IELTS Speaking Environment – Câu Hỏi Và Trả Lời Cho 3 Part

Edmicro IELTS sẽ giúp bạn tổng hợp các mẫu trả lời và lưu ý để đạt điểm tối đa cho 3 phần thi của bài  IELTS Speaking Environment!

Tổng quan về 3 Part trong IELTS Speaking 

Đề thi IELTS Speaking gồm 3 phần. Thời gian thường dài từ 15 – 20 phút, tùy vào mỗi phần thi của mỗi thí sinh. Các phần có thời gian và yêu cầu khác nhau. 

  • Part 1: Introduction and interview (Giới thiệu và phỏng vấn). Thời gian: khoảng 5-6 phút. 

Giám khảo sẽ đặt các câu hỏi làm quen với thí sinh và đánh giá khả năng giao tiếp tổng quát của thí sinh, về các chủ đề như quê hương, gia đình, sở thích, công việc,… 

  • Part 2: Individual long turn (Lượt nói cá nhân). Thời gian khoảng 4-5 phút. 

Giám khảo sẽ đưa một chủ đề và yêu cầu thí sinh nói về chủ đề đó trong vòng 2 phút. Thí sinh sẽ có 1 phút để chuẩn bị trước khi bắt đầu nói. 

  • Part 3: Discussion (Thảo luận). Phần này kéo dài khoảng 5-6 phút. 

Yêu cầu thí sinh và giám khảo cùng thảo luận về một chủ đề, thường liên quan tới chủ đề đã nói ở phần 2. Thí sinh sẽ thể hiện khả năng suy luận, đánh giá và phản biện của mình. 

XEM THÊM: IELTS Speaking Band Descriptors: 4 Tiêu Chí Chấm Speaking

Part 1  IELTS Speaking Environment

Với câu hỏi này, thí sinh có thể đưa ra hai đến ba câu trả lời IELTS Speaking Environment. Câu thứ nhất hoặc thứ hai là câu ghi điểm và trả lời đúng trọng tâm câu hỏi. Câu còn lại sẽ cung cấp, bổ sung ý, để bài nói sâu sắc hơn và tạo cơ hội nâng band điểm.

Câu hỏi thường gặpMẫu câu trả lời 
Is there much pollution where you live?
– Nơi bạn sống có bị ô nhiễm nhiều không?
Yes, there is pollution where I live in Hanoi, Vietnam. Air pollution is the most serious environmental problem in Hanoi.
– Vâng, nơi tôi sống ở Hà Nội, Việt Nam đang bị ô nhiễm. Ô nhiễm không khí là vấn đề môi trường nghiêm trọng nhất ở Hà Nội.
What kinds of pollution are serious in your country?
– Những loại ô nhiễm nào nghiêm trọng ở nước bạn?
Unfortunately, pollution is a significant issue in Vietnam. Some of the most serious types of pollution include air pollution, water pollution, and noise pollution.
– Thật không may, ô nhiễm là một vấn đề nghiêm trọng ở Việt Nam. Một số loại ô nhiễm nghiêm trọng nhất bao gồm ô nhiễm không khí, ô nhiễm nước và ô nhiễm tiếng ồn.
Do you take an interest in nature? 
– Bạn có quan tâm đến thiên nhiên?
Yes, I do. I find nature to be a fascinating and complex system that is full of beauty and wonder.
– Tôi có. Tôi thấy thiên nhiên là một hệ thống hấp dẫn và phức tạp, đầy vẻ đẹp và sự kỳ diệu.
Do you like growing plants? 
– Bạn có thích trồng cây không?
Yes, I do enjoy growing plants. I also appreciate the beauty that plants bring to my home and garden. 
– Vâng, tôi rất thích trồng cây. Tôi cũng trân trọng vẻ đẹp mà cây cối mang lại cho ngôi nhà và khu vườn của tôi.

Nếu giám khảo hỏi đúng vào câu bạn đã trả lời ở phần trước, đừng hoảng loạn, đây là cách giám khảo thử kỹ năng nói lại câu (paraphrase) của bạn. Dưới đây là một số mẫu câu sử dụng khi lặp lại các câu đã trả lời trước đó. 

  • Like I said before,…
  • As I mentioned before, …
  • As I explained previously, … 

Part 2  IELTS Speaking Environment

Part 2 trong bài thi IELTS Speaking yêu cầu thí sinh nói về một chủ đề được đưa ra trong vòng 2 phút. Thí sinh cần 4 bước để có thể hoàn thành xuất sắc bài thi nói. 

  • Bước 1: Lắng nghe và ghi chú những thông tin quan trọng (đề bài chính, câu hỏi phụ). 
  • Bước 2: Lên dàn ý cho bài nói của mình, dàn ý cần trả lời cho từng câu hỏi của đề bài. 
  • Bước 3: Bắt đầu bài nói với phong thái tự tin, phát âm rõ ràng và nội dung trôi chảy. 
  • Bước 4: Kết thúc bài nói, tóm gọn lại các ý chính đã trình bày. 

Bài thi sẽ có 1 câu hỏi chính và 3-4 câu hỏi phụ giúp trả lời câu hỏi chính. Trong 1 phút chuẩn bị, thí sinh sẽ được phát tờ đề bài, bút và giấy để lên ý tưởng, dàn ý cho bài nói. 

Describe an environmental problem in your hometown – IELTS Speaking Environment

Hãy mô tả một vấn đề về môi trường ở quê hương bạn.

  • What type of problem is it? – Đây là loại vấn đề gì?
  • Why did it happen? – Tại sao nó lại xảy ra?
  • How can the problem be controlled? – Làm thế nào vấn đề có thể được kiểm soát?

BÀI LÀM

My hometown is Hanoi, the capital of Vietnam. It is a beautiful and vibrant city located in the north of the country. Nowadays, the city’s vibrant beauty is threatened by the suffocating grip of air pollution(1).

Air pollution in Hanoi is caused by a combination of factors (2).

The rapid growth of Hanoi in recent years has led to a significant increase in the number of vehicles on the road and the number of factories in operation. 

Moreover, Hanoi is notorious for its traffic congestion, which contributes to air pollution by increasing emissions from vehicles. Construction activities also generate a lot of dust, which can also contribute to air pollution.

The effects of air pollution in Hanoi are serious. Air pollution can cause a variety of respiratory problems, including asthma, bronchitis, and pneumonia. It is estimated to cause thousands of premature deaths in Hanoi each year.

To control air pollution in Hanoi, I think that a number of measures can be taken (3). The government can encourage people to use public transportation by making it more affordable and convenient.

They can also improve traffic flow by implementing measures such as carpooling lanes and congestion pricing.

Additionally, stricter emission standards for vehicles and factories can be enforced. Promoting the use of cleaner technologies, such as electric vehicles and renewable energy sources,can also help Hanoi have better air quality. 

Finally, planting trees can help to absorb pollutants from the air.

GHI CHÚ

  • Các câu (1), (2), (3) là câu ghi điểm và trả lời đúng trọng tâm câu hỏi. 
  • Các câu sau đó là để bổ sung ý, thông tin, điều này khiến bài nói của thí sinh sâu sắc hơn và tạo cơ hội nâng band điểm. 
  • Bài này dùng chủ yếu ở thì hiện tại. 

DỊCH 

Quê tôi là Hà Nội, thủ đô của Việt Nam. Đây là một thành phố xinh đẹp và sôi động nằm ở phía bắc của đất nước. Ngày nay, vẻ đẹp sôi động của thành phố đang bị đe dọa bởi tình trạng ô nhiễm không khí ngột ngạt(1).

Ô nhiễm không khí ở Hà Nội là do sự kết hợp của nhiều yếu tố (2).

Sự tăng trưởng nhanh chóng của Hà Nội trong những năm gần đây đã kéo theo số lượng phương tiện lưu thông trên đường và số lượng nhà máy đi vào hoạt động tăng lên đáng kể.

Hơn nữa, Hà Nội nổi tiếng về tắc nghẽn giao thông, góp phần gây ô nhiễm không khí do tăng lượng khí thải từ các phương tiện giao thông. Hoạt động xây dựng cũng tạo ra nhiều bụi, có thể góp phần gây ô nhiễm không khí.

Ảnh hưởng của ô nhiễm không khí ở Hà Nội rất nghiêm trọng. Ô nhiễm không khí có thể gây ra nhiều vấn đề về hô hấp, bao gồm hen suyễn, viêm phế quản và viêm phổi. Ước tính nó gây ra hàng nghìn ca tử vong sớm ở Hà Nội mỗi năm.

Để kiểm soát ô nhiễm không khí ở Hà Nội, tôi cho rằng có thể áp dụng một số biện pháp (3). Chính phủ có thể khuyến khích người dân sử dụng phương tiện giao thông công cộng bằng cách làm cho nó trở nên thuận tiện và giá cả phải chăng hơn.

Họ cũng có thể cải thiện lưu lượng giao thông bằng cách thực hiện các biện pháp như làn đường đi chung xe và thu phí tắc nghẽn.

Ngoài ra, các tiêu chuẩn khí thải nghiêm ngặt hơn đối với phương tiện giao thông và nhà máy có thể được thực thi. Thúc đẩy sử dụng các công nghệ sạch hơn như xe điện và các nguồn năng lượng tái tạo cũng có thể giúp Hà Nội có chất lượng không khí tốt hơn.

Cuối cùng, trồng cây có thể giúp hấp thụ các chất ô nhiễm từ không khí.

Describe an environmental problem in your hometown - IELTS Speaking Environment
Describe an environmental problem in your hometown

Part 3  IELTS Speaking Environment 

Cách trả lời câu hỏi part 3 có một số điểm tương đồng với part 1, thí sinh trả lời giám khảo sau khi nghe câu hỏi. Tuy nhiên, sự khác nhau lớn nhất giữa hai phần chính là về nội dung nói. Có 6 câu hỏi Part 3 thường gặp về môi trường. 

  • What are some of the biggest environmental challenges facing your country?
  • What role do you think individuals can play in protecting the environment?
  • What are some of the benefits of investing in renewable energy sources?
  • What are some of the challenges associated with developing and implementing sustainable technologies?
  • How can governments encourage businesses to adopt more environmentally friendly practices?
  • What can be done to raise public awareness about environmental issues?

Part 1 yêu cầu nội dung nói ngắn gọn, thân thiện với tính học thuật thấp. Part 3, ngược lại, yêu cầu thí sinh đào sâu vào câu hỏi, có đầy đủ ý kiến chính và các luận điểm, luận cứ đi kèm hỗ trợ. Từ vựng part 3 sẽ sử dụng nhiều từ học thuật và người nói thường dùng ngôi thứ 3. 

What are some of the biggest environmental challenges facing your country? – IELTS Speaking Environment

BÀI LÀM

Vietnam faces a multitude of environmental challenges, some of the biggest problems are air and water pollution to deforestation and biodiversity loss. 

Rapid industrialization and urbanization have led to severe air pollution, particularly in major cities like Hanoi and Ho Chi Minh City.

Water resources are under immense pressure from industrial and agricultural activities, leading to widespread water pollution.

The forests have been rapidly declining due to logging, agricultural expansion, and infrastructure development. 

Vietnam is a hotspot of biodiversity, with a rich diversity of plants and animals. However, human activities like habitat destruction, overexploitation of resources, and pollution are threatening many species. 

Addressing these environmental challenges requires a concerted effort from the government, businesses, and individuals. Vietnam has made progress in environmental policy and regulation, but implementation and enforcement remain critical.

DỊCH

Một số thách thức môi trường lớn nhất mà đất nước bạn phải đối mặt là gì?

Việt Nam phải đối mặt với vô số thách thức về môi trường, một số vấn đề môi trường lớn nhất là ô nhiễm không khí và nước đến nạn phá rừng và mất đa dạng sinh học.

Công nghiệp hóa và đô thị hóa nhanh chóng đã dẫn đến ô nhiễm không khí nghiêm trọng, đặc biệt là ở các thành phố lớn như Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh.

Tài nguyên nước đang chịu áp lực rất lớn từ các hoạt động công nghiệp và nông nghiệp, dẫn đến ô nhiễm nguồn nước trên diện rộng.

Rừng đang bị suy giảm nhanh chóng do khai thác gỗ, mở rộng nông nghiệp và phát triển cơ sở hạ tầng.

Việt Nam là điểm nóng về đa dạng sinh học với hệ động thực vật phong phú. Tuy nhiên, các hoạt động của con người như phá hủy môi trường sống, khai thác quá mức tài nguyên và ô nhiễm đang đe dọa nhiều loài.

Giải quyết những thách thức môi trường này đòi hỏi nỗ lực phối hợp từ chính phủ, doanh nghiệp và cá nhân. Việt Nam đã đạt được tiến bộ trong chính sách và quy định môi trường, nhưng việc triển khai và thực thi vẫn còn rất quan trọng.

What are some of the biggest environmental challenges facing your country? - IELTS Speaking Environment
What are some of the biggest environmental challenges facing your country?

What role do you think individuals can play in protecting the environment? – IELTS Speaking Environment

BÀI LÀM

Individuals play a crucial role in protecting the environment. While large-scale changes and policies are essential, individual actions can collectively make a significant impact. There are some ways individuals can contribute to environmental protection:

Consciously reduce consumption of goods and materials, especially single-use items that generate waste.

Properly recycle waste materials, such as paper, plastic, glass, and metal, to reduce landfill usage and conserve resources. 

Finally, conserve water usage by taking shorter showers, fixing leaky faucets, and using water-efficient appliances.

DỊCH

Bạn nghĩ cá nhân có thể đóng vai trò gì trong việc bảo vệ môi trường?

Con người đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ môi trường. Mặc dù những thay đổi và chính sách quy mô lớn là cần thiết nhưng các hành động riêng lẻ có thể tạo ra tác động đáng kể. Có một số cách cá nhân có thể đóng góp vào việc bảo vệ môi trường:

Có ý thức giảm tiêu thụ hàng hóa và vật tư, đặc biệt là những mặt hàng sử dụng một lần tạo ra chất thải.

Tái chế đúng cách các vật liệu phế thải, chẳng hạn như giấy, nhựa, thủy tinh và kim loại, để giảm việc sử dụng bãi chôn lấp và bảo tồn tài nguyên.

Cuối cùng, hãy tiết kiệm lượng nước sử dụng bằng cách tắm với thời gian ngắn hơn, sửa vòi nước bị rò rỉ và sử dụng các thiết bị tiết kiệm nước.

What role do you think individuals can play in protecting the environment? - IELTS Speaking Environment
What role do you think individuals can play in protecting the environment?

What are some of the benefits of investing in renewable energy sources? – IELTS Speaking Environment

BÀI LÀM

Investing in renewable energy sources offers a multitude of benefits.

Renewable energy sources are inherently clean and sustainable, producing zero or minimal greenhouse gas emissions and pollutants.

Renewable energy sources are domestically available and inexhaustible, reducing reliance on imported fossil fuels and enhancing energy independence.

Investing in renewable energy demonstrates a commitment to environmental stewardship and positions countries as leaders in the global transition to sustainable energy. 

DỊCH

Một số lợi ích của việc đầu tư vào các nguồn năng lượng tái tạo là gì?

Đầu tư vào các nguồn năng lượng tái tạo mang lại vô số lợi ích.

Các nguồn năng lượng tái tạo vốn sạch và bền vững, không tạo ra hoặc tạo ra lượng khí thải nhà kính và chất gây ô nhiễm ở mức tối thiểu.

Các nguồn năng lượng tái tạo có sẵn trong nước và vô tận, giúp giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu và tăng cường sự độc lập về năng lượng.

Đầu tư vào năng lượng tái tạo thể hiện cam kết quản lý môi trường và đưa các quốc gia trở thành những quốc gia dẫn đầu trong quá trình chuyển đổi toàn cầu sang năng lượng bền vững.

What are some of the benefits of investing in renewable energy sources? - IELTS Speaking Environment
What are some of the benefits of investing in renewable energy sources?

What are some of the challenges associated with developing and implementing sustainable technologies? – IELTS Speaking Environment

BÀI LÀM

Developing and implementing sustainable technologies present a range of challenges that need to be addressed to ensure their widespread adoption and effectiveness. 

Sustainable technologies often require significant upfront investments in research, development, and infrastructure, making them more expensive than conventional technologies.

 Some sustainable technologies may face performance limitations. For instance, renewable energy sources like solar and wind power are intermittent, requiring energy storage solutions. 

Addressing global environmental challenges requires international cooperation and collaboration. 

DỊCH

Một số thách thức liên quan đến việc phát triển và triển khai các công nghệ bền vững là gì?

Việc phát triển và triển khai các công nghệ bền vững đặt ra nhiều thách thức cần được giải quyết để đảm bảo tính hiệu quả và áp dụng rộng rãi của chúng.

Các công nghệ bền vững thường đòi hỏi đầu tư ban đầu đáng kể vào nghiên cứu, phát triển và cơ sở hạ tầng, khiến chúng đắt hơn các công nghệ thông thường.

 Một số công nghệ bền vững có thể phải đối mặt với những hạn chế về hiệu suất. Ví dụ, các nguồn năng lượng tái tạo như năng lượng mặt trời và năng lượng gió không liên tục, đòi hỏi phải có giải pháp lưu trữ năng lượng.

Giải quyết các thách thức môi trường toàn cầu đòi hỏi sự hợp tác doanh nghiệp và hợp tác quốc tế.

What are some of the challenges associated with developing and implementing sustainable technologies?
What are some of the challenges associated with developing and implementing sustainable technologies?

How can governments encourage businesses to adopt more environmentally friendly practices?

BÀI LÀM

Governments can play a crucial role in encouraging businesses to adopt more environmentally friendly practices. 

Implement clear and comprehensive environmental regulations and standards that set minimum requirements for pollution control, resource efficiency, and waste management.

Ensure strict and consistent enforcement of environmental regulations to deter non-compliance and promote a level playing field for businesses.

Encourage collaboration and knowledge sharing between businesses, industry associations, and government agencies to promote best practices, identify challenges, and develop innovative solutions.

DỊCH

Làm thế nào chính phủ có thể khuyến khích các doanh nghiệp áp dụng các hoạt động thân thiện với môi trường hơn?

Chính phủ có thể đóng một vai trò quan trọng trong việc khuyến khích các doanh nghiệp áp dụng các hoạt động thân thiện với môi trường hơn.

Thực hiện các quy định và tiêu chuẩn môi trường rõ ràng và toàn diện, đặt ra các yêu cầu tối thiểu về kiểm soát ô nhiễm, sử dụng hiệu quả tài nguyên và quản lý chất thải.

Đảm bảo thực thi nghiêm ngặt và nhất quán các quy định về môi trường nhằm ngăn chặn hành vi không tuân thủ và thúc đẩy một sân chơi bình đẳng cho các doanh nghiệp.

Khuyến khích hợp tác và chia sẻ kiến ​​thức giữa các doanh nghiệp, hiệp hội ngành nghề và cơ quan chính phủ để thúc đẩy các phương pháp hay nhất, xác định thách thức và phát triển các giải pháp đổi mới.

How can governments encourage businesses to adopt more environmentally friendly practices?
How can governments encourage businesses to adopt more environmentally friendly practices?

What can be done to raise public awareness about environmental issues?

BÀI LÀM

There are some effective strategies to enhance public awareness.

Implement comprehensive environmental education programs in schools and communities to instill a strong understanding of environmental principles and the importance of sustainability. 

Utilize the power of media to disseminate engaging and informative environmental stories. 

Encourage active community participation in environmental initiatives, such as cleanups, tree-planting campaigns, and community gardens.

DỊCH

Có thể làm gì để nâng cao nhận thức cộng đồng về các vấn đề môi trường?

Có một số chiến lược hiệu quả để nâng cao nhận thức cộng đồng.

Triển khai các chương trình giáo dục môi trường toàn diện trong trường học và cộng đồng để thấm nhuần sự hiểu biết sâu sắc về các nguyên tắc môi trường và tầm quan trọng của tính bền vững.

Tận dụng sức mạnh của phương tiện truyền thông để phổ biến những câu chuyện môi trường hấp dẫn và giàu thông tin.

Khuyến khích sự tham gia tích cực của cộng đồng vào các sáng kiến ​​môi trường, chẳng hạn như dọn dẹp, chiến dịch trồng cây và vườn cộng đồng.

XEM THÊM: Đề thi IELTS Speaking 2023 Tổng Hợp Theo Ba Phần

What can be done to raise public awareness about environmental issues?
What can be done to raise public awareness about environmental issues?

Tham khảo từ vựng về IELTS Speaking Environment

Tính từ: sustainable (bền vững), diverse (đa dạng), fragile (nhạy cảm), precious (đáng giá),
thriving (tràn đầy nhựa sống), threatened (bị đe dọa), vulnerable (dễ gặp nguy hiểm) 
Danh từ: atmosphere (khí quyển), biosphere (lớp trái đất có sinh vật sinh sống), climate (khí hậu),
ecosystem (hệ sinh thái), forest (rừng), deforestation (giảm diện tích rừng),
endangered species (động vật quý hiếm), global warming (ấm lên toàn cầu), 
Động từ: protect (bảo vệ), conserve (sử dụng tiết kiệm), preserve (bảo tồn), improve (cải thiện),
recycle (tái chế), reuse (sử dụng lại), reduce (giảm thiểu), restore (phục hồi)

Lưu ý trong bài thi IELTS Speaking

  • Tìm hiểu kỹ cấu trúc bài thi IELTS Speaking. Mỗi phần có những yêu cầu và tiêu chí đánh giá riêng. Bạn cần nắm rõ cấu trúc bài thi để có sự chuẩn bị tốt nhất.
  • Tập luyện thường xuyên. Cách tốt nhất để cải thiện khả năng nói tiếng Anh là tập luyện thường xuyên. 
  • Chuẩn bị từ vựng và ngữ pháp. Bạn cần tích lũy một lượng từ vựng phong phú và nắm vững các cấu trúc ngữ pháp cơ bản.
  • Giữ bình tĩnh và tự tin. Tâm lý thoải mái và tự tin là yếu tố quan trọng giúp bạn đạt điểm cao trong bài thi IELTS Speaking.

LUYỆN TẬP THÊM TẠI:

Việc luyện tập thường xuyên đề thi IELTS Speaking sẽ giúp bạn thêm tự tin, rèn luyện kỹ năng nói và phản xạ trước câu hỏi. Edmicro IELTS chúc bạn đạt được kết quả mong muốn trong kỳ thi IELTS! 

Bài liên quan

Tặng khóa
Phát âm 499.000đ