Divide Đi Với Giới Từ Gì? Nắm Vững Kiến Thức Quan Trọng

Divide đi với giới từ gì là thắc mắc của người học trong hành trình chinh phục ngữ pháp Tiếng Anh. Dưới đây là bài viết chia sẻ đầy đủ cho các bạn các giới từ có thể đi kèm với divide tùy vào các ngữ cảnh.

Divide là gì?

Divide là gì?
Divide là gì?

Divide có thể vừa là động từ, vừa có thể là danh từ. Người học nên lưu ý ngữ cảnh mà sử dụng đúng dạng từ của divide.

  • Khi divide đóng vai trò là một động từ trong câu, nó được hiểu với ý nghĩa là chia nhỏ cái gì thành từng phần.

Ví dụ: The teacher will divide the students into groups for the project. (Giáo viên sẽ chia học sinh thành các nhóm để thực hiện dự án.)

Ngoài ra, động từ divide còn mang các nghĩa như sau:

NghĩaVí dụ
Chia rẽ, ly gián giữa nhóm người nào đó. The company’s decision to relocate has divided its employees. (Quyết định chuyển đổi địa điểm của công ty đã chia rẽ nhân viên.)
Phép chia (trong toán học)18 divided by 6 is 3. (18 chia 6 bằng 3.)
  • Khi divide đóng vai trò là một danh từ, nó mang nghĩa là sự khác biệt, phân chia.

Ví dụ: The divide between the rich and the poor is becoming wider. (Sự phân hóa giàu nghèo ngày càng lớn hơn.)

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM: Keen Đi Với Giới Từ Gì: Cách Dùng Đầy Đủ Nhất + Bài Tập

Divide đi với giới từ gì?

Trong tiếng Anh, divide có thể đi kèm với rất nhiều giới từ khác nhau, tùy theo từng mục đích sử dụng. Edmicro sẽ chia sẻ cho các bạn bảng tổng hợp các giới từ có thể đi kèm với divide.

Ví dụ minh họa
Ví dụ minh họa
Giới từCấu trúcÝ nghĩaVí dụ
IntoDivide (sth) + into + sthChia cái gì đó thành các phần nhỏ hơn.The cake was divided into six equal slices. (Chiếc bánh được chia thành sáu phần bằng nhau.)
ByDivide + sth + by sthChia số này cho số khác. You can divide 20 by 4 to get 5. (Bạn có thể chia 20 cho 4 để được 5.)
AmongDivide + sth (up) + among + sbNhiều người phân chia cái gì.The money was divided among the three children equally. (Số tiền đó được chia đều cho ba đứa trẻ.)
OverS + be + devided + on/over + sthBị chia rẽ bởi cái gì, bất đồng ý kiến về điều gìThe teachers and parents are divided over the best way to discipline the children. (Giáo viên và phụ huynh chia rẽ về cách thức kỷ luật trẻ em hiệu quả nhất.)
FromDivide + sth + from + sthChia tách ai, cái gì khỏi ai khác/vật khácThe athletes were divided from the rest of the group. (Các vận động viên được tách ra khỏi phần còn lại của nhóm.)
BetweenDivide + sth (up) + between A and BPhân chia cái gì giữa A và B. We divided the pizza up between John and Mary. (Chúng tôi chia đều pizza cho John và Mary.)

Các từ ngữ đồng nghĩa với divide

Bên cạnh divide, người học có thể sử dụng các từ vựng đồng nghĩa dưới đây:

Từ đồng nghĩaÝ nghĩaVí dụ
SplitPhân chiaThey decided to split the workload evenly among team members. (Họ quyết định chia đều khối lượng công việc cho các thành viên trong nhóm.)
SeparateTách riêngThe chef separated the egg yolks from the whites for the cake batter. (Đầu bếp tách lòng đỏ trứng ra khỏi lòng trắng để làm bột bánh.)
PartChia raLet’s part the project into manageable tasks for each team member. (Hãy chia dự án thành các nhiệm vụ có thể quản lý được cho mỗi thành viên trong nhóm.)
SubdivideChia thành phần nhỏ hơnThe land developer plans to subdivide the property into smaller plots for housing. (Chủ đầu tư đất có kế hoạch chia tài sản thành các lô nhỏ hơn để làm nhà ở.)
DistributePhân chiaThe teacher will distribute the assignments to each student at the beginning of class. (Giáo viên sẽ phát bài tập cho từng học sinh vào đầu giờ học.)

Bài tập Divide đi với giới từ gì

Bài tập Divide đi với giới từ gì
Bài tập Divide đi với giới từ gì

Người học có thể tham khảo bài tập vận dụng dưới đây để nắm chắc hơn những kiến thức đã học bên trên nhé!

Bài tập: Điền giới từ thích hợp vào các cấu trúc divide dưới đây.

  1. The teacher decided to divide the class ______ smaller groups for the group activity.
  1. The charity organization aims to divide the donations ______ various causes to maximize impact.
  1. The responsibility for managing the project was divided ______ several team leaders.
  1. The river divides the city ______ the neighboring town.
  1. Let’s divide the chores ______ siblings so that everyone contributes equally.
  1. The cake was divided ______ equal portions so that everyone could have a piece.
  1. The profit from the sale will be divided ______ the number of shareholders to determine dividends.
  1. The committee will divide the budget ______ different departments based on their needs.

Đáp án:

  1. Into
  2. Among
  3. Over
  4. From
  5. Between
  6. Into
  7. By
  8. Among

Trên đây là câu trả lời chi tiết và đầy đủ cho câu hỏi divide đi với giới từ gì. Nếu người học có bất kỳ thắc mắc nào về cấu trúc divide, hãy liên hệ ngay với Edmicro nhé!

XEM THÊM:

Bài liên quan

Tặng khóa
Phát âm 499.000đ