Sự Hòa Hợp Giữa Chủ Ngữ Và Động Từ | 12 Quy Tắc Cần Nhớ

Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ là một trong những nguyên tắc ngữ pháp quan trọng nhất trong tiếng Anh. Trong bài viết dưới đây, Edmicro sẽ tổng hợp các nội dung chi tiết liên quan tới kiến thức này. Hãy cùng theo dõi nhé!

Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ trong tiếng Anh

Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ là gì
Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ là gì

Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ là quy tắc ngữ pháp yêu cầu động từ chính phải được chia sao cho phù hợp với chủ ngữ trong câu. Nắm vững quy tắc này giúp bạn thể hiện ý tưởng rõ ràng, chính xác và nâng cao khả năng giao tiếp hiệu quả.

Theo quy tắc chung, chúng ta có:

Chủ ngữ số ít + động từ số ít: Thêm đuôi “-s” hoặc “-es” vào động từ nguyên mẫu

  • He goes to school. (Anh ấy đi học.)
  • She likes to read. (Cô ấy thích đọc sách.)

Chủ ngữ số nhiều + động từ số nhiều:

  • They go to school. (Họ đi học.)
  • We like to read. (Chúng tôi thích đọc sách.)

Các quy tắc về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ

Hiểu rõ các quy tắc là bước đầu tiên để bạn chinh phục sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ. Dưới đây là một số quy tắc cơ bản cần nắm vững.

Quy tắc 1: Cấu trúc “either…or” và “neither…nor”

Khi sử dụng “either…or” hoặc “neither…nor” với hai danh từ, động từ chia theo danh từ đứng gần nó nhất.

Either (Neither) + S1 + or (nor) + S2 + V (chia theo S2)

Ví dụ:

  • Either John or Mary is going to the party. (Hoặc John hoặc Mary sẽ đến dự tiệc.)
  • Neither the teacher nor the students are happy with the results. (Cả giáo viên và học sinh đều không hài lòng với kết quả.)

XEM THÊM: Cấu Trúc Neither Nor Và Either Or: Cách Dùng Và Bài Tập

Quy tắc 2: Danh từ chỉ đơn vị đo lường

Khi danh từ chỉ đơn vị đo lường được sử dụng như chủ ngữ, động từ thường chia ở số ít.

Ví dụ:

  • Ten dollars is not a lot of money. (Mười đô la không phải là nhiều tiền.)
  • A gallon of milk weighs about 8 pounds. (Một gallon sữa nặng khoảng 8 pound.)

Quy tắc 3: The number of

The number of sẽ kết hợp với danh từ số nhiều, động từ theo sau nó sẽ chia ở số ít.

The number of + N (số nhiều) + V (số ít)

Ví dụ:

  • The number of students in the class is 20. (Số lượng học sinh trong lớp là 20.)
  • The number of cars on the road has increased significantly in recent years. (Số lượng xe trên đường đã tăng đáng kể trong những năm gần đây.)

Quy tắc 4: A number of

Cấu trúc A number of sẽ kết hợp với danh từ số nhiều, động từ theo sau được chia ở dạng số nhiều.

A number of + N (số nhiều) + V (số nhiều)

Ví dụ:

  • A number of people were waiting in line. (Có một số người đang xếp hàng.)
  • A number of factors contributed to the accident. (Một số yếu tố góp phần gây ra tai nạn.)

Quy tắc 5: Đại từ số ít bất định

Khi sử dụng đại từ số ít bất định như “someone”, “something”, “anyone”, “anything”, động từ thường chia ở số ít.

Each/every + N + V (số ít)
Everyoone/Someone/Something… + V (số ít)

Ví dụ:

  • Someone is knocking at the door. (Có ai đó đang gõ cửa.)
  • Something is wrong with the car. (Có gì đó không ổn với chiếc xe.)

Quy tắc 6: Chủ ngữ là V-ing

Trong trường hợp chủ ngữ là Ving (gerund), động từ chính theo sau nó sẽ được chia ở dạng số ít.

Ving + V (số ít)

Ví dụ:

  • Walking is good for your health. (Đi bộ tốt cho sức khỏe của bạn.)
  • Studying with Edmicro is a good choice for busy people. (Học cùng Edmicro là một lựa chọn tốt cho những người bận rộn.)

Quy tắc 7: Cấu trúc Either/Neither of

Các quy tắc hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ với Either/Neither
Các quy tắc hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ với Either/Neither

Nếu chủ ngữ trong câu là Either/Neither of, động từ chính trong câu sẽ chia ở dạng số ít.

Either/Neither of + N + V (số ít)

Ví dụ:

  • Either of the keys fits the lock. (Cả hai chìa khóa đều mở được ổ khóa.)
  • Neither of the paintings is my favorite. (Cả hai bức tranh đều không phải là bức tranh yêu thích của tôi.)

Quy tắc 8: Or/Nor

Khi các chủ ngữ trong câu được liên kết với nhau bằng or hoặc nor, động từ chính được chia theo chủ ngữ gần nó nhất.

S1 + or/nor + S2 + V (chia theo S2)

Ví dụ:

  • Joey nor his parents are satisfied with his results. (Cả Joey và bố mẹ đều không hài lòng về kết quả của anh ấy.)
  • My brother or I am going to the store. (Hoặc anh trai tôi hoặc tôi sẽ đi siêu thị.)

Quy tắc 9: A pair of

Chủ ngữ là A pair of + N thì động từ chính sẽ được chia ở số ít:

A pair of + N (số nhiều) + V (số ít)

Tuy nhiên, nếu các danh từ như pants, glasses, trousers, shorts, shoes, binoculars, scissors… không có A pair of đứng trước. Thì sau các danh từ này sẽ đi cùng động từ chia theo số nhiều.

Ví dụ:

  • A pair of scissors lies on the table. (Một chiếc kéo nằm trên mặt bàn.)
  • The binoculars hang around the student’s neck. (Cặp ống nhòm treo quanh cổ em học sinh.)

Quy tắc 10: Danh từ riêng

Nếu chủ ngữ là danh từ riêng chỉ tổ chức, phim ảnh, người… động từ sẽ được chia ở số ít.

Ví dụ:

  • Harry Porter is one of my favorite movies. (Harry Porter là một trong những bộ phim yêu thích của tôi.)
  • The UNICEF cares about children’s lives. (Tổ chức UNICEF chú trọng đến đời sống của trẻ em.)

Quy tắc 11: Phân số/phần trăm (%)

Nếu chủ ngữ là phân số hoặc phần trăm, động từ sẽ được chia theo danh từ đi kèm ngay sau phân số/phần trăm đó.

% + of + N (đếm được) + V (chia theo N)

Ví dụ:

  • Only 2% of the cars were involved in the accident. (Chỉ có 2% xe liên quan đến vụ tai nạn.)
  • 50% of the students are expeted to pass the exam. (50% học sinh được cho là sẽ qua bài kiểm tra.)

Quy tắc 12: Một số danh từ đuôi “s” đặc biệt

Một số danh từ tuy có “s” ở cuối, nhưng vẫn được chia theo số ít.

Ví dụ:

  • Môn học: Physics, Economics, Mathematics…
  • Trò chơi hoặc môn thể thao: Tennis, billiards, darts…

Bài tập vận dụng

Bài tập thực hành
Bài tập thực hành

Bài tập 1: Chọn động từ thích hợp trong ngoặc đơn để hoàn thành câu:

  1. The number of students who (attend / attends) the class is 20.
  2. The team (play / plays) well this season.
  3. Either John or Mary (go / goes) to the party.
  4. Neither the teacher nor the students (are / is) happy with the results.
  5. Ten dollars (is / are) not a lot of money.
  6. Honesty (is / are) the best policy.
  7. The time and effort (spent / spended) on the project was well worth it.
  8. Someone (knock / knocks) at the door.
  9. Something (is / are) wrong with the car.
  10. The man and woman (are / is) married.

Bài tập 2:

Sửa lỗi sai về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ trong các câu sau:

  1. The books on the shelf is dusty.
  2. Physics are a difficult subject.
  3. Five minutes seem like an eternity when you are bored.
  4. The economics of the country are improving.
  5. The news media are often biased.

Đáp án

Bài tập 1:

  1. attend
  2. plays
  3. goes
  4. are
  5. is
  6. is
  7. spent
  8. knocks
  9. is
  10. are

Bài tập 2:

  1. The books on the shelf are dusty.
  2. Physics is a difficult subject.
  3. Five minutes seems like an eternity when you are bored.
  4. The economics of the country is improving.
  5. The news media is often biased.

Nắm vững các quy tắc về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ là chìa khóa để bạn sử dụng tiếng Anh chính xác và hiệu quả. Hãy luyện tập thường xuyên để nâng cao trình độ của bạn. Edmicro chúc bạn thành công!

XEM THÊM:

Bài liên quan

Tặng khóa
Phát âm 499.000đ