during leisure time.

  • versatile (adj): đa năng, đa công dụng
  • entertainment hub (n): trung tâm giải trí
  • at hand (adj): tiện lợi
  • overstate (v): phóng đại, cường điệu
  • cornerstone (n): thứ quan trọng, thiết yếu
  • In terms of : Xét về …
  • indispensable (adj): không thể thiếu

Technology IELTS Speaking Technology Part 3

1. Nowadays, people are using their smartphones and computers to communicate with each other. Do you think this is a positive or negative trend?

The use of smartphones and computers for communication is a trend with both positive and negative aspects. On the positive side, it connects people globally, provides access to information, and enables remote work. However, overuse can lead to addiction, reduce face-to-face interactions, and foster misinformation. Ultimately, the impact depends on how individuals use these devices responsibly and in moderation.

  • misinformation (n): thông tin sai lệch
  • in moderation: vừa phải, điều độ

2. In what ways has technology changed society?

Technology has significantly changed society by revolutionizing communication, creating new job opportunities, transforming how we access information and entertainment, and increasing global connectivity. However, it has also raised concerns about privacy and cybersecurity.

3. Do you think that the advance of technology has improved standards of education in schools?

Yes, I believe that the advance of technology has improved standards of education in schools. It has enhanced the learning experience through interactive tools, access to a wealth of information, and the ability to tailor education to individual needs. However, its effectiveness depends on how well it’s integrated into the curriculum and how it’s used by teachers and students.

  • integrate something into something: kết hợp cái gì với cái gì

4. Do you think that people rely too much on technology nowadays?

Yes, people do tend to rely heavily on technology today. It has become an integral part of our daily lives, impacting everything from communication to work and leisure. While technology offers numerous benefits, it’s essential to maintain a balance to ensure that we don’t become overly dependent on it, which can have adverse effects on social interactions and well-being.

  • rely heavily on something: phụ thuộc nhiều vào cái gì
  • adverse (adj): bất lợi

Cách triển khai Technology IELTS Speaking cùng các câu trả lời trên đây hy vọng sẽ giúp ích cho quá trình rèn luyện kỹ năng Speaking của bạn. Bạn cũng có thể tìm đọc các bài viết tương tự về chủ đề khác tại website Edmicro.

XEM THÊM:

Sports IELTS Speaking: Sample Band Cao Part 1, 2, 3

Environment Vocabulary IELTS (Môi Trường) Đầy Đủ Nhất

Bài liên quan

Tặng khóa
Phát âm 499.000đ