Đại Từ Trong Tiếng Anh | Tổng Hợp Kiến Thức Chi Tiết

Đại từ trong tiếng Anh một trong những chủ điểm ngữ pháp quan trọng cần nắm vững. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn kiến thức chi tiết về đại từ để giúp bạn có cái nhìn tổng quan cũng như nắm được cách sử dụng chính xác. Hãy cùng Edmicro khám phá nhé!

Pronouns nghĩa là gì?

Đại từ (pronouns) là từ dùng để thay thế cho danh từ hoặc cụm danh từ đã được đề cập trước đó nhằm tránh lặp lại các từ ngữ trong câu. Việc sử dụng đại từ giúp câu đoạn văn súc tích và dễ hiểu hơn.

Ví dụ:

  • John is a student. He is very intelligent. (John là học sinh. Anh ấy rất thông minh.)
  • The book is on the table. It is a very interesting book. (Quyển sách ở trên bàn. Đó là một quyển sách rất hay.)

Các loại đại từ và cách sử dụng

Có nhiều loại đại từ trong tiếng Anh, mỗi loại đại từ có chức năng và cách sử dụng riêng biệt. Hãy cùng Edmicro tìm hiểu chi tiết về 7 loại đại từ trong tiếng Anh nhé!

Đại từ quan hệ trong tiếng Anh là gì?

Đại từ quan hệ trong tiếng Anh
Đại từ quan hệ trong tiếng Anh

Đại từ quan hệ (Relative pronouns) là những từ dùng để nối hai mệnh đề lại với nhau, giúp câu văn rõ ràng và mạch lạc hơn. Đại từ quan hệ thay thế cho danh từ đã được đề cập ở mệnh đề trước (được gọi là từ chủ đề) và cung cấp thêm thông tin về danh từ đó.

Đại từ quan hệVai tròVí dụ
Who (Dùng để chỉ người)Chủ ngữThe man who is talking to my sister is my teacher. (Người đàn ông đang nói chuyện với em gái tôi là giáo viên của tôi.)
Which (Dùng để chỉ vật)Chủ ngữ hoặc tân ngữThe book which I borrowed from the library is overdue. (Cuốn sách mà tôi mượn ở thư viện quá hạn trả rồi.)
Whose (Dùng để chỉ người)Thay thế tính từ sở hữuWhose phone is ringing?  (Điện thoại ai đang đổ chuông đấy?)
That (Dùng để chỉ cả người và vật)Chủ ngữ hoặc tân ngữThe cake that I baked yesterday is delicious.  (Cái bánh hôm qua tôi nướng rất ngon.)
Whom (Dùng để chỉ người)Tân ngữDo you remember the person with whom you danced at the party? (Bạn có nhớ cái người mà bạn nhảy cùng ở buổi tiệc không?)

Lưu ý: 

  • Lựa chọn đại từ quan hệ phù hợp với số ít/số nhiều của danh từ được thay thế.
  • Có thể sử dụng dấu phẩy để ngăn cách đại từ quan hệ với mệnh đề đứng sau nó. 

XEM THÊM: Bài Tập Đại Từ Quan Hệ: Tổng Hợp Các Dạng Bài Kèm Đáp Án

Các đại từ sở hữu trong tiếng Anh

Đại từ sở hữu (Possessive Pronouns) trong tiếng Anh là những từ dùng để thay thế cho danh từ, thể hiện mối quan hệ sở hữu giữa người, vật với nhau.

Đại từ sở hữu số ítSố nhiềuVí dụ
Mine (của tôi)Ours (của chúng tôi)This book is mine. (Quyển sách này là của tôi.)
The house at the end of the street is ours; we’ve lived there for over a decade. (Căn nhà ở cuối phố là của chúng tôi, chúng tôi sống ở đó được hơn 1 thập kỷ rồi.)
Yours (của bạn)Yours (của các bạn)Is the book in the corner yours? (Quyển sách trong góc có phải của bạn không?)
His/Hers (của anh ấy/cô ấy)Theirs (của họ)The red backpack is hers. (Cái balo đỏ là của cô ấy.)
The red car is theirs, and the blue one is ours. (Cái xe màu đỏ là của họ, còn cái xanh là của chúng tôi.)

Lưu ý: 

  • Đại từ sở hữu luôn đi trước danh từ mà nó bổ nghĩa.
  • Không dùng mạo từ (a, an, the) trước danh từ sau đại từ sở hữu.

Đại từ nhân xưng

Đại từ nhân xưng
Đại từ nhân xưng

Đại từ nhân xưng (Personal Pronouns) là những từ dùng để thay thế cho danh từ chỉ người, vật hoặc sự việc trong câu. Có 7 đại từ nhân xưng trong tiếng Anh, chúng đóng vai trò chủ ngữ và tân ngữ trong câu. 

Định lượngChủ ngữTân ngữVí dụ
Số ítIMeI enjoy reading books in my free time. (Tôi thích đọc sách trong thời gian rảnh.)
He told me his secret. (Anh ấy kể tôi nghe bí mật của anh ta.)
YouYouYou can always count on me when you need help. (Bạn luôn có thể nhờ đến tôi nếu cần giúp đỡ.)
I want you to go talk to that man over there. (Tôi muốn bạn tới nói chuyện với người đàn ông ngồi kia.)
HeHimHe likes to play video games. (Anh ấy thích chơi game.)
My brother saw him at the park. (Anh trai tôi thấy anh ta ở công viên.)
SheHerShe loves to read books in her free time. (Cô ấy thích đọc sách trong thời gian rảnh.)
ItItIt is beautiful, I really want to buy it. (Nó thật đẹp, tôi rất muốn mua nó.)
Số nhiềuWeUsWe are going to the movies tonight. (Tối nay chúng tôi sẽ đi xem phim.)
Mom is making dinner for us. (Mẹ đang nấu bữa tối cho chúng tôi.)
YouYouDo you like that shirt? (Bạn có thích cái áo đó không?)
He took you to the concert, did he? (Anh ấy đưa bạn đến buổi concert, phải không?)
TheyThemThey are going to the movies tonight. (Tối nay họ đi xem phim.)
Have you seen them around? (Bạn có thấy họ quanh đây không?)

Lưu ý: 

  • Khi dùng đại từ nhân xưng làm chủ ngữ, động từ phải chia theo số của đại từ.
  • Khi dùng đại từ nhân xưng để làm tân ngữ, ta có thể dùng đại từ nhân xưng tân ngữ hoặc đại từ sở hữu.

Đại từ phản thân trong tiếng Anh

Đại từ phản thân (Reflexive pronouns) là những từ được sử dụng để thay thế cho danh từ hoặc đại từ nhân xưng khi chủ ngữ và tân ngữ của câu là cùng một người hoặc vật. Có 8 đại từ phản thân trong tiếng Anh:

Định lượngĐại từ phản thânVí dụ
Số ítMyself I can’t believe I did it myself! (Tôi không thể tin là tôi đã tự làm được!)
YourselfYou should treat yourself sometimes. (Bạn nên tự thưởng cho bản thân mình.)
HimselfHe bought a new car for himself. (Anh ấy mua một chiếc xe mới cho bản thân.)
HerselfShe is very independent and takes care of herself. (Cô ấy rất độc lập và tự chăm sóc bản thân.)
ItselfThe cat cleaned itself after getting dirty. (Con mèo tự làm sạch sau khi bị bẩn.)
Số nhiềuOurselvesWe need to take responsibility for ourselves and our actions. (Chúng ta cần chịu trách nhiệm về bản thân và hành động của chúng ta.)
YourselvesYou should take care of yourselves. (Các bạn nên chăm sóc bản thân.)
ThemselvesThe team members motivated themselves to achieve the common goal. (Các thành viên trong nhóm tự thúc đẩy nhau để đạt được mục tiêu chung.)

Lưu ý: 

  • Đại từ phản thân thường được sử dụng làm tân ngữ trực tiếp hoặc tân ngữ gián tiếp trong câu.
  • Không sử dụng đại từ phản thân làm chủ ngữ.

XEM THÊM: Đại Từ Quan Hệ: Tổng Hợp Lý Thuyết Và Bài Tập Đầy Đủ Nhất

Đại từ bất định trong tiếng Anh

Đại từ bất định (Indefinite pronouns) được dùng để thay thế cho danh từ không xác định hoặc chưa được xác định rõ ràng trong câu. Chúng được chia ra làm 2 loại số ít và số nhiều.

Đại từ bất địnhCách sử dụngVí dụ
Some Danh từ đếm được số nhiềuSome of the students attended the lecture. (Một số sinh viên đã tham dự bài giảng.)
Any Danh từ đếm được và danh từ không đếm được.Can I have any of the books on the shelf? (Tôi có thể lấy bất kỳ cuốn sách nào trên kệ không?)
No Danh từ đếm được và danh từ không đếm được.I have no time. (Tôi không có thời gian.)
None Danh từ đếm được và danh từ không đếm được, thường đi với “of”.None of us knew the answer. (Không ai trong chúng tôi biết câu trả lời.)
Each Danh từ đếm được số ít.Each student received a book. (Mỗi học sinh nhận được một quyển sách.)
Either Dùng để chỉ một trong haiYou can choose either the blue or the red pen. (Bạn có thể chọn một trong hai cây bút màu xanh hoặc đỏ.)
Neither Dùng để phủ định cả hai lựa chọnNeither of the options is suitable for me. (Không một trong hai lựa chọn nào phù hợp với tôi.)
Both Dùng để chỉ sự lựa chọn cho cả haiBoth of them are responsible for the project’s success. (Cả hai đều chịu trách nhiệm cho sự thành công của dự án.)

Đại từ chỉ định

Đại từ chỉ định
Đại từ chỉ định

Đại từ chỉ định được sử dụng để xác định hoặc giới thiệu một người, vật hoặc ý tưởng cụ thể trong câu. Có 4 đại từ chỉ định như sau:

Đại từ chỉ địnhÝ nghĩaVí dụ
ThisCái này, người nàyThis is my new friend, John. (Đây là người bạn mới của tôi, John.)
ThatCái kia, người kiaThat car belongs to my neighbor. (Cái kia là xe của hàng xóm tôi.)
TheseNhững cái này, những người nàyThese flowers are beautiful. (Những bông hoa này rất đẹp.)
ThoseNhững cái kia, những người kiaThose houses are for sale. (Những ngôi nhà đó đang được rao bán.)

Lưu ý: 

  • Đại từ chỉ định có thể được dùng để so sánh hai hoặc nhiều người, vật.

Ví dụ: I have two dogs. That one is a Labrador Retriever and this one is a Golden Retriever. (Tôi có hai con chó. Con kia là Labrador Retriever và con này là Golden Retriever.)

  • Đại từ chỉ định có thể được dùng để thay thế cho một danh từ đã được đề cập trước đó.

Ví dụ: These shoes are more comfortable than those shoes. (Đôi giày này thoải mái hơn đôi giày kia.)

Đại từ nghi vấn trong tiếng Anh

Đại từ nghi vấn là một loại đại từ được sử dụng để đặt câu hỏi hoặc yêu cầu thông tin. Chúng thường thay thế cho danh từ trong câu.

Đại từ nghi vấnCách dùngVí dụ
What Dùng để hỏi về sự vật, sự việcWhat is your favorite color? (Màu yêu thích của bạn là gì?)
Which Dùng để lựa chọnWhich dress should I wear to the party? (Tôi nên mặc váy nào đến buổi tiệc?)
WhoHỏi về con người (ai)Who is coming to the party? (Ai sẽ đến dự tiệc?)
WhoseHỏi về sở hữu (của ai)Whose car is this? (Chiếc xe này của ai?)
WhomHỏi về tân ngữ (ai/cái gì)Did you see the man whom I was talking to? (Bạn có nhìn thấy người đàn ông mà tôi đang nói chuyện không?)

Lưu ý:

  • Khi sử dụng đại từ nghi vấn trong câu hỏi, cần đặt dấu chấm hỏi ở cuối câu để biểu thị rằng đó là một câu hỏi.
  • Khi dùng đại từ nghi vấn trong mệnh đề quan hệ, vị trí có thể thay đổi và ý nghĩa cũng không mang nghĩa để hỏi.

Ví dụ: This is the book which I told you about. (Đây là quyển sách mà tôi đã nói với bạn.)

Bài tập vận dụng

Chọn đáp án thích hợp điền vào chỗ trống cho các câu sau:

1. _______ is the girl sitting next to you? (Đại từ nghi vấn)

a. Who    b. Whose     c. Which     d. What

2. Mary is a good friend of _______. (Đại từ nhân xưng)

a. I     b. me     c. myself     d. mine

3. _______ can’t believe what I just saw. (Đại từ phản thân)

a. I     b. me     c. myself     d. mine

4. Can you pass _______ the salt, please? (Đại từ nhân xưng)

a. I     b. me     c. myself     d. mine

5. _______ is the best way to learn a new language? (Đại từ nghi vấn)

a. Who    b. Whom    c. Which   d. What

6. These flowers are _______. (Đại từ sở hữu)

a. my     b. mine    c. myself     d. me

7. _______ is your favorite book? (Đại từ nghi vấn)

a. Who    b. Whose    c. Which     d. What

8. _______ are going to the party tonight. (Đại từ nhân xưng)

a. We    b. Us    c. Ourselves    d. Our

9. I have never been to _______ before. (Đại từ chỉ định)

a. This     b. That     c. these     d. those

10. _______ is your pen? I need to borrow it. (Đại từ quan hệ)

a. Who     b. Whom     c. Which     d. That

11. Could you please give me _______ information about the event? (Đại từ bất định)

a. some     b. any     c. no     d. every

12. _______ is the tallest person in your family? (Đại từ nghi vấn)

a. Who     b. Whom     c. Which     d. What

13. The cat licked _______ paws. (Đại từ phản thân)

a. I    b. me     c. myself     d. mine

14. _______ is your favorite color? (Đại từ nghi vấn)

a. Who     b. Whose     c. Which     d. What

15. Can you please give _______ a hand with these boxes? (Đại từ nhân xưng)

a. I    b. me     c. myself     d. mine

16. _______ of the students passed the exam. (Đại từ bất định)

a. Some     b. Any    c. No     d. Every

17. _______ is the library located? (Đại từ nghi vấn)

a. Who     b. Whose     c. Which      d. Where

18. I bought _______ a new car. (Đại từ phản thân)

a. I    b. me     c. myself     d. mine

19. _______ is your sister’s phone? (Đại từ quan hệ)

a. Who     b. Whom     c. Which     d. That

20. _______ wants to go to the beach tomorrow. (Đại từ nhân xưng)

a. We    b. Us    c. Ourselves    d. Our

Đáp án

  1. a – Who
  2. b – me
  3. c – myself
  4. b – me
  5. d – What
  6. a – my
  7. d – What
  8. a – We
  9. a – this
  10. c – Which
  11. a – some
  12. a – Who
  13. c – myself
  14. d – What
  15. b – me
  16. a – Some
  17. d – Where
  18. c – myself
  19. c – Which
  20. a – We

Hy vọng rằng bài viết này đã cung cấp cho bạn một cái nhìn tổng quan về đại từ trong tiếng Anh. Hãy tiếp tục rèn luyện và áp dụng kiến thức này vào việc học và sử dụng tiếng Anh hàng ngày.

XEM THÊM:

Bài liên quan

Tặng khóa
Phát âm 499.000đ