IELTS Speaking Vocabulary: Tổng Hợp Từ Vựng IELTS Speaking

IELTS Speaking Vocabulary là 1 trong 4 tiêu chí đánh giá bài thi Speaking IELTS. Bài viết này của Edmicro sẽ tổng hợp từ vựng IELTS Speaking từ các chủ đề phổ biến nhất. Cùng đọc để tìm hiểu thêm nhé!

Vai trò của từ vựng trong IELTS Speaking

Từ vựng (Lexical resource) là một trong bốn tiêu chí quan trọng để đánh giá khả năng nói tiếng Anh của bạn trong kỳ thi IELTS. Từ vựng không chỉ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng và chính xác, mà còn thể hiện được sự phong phú và đa dạng của ngôn ngữ của bạn. 

Để mở rộng vốn từ vựng IELTS Speaking, bạn cần thường xuyên bổ sung từ mới và ghi nhớ thật kỹ các từ. Bạn nên học những từ vựng IELTS Speaking theo chủ đề, để bạn có thể liên kết và ghi nhớ dễ dàng hơn.

Từ vựng IELTS Speaking theo chủ đề

Dưới đây là 5 chủ đề phổ biến nhất trong IELTS Speaking, cùng với những từ vựng IELTS Speaking hay và hữu ích cho mỗi chủ đề. 

IELTS Speaking Vocabulary Topics: Food

Food (thức ăn) là một chủ đề không thể thiếu trong IELTS Speaking. Bạn có thể được hỏi về sở thích ăn uống, các quán ăn hay nhà hàng mà bạn thường hay đến, hoặc về kỹ năng nấu ăn của bạn. Dưới đây là một số từ vựng IELTS Speaking liên quan đến chủ đề Food:

IELTS Speaking Vocabulary Topics: Food
IELTS Speaking Vocabulary Topics: Food

Từ vựng cho IELTS Speaking Food chỉ hương vị đồ ăn

Từ vựngNghĩaVí dụ
Spicy (adj): /ˈspaɪsi/ CayI love spicy food, especially Indian curry.
Sweet (adj): /swiːt/NgọtShe has a sweet tooth and always orders dessert after a meal.
Bitter (adj): /ˈbɪtər/ ĐắngI don’t like coffee because it’s too bitter for me.
Sour (adj): /ˈsaʊər/ChuaLemon juice is very sour and good for your health.
Salty (adj): /ˈsɔːlti/ MặnThis soup is too salty. Can you add some water to it?
Bland (adj): /bland/Nhạt, vô vịThe soup was rather bland, so I put some hot sauce in it.
Strong (adj): /strɒŋ/Mạnh, nặng (mùi, vị)She added some strong coffee to her tiramisu recipe.

Vocabulary for IELTS Speaking Food chỉ các loại đồ ăn

Từ vựngNghĩaVí dụ
Cuisine (n): /kwɪˈziːn/Ẩm thực, món ănVietnamese cuisine is famous for its freshness and diversity.
Dish (n): /dɪʃ/Món ănPho is a popular dish in Vietnam.
Recipe (n): /ˈresɪpi/  Công thứcCan you give me the recipe for this delicious soup?
Junk food (n): /dʒʌŋk fuːd/ Đồ ăn nhanhYou should avoid eating junk food because they are high in fat and calories.
Fast food (n): /fɑːst fuːd/Đồ ăn nhanhFast food is convenient and cheap, but not very healthy.
Healthy food (n): /ˈhelθi fuːd/Đồ ăn lành mạnh. Healthy food includes vegetables, fruits, whole grains, lean meat and fish.
Home-cooked food (n)Đồ ăn nhà làmShe usually brings her home-cooked food to work for lunch. 
Dairy product (n)Sản phẩm từ sữaHe is allergic to dairy products so he avoids eating them at all costs. 
Vegetarian (n): /ˌvedʒəˈteəriən/Người ăn chayShe became a vegetarian when she was 15 years old.
Vegan (n): /ˈviːɡən/Người ăn chay trườngVegans don’t eat any animal products, including eggs and dairy.

IELTS Speaking Vocabulary chỉ gia vị, nguyên liệu

Từ vựngNghĩaVí dụ
Ingredient (n): /ɪnˈɡriːdiənt/ Thành phần, nguyên liệuThis cake has three main ingredients: flour, eggs and sugar.
Onion (n): /ˈʌn.jən/Hành tây Chopping onions always makes me cry.
Additive (n):  /ˈæd.ɪ.tɪv/Phụ gia There are lots of additives in instant food like ramen. 
MSG (n)Mì chính, bột ngọtAsians love adding MSG to their food. 
Ketchup (n): /ˈketʃ.ʌp/Tương càKetchup and fast food is a great combination.
Soy sauce (n): /ˌsɔɪ ˈsɔːs/Xì dầu, nước tươngSushi goes really well with soy sauce. 
Anchovy paste (n): /ˈæn.tʃə.vi peɪst/Nước mắm, mắm nêm.The anchovy paste creates a really strong aroma for my broth. 
Herb (n): /hɜːb/Rau thơmA wide range of herbs and spices are used in Vietnamese dishes
Spice (n): /spaɪs/Gia vịThey marinate their Thanksgiving turkey with lots of spices
Cumin (n): /ˈkjuː.mɪn/Hạt thì làShe added some cumin to the lentil soup to give it more flavor.
Coriander (n): /ˌkɒr.iˈæn.dər/Rau thơmCoriander goes really well with Pho.
Cinnamon (n):  /ˈsɪn.ə.mən/QuếHe loves the cinnamon flavor in his apple pie. 
Nutmeg (n) /ˈnʌt.meɡ/Nhục đậu khấuShe baked a delicious apple pie with nutmeg, cinnamon, and brown sugar.
Basil (n) /ˈbæz.əl/Rau húng tâyLots of Italian dishes require basil to create flavor. 
Oregano (n) /ˌɒr.ɪˈɡɑː.nəʊ/Lá oreganoShe sprinkled some oregano on her pizza. 
Turmeric (n) /ˈtɜː.mər.ɪk/NghệTurmeric is a major ingredient in Indian food.
Ginger (n) /ˈdʒɪn.dʒər/GừngShe uses some ginger to make a warm cup of tea for me. 
Lemongrass (n) /ˈlem.ənˌɡrɑːs/SảShe made a refreshing lemongrass tea with honey and lemon.

Idioms cho IELTS Speaking Food

IdiomsNghĩaVí dụ
To be in a pickleGặp phải thế khó, thế bí. He’s in a pickle now that he lost his job and his rent is due.
To bite off more than you can chewGánh nhiều hơn khả năng có thể. She bit off more than she could chew when she agreed to run the marathon without any training.
To have a bun in the ovenCó thai.Congratulations! I heard you have a bun in the oven. When is the baby due?
To go bananasMất kiểm soát.He went bananas when he saw the dent on his car.
A piece of cakeDễ ợt.Don’t worry about the test, it’s a piece of cake. You’ll ace it for sure.

Vocabulary for IELTS Speaking Family

Chủ đề Family (Gia đình) là một trong những chủ đề quen thuộc và thường xuyên xuất hiện trong IELTS Speaking Part 1. Bạn có thể được hỏi để miêu tả về gia đình hoặc ý nghĩa của gia đình đối với cuộc sống của bạn. Dưới đây là một số từ vựng IELTS Speaking cho chủ đề Family:

Vocabulary for IELTS Speaking Family
Vocabulary for IELTS Speaking Family

IELTS Speaking Vocabulary về các kiểu gia đình

Từ vựngNghĩaVí dụ
Nuclear family (n): /ˈnjuː.klɪər/Gia đình hạt nhân.I live in a nuclear family, with my parents and a younger brother. 
Extended family (n):  /ɪkˌsten.dɪd ˈfæm.əl.i/Gia đình mở rộng.We often have family gatherings with our extended family on special occasions.
In-laws (n): /ˈɪn.lɔː/Gia đình thông gia.I get along well with my in-laws. They are very kind and supportive.
Stepfamily (n):  /ˈstepˌfæm.əl.i/Gia đình có cha hoặc mẹ kếShe has a stepfamily after her father remarried.
Close-knit family (n):  /ˌkləʊsˈnɪt/Gia đình gắn bó khăng khít. We are a close-knit family. We always support each other through thick and thin.
Immediate family (n): /ɪˈmiː.di.ət/Gia đình gần gũi. She shared her secrets only with her immediate family.
Family tree (n): /ˌfæm.əl.i ˈtriː/Cây gia phả.He showed me his family tree and explained who his ancestors were.
Adoptive parents (n): /əˈdɒp.tɪvˈpeə.rənt/Bố mẹ nuôiHe had a close bond with his adoptive parents, who shared his passion for music and sports.

Từ vựng IELTS Speaking Family về thành viên gia đình

Từ vựngNghĩaVí dụ
Family member (n): Thành viên trong gia đình.I live in a nuclear family, with my parents and a younger brother. 
Breadwinner (n): /ˈbredˌwɪn.ər/Người trụ cột, kiếm tiền nuôi gia đình.My father is the breadwinner of our family. He works very hard to provide for us.
Homemaker(n): /ˈhəʊmˌmeɪ.kər/Người nội trợ, chăm sóc gia đình.My mother is a homemaker. She takes care of the housework and the children.
Blood relative (n): /ˌblʌd ˈrel.ə.tɪv/Họ hàng ruột thịtHe had no blood relatives left after the war, so he moved to a new country.
Distant relative (n): /ˈdɪs.tənt ˈrel.ə.tɪv/Họ hàng xa.She was surprised to receive a letter from a distant relative who lived in another country.
Descendants (n):  /dɪˈsen.dənt/ Hậu duệ.She was proud of her descendants, who carried on her legacy of kindness and courage.
Ancestors (n): /ˈæn.ses.tər/Tổ tiên.He felt a connection with his ancestors when he visited the land where they were born.
Sibling (n): /ˈsɪb.lɪŋ/Anh chị em ruột.I have two siblings, an elder brother and a younger sister.
Sibling rivalry (n): /ˈsɪb.lɪŋˈraɪ.vəl.ri/sự ganh đua giữa anh chị em ruột.We used to have a lot of sibling rivalry when we were young, but now we are very close.

Idioms về chủ đề gia đình

Từ vựngNghĩaVí dụ
The apple of one’s eye Người được yêu mến. Our daughter is the apple of our eye. We really adore her. 
Get along with/Get on withHòa hợp với ai đó. I feel fortunate that I can get along well with my family. 
Cut from the same clothGiống nhau như đúc.They are twin brothers, cut from the same cloth.
like father, like son / like mother, like daughterTính cách con cái giống bố, mẹ. My daughter is just like me. Like mother, like daughter!
The apple doesn’t fall far from the treeCon cái mang tính cách của bố, mẹ. My daughter loves animals and has a kind heart, just like her dad. The apple doesn’t fall far from the tree.

Từ vựng cho IELTS Speaking Hobbies

Từ vựng cho IELTS Speaking Hobbies
Từ vựng cho IELTS Speaking Hobbies

Chủ đề Hobbies (Sở thích) cũng là một chủ đề thường gặp trong IELTS Speaking. Bạn có thể được hỏi về những hoạt động mà bạn thích làm trong thời gian rảnh, lý do bạn thích chúng. Dưới đây là một số từ vựng IELTS Speaking cho chủ đề Hobbies:

IELTS Speaking Vocabulary chỉ sở thích

Từ vựngNghĩaVí dụ
Hobby (n): /ˈhɒb.i/Sở thích, thú vui.My hobby is reading books. I enjoy learning new things from them.
Interest (n): /ˈɪn.trest/Sự quan tâm, hứng thú.I have a lot of interests, such as music, art, and sports.
Passion (n): /ˈpæʃ.ən/Niềm đam mê, say mê.Cooking is my passion. I love to create delicious dishes for my family and friends.
Entertain (n): /en.təˈteɪn/Giải trí, vui chơi.Playing video games is a form of entertainment for many people.
Leisure (n):  /ˈleʒ.ər/Thời gian rảnh rỗi.What do you usually do in your leisure time?
Relax (v):  /rɪˈlæks/Thư giãn, nghỉ ngơiI like to relax by listening to some soothing music or meditating.

Vocabulary for IELTS Speaking – tính từ chỉ sở thích

Từ vựngNghĩaVí dụ
Fun (adj): /fʌn/Vui vẻ, thú vịIt’s fun to go to the cinema with friends and watch a comedy movie.
Boring (adj): /ˈbɔː.rɪŋ/Nhàm chán, buồn bãI find watching TV very boring. It’s just a waste of time.
Creative (adj): /kriˈeɪ.tɪv/Sáng tạo, có tính nghệ thuậtDrawing is a creative hobby. It helps to express your feelings and imagination.
Challenging (adj):  /ˈtʃæl.ɪn.dʒɪŋ/Thử thách, khó khănLearning a new language is a challenging hobby. It requires a lot of effort and patience.

Từ vựng cho IELTS Speaking chỉ sở thích 

Từ vựngNghĩaVí dụ
Collecting (n/v):  /kəˈlekt/Sưu tầmShe likes to collect autographs from famous celebrities and athletes.
Cooking (n/v): /ˈkʊk.ɪŋ/Nấu ănI like cooking Italian dishes because they are delicious and easy to make.
Playing instruments (n/v): Chơi nhạc cụHe plays the guitar very well and knows many songs.
Playing games (n/v):Chơi gameI like to play games with my younger brother in the evening.

Từ vựng về lợi ích của sở thích

Từ vựngNghĩaVí dụ
Stimulate my brain Kích thích não bộShe likes to collect autographs from famous celebrities and athletes.
Cultivate my personalityNuôi dưỡng tính cáchHe joined a club to cultivate his personality and make new friends.
Enrich my lifeLàm giàu cuộc sốngHe learned a new language to enrich his life and explore a different culture.
Keep fitGiữ sức khỏePlaying basketball helps me entertain while keeping fit.
Improve creativityTăng tính sáng tạoArtistic hobbies such as drawing allow us to improve creativity
Relieve stressGiải tỏa căng thẳngHobbies allow me to relieve stress. 

IELTS Speaking Vocabulary Topics Sports

Chủ đề Sports (Thể thao) cũng là một chủ đề không thể thiếu trong IELTS Speaking. Bạn có thể được hỏi về những môn thể thao mà bạn yêu thích hoặc những lợi ích của việc chơi thể thao. Dưới đây là một số từ vựng IELTS Speaking cho chủ đề Sports:

IELTS Speaking Vocabulary Topic Sports
IELTS Speaking Vocabulary Topic Sports

Các loại hình thể thao

Từ vựngNghĩaVí dụ
Team sports (n):  /tiːm spɔːts/Thể thao đội nhómHe likes to play team sports because he enjoys working with others.
Individual sports (n): /ˌɪn.dɪˈvɪdʒ.u.əl spɔːts/Thể thao cá nhânShe prefers individual sports because she likes to challenge herself.
Racquet sports (n): /ˈræk.ɪt spɔːts/Thể thao vợtHe enjoys playing racquet sports because they are fun and fast-paced.
Winter sports (n): /ˈwɪn.tər spɔːts/Thể thao mùa đôngHe likes winter sports because they are exciting and adventurous.
Water sports (n):  /ˈwɔː.tər spɔːts/Thể thao nướcShe loves water sports because they are refreshing and relaxing.
Extreme sports (n): /ɪkˈstriːm spɔːts/Thể thao mạo hiểmShe is into extreme sports because she likes to live on the edge.

IELTS Speaking Vocabulary các môn thể thao phổ biến

Từ vựngNghĩaVí dụ
Football (n): /ˈfʊt.bɔːl/Bóng đáHe plays football for his school team and hopes to become a professional player someday.
Basketball (n):  /ˈbɑː.skɪt.bɔːl/Bóng rổHe enjoys playing basketball because it is fun and fast-paced.
Tennis (n): /ˈten.ɪs/Quần vợtHe likes to play tennis because it helps him improve his fitness and coordination.
Cycling (n): /ˈsaɪ.klɪŋ/Đạp xeCycling is beneficial for my health. 
Weightlifting (n): /ˈweɪtˌlɪf.tɪŋ/Cử tạWeightlifting has helped me to develop discipline and patience.
Gymnastics (n): /dʒɪmˈnæs.tɪks/Tập thể hìnhI do gymnastics after school on Fridays.

Từ vựng IELTS Sports về thi đấu thể thao

Từ vựngNghĩaVí dụ
Athlete (n):  /ˈæθ.liːt/Vận động viênHe is a famous athlete. He won a gold medal in the Olympic Games.
Opponent (n): /əˈpəʊ.nənt/Đối thủIn the second game, her opponent hurt her leg and had to retire.
Team (n): /tiːm/Đội, nhómWhich team do you support in football?
Coach (n): /kəʊtʃ/HLVShe is a good coach. She knows how to motivate and inspire her players.
Competition (n): /ˌkɒm.pəˈtɪʃ.ən/Cuộc thiShe’s entered a swimming competition.
Champion (n):  /ˈtʃæm.pi.ən/Nhà vô địchShe is the world champion in tennis.
Medal (n): /ˈmed.əl/Huy chươngHe won a silver medal in swimming.
Record (n): /rɪˈkɔːd/Kỷ lụcShe broke the world record in sprinting.
Fan (n): /fæn/Người hâm mộI’m a big fan of Cristiano Ronaldo.
Stadium (n):  /ˈsteɪ.di.əm/Sân vận độngThe stadium was packed with thousands of spectators.

Từ vựng IELTS Speaking theo chủ đề Education

Từ vựng IELTS Speaking theo chủ đề Education
Từ vựng IELTS Speaking theo chủ đề Education

Education (Giáo dục) cũng là một chủ đề quan trọng và thường xuyên xuất hiện trong IELTS Speaking. Bạn có thể được hỏi về quá trình học tập của bạn, những môn học bạn thích hoặc ghét, những kỹ năng bạn học được. Dưới đây là một số từ vựng IELTS Speaking cho chủ đề Education.

XEM THÊM: Top 10 App Học Từ Vựng IELTS Miễn Phí Và Trả Phí 

Các từ vựng chung về giáo dục 

Từ vựngNghĩaVí dụ
Education (n):  /ˌedʒ.ʊˈkeɪ.ʃən/Giáo dụcWhat do you think of the education system in your country?
School (n): /skuːl/Trường họcWhat school did you go to when you were a child?
University (n): /ˌjuː.nɪˈvɜː.sə.ti/Trường Đại họcWhich university are you studying at now?
Subject (n): /ˈsʌb.dʒekt/Môn họcWhat is your favorite subject at school?
Major (n): /ˈmeɪ.dʒər/Chuyên ngànhWhat is your major at university?
Degree (n): /dɪˈɡriː/Bằng cấpShe has a degree in engineering.
Teacher (n):  /ˈtiː.tʃər/Giáo viênWho is your favorite teacher at school?
Lesson (n):  /ˈles.ən/Bài họcWhat did you learn in today’s lesson?
Homework (n):  /ˈhəʊm.wɜːk/Bài về nhàDo you like doing homework?

Các từ vựng miêu tả môn học

Từ vựngNghĩaVí dụ
Math (n): /mæθ/ToánHe wants to study math at university and become a mathematician.
Physical Education (PE) (n): /ˌfɪz.ɪ.kəl ed.jʊˈkeɪ.ʃən/Giáo dục thể chấtShe hates physical education because it is tiring and sweaty.
Art (n): /ɑːt/Mỹ thuậtHe enjoys art and likes to visit museums and galleries.
Literature (n):  /ˈlɪt.rə.tʃər/Văn họcHe is a professor of literature and teaches courses on Shakespeare, Milton, and Chaucer.
English (n): /ˈɪŋ.ɡlɪʃ/Tiếng AnhMy major in University is modern English.
Physics (n): /ˈfɪz.ɪks/Vật lýShe studies physics at university and hopes to become a scientist.
Chemistry (n): /ˈkem.ɪ.stri/Hóa họcHe has a chemistry test tomorrow and needs to review the formulas.
Biology (n): /baɪˈɒl.ə.dʒi/Sinh họcHow did the students learn what ‘essay’ meant in that biology class?
Geography (n): /dʒiˈɒɡ.rə.fi/Địa lýShe studies geography at school and learns about the physical and human features of the Earth.
History (n): /ˈhɪs.tər.i/Lịch sửI am taking a course in Vietnamese history.
Civil Education (n): /ˈsɪv.əl edʒ.ʊˈkeɪ.ʃən/Giáo Dục Công DânCivil Education allows us to become a better person.

Phương pháp học từ vựng IELTS speaking

Biết về các chủ đề thường gặp là một chuyện. Vậy có phương pháp học nào để biết thêm nhiều từ vựng và nhớ lâu hơn không? Cùng Edmicro tìm hiểu một số phương pháp học IELTS Speaking Vocabulary nhé. 

1. Học từ vựng cho IELTS Speaking qua app

So với phương pháp học truyền thống học từ theo chủ đề từ sách rồi chép vở mỗi từ 2 dòng. Người học có thể áp dụng hình thức học hiện đại hơn, đó chính là học qua app. Hiện nay, cả những tổ chức có tiếng như IDP hay BC đều đã phát triển các app học IELTS của riêng họ. Bạn có thể tham khảo học từ vựng qua app Edmicro IELTS:

Edmicro IELTS

Học Vocabulary IELTS qua Edmicro IELTS
Học Vocabulary IELTS qua Edmicro IELTS

Khi đăng ký học tại Edmicro IELTS, bạn sẽ được cung cấp các bộ từ vựng theo chủ đề. Đặc biệt là cho 2 kỹ năng Speaking và Writing ở các band từ 6.5+. Người học sẽ nhận được hơn 30 bộ từ vựng chuyên biệt để luyện Speaking không giới hạn. 

Edmicro IELTS cung cấp từ vựng theo chủ đề
Edmicro IELTS cung cấp từ vựng theo chủ đề

Edmicro dạy Speaking theo phương pháp Learn – Practice – Exam. Trước hết, bạn sẽ “Learn” – học chi tiết về các kỹ năng nói và bộ từ vựng. Sau đó, tiến hành “Practice”, thực hành ghi âm chi tiết và AI từ Edmicro sẽ chấm chữa, đưa gợi ý cải thiện không giới hạn. Cuối cùng, bạn bước vào “Exam” để làm các bộ đề thi thử. 

Không chỉ để có thêm từ vựng, bổ sung kiến thức. Edmicro còn là app học Speaking cực kỳ hiệu quả, đảm bảo đạt band trong thời gian ngắn nhất. 

XEM THÊM: Thông tin chi tiết về khóa học Edmicro IELTS. 

2. Học IELTS Speaking Vocabulary bằng sơ đồ tư duy

Sơ đồ tư duy là một phương pháp học từ vựng tiếng Anh hiệu quả và sáng tạo. Nó giúp bạn sắp xếp, liên kết, và ghi nhớ các từ vựng của vô vàn chủ đề khác nhau. Để học IELTS Speaking Vocabulary bằng sơ đồ tư duy, bạn có thể thực hiện các bước sau:

Bước 1: Chọn một chủ đề liên quan đến IELTS Speaking, ví dụ như hobbies, family, technology, travel, etc.

Bước 2: Viết chủ đề đó lên vở, sổ hoặc màn hình và khoanh tròn lại.

Bước 3: Liệt kê các từ vựng liên quan đến chủ đề đó và viết chúng xung quanh chủ đề. Bạn có thể dùng các nguồn tham khảo như sách, internet, hoặc từ điển để tìm kiếm các từ vựng.

Ví dụ với chủ đề Education, bạn liệt kê các nhánh như: Subjects (môn học), People in education (người trong ngành giáo dục)…

Bước 4: Phân loại các từ vựng theo các nhóm nhỏ hơn, ví dụ như danh từ, động từ, tính từ, cụm từ, collocation, từ đồng nghĩa, trái nghĩa. Bạn có thể dùng các hình khác nhau hoặc các màu sắc khác nhau để biểu diễn các nhóm này.

Một mẫu mind map (sơ đồ tư duy) về từ vựng sức khỏe
Một mẫu mind map (sơ đồ tư duy) về từ vựng sức khỏe

Bước 5: Kéo các mũi tên từ chủ đề đến các từ vựng và từ các từ vựng đến các nhóm của chúng. Bạn có thể dùng các loại mũi tên khác nhau để biểu diễn các mối quan hệ khác nhau giữa các từ vựng. 

Bước 6: Viết các nhãn cho các mũi tên để giải thích ý nghĩa hoặc ví dụ của các từ vựng. Bạn có thể dùng tiếng Anh hoặc tiếng Việt để viết các nhãn này.

Bước 7: Xem lại và kiểm tra sơ đồ tư duy của bạn. Bạn có thể dùng sơ đồ tư duy để ôn tập, luyện nói, hoặc viết câu với các từ vựng.

3. Học Vocabulary for IELTS Speaking bằng Flashcard

Flashcard là một phương pháp học từ vựng tiếng Anh hiệu quả và sáng tạo, giúp bạn sắp xếp, liên kết, và ghi nhớ các từ vựng theo các chủ đề khác nhau. Flashcard có thể là thẻ cầm tay hoặc thẻ điện tử, có hai mặt: mặt trước ghi từ vựng, mặt sau ghi nghĩa, phiên âm, ví dụ, hoặc hình ảnh. 

Để học từ vựng IELTS Speaking bằng flashcard, bạn có thể thực hiện các bước sau:

Bước 1: Chọn một chủ đề liên quan đến IELTS Speaking, ví dụ như hobbies, family, technology, travel, etc.

Bước 2: Tìm kiếm các từ vựng liên quan đến chủ đề đó từ các nguồn tham khảo như sách, từ điển, hoặc từ các app học IELTS như Edmicro. Bạn nên chọn những từ vựng phổ biến, cần thiết, và ghi điểm cho bài thi.

Bước 3: Tạo flashcard cho mỗi từ vựng bằng cách viết từ vựng ở mặt trước và nghĩa, phiên âm, ví dụ, hoặc hình ảnh ở mặt sau. Bạn có thể tạo flashcard bằng tay hoặc bằng các phần mềm hoặc ứng dụng trên máy tính hoặc điện thoại.

Một mẫu flashcard bạn có thể tham khảo
Một mẫu flashcard bạn có thể tham khảo

Bước 4: Xem lại và kiểm tra flashcard của bạn. Bạn có thể dùng flashcard để ôn tập, luyện nói, hoặc viết câu với các từ vựng. Mỗi ngày bạn nên xem lại flashcard thường xuyên để củng cố kiến thức. 

Trên đây là bài viết về IELTS Speaking Vocabulary cùng 5 chủ đề từ vựng phổ biến nhất và các phương pháp học hiệu quả. Nếu còn bất kỳ thắc mắc gì, đừng ngại liên hệ Edmicro để tìm hiểu thêm nha!

XEM THÊM:

Bài liên quan

Tặng khóa
Phát âm 499.000đ